[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động vật thực nghiệm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"động vật thực nghiệm","Động vật thực nghiệm là gì? Nguyên tắc đạo đức 3R, hội đồng IACUC và mô hình chuột nhắt","Động vật thực nghiệm là mô hình y sinh học thiết yếu trước thử nghiệm lâm sàng trên người. Tìm hiểu nguyên tắc 3R quốc tế, tiêu chuẩn SPF và thẩm định đạo đức IACUC.","\u003Cp>\u003Cstrong>Động vật thực nghiệm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>laboratory animals\u003C\u002Fem>) là các loài động vật được nhân giống, nuôi dưỡng trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt về di truyền, vi sinh và môi trường sống để phục vụ các nghiên cứu y sinh học, thử nghiệm độc tính tiền lâm sàng của dược phẩm và giảng dạy khoa học sự sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loài động vật mô hình phổ biến trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loài động vật thực nghiệm phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và tính tương đồng sinh lý học với con người:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuột nhắt trắng (\u003Cem>Mus musculus\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fstrong> Là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20v%C3%BA%22%7D}} được sử dụng nhiều nhất (chiếm hơn 70% tổng số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}) nhờ kích thước nhỏ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} ngắn, bộ gen đã được giải trình tự hoàn chỉnh và có nhiều dòng chuột chuyển gen\u002Fbất hoạt gen (knockout mice) phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} và miễn dịch học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuột cống trắng (\u003Cem>Rattus norvegicus\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fstrong> Ưa chuộng trong các nghiên cứu độc học hành vi, dược lý tim mạch, chuyển hóa và phẫu thuật cấy ghép nhờ kích thước mạch máu và cơ quan lớn hơn chuột nhắt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thỏ (\u003Cem>Oryctolagus cuniculus\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fstrong> Thường dùng trong sản xuất kháng thể đa dòng, thử nghiệm kích ứng mắt (Draize test) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%22%7D}} xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Linh trưởng không phải người (Non-human primates):\u003C\u002Fstrong> Khỉ rhesus, khỉ đuôi dài được sử dụng rất hạn chế và có quy chế kiểm soát đặc biệt nghiêm ngặt, chỉ dành cho các thử nghiệm giai đoạn cuối của vắc xin thần kinh và bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc đạo đức 3R trong nghiên cứu động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc 3R do William Russell và Rex Burch đề xuất năm 1959 là tiêu chuẩn vàng đạo đức quốc tế bắt buộc phải tuân thủ trong mọi đề cương nghiên cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nội dung định nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biện pháp thực thi trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Thay thế (Replacement)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tìm kiếm các phương pháp nghiên cứu không sử dụng động vật sống bất cứ khi nào có thể.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ứng dụng nuôi cấy tế bào 2D\u002F3D, mô hình cơ quan trên chip (Organ-on-a-chip), mô phỏng máy tính in silico.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Giảm thiểu (Reduction)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng số lượng cá thể động vật tối thiểu nhưng vẫn bảo đảm độ tin cậy thống kê.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thiết kế thí nghiệm tối ưu, dùng phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%E1%BB%91ng%20k%C3%AA%20%C4%91a%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}}, chia sẻ mô bệnh phẩm giữa các nhóm nghiên cứu.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Tinh chỉnh (Refinement)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm thiểu tối đa đau đớn, căng thẳng và nâng cao phúc lợi sinh học của động vật.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng thuốc giảm đau và gây mê phù hợp, làm giàu môi trường sống (environmental enrichment), nhân đạo hóa điểm kết thúc nghiên cứu (humane endpoints).\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hội đồng Đạo đức và Tiêu chuẩn phúc lợi động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mọi nghiên cứu có sử dụng động vật thực nghiệm đều phải được Hội đồng Đạo đức Chăm sóc và Sử dụng Động vật Thí nghiệm (\u003Cstrong>IACUC\u003C\u002Fstrong> - Institutional Animal Care and Use Committee) thẩm định và phê duyệt trước khi tiến hành. Động vật phải được nuôi dưỡng trong cơ sở đạt chuẩn SPF (Specific Pathogen Free - sạch mầm bệnh chỉ định) với nhiệt độ, độ ẩm, chu kỳ chiếu sáng ngày - đêm và thông khí được kiểm soát tự động.\u003C\u002Fp>","Động vật thực nghiệm","laboratory animals",[20,21,22,23],"động vật thí nghiệm","mô hình động vật","laboratory animal science","chuột thí nghiệm","Động vật thực nghiệm là các cá thể động vật được nuôi dưỡng và kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn di truyền, vi sinh và phúc lợi sinh học, được sử dụng làm mô hình sinh học trong nghiên cứu y sinh, phát triển dược phẩm và đánh giá an toàn tiền lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Azkona (2023). Implementing the 3Rs in Laboratory Animal Research—From Theory to Practice. Animals.","Implementing the 3Rs in Laboratory Animal Research—From Theory to Practice","Azkona","Animals",2023,"10.3390\u002Fani13193063",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Savulescu (2020). The Six Principles, Philosophy, and Applying Human Ethics to Animals. Principles of Animal Research Ethics.","The Six Principles, Philosophy, and Applying Human Ethics to Animals","Savulescu","Principles of Animal Research Ethics",2020,"10.1093\u002Fmed\u002F9780190939120.003.0008",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Yadav (2024). Ethics, Welfare, 3Rs, and Legislation in Biomedical Research: A Practical Approach. Animal Models in Research.","Ethics, Welfare, 3Rs, and Legislation in Biomedical Research: A Practical Approach","Yadav, Singh, Vijayakumar Sreelatha","Animal Models in Research",2024,"10.1007\u002F978-981-97-0048-6_2",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Nội dung và ý nghĩa của nguyên tắc 3R trong nghiên cứu y sinh học sử dụng động vật là gì?","Bao gồm Replacement (thay thế động vật bằng nuôi cấy tế bào hoặc mô phỏng máy tính), Reduction (giảm thiểu tối đa số lượng động vật cần dùng nhưng vẫn đủ ý nghĩa thống kê), và Refinement (tinh chỉnh quy trình để giảm đau đớn và nâng cao phúc lợi cho động vật).",{"question":53,"answer":54},"Tại sao chuột nhắt trắng (Mus musculus) lại là mô hình động vật thí nghiệm phổ biến nhất thế giới?","Vì có cấu trúc bộ gen tương đồng trên 90% với con người, chu kỳ sinh sản ngắn, kích thước nhỏ dễ nuôi dưỡng trong điều kiện vô trùng SPF, và hệ thống công nghệ chỉnh sửa gen phát triển hoàn thiện.",{"question":56,"answer":57},"Vai trò và trách nhiệm của Hội đồng Đạo đức Chăm sóc và Sử dụng Động vật (IACUC) là gì?","IACUC có trách nhiệm thẩm định độc lập mọi đề cương nghiên cứu có sử dụng động vật, kiểm tra việc đáp ứng nguyên tắc 3R, giám sát điều kiện chuồng trại và đảm bảo các quy trình gây mê, giảm đau và điểm kết thúc nhân đạo được thực hiện đúng luật pháp.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,20,64,65,66,67],"động vật có vú","chu kỳ sinh sản","nghiên cứu ung thư","nghiên cứu bệnh lý","phân tích thống kê đa biến",6,false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:05:48.326+00:00","2026-09-03T08:10:45.830+00:00","2026-09-03T08:10:45.561+00:00",330,[76,86,89,94,97,102,107,112,116,122],{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":77,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"microsatellite","Microsatellite là gì? Các công bố khoa học về Microsatellite",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuột bạch","Chuột bạch là gì? Đặc điểm sinh học, di truyền và mô hình y sinh","Laboratory Mouse","Chuột bạch là sinh vật mô hình thí nghiệm thuộc loài Mus musculus đã được thuần hóa và tuyển chọn di truyền, đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu y sinh học và thử nghiệm tiền lâm sàng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật gặm nhấm","Động vật gặm nhấm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"sự hội tụ","Sự hội tụ: Khái niệm, nguyên lý toán học và ứng dụng","Convergence","Sự hội tụ là hiện tượng hoặc quá trình mà trong đó các phần tử của một dãy, chuỗi hoặc các trạng thái của một hệ thống tiến dần về một giới hạn hoặc điểm cân bằng xác định.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"phosphoryl hóa oxy hóa","Phosphoryl hóa oxy hóa là gì? Cơ chế chuỗi truyền điện tử và tổng hợp ATP","Oxidative Phosphorylation","Phosphoryl hóa oxy hóa (OXPHOS) là quá trình chuyển hóa sinh hóa diễn ra tại màng trong ty thể, sử dụng năng lượng giải phóng từ chuỗi truyền điện tử hô hấp để tạo gradient proton và tổng hợp ATP từ ADP và phosphat vô cơ.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nhịp sinh học","Nhịp sinh học (Circadian Rhythm): Cơ chế phân tử Clock\u002FBmal1 và nhân trên chéo SCN","Circadian rhythm","Nhịp sinh học (Circadian rhythm) là các dao động sinh học nội sinh có chu kỳ xấp xỉ 24 giờ trong các quá trình sinh lý, sinh hóa và hành vi của sinh vật sống, được đồng bộ hóa với các tín hiệu chu kỳ sáng - tối của môi trường.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":113,"definition":115,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"heterochromatin","Heterochromatin là gì? Cấu trúc, cơ chế biểu sinh và chức năng sinh học","Heterochromatin là dạng chất nhiễm sắc đóng xoắn đậm đặc của vật chất di truyền trong nhân tế bào sinh vật nhân thực, đặc trưng bởi mức độ phiên mã thấp hoặc bất hoạt và giàu các biến đổi biểu sinh histone ức chế.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"rna seq","RNA-seq là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","RNA-seq","RNA sequencing \u002F Whole transcriptome shotgun sequencing","RNA-seq (giải trình tự RNA) là công nghệ sinh học phân tử tiên tiến ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để lập bản đồ và định lượng toàn diện hệ phiên mã (transcriptome) của tế bào, cho phép phân tích biểu hiện gen vi sai và phát hiện các biến thể ghép nối exon mới.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"chuột","Chuột là gì? Sinh thái học và ứng dụng mô hình y sinh","mouse model","Chuột (đặc biệt là chuột nhà Mus musculus và chuột cống Rattus norvegicus) là nhóm động vật có vú thuộc bộ Gặm nhấm (Rodentia), đóng vai trò là sinh vật mô hình kinh điển trong nghiên cứu y sinh học, di truyền học và độc chất học."]