[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%9Di%20s%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%9Di%20s%E1%BB%91ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"đời sống","Đời sống là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đời sống là quá trình tồn tại năng động của sinh vật, bao gồm trao đổi chất, sinh sản, phản ứng với môi trường và khả năng tiến hóa theo thời gian. Ở con người, đời sống mở rộng thành hệ thống phức hợp gồm các yếu tố sinh học, tâm lý, xã hội và văn hóa phản ánh cách cá nhân và cộng đồng tồn tại và phát triển. ","\u003Cp>\u003Cb>Đời sống\u003C\u002Fb> (tiếng Anh: \u003Ci>life\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>living state\u003C\u002Fi>) trong sinh học và triết học tự nhiên là phương thức tồn tại đặc thù của các hệ thống vật chất sống có cấu trúc tổ chức cao, đặc trưng bởi khả năng trao đổi chất, tự duy trì cân bằng nội môi, sinh sản, cảm ứng và tiến hóa thích nghi với sinh cảnh xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở phạm vi rộng hơn, đời sống con người còn bao hàm các khía cạnh tâm lý, quan hệ xã hội, văn hóa tinh thần và mức độ thụ hưởng điều kiện vật chất trong tiến trình phát triển của nền văn minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí khoa học xác định thực thể sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và sinh học vũ trụ, việc phân định ranh giới giữa vật chất sống và thế giới vô sinh là chủ đề nghiên cứu nền tảng. Năm 2002, Cleland và Chyba đã công bố nghiên cứu chuyên sâu về các tiêu chí định nghĩa sự sống trên tạp chí Origins of Life and Evolution of the Biosphere. Các tác giả đã hệ thống hóa định nghĩa làm việc nổi tiếng của cơ quan hàng không vũ trụ NASA: sự sống là một hệ thống hóa học tự duy trì có khả năng trải qua quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} Darwin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các dấu hiệu đặc trưng cốt lõi của một hệ thống sinh học sống bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tổ chức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}:\u003C\u002Fb> Mọi cơ thể sống từ vi sinh vật đơn bào đến động thực vật đa bào đều cấu tạo từ tế bào – đơn vị chức năng cơ bản của sự sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng:\u003C\u002Fb> Khả năng hấp thu dưỡng chất, biến đổi hóa học để giải phóng năng lượng và tổng hợp các đại phân tử sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i%22%7D}}:\u003C\u002Fb> Khả năng tự điều hòa môi trường hóa lý bên trong cơ thể ổn định trước những biến động của ngoại cảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sinh sản và di truyền:\u003C\u002Fb> Truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ thông qua vật chất mang gen là axit nucleic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phản ứng trước kích thích:\u003C\u002Fb> Tiếp nhận và đáp ứng linh hoạt với các tín hiệu lý hóa từ môi trường xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thực thể so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Trao đổi chất độc lập\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc tế bào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khả năng tự sinh sản\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiến hóa di truyền\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vi khuẩn và cổ khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độc lập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nhân sơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự nhân đôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có chuyển hóa riêng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dạng hạt vô bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc tế bào chủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột biến và tiến hóa nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh vật nhân thực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phức tạp, đa dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào nhân thực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hữu tính và vô tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiến hóa đa dạng sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và chuyển hóa năng lượng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển hóa năng lượng là điều kiện tiên quyết để duy trì mọi hoạt động chức năng của đời sống sinh học. Phân tử adenosine triphosphate (ATP) đóng vai trò là hợp chất dự trữ và vận chuyển năng lượng chủ yếu trong tế bào sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Quá trình dị hóa đường glucose qua chuỗi hô hấp hiếu khí để tạo ra năng lượng sinh học được khái quát hóa theo phương trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cdiv class=\"math-block\">\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \\rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + \\text{ATP}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Cp>Năm 1961, nhà hóa sinh Peter Mitchell đã công bố trên tạp chí Nature công trình đột phá về giả thuyết hóa thẩm. Mitchell chứng minh rằng sự chênh lệch thế điện hóa proton qua màng trong ty thể là động lực thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzyme%22%7D}} ATP synthase tổng hợp ATP, giải thích bản chất vật lý của sự duy trì dòng năng lượng trong các tế bào sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các phản ứng hóa sinh duy trì đời sống được xúc tác bởi hệ thống enzyme chuyên biệt. Năm 2011, Johnson và Goody đã dịch thuật và tái phân tích công trình kinh điển công bố năm 1913 của Michaelis và Menten trên tạp chí Biochemistry, làm sáng tỏ hằng số động học enzyme biểu thị tốc độ phản ứng sinh học:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cdiv class=\"math-block\">\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">v = \\frac{V_{max}[S]}{K_m + [S]}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Cp>Trong công thức trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> đại diện cho tốc độ phản ứng tức thời, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[S]\u003C\u002Fscript> là nồng độ cơ chất tham gia phản ứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{max}\u003C\u002Fscript> là vận tốc phản ứng cực đại khi enzyme đạt trạng thái bão hòa cơ chất, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_m\u003C\u002Fscript> là hằng số Michaelis phản ánh ái lực liên kết giữa enzyme và cơ chất sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ tổ chức của đời sống tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đời sống trong tự nhiên vận hành theo nguyên lý thứ bậc tích hợp, trong đó mỗi cấp độ tổ chức cao hơn lại xuất hiện những đặc tính nổi trội mà cấp độ thấp hơn không có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấp độ phân tử và dưới tế bào:\u003C\u002Fb> DNA, RNA, protein, màng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lipid%22%7D}} và các bào quan thực hiện các chức năng sống cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấp độ tế bào và mô:\u003C\u002Fb> Sự tập hợp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} tạo thành các mô chuyên biệt như mô cơ, mô thần kinh, mô biểu bì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấp độ cơ quan và cá thể:\u003C\u002Fb> Các cơ quan phối hợp thành hệ cơ quan điều hòa thống nhất hoạt động sống của một cá thể độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấp độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}} và quần xã:\u003C\u002Fb> Mạng lưới tương tác sinh thái giữa các cá thể cùng loài và khác loài trong chuỗi thức ăn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cấp độ sinh quyển:\u003C\u002Fb> Toàn bộ hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} sống trên Trái Đất cùng tương tác với thạch quyển, thủy quyển và khí quyển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đời sống xã hội và chất lượng cuộc sống con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với loài người, khái niệm đời sống vượt ra ngoài phạm vi sinh học thuần túy để gắn liền với đời sống xã hội, ý thức đạo đức và đời sống tinh thần. Việc nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng các nhu cầu sinh tồn vật chất như dinh dưỡng, nhà ở và chăm sóc y tế, mà còn đòi hỏi bảo đảm cơ hội tiếp cận giáo dục, quyền tự do sáng tạo văn hóa và sự hòa hợp cộng đồng bền vững.\u003C\u002Fp>\n","Life",[19,20,21],"Sự sống","Living State","Đời sống sinh học","Đời sống trong sinh học và triết học tự nhiên là phương thức tồn tại đặc thù của các hệ thống vật chất sống có cấu trúc tổ chức cao, đặc trưng bởi khả năng trao đổi chất, tự duy trì cân bằng nội môi, sinh sản, cảm ứng và tiến hóa thích nghi.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Cleland, C. E., & Chyba, C. F. (2002). Defining ‘Life’. Origins of Life and Evolution of the Biosphere, 32(4), 387-393.","Defining ‘Life’","Cleland, Chyba","Origins of life and evolution of the biosphere",2002,"10.1023\u002Fa:1020503324273",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Mitchell, P. (1961). Coupling of Phosphorylation to Electron and Hydrogen Transfer by a Chemi-Osmotic type of Mechanism. Nature, 191(4784), 144-148.","Coupling of Phosphorylation to Electron and Hydrogen Transfer by a Chemi-Osmotic type of Mechanism","MITCHELL","Nature",1961,"10.1038\u002F191144a0",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Johnson, K. A., & Goody, R. S. (2011). The Original Michaelis Constant: Translation of the 1913 Michaelis–Menten Paper. Biochemistry, 50(39), 8264-8269.","The Original Michaelis Constant: Translation of the 1913 Michaelis–Menten Paper","Johnson, Goody","Biochemistry",2011,"10.1021\u002Fbi201284u",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những dấu hiệu cốt lõi nào dùng để phân định một thực thể sống với vật chất vô sinh?","Thực thể sống phải biểu hiện đồng thời các đặc trưng cơ bản bao gồm cấu trúc tổ chức tế bào, khả năng trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, tự duy trì cân bằng nội môi, phản ứng trước kích thích và khả năng sinh sản kèm theo tiến hóa Darwin.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao phân tử ATP được xem là đồng tiền năng lượng của tế bào sống?","ATP dự trữ năng lượng trong các liên kết photphat cao năng; khi bị thủy phân thành ADP, liên kết này giải phóng năng lượng tự do để thúc đẩy hầu hết các phản ứng đồng hóa, vận chuyển tích cực và hoạt động cơ học trong tế bào.",{"question":54,"answer":55},"Phương trình Michaelis-Menten phản ánh điều gì trong hoạt động sống của tế bào?","Phương trình Michaelis-Menten mô tả mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng sinh hóa do enzyme xúc tác và nồng độ cơ chất, trong đó hằng số Km phản ánh ái lực của enzyme và Vmax là tốc độ cực đại khi enzyme bão hòa cơ chất.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"sinh học phân tử","tiến hóa","tế bào","cân bằng nội môi","enzyme","lipid","biệt hóa tế bào","quần thể","sinh vật","chất lượng cuộc sống",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:17:07.683+00:00","2026-09-20T13:13:34.987+00:00","2025-10-24T17:46:55.935+00:00","2026-09-20T13:12:44.043+00:00",273,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh"]