[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%A9t%20g%C3%A3y%20nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đứt gãy nhiễm sắc thể":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đứt gãy nhiễm sắc thể","Đứt gãy nhiễm sắc thể là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Đứt gãy nhiễm sắc thể là sự phá vỡ cấu trúc DNA ở mức nhiễm sắc thể, gây gián đoạn trình tự, tạo nguy cơ bất ổn di truyền nghiêm trọng đối với hoạt động tế bào và sự ổn định bộ gen. Khái niệm này mô tả các tổn thương làm nhiễm sắc thể bị gãy tại một hay nhiều vị trí, dẫn đến sắp xếp lại bất thường và thay đổi biểu hiện gen quan trọng trong cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đứt gãy nhiễm sắc thể là dạng tổn thương cấu trúc DNA ở cấp độ nhiễm sắc thể, xảy ra khi một hoặc nhiều vị trí trên nhiễm sắc thể bị phá vỡ do các tác nhân nội sinh hoặc ngoại sinh. Sự đứt gãy này có thể làm gián đoạn trình tự DNA, gây ra sự sắp xếp lại bất thường hoặc mất ổn định vật chất di truyền. Đây là một trong những tổn thương di truyền nghiêm trọng nhất vì chúng có thể dẫn đến biến đổi lớn về cấu trúc nhiễm sắc thể, vượt xa quy mô của đột biến điểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiễm sắc thể chịu ảnh hưởng từ stress sao chép, gãy mạch kép DNA, lỗi phân bào, hoặc tác động vật lý như bức xạ ion hóa. Khi đứt gãy xảy ra, các đoạn nhiễm sắc thể có thể bị tách rời, đảo vị trí hoặc biến mất hoàn toàn. Mức độ ảnh hưởng của đứt gãy phụ thuộc vào vị trí xảy ra, độ dài đoạn bị ảnh hưởng và khả năng sửa chữa của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới minh họa các dạng đứt gãy thường gặp và hậu quả của chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng đứt gãy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả tiềm tàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đứt gãy đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứt tại một vị trí trên nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể sửa chữa, nguy cơ sai sót thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đứt gãy kép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gãy hoàn toàn cả hai nhánh DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ gây tái tổ hợp sai, mất đoạn hoặc dung hợp bất thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đứt gãy phức tạp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều vị trí gãy cùng lúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng viên mạnh dẫn đến bất ổn nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại các dạng đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đứt gãy nhiễm sắc thể có thể được phân loại theo vị trí, mức độ tổn thương hoặc hậu quả cấu trúc. Một phân loại phổ biến dựa trên dạng tái sắp xếp bao gồm mất đoạn (deletion), đảo đoạn (inversion), chuyển đoạn (translocation) và lặp đoạn (duplication). Các dạng này xuất hiện khi đoạn nhiễm sắc thể bị gãy và nối lại theo cách bất thường, làm thay đổi vị trí tương đối của gen trong bộ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với tổn thương ở mức độ tinh vi hơn, đứt gãy có thể dẫn đến vi mất đoạn (microdeletion) hoặc vi nhân (micronuclei) hình thành khi một phần nhiễm sắc thể bị tách khỏi nhân chính của tế bào. Những thay đổi này thường khó phát hiện bằng kỹ thuật nhiễm sắc thể truyền thống và yêu cầu phương pháp hiện đại như giải trình tự thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng phân loại thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân loại theo cấu trúc: mất đoạn, đảo đoạn, lặp đoạn, chuyển đoạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo mức độ: đứt gãy đơn, đứt gãy kép, đứt gãy đa điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân loại theo cơ chế: sai sót sao chép, tái tổ hợp bất thường, tác nhân gây đột biến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi dạng phân loại cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá mức độ bất ổn di truyền và hướng xử lý lâm sàng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học dẫn đến đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đứt gãy nhiễm sắc thể hình thành từ nhiều cơ chế sinh học khác nhau, trong đó đáng chú ý nhất là stress sao chép (replication stress). Khi tốc độ sao chép DNA bị rối loạn, các điểm dừng sao chép (replication fork) trở nên dễ tổn thương và có thể vỡ thành đứt gãy mạch kép. Các enzyme sửa chữa DNA hoạt động sai chức năng cũng góp phần làm tăng xác suất tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác nhân ngoại sinh như bức xạ ion hóa, tia X, tia gamma hoặc hóa chất gây đột biến có thể tạo ra tổn thương trực tiếp tại cấu trúc hóa học của DNA. Một số virus như HPV hoặc EBV có khả năng tích hợp vào bộ gen và gây ra đứt gãy tại các vị trí đặc hiệu. Sự tích tụ gốc tự do (ROS) trong tế bào cũng gây oxy hóa DNA, làm tăng khả năng xảy ra đứt gãy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh các cơ chế gây tổn thương:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Stress sao chép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn đến gãy mạch kép ở điểm dừng sao chép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác nhân vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bức xạ ion hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo gãy kép trực tiếp trên DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác nhân hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất gây đột biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phá hủy liên kết hóa học của DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HPV, EBV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích hợp gen vào bộ gen chủ, gây đứt gãy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hậu quả của đứt gãy nhiễm sắc thể đối với tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đứt gãy nhiễm sắc thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sinh học của tế bào bằng cách làm gián đoạn các trình tự gen quan trọng hoặc phá vỡ cấu trúc không gian của bộ gen. Các đoạn gen quan trọng bị mất có thể dẫn đến giảm biểu hiện gen, làm rối loạn quá trình phiên mã và chuyển hóa. Sự xuất hiện của các tái sắp xếp bất thường có thể tạo ra gen dung hợp (fusion gene) với hoạt tính sinh học lạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ tế bào, đứt gãy nhiễm sắc thể làm tăng xác suất chết tế bào theo cơ chế apoptosis hoặc gây ra senescence (lão hóa tế bào) nếu tổn thương không được sửa chữa hoàn chỉnh. Trong một số trường hợp, tế bào vẫn sống sót nhưng mang bất ổn bộ gen kéo dài, tạo tiền đề cho các đột biến thứ cấp và nguy cơ ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hậu quả nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn biểu hiện gen và chức năng sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng khả năng biến đổi ác tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy hình thành gen dung hợp liên quan đến ung thư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây chết tế bào hoặc mất khả năng phân chia.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững hậu quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hệ thống sửa chữa DNA hoạt động hiệu quả trong tế bào.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đứt gãy nhiễm sắc thể và bệnh ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đứt gãy nhiễm sắc thể đóng vai trò trung tâm trong sinh ung vì chúng có thể tạo ra các đột biến cấu trúc lớn làm thay đổi toàn bộ hoạt động của tế bào. Một trong những cơ chế phổ biến nhất là hình thành chuyển đoạn nhiễm sắc thể, nơi hai nhiễm sắc thể khác nhau trao đổi đoạn gãy và tạo thành tổ hợp mới. Nếu sự tái tổ hợp này liên quan đến các gen kiểm soát tăng trưởng, tín hiệu phân bào hoặc apoptosis, tế bào có thể thoát khỏi kiểm soát sinh học và trở thành ác tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là chuyển đoạn t(9;22) tạo nên nhiễm sắc thể Philadelphia trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML). Chuyển đoạn này dung hợp hai gen BCR và ABL, hình thành BCR-ABL – một tyrosine kinase hoạt động liên tục, kích thích tế bào tăng sinh không kiểm soát. Cơ chế tương tự cũng gặp trong nhiều loại ung thư khác như lymphoma, sarcoma hoặc các ung thư rắn có gene fusion đặc hiệu. Những biến đổi này giúp bác sĩ xác định chẩn đoán phân tử và lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu hiện đại cho thấy mức độ đứt gãy nhiễm sắc thể liên quan chặt chẽ đến mức độ bất ổn gen. Các tế bào ung thư thường trải qua nhiều vòng đột biến và tái tổ hợp bất thường, dẫn đến hội chứng gọi là chromothripsis – hiện tượng nhiễm sắc thể bị vỡ hàng loạt và sắp xếp lại một cách hỗn loạn. Đây là biểu hiện cực đoan của đứt gãy nhiễm sắc thể và thường gắn với tiên lượng xấu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phát hiện đứt gãy nhiễm sắc thể đòi hỏi các kỹ thuật phân tử và tế bào học có độ chính xác cao. Phương pháp cổ điển nhất là karyotyping, cho phép quan sát toàn bộ bộ gen dưới kính hiển vi quang học. Kỹ thuật này phát hiện tốt các biến đổi lớn như mất đoạn, chuyển đoạn hoặc đa bội, nhưng hạn chế với các biến đổi nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) giúp xác định vị trí và trạng thái của một đoạn DNA cụ thể bằng các đầu dò huỳnh quang. Kỹ thuật này thường dùng để phát hiện gen dung hợp hoặc mất đoạn nhỏ mà karyotyping khó nhận ra. Ngoài ra, các công nghệ như PCR đặc hiệu, phân tích microarray và giải trình tự DNA đang đóng vai trò ngày càng lớn trong việc phát hiện đứt gãy vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải trình tự thế hệ mới (NGS) cho phép phân tích bộ gen ở độ phân giải cao, xác định chính xác các thay đổi cấu trúc nhỏ, thậm chí cả những đứt gãy không biểu hiện rõ trong phân bào. Các thuật toán phân tích dữ liệu như phát hiện split-read hoặc discordant pair-end đang được sử dụng để tái dựng sự sắp xếp lại của bộ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách kỹ thuật thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Karyotyping: quan sát biến đổi lớn của nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FISH: phát hiện gen dung hợp và mất đoạn nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PCR và RT-PCR: kiểm tra các gen dung hợp đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NGS: phát hiện toàn diện các biến đổi cấu trúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác kỹ thuật này hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ gây đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh có thể làm tăng xác suất xảy ra đứt gãy nhiễm sắc thể. Bức xạ ion hóa như tia X hoặc gamma là tác nhân trực tiếp tạo đứt gãy mạch kép. Hóa chất gây đột biến như benzene, aflatoxin hoặc các thuốc chống ung thư thuộc nhóm alkylating cũng có khả năng làm hỏng DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình sinh học nội sinh như stress oxy hóa tạo ra các gốc tự do (ROS), gây tổn thương các base hoặc đường trong bộ gen, làm tăng nguy cơ đứt gãy mạch kép. Hoạt động sao chép nhanh trong tế bào ung thư, đặc biệt tại các vùng fragile sites, cũng dẫn đến tích tụ các tổn thương lớn nếu hệ thống sửa chữa không theo kịp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố nguy cơ quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bức xạ ion hóa và tia cực tím cường độ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hóa chất gây đột biến công nghiệp và môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus có khả năng tích hợp như HPV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress oxy hóa do rối loạn chuyển hóa hoặc viêm mạn tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu tổn thương DNA.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sửa chữa đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào sở hữu hai cơ chế chính để sửa chữa đứt gãy mạch kép: NHEJ (Non-Homologous End Joining) và HR (Homologous Recombination). NHEJ nối trực tiếp hai đầu DNA bị gãy mà không cần chuỗi đối chiếu. Cơ chế này diễn ra nhanh nhưng thiếu chính xác, dễ gây đột biến nếu đoạn nối bị mất base hoặc tái tổ hợp sai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>HR sử dụng chromatid chị em làm khuôn sao để sửa chữa chính xác hơn. Cơ chế này hoạt động hiệu quả trong pha S và G2 của chu kỳ tế bào, khi chromatid chị em hiện diện. Tuy nhiên, HR đòi hỏi độ chính xác cao và tiêu tốn thời gian, do đó không phải lúc nào cũng được tế bào ưu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mất cân bằng giữa hai cơ chế sửa chữa có thể dẫn đến tích lũy tổn thương và gia tăng nguy cơ ung thư. Ví dụ, đột biến gen BRCA1\u002F2 làm suy yếu HR và khiến tế bào phụ thuộc nhiều hơn vào NHEJ, từ đó làm tăng tần suất đột biến cấu trúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt hai cơ chế sửa chữa:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ chính xác\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rủi ro\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>NHEJ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mọi pha\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây mất base, đột biến tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HR\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pha S, G2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc chromatid chị em\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu đứt gãy nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu về đứt gãy nhiễm sắc thể có ý nghĩa lớn trong y sinh học, đặc biệt trong việc phát triển liệu pháp điều trị ung thư. Các gen dung hợp sinh ra từ đứt gãy là mục tiêu của nhiều thuốc nhắm trúng đích, ví dụ như imatinib cho CML. Tương tự, các dạng bất ổn cấu trúc khác được sử dụng như dấu ấn sinh học phục vụ chẩn đoán và tiên lượng bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong độc chất học, đánh giá mức độ đứt gãy nhiễm sắc thể giúp xác định độc tính của hóa chất và đánh giá rủi ro môi trường. Thử nghiệm như micronucleus test đo lường số lượng vi nhân hình thành từ nhiễm sắc thể bị gãy, là chỉ số quan trọng trong đánh giá an toàn hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 hoạt động dựa trên việc tạo đứt gãy DNA có chủ đích, sau đó sử dụng NHEJ hoặc HR để tái lập cấu trúc theo hướng mong muốn. Điều này mở ra khả năng điều trị bệnh di truyền, thiết kế mô hình bệnh và chỉnh sửa chức năng gen một cách chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu thuốc nhắm trúng đích vào gen dung hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng NGS trong phân tích cấu trúc bộ gen bị tái sắp xếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển kỹ thuật đánh giá đứt gãy độ phân giải cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ CRISPR an toàn và chính xác hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững nghiên cứu này góp phần mở rộng hiểu biết về cơ chế gây bệnh và tạo nền tảng cho các liệu pháp điều trị mới.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Cancer Institute. Chromosomal Aberrations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Reviews Genetics. Structural Variations of the Genome. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrg\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fnrg\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. DNA Damage and Repair Mechanisms. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cell Press. Research on Chromosomal Breakage. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-08T04:22:36.326+00:00","2025-12-08T04:22:36.324+00:00",86,[33,43,54,65,71,77,83,94,100,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tăng sinh","Tăng sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","proliferation","Tăng sinh (tăng sinh tế bào, cellular proliferation) là quá trình sinh học gia tăng số lượng tế bào thông qua chu kỳ phân bào có kiểm soát, đóng vai trò nền tảng cho sự sinh trưởng phôi thai, tái tạo mô lành thương và khi mất kiểm soát sẽ dẫn đến bệnh lý ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tầng sôi","Tầng sôi là gì? Các công bố khoa học về Tầng sôi","Tầng sôi","Fluidized bed","Tầng sôi (Fluidized bed) là trạng thái thủy động học đặc thù xuất hiện khi một khối các hạt chất rắn được nâng đỡ và phân tán lơ lửng bởi dòng lưu chất chuyển động ngược chiều trọng lực từ dưới lên, khiến khối hạt chuyển động hỗn loạn liên tục và biểu hiện các đặc tính cơ lý tương tự như một chất lỏng thực thụ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phương pháp hóa học","Phương pháp hóa học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Phương pháp hóa học","Chemical method","Phương pháp hóa học là hệ thống các kỹ thuật, quy trình thực nghiệm và phương pháp luận dựa trên sự biến đổi thành phần phân tử, cấu trúc liên kết và tính chất hóa học của các chất để tổng hợp chất mới, tách chiết hoặc phân tích định tính và định lượng các mẫu vật chất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thụ thể chemokine","Thụ thể chemokine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thụ thể chemokine","Chemokine receptor","Thụ thể chemokine là nhóm thụ thể gắn protein G (GPCR) gồm 7 đoạn xuyên màng, hiện diện trên bề mặt bạch cầu và nhiều dòng tế bào khác, có chức năng nhận diện các chemokine đặc hiệu để dẫn truyền tín hiệu điều hòa sự di chuyển định hướng (chemotaxis) và đáp ứng viêm của hệ miễn dịch.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"châm cứu","Châm cứu là gì? Các công bố khoa học về Châm cứu","Châm cứu","Acupuncture","Châm cứu (Acupuncture) là một phương pháp trị liệu đặc sắc của Y học cổ truyền phương Đông, sử dụng các loại kim chuyên dụng tác động chính xác vào các huyệt vị trên cơ thể nhằm kích thích hệ thần kinh - thể dịch, điều hòa khí huyết và phục hồi trạng thái cân bằng nội môi.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"biển vàng","Biển vàng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biển Vàng","Yellow Sea","Biển Vàng (Hoàng Hải) là một vùng biển rìa lục địa nửa kín thuộc bờ tây Thái Bình Dương, nằm giữa Trung Quốc đại lục và bán đảo Triều Tiên, nổi tiếng với màu nước vàng đặc trưng do lượng phù sa hoàng thổ khổng lồ từ sông Hoàng Hà và sông Hải Hà đổ ra.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"vùng bắc trung bộ và duyên hải nam trung bộ","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ: Địa lý kinh tế","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ","north central and central coastal region of vietnam","Vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Nam Trung Bộ là không gian kinh tế - xã hội và sinh thái ven biển miền Trung Việt Nam, gồm 14 tỉnh thành từ Thanh Hóa đến Bình Thuận, giữ vị trí chiến lược về kinh tế biển và an ninh quốc phòng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cân bằng hóa học","Cân bằng hóa học là gì? Nguyên lý và các yếu tố ảnh hưởng","Cân bằng hóa học","chemical equilibrium","Cân bằng hóa học là trạng thái của một phản ứng thuận nghịch trong hệ kín khi tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch, khiến nồng độ các chất không đổi theo thời gian.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hàn the","Hàn the là gì? Bản chất hóa học, ứng dụng và độc tính","Hàn the","borax","Hàn the (borax) là muối natri tetraborat decahydrat có công thức Na2B4O7·10H2O, một hợp chất vô cơ kết tinh ngậm nước của bo được ứng dụng trong công nghiệp thủy tinh, men gốm và luyện kim. Do tính chất tích lũy sinh học gây độc cho gan, thận và hệ sinh sản, hàn the bị nghiêm cấm hoàn toàn trong chế biến thực phẩm.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dây chằng chéo sau","Dây chằng chéo sau là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng chéo sau","Dây chằng chéo sau","Posterior cruciate ligament","Dây chằng chéo sau (Posterior cruciate ligament - PCL) là một trong bốn dây chằng chính giữ vững khớp gối, nằm ở trung tâm khớp gối phía sau dây chằng chéo trước, giữ vai trò chủ chốt chống lại sự dịch chuyển ra sau của mâm chày so với lồi cầu xương đùi."]