[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động vật học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"động vật học","Động vật học là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Động vật học là ngành khoa học nghiên cứu động vật, bao gồm cấu trúc, sinh lý, phát triển, di truyền và phân loại ở cấp độ từ phân tử đến cá thể và quần thể. Ngành này sử dụng phương pháp giải phẫu, sinh hoá, phân tích di truyền và quan sát hành vi, sinh thái học để bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển y sinh. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Động vật học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>zoology\u003C\u002Fem>) là phân ngành sinh học nghiên cứu toàn diện về giới Động vật, bao gồm cấu trúc giải phẫu, sinh lý học, phân loại học, hành vi, phân bố sinh thái và lịch sử tiến hóa. Động vật học là ngành khoa học nghiên cứu toàn diện về động vật, bao gồm cấu trúc giải phẫu, chức năng sinh lý, quá trình phát triển, phân loại học và mối quan hệ với môi trường. Đối tượng nghiên cứu trải dài từ các loài đơn bào đơn giản như protozoa đến các loài động vật có vú phức tạp, với mục đích hiểu rõ cơ chế đời sống, sinh sản và tiến hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phạm vi nghiên cứu của động vật học bao quát nhiều cấp độ tổ chức sinh học: nghiên cứu phân tử và tế bào giúp làm sáng tỏ cơ chế điều hòa gene và truyền tín hiệu, còn nghiên cứu cấp cá thể, quần thể và hệ sinh thái tập trung vào hành vi, phân bố không gian, tương tác sinh thái và đa dạng sinh học. Sự giao thoa với các ngành khác như sinh học phân tử, sinh thái học, di truyền học và khoa học y sinh tạo nên tính liên ngành mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Động vật học không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn nghiên cứu ứng dụng, từ bảo tồn loài nguy cấp, quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20hoang%20d%C3%A3%22%7D}} đến phát triển thú y, nuôi trồng thủy sản và mô hình nghiên cứu bệnh lý. Phạm vi ứng dụng rộng mở giúp ngành này giữ vai trò then chốt trong nỗ lực bảo tồn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử phát triển và những mốc quan trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thời cổ đại, Aristotle (384–322 TCN) và Pliny the Elder (23–79 SCN) được xem là những nhà tự nhiên học đầu tiên phân loại và mô tả loài dựa trên hình thái bên ngoài, ghi chép tập tính và môi trường sống. Các quan sát ban đầu tuy mang tính mô tả sơ khởi nhưng đặt nền móng cho tư duy phân loại và phương pháp quan sát khoa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu, kiến thức động vật học ít được phát triển do sự chi phối của triết lý tôn giáo. Tuy nhiên, các nền văn minh Hồi giáo, Trung Quốc và Ấn Độ tiếp tục phát triển y học và phân loại động vật phục vụ nông nghiệp và dược học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời Phục Hưng đánh dấu bước ngoặt khi Carl Linnaeus công bố hệ thống đặt tên hai phần (binomial nomenclature) vào giữa thế kỷ 18, góp phần tiêu chuẩn hóa tên gọi loài trên toàn thế giới. Giữa thế kỷ 19, Charles Darwin công bố “Nguồn gốc các loài” (1859), đưa thuyết tiến hóa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} vào cốt lõi động vật học, mở ra kỷ nguyên sinh học tiến hóa hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hệ thống phân loại và phân ngành\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân loại động vật dựa trên tiêu chí đa dạng: hình thái học, sinh lý, di truyền và quan hệ tiến hóa (phylogeny). Hệ thống phân loại hiện đại xếp động vật vào các ngăn (kingdom Animalia), tiếp theo là các ngành (phyla) nổi bật như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Porifera:\u003C\u002Fstrong> bọt biển, không có mô thực thụ, sống bám.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cnidaria:\u003C\u002Fstrong> sứa, hải thược, có tế bào chích.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Platyhelminthes:\u003C\u002Fstrong> sán dẹp, cơ thể dẹp bụng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Annelida:\u003C\u002Fstrong> giun đốt, thân phân đoạn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Mollusca:\u003C\u002Fstrong> thân mềm, vỏ vôi hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Arthropoda:\u003C\u002Fstrong> chân khớp, ngoại skeleton (côn trùng, giáp xác).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chordata:\u003C\u002Fstrong> có notochord, gồm cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các ngành này tiếp tục được chia thành lớp, bộ, họ, chi và loài dựa trên chi tiết cấu trúc giải phẫu, đặc điểm sinh học và dữ liệu phân tử. Công nghệ giải trình tự bộ gen thế hệ mới (NGS) và phân tích phân tử đã tái định nghĩa nhiều mối quan hệ tiến hóa, dẫn đến việc điều chỉnh hệ thống phân loại truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công cụ hiện đại như phân tích gene mtDNA, rRNA 16S\u002F18S và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} đa biến (multivariate analysis) giúp tăng độ chính xác trong xác định quan hệ họ hàng và nguồn gốc loài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý động vật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Giải phẫu động vật tập trung vào cấu trúc bên trong và bên ngoài, từ hệ cơ xương, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp đến hệ tiêu hóa, thần kinh và sinh sản. Động vật không xương sống (Invertebrata) có cấu trúc đơn giản hơn, ví dụ giun dẹp không có khoang cơ thể thực thụ, còn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20c%C3%B3%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} (Vertebrata) phát triển hệ cơ xương phong phú, chứa tủy xương sản xuất tế bào máu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh lý học nghiên cứu chức năng của các cơ quan và hệ thống: trao đổi khí qua phổi, mang hay da; tuần hoàn máu qua tim một, hai hoặc bốn ngăn; điều hòa thân nhiệt theo kiểu biến nhiệt (poikilothermy) hoặc hằng nhiệt (homeothermy). Điều hòa sinh lý còn bao gồm hệ nội tiết với hormone và hệ thần kinh điều khiển phản xạ, hành vi và trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Động vật không xương sống\u003C\u002Fth>\u003Cth>Động vật có xương sống\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khí quan, mang, da\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổi, mang ở cá, da ở lưỡng cư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mở (sốt chân khớp), đóng đơn giản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đóng, tim 2–4 ngăn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống tiêu hóa 1 lỗ vào\u002Fra\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống tiêu hóa hai lỗ, hệ tiêu hóa chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Các nghiên cứu so sánh hệ giải phẫu – sinh lý giúp làm sáng tỏ mối quan hệ tiến hóa và thích nghi với môi trường khác nhau, từ sa mạc khô hạn đến đại dương sâu thẳm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hành vi học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hành vi học nghiên cứu các hoạt động và phản ứng của động vật trước kích thích bên trong và bên ngoài, bao gồm hành vi ăn uống, sinh sản, nuôi con, di cư và giao tiếp. Quan sát hành vi giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc thần kinh, hormone và yếu tố môi trường ảnh hưởng đến chiến lược sống còn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế điều khiển hành vi kết hợp tín hiệu thần kinh và hormone; ví dụ, ở chim di cư, sự thay đổi nồng độ melatonin và cortisol kích hoạt bản năng bay theo mùa. Nghiên cứu hành vi trong phòng thí nghiệm sử dụng maze, conditioning và các mô hình toán học để phân tích học tập, ghi nhớ và ra quyết định.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hành vi ăn uống: chọn lựa thức ăn, chiến lược săn mồi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hành vi giao phối: điệu múa, âm thanh, màu sắc đặc trưng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hành vi xã hội: bầy đàn, cấu trúc phân cấp, hợp tác\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sinh thái và mối quan hệ với môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh thái động vật nghiên cứu mối tương tác giữa động vật và hệ sinh thái, từ chuỗi thức ăn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} đến vai trò phân hủy. Động vật ăn cỏ, ăn thịt và phân hủy cùng hợp tác duy trì cân bằng sinh thái và ổn định hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi khí hậu và mất môi trường sống (deforestation, ô nhiễm) ảnh hưởng nghiêm trọng đến phân bố loài và quần thể. Nghiên cứu sinh thái kết hợp GIS và mô hình hóa quần thể dự đoán xu hướng phân bố tương lai và mức độ nguy cơ tuyệt chủng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Động vật ăn cỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trâu rừng, hươu – kiểm soát thực vật\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Động vật ăn thịt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sư tử, hổ – điều tiết số lượng mồi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phân hủy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giun đất, nấm – phân giải chất hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Di truyền và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Di truyền quần thể phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}, genetic drift, gene flow và chọn lọc tự nhiên trong quần thể động vật. Sự thay đổi tần số alen theo thời gian dẫn đến speciation hoặc mất đa dạng di truyền.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiến hóa dựa trên nguyên tắc đột biến, chọn lọc, cách li sinh sản và sự hình thành loài mới. Phân tích phân tử (mtDNA, rRNA) và công nghệ CRISPR cho phép khảo sát mối quan hệ tiến hóa và điều chỉnh gene để nghiên cứu chức năng gene trong quá trình tiến hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Genetic drift: biến động ngẫu nhiên tần số alen\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gene flow: trao đổi gene giữa quần thể\u003C\u002Fli>\u003Cli>Natural selection: ưu tiên cá thể thích nghi tốt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu trong động vật học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phương pháp hiện trường bao gồm mark–recapture để ước tính kích thước quần thể, camera trap giám sát hành vi ban đêm và telemetry theo dõi di chuyển cá thể. Các kỹ thuật này hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} và bảo tồn loài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong labo, mô học (histology) và giải phẫu so sánh làm rõ cấu trúc mô, tế bào và mối quan hệ chức năng. Phân tích biến đổi gene sử dụng PCR, qPCR và sequencing để khảo sát biểu hiện gene theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mark–recapture\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ước tính kích thước quần thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Camera trap\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ghi nhận hành vi tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PCR &amp; Sequencing\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân tích di truyền và tiến hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Ứng dụng và tầm quan trọng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động vật học đóng vai trò then chốt trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%20%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, quản lý động vật hoang dã và phục hồi loài nguy cấp. Dữ liệu về phân bố, cấu trúc quần thể và hành vi giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nông nghiệp và thú y, nghiên cứu động vật giúp phát triển giống vật nuôi kháng bệnh, tối ưu hóa dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh. Động vật mô hình như chuột, cá ngựa vằn và giun tròn hỗ trợ nghiên cứu y sinh, mở ra hiểu biết về cơ chế bệnh lý con người.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Bảo tồn: xây dựng khu bảo tồn, phục hồi quần thể\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nông nghiệp: chọn giống, phòng tránh dịch bệnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nghiên cứu y sinh: mô hình bệnh, thử nghiệm thuốc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và thách thức tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ điện tử sinh học và sensor miniaturized cho phép giám sát hành vi và điều kiện sinh lý trong thời gian thực. AI và machine learning hỗ trợ phân loại loài tự động qua hình ảnh và âm thanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thách thức lớn gồm biến đổi khí hậu, xâm nhập loài ngoại lai và suy giảm nguồn gen. Nghiên cứu tương lai tập trung vào tự liền vết, bảo tồn in situ kết hợp ex situ và phát triển ngân hàng gene số để lưu giữ đa dạng di truyền.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sensor &amp; IoT: theo dõi môi trường và hành vi\u003C\u002Fli>\u003Cli>AI &amp; Deep learning: phân loại và dự báo quần thể\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ngân hàng gene số: lưu trữ dữ liệu di truyền\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Động vật học","zoology","Động vật học là phân ngành sinh học nghiên cứu toàn diện về giới Động vật, bao gồm cấu trúc giải phẫu, sinh lý học, phân loại học, hành vi, phân bố sinh thái và lịch sử tiến hóa.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Simpson, G. G. (1961). Principles of Animal Taxonomy. Columbia University Press.","Principles of Animal Taxonomy","Simpson","Columbia University Press",1961,"10.7312\u002Fsimp92414",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Giribet, G., & Edgecombe, G. D. (2020). The Invertebrate Tree of Life. Princeton University Press.","The Invertebrate Tree of Life","Giribet, Edgecombe","Princeton University Press",2020,"10.1515\u002F9780691197067",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Dunn, C. W., Giribet, G., Edgecombe, G. D., & Hejnol, A. (2014). Animal Phylogeny and Its Evolutionary Implications. Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics, 45, 371-395.","Animal Phylogeny and Its Evolutionary Implications","Dunn, Giribet, Edgecombe, Hejnol","Annual Review of Ecology, Evolution, and Systematics",2014,"10.1146\u002Fannurev-ecolsys-120213-091627",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các phân ngành chính của động vật học gồm những gì?","Động vật học bao gồm các chuyên ngành theo nhóm loài như côn trùng học (entomology), ngư học (ichthyology), điểu học (ornithology), thú học (mammalogy) và các chuyên ngành theo hướng tiếp cận như giải phẫu so sánh, sinh lý học động vật, tập tính học và sinh thái học.",{"question":48,"answer":49},"Hệ thống phân loại động vật hiện đại dựa trên nguyên tắc nào?","Hệ thống phân loại hiện đại dựa trên phương pháp phát sinh loài học nhánh (cladistics) và dữ liệu giải trình tự phân tử DNA\u002FRNA nhằm phản ánh chính xác quan hệ huyết thống tiến hóa từ tổ tiên chung.",{"question":51,"answer":52},"Động vật học có đóng góp gì cho y học và bảo tồn?","Nghiên cứu động vật học cung cấp các sinh vật mô hình cho y học (như ruồi giấm, chuột, cá ngựa vằn), làm sáng tỏ cơ chế truyền bệnh lây từ động vật sang người (zoonosis) và thiết lập các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"động vật hoang dã","phát triển bền vững","chọn lọc tự nhiên","phương pháp phân tích","động vật có xương sống","chu trình dinh dưỡng","đa dạng di truyền","nghiên cứu sinh thái","điều kiện môi trường","bảo tồn đa dạng sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:20.041+00:00","2026-09-05T11:24:42.183+00:00","2025-07-18T04:15:30.121+00:00","2026-09-05T11:24:41.869+00:00",356,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý"]