[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20c%E1%BB%A5c%20b%E1%BB%99%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":63,"createUser":73,"publishUser":77,"keywords":81,"keywordCount":92,"enrichTopicLink":93,"status":94,"createTime":95,"updateTime":96,"publishTime":97,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":99,"wikidataId":10,"relateTopics":100},"đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: Sinh lý bệnh và điều trị","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính là hội chứng thần kinh do tắc mạch não đột ngột, cần chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp và tái tưới máu trong thời gian vàng.","\u003Cp>Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính (acute ischemic stroke) là hội chứng suy giảm chức năng thần kinh khu trú khởi phát đột ngột do gián đoạn cấp tính lưu lượng máu động mạch đến một vùng nhu mô não, dẫn đến thiếu oxy, kiệt quệ năng lượng tế bào và hoại tử mô não nếu không được tái tưới máu kịp thời. Đây là thể đột quỵ phổ biến nhất trong lâm sàng thần kinh, chiếm đa số các ca đột quỵ não cấp và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế vĩnh viễn cũng như tử vong trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh học và khái niệm thời gian vàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một nhánh động mạch nuôi não bị tắc nghẽn, áp lực tưới máu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C6%B0u%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} cục bộ sụt giảm nghiêm trọng, kích hoạt chuỗi thác sinh hóa hủy hoại tế bào thần kinh (ischemic cascade). Quá trình thiếu máu và thiếu oxy làm sụp đổ quá trình tổng hợp ATP tại ty thể, dẫn đến tê liệt các bơm ion trao đổi năng lượng màng tế bào. Hậu quả là sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%AD%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} màng diện rộng, giải phóng ồ ạt chất dẫn truyền thần kinh kích thích glutamate vào khe synapse, gây hiện tượng ngộ độc kích thích (excitotoxicity).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sự hoạt hóa quá mức các thụ thể NMDA và AMPA cho phép ion calci tự do tràn ồ ạt vào khoang nội bào. Nồng độ calci nội bào tăng vọt kích hoạt các enzyme phân giải protein, phospholipase và endonuclease, đồng thời thúc đẩy hình thành các gốc tự do oxy hóa (ROS), phá hủy cấu trúc màng lipid, ty thể và DNA tế bào. Tiến trình này gây phù nề độc tế bào (cytotoxic edema), sau đó phá vỡ hàng rào máu não dẫn đến phù vận mạch (vasogenic edema) và nguy cơ chuyển dạng xuất huyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt hình thái học tổn thương, vùng mô não thiếu máu được phân định thành hai khu vực có ý nghĩa sống còn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng lõi nhồi máu (Ischemic Core):\u003C\u002Fstrong> Khu vực trung tâm có lưu lượng dòng máu não suy giảm nặng nề dưới ngưỡng duy trì cấu trúc tế bào. Tại đây, nơ-ron và tế bào đệm bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%22%7D}} không thể đảo ngược chỉ trong vài phút sau khi tắc mạch hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vùng nửa tối thiếu máu (Ischemic Penumbra):\u003C\u002Fstrong> Khu vực rìa nhu mô bao quanh vùng lõi, nơi lưu lượng máu được duy trì ở mức trung gian nhờ mạng lưới tuần hoàn bàng hệ. Tế bào thần kinh tại vùng này bị ức chế dẫn truyền điện thế nhưng vẫn bảo tồn được tính toàn vẹn cấu trúc và màng tế bào trong một khoảng thời gian nhất định. Vùng nửa tối chính là mục tiêu can thiệp tái tưới máu khẩn cấp nhằm cứu vãn mô não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo công trình nghiên cứu định lượng nổi tiếng của Jeffrey Saver (2006) mang tên \"Time is brain\", trong đột quỵ tắc mạch lớn không được can thiệp điều trị tái thông kịp thời, cứ mỗi phút trôi qua mô não bị mất khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1.9 \\times 10^6\u003C\u002Fscript> nơ-ron, 14 tỷ (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">14 \\times 10^9\u003C\u002Fscript>) khớp nối synapse và khoảng 12 km (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">12 \\times 10^6\u003C\u002Fscript> mm) chiều dài sợi trục thần kinh có bao myelin. Tính trung bình trong mỗi giờ tắc mạch chưa được tái thông, não bộ bị tiêu hủy khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1.2 \\times 10^8\u003C\u002Fscript> nơ-ron. Điều này giải thích tại sao thời gian can thiệp lại là yếu tố quyết định tiên lượng sống còn của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại căn nguyên theo tiêu chuẩn TOAST\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phân loại TOAST do Harold Adams và cộng sự (1993) xây dựng là tiêu chuẩn vàng được áp dụng rộng rãi trong lâm sàng để xác định cơ chế bệnh sinh của đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính thành 5 phân nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân nhóm TOAST\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng &amp; Chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xơ vữa động mạch lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thành mảng xơ vữa gây hẹp hoặc huyết khối tắc mạch tại chỗ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tắc các động mạch cảnh, động mạch thân nền, não giữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thuyên tắc từ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cục máu đông hình thành trong buồng tim trôi lên tắc mạch não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên quan {{topic|%7B%22topic%22%3A%22rung%20nh%C4%A9%22%7D}}, bệnh van tim, suy tim, nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tắc mạch nhỏ (Lỗ khuyết)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thoái hóa kính và tổn thương vi mạch sâu nội sọ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhồi máu dưới vỏ kích thước nhỏ, thường liên quan tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Căn nguyên xác định khác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bóc tách động mạch, viêm mạch máu, rối loạn đông máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hay gặp ở người trẻ tuổi, không có yếu tố xơ vữa điển hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Căn nguyên không xác định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột quỵ ẩn sinh hoặc có nhiều hơn một nguyên nhân đồng thời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không tìm thấy căn nguyên rõ ràng dù đã tầm soát toàn diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và nhận diện khẩn cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của đột quỵ thiếu máu não phụ thuộc vào phân bố mạch máu của vùng nhu mô não bị tổn thương. Triệu chứng thường khởi phát đột ngột trong vài giây hoặc vài phút. Trong cộng đồng, quy tắc FAST được phổ biến rộng rãi nhằm giúp nhận diện dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ nhanh chóng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>F (Face - Mặt):\u003C\u002Fstrong> Bị méo miệng, rãnh mũi má mờ hoặc nụ cười bị lệch sang một bên khi quan sát nét mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A (Arm - Tay):\u003C\u002Fstrong> Yếu liệt một bên tay, không thể nâng tay lên cao hoặc tay bị rơi tự do khi cố giơ hai tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>S (Speech - Lời nói):\u003C\u002Fstrong> Khó phát âm, nói ngọng, nói lắp bắp, mất ngôn ngữ hoặc không hiểu được lời nói của người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>T (Time - Thời gian):\u003C\u002Fstrong> Cần liên hệ cấp cứu khẩn cấp ngay lập tức để chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế có đơn vị điều trị đột quỵ chuyên sâu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Tại bệnh viện, mức độ khiếm khuyết thần kinh được lượng giá chuẩn hóa bằng thang điểm NIHSS (National Institutes of Health Stroke Scale) bao gồm các mục đánh giá toàn diện từ ý thức, vận động, cảm giác đến ngôn ngữ, đóng vai trò quan trọng trong việc tiên lượng và đưa ra quyết định chỉ định điều trị can thiệp tái tưới máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình chẩn đoán hình ảnh học cấp cứu và thang điểm ASPECTS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu hàng đầu của chẩn đoán hình ảnh khẩn cấp là loại trừ xuất huyết nội sọ và xác định bệnh nhân có chỉ định tái thông mạch máu hay không:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt lớp vi tính sọ não không tiêm cản quang (Non-contrast CT):\u003C\u002Fstrong> Kỹ thuật hình ảnh đầu tay bắt buộc phải thực hiện nhanh nhất. CT giúp loại trừ ngay tức thì xuất huyết não (chống chỉ định tuyệt đối của thuốc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20s%E1%BB%A3i%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}). Thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Program Early CT Score) từ 0 đến 10 điểm được sử dụng để định lượng mức độ tổn thương thiếu máu sớm ở diện cấp máu động mạch não giữa, với điểm số cao phản ánh thể tích lõi nhồi máu nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) và Cộng hưởng từ mạch máu (MRA):\u003C\u002Fstrong> Cho phép xác định chính xác vị trí tắc nghẽn của các động mạch lớn nội sọ hoặc ngoài sọ (như đoạn M1 của động mạch não giữa, động mạch cảnh trong, đỉnh động mạch thân nền) và đánh giá tuần hoàn bàng hệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ khuếch tán (MRI DWI) và Chụp tưới máu (CTP\u002FMRP):\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò bản lề trong việc định lượng thể tích lõi hoại tử và diện tích vùng nửa tối penumbra (mismatch giữa tưới máu và lõi nhồi máu), mở rộng cơ hội can thiệp tái tưới máu cho những bệnh nhân đến muộn hoặc đột quỵ lúc ngủ (wake-up stroke).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược can thiệp tái tưới máu cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị cốt lõi là khôi phục dòng chảy mạch máu não càng nhanh càng tốt nhằm cứu sống vùng nửa tối thiếu máu:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IV Thrombolysis)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng bước ngoặt NINDS (1995) đã chứng minh alteplase (rt-PA) đường tĩnh mạch trong vòng 3 giờ đầu giúp tăng đáng kể tỷ lệ bệnh nhân hồi phục hoàn toàn hoặc tàn phế tối thiểu sau 3 tháng. Theo hướng dẫn cập nhật của AHA\u002FASA (Powers và cộng sự, 2019), cửa sổ thời gian điều trị bằng alteplase đường tĩnh mạch được mở rộng lên đến 4.5 giờ từ khi khởi phát triệu chứng. Điều kiện áp dụng bao gồm kiểm soát huyết áp chặt chẽ dưới mức 185\u002F110 mmHg trước khi tiêm và duy trì dưới mức 180\u002F105 mmHg sau điều trị để giảm thiểu biến chứng chuyển dạng xuất huyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Lấy huyết khối cơ học bằng can thiệp nội mạch (Endovascular Thrombectomy)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đối với bệnh nhân tắc các động mạch lớn ở tuần hoàn não trước, lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học (stent kéo huyết khối hoặc ống hút áp lực âm) là tiêu chuẩn điều trị bắt buộc. Phân tích tổng hợp HERMES của Goyal và cộng sự (2016) trên 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã khẳng định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%A5y%20huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} giúp tăng tỷ lệ bệnh nhân đạt độc lập chức năng sau 90 ngày lên 46.0% so với 26.5% ở nhóm điều trị nội khoa đơn thuần (với tỷ suất chênh hiệu chỉnh OR đạt 2.49).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của AHA\u002FASA (2019), cửa sổ lấy huyết khối cơ học thường quy là trong 6 giờ đầu, và có thể mở rộng lên đến 24 giờ ở những bệnh nhân được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên hình ảnh học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%E1%BB%9Bi%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} phù hợp (dựa trên tiêu chí thử nghiệm DAWN và DEFUSE 3).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình tổ chức cấp cứu Code Stroke và hồi sức toàn diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tối ưu hóa thời gian từ khi bệnh nhân đến viện đến lúc được dùng thuốc hoặc chọc kim can thiệp mạch (Door-to-Needle time và Door-to-Puncture time), hệ thống y tế triển khai quy trình \"Code Stroke\" kích hoạt đồng bộ giữa khoa cấp cứu, chẩn đoán hình ảnh, hồi sức thần kinh và can thiệp tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Bên cạnh các can thiệp tái thông mạch cấp, kiểm soát toàn diện các chỉ số sinh tồn và ngăn ngừa tái phát đột quỵ là mắt xích không thể tách rời:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý huyết động và nội môi:\u003C\u002Fstrong> Duy trì tư thế đầu bằng hoặc nâng cao 30 độ, điều chỉnh thân nhiệt tránh sốt cao, kiểm soát đường huyết trong khoảng an toàn và tối ưu hóa lượng dịch tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22aspirin%22%7D}} đơn thuần hoặc phối hợp kháng kết tập tiểu cầu kép (DAPT) sớm trong các trường hợp đột quỵ nhẹ hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}} thoáng qua (TIA) có nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp kháng đông:\u003C\u002Fstrong> Được chỉ định bắt buộc cho các trường hợp đột quỵ do thuyên tắc tim bắt nguồn từ rung nhĩ sau khi đã đánh giá an toàn về nguy cơ xuất huyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ổn định mảng xơ vữa:\u003C\u002Fstrong> Khởi động liệu pháp statin liều cao sớm giúp giảm viêm mạch máu và ổn định mảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C6%A1%20v%E1%BB%AFa%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng đa chuyên khoa:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu các bài tập vận động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và tâm lý trị liệu sớm sau khi tình trạng huyết động ổn định nhằm tối ưu hóa sự mềm dẻo thần kinh (neuroplasticity).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","acute ischemic stroke",[19,20,17,21],"nhồi máu não cấp","tai biến mạch máu não thiếu máu cục bộ","thiếu máu não cục bộ cấp","Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính là hội chứng suy giảm chức năng thần kinh khu trú khởi phát đột ngột do gián đoạn dòng máu động mạch đến nhu mô não, gây hoại tử mô nếu không được tái tưới máu kịp thời.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41,48,56],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Saver, J. L. (2006). Time is brain—quantified. Stroke, 37(1), 263-266.","Time is brain—quantified","Jeffrey L. Saver","Stroke",2006,"10.1161\u002F01.str.0000196957.55928.ab","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1161\u002F01.str.0000196957.55928.ab",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"The National Institute of Neurological Disorders and Stroke rt-PA Stroke Study Group. (1995). Tissue plasminogen activator for acute ischemic stroke. New England Journal of Medicine, 333(24), 1581-1588.","Tissue plasminogen activator for acute ischemic stroke","The National Institute of Neurological Disorders and Stroke rt-PA Stroke Study Group","New England Journal of Medicine",1995,"10.1056\u002Fnejm199512143332401","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejm199512143332401",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":29,"year":45,"doi":46,"url":47},"Powers, W. J., Rabinstein, A. A., Ackerson, T., Adeoye, O. M., Bambakidis, N. C., Becker, K., Biller, J., Brown, M., Demaerschalk, B. M., Hoh, B., Jauch, E. C., Kidwell, C. S., Leslie-Mazwi, T. M., Ovbiagele, B., Scott, P. A., Sheth, K. N., Southerland, A. M., Summers, D. V., & Tirschwell, D. L. (2019). Guidelines for the early management of patients with acute ischemic stroke: 2019 update to the 2018 guidelines for the early management of acute ischemic stroke. Stroke, 50(12), e344-e418.","Guidelines for the early management of patients with acute ischemic stroke: 2019 update to the 2018 guidelines for the early management of acute ischemic stroke","William J. Powers, Alejandro A. Rabinstein, Terrence Ackerson, Opeolu M. Adeoye, Nicholas C. Bambakidis, Kyra Becker, Jose Biller, Michael Brown, Bart M. Demaerschalk, Brian Hoh, Edward C. Jauch, Chelsea S. Kidwell, Thabele M. Leslie-Mazwi, Bruce Ovbiagele, Phillip A. Scott, Kevin N. Sheth, Andrew M. Southerland, Deborah V. Summers, David L. Tirschwell",2019,"10.1161\u002Fstr.0000000000000211","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1161\u002Fstr.0000000000000211",{"citationText":49,"title":50,"authors":51,"source":52,"year":53,"doi":54,"url":55},"Goyal, M., Menon, B. K., van Zwam, W. H., Dippel, D. W. J., Mitchell, P. J., Demchuk, A. M., Dávalos, A., Majoie, C. B. L. M., van der Lugt, A., de Miquel, M. A., Donnan, G. A., Roos, Y. B. W. E. M., Bonafe, A., Jahan, R., Jovin, T. G., Saver, J. L., & Hill, M. D. (2016). Endovascular thrombectomy after large-vessel ischaemic stroke: a meta-analysis of individual patient data from five randomised trials. The Lancet, 387(10029), 1723-1731.","Endovascular thrombectomy after large-vessel ischaemic stroke: a meta-analysis of individual patient data from five randomised trials","Mayank Goyal, Bijoy K. Menon, Wim H. van Zwam, Diederik W. J. Dippel, Peter J. Mitchell, Andrew M. Demchuk, Antoni Dávalos, Charles B. L. M. Majoie, Aad van der Lugt, Maria A. de Miquel, Geoffrey A. Donnan, Yvo B. W. E. M. Roos, Alain Bonafe, Reza Jahan, Tudor G. Jovin, Jeffrey L. Saver, Michael D. Hill","The Lancet",2016,"10.1016\u002Fs0140-6736(16)00163-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fs0140-6736(16)00163-x",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":29,"year":60,"doi":61,"url":62},"Adams, H. P., Bendixen, B. H., Kappelle, L. J., Biller, J., Love, B. B., Gordon, D. L., & Marsh, E. E. (1993). Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment. Stroke, 24(1), 35-41.","Classification of subtype of acute ischemic stroke. Definitions for use in a multicenter clinical trial. TOAST. Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment","Harold P. Adams, Birgitte H. Bendixen, L. Jaap Kappelle, Jose Biller, Betsy B. Love, David L. Gordon, E. Eugene Marsh",1993,"10.1161\u002F01.str.24.1.35","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1161\u002F01.str.24.1.35",[64,67,70],{"question":65,"answer":66},"Cửa sổ thời gian vàng trong điều trị tiêu sợi huyết và lấy huyết khối cơ học là bao lâu?","Theo khuyến cáo của AHA\u002FASA (2019), cửa sổ thời gian điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết alteplase đường tĩnh mạch là trong vòng 4.5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng. Đối với can thiệp lấy huyết khối cơ học nội mạch ở bệnh nhân tắc động mạch lớn, cửa sổ tiêu chuẩn là trong 6 giờ đầu và có thể mở rộng lên tới 24 giờ ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc qua chẩn đoán hình ảnh tưới máu não phù hợp.",{"question":68,"answer":69},"Vì sao vùng nửa tối thiếu máu (ischemic penumbra) lại có ý nghĩa quyết định trong cấp cứu đột quỵ?","Vùng nửa tối là vùng nhu mô não bao quanh lõi nhồi máu có lưu lượng máu giảm nhưng tế bào thần kinh vẫn duy trì được cấu trúc nhờ tuần hoàn bàng hệ. Khác với vùng lõi đã hoại tử không thể hồi phục, tế bào tại vùng nửa tối có thể được cứu sống hoàn toàn nếu mạch máu được tái thông kịp thời, giúp hạn chế di chứng tàn phế.",{"question":71,"answer":72},"Quy tắc FAST giúp nhận diện các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ sớm như thế nào?","Quy tắc FAST bao gồm: F (Face) - kiểm tra méo miệng hoặc lệch mặt khi cười; A (Arm) - kiểm tra yếu hoặc liệt một bên tay; S (Speech) - kiểm tra nói đớ, ngọng hoặc khó hiểu lời nói; và T (Time) - gọi cấp cứu y tế khẩn cấp ngay lập tức khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào để tranh thủ thời gian vàng điều trị.",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":78,"researcherId":10,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[82,83,84,85,86,87,88,89,90,91],"lưu lượng máu não","khử cực","hoại tử","rung nhĩ","tiêu sợi huyết","lấy huyết khối cơ học","tưới máu não","aspirin","thiếu máu não","xơ vữa động mạch",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.186+00:00","2026-08-25T11:05:16.817+00:00","2025-06-25T12:48:32.628+00:00","2026-08-25T11:05:16.251+00:00",254,[101,104,107,110,113,116,119,122,125,128],{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rắn chàm quạp","Rắn chàm quạp là gì? Nghiên cứu khoa học về Rắn chàm quạp",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS"]