[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ng%E1%BB%B1c%20trong{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ng%E1%BB%B1c%20trong":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"động mạch ngực trong","Động mạch ngực trong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Động mạch ngực trong là nhánh lớn của động mạch dưới đòn, chạy dọc sau thành ngực trước và cung cấp máu cho mô mềm quanh xương ức và tuyến vú lân cận. Mạch này có đường đi ổn định, ít xơ vữa và thường được sử dụng làm cầu nối trong phẫu thuật mạch vành nhờ đặc tính huyết động bền vững và lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chung về động mạch ngực trong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động mạch ngực trong (internal thoracic artery, ITA) là một nhánh lớn và ổn định của động mạch dưới đòn, giữ vai trò quan trọng trong việc cấp máu cho thành ngực trước và nhiều cấu trúc liên quan. Đây là mạch có đường kính tương đối đều, thành mạch dày và nằm ở vị trí được bảo vệ tốt bởi xương sườn và sụn sườn. Trong giải phẫu học ứng dụng, ITA thường được xem như một mốc giúp định hướng khi phẫu thuật vùng ngực do đường đi tương đối cố định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hiện diện của ITA gắn liền với chức năng duy trì tưới máu cho các mô mềm ở thành ngực, tuyến vú và phần trước cơ hoành. Mạch này còn có đặc tính sinh lý nổi bật: khả năng kháng xơ vữa tốt hơn nhiều động mạch ngoại biên khác, nhờ thành phần nội mạc ổn định và mức độ đáp ứng co giãn hợp lý. Chính điều này khiến ITA trở thành lựa chọn ghép mạch đáng tin cậy trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vùng tưới máu chính của ITA có thể minh họa trong bảng sau để nhấn mạnh phạm vi cấp máu của mạch:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ tưới máu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thành ngực trước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì tưới máu liên tục, đặc biệt vùng cơ liên sườn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyến vú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng góp vào hệ thống cấp máu trung tâm của tuyến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ hoành trước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ nguồn máu thông qua các nhánh tận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và giải phẫu đường đi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ITA bắt đầu từ mặt dưới của động mạch dưới đòn, thường ở phía sau đoạn gần của tĩnh mạch dưới đòn. Sau khi xuất phát, mạch chạy xuống theo hướng thẳng đứng, nằm sau sụn sườn và cách bờ xương ức một khoảng ổn định, trung bình 1–2 cm. Vị trí này hạn chế nguy cơ tổn thương trực tiếp nhưng vẫn cần lưu ý khi thực hiện thủ thuật đặt ống dẫn lưu màng phổi hoặc chọc hút.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường đi của ITA tiếp tục song song với bờ xương ức qua các khoang liên sườn. Đến khoảng khoang liên sườn thứ sáu, mạch chia hai nhánh tận: động mạch thượng vị trên (superior epigastric artery) đi xuống trước thành bụng và động mạch cơ hoành trong (musculophrenic artery) hướng ra ngoài dọc bờ cung sườn. Cách phân nhánh này duy trì sự cấp máu liên tục từ ngực đến bụng trên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những mối liên hệ giải phẫu chính của ITA thường được chú ý trong các can thiệp lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nằm sát mặt trong của sụn sườn, dễ bị tổn thương nếu đặt trocar quá sát bờ xương ức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chạy gần hạch bạch huyết vùng ngực trước, liên quan đến các thủ thuật sinh thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có hệ thống nối mạch phong phú với các nhánh gian sườn sau và động mạch ngực ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nhánh bên và vùng cấp máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nhánh bên của ITA có chức năng phân bố máu cho nhiều cấu trúc khác nhau trên thành ngực và trung thất trước. Trong đó, nhóm nhánh gian sườn trước đóng vai trò cấp máu chính cho vùng cơ liên sườn trước và lớp cân mỏng bao phủ. Các nhánh xuyên (perforating branches) xuyên qua cơ và cân để nuôi phần trung tâm của tuyến vú, mang ý nghĩa quan trọng trong phẫu thuật ung thư vú và tái tạo mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuyến vú nhận máu từ nhiều nguồn, nhưng ITA cung cấp tỷ lệ đáng kể cho vùng trung tâm và phần trong của tuyến. Điều này tạo điều kiện cho việc phát triển các vạt dựa trên nhánh xuyên của ITA trong tạo hình. Ở nam giới, dù tuyến vú nhỏ, nhánh xuyên vẫn có giá trị vì liên quan đến cấp máu cho da vùng trước xương ức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ITA còn đóng góp vào hệ thống nối mạch phong phú với:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Các nhánh gian sườn sau từ động mạch chủ ngực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các nhánh từ động mạch ngực ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thượng vị thuộc ngã ba mạch ở thành bụng trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Biến thể giải phẫu thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến thể giải phẫu của ITA xuất hiện ở một tỷ lệ nhỏ nhưng có ý nghĩa đáng kể trong phẫu thuật lồng ngực và tim. Một số trường hợp ghi nhận mạch xuất phát cao hơn hoặc thấp hơn vị trí điển hình trên động mạch dưới đòn. Sự thay đổi này có thể gây khó khăn khi tách mạch làm cầu nối trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến thể khác liên quan đến đường đi, chẳng hạn như mạch chạy gần bờ xương ức hơn hoặc phân nhánh sớm trước khoang liên sườn thứ sáu. Trong vài trường hợp hiếm, ITA có thể nhân đôi hoặc có nhánh phụ lớn hơn bình thường. Việc biết trước các biến thể giúp giảm nguy cơ chảy máu hoặc tổn thương mạch khi mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến thể thường gặp có thể được phân loại theo bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biến thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến thể vị trí xuất phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuất phát cao\u002Fthấp hơn hoặc từ nhánh phụ của động mạch dưới đòn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến thể đường đi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đi lệch vào trong hoặc ra ngoài nhiều hơn so với vị trí chuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Biến thể phân nhánh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân nhánh sớm; có nhánh xuyên lớn bất thường; hiếm khi nhân đôi hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Sinh lý học và vai trò huyết động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành mạch của động mạch ngực trong có cấu trúc ổn định với lớp nội mạc mỏng và sự hiện diện của tế bào cơ trơn phân bố đều. Những đặc điểm này giúp mạch duy trì độ đàn hồi tốt, hạn chế quá trình lắng đọng lipid và giảm nguy cơ xơ vữa. Dòng máu trong ITA thường ổn định, ít bị tác động bởi các thay đổi áp lực đột ngột trong lồng ngực, ngay cả khi bệnh nhân thở mạnh hoặc gắng sức. Nhờ vị trí sát xương ức, ITA tránh được các chấn động trực tiếp, giúp duy trì chức năng sinh lý lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất huyết động của ITA thích hợp cho vai trò mạch ghép trong phẫu thuật tim. Dòng chảy của ITA mang tính tự điều hòa tốt nhờ khả năng giãn mạch phụ thuộc nội mô. Điều này cho phép mạch đáp ứng hiệu quả khi nhu cầu máu của cơ tim tăng lên. Một nghiên cứu lâm sàng dài hạn cho thấy ITA có tỷ lệ thông mạch sau 10 năm cao hơn đáng kể so với tĩnh mạch hiển, nhờ thành mạch chống xơ vữa và khả năng thích nghi với dòng chảy cao. Các đặc điểm này giải thích vì sao ITA được đặt ở vị trí ưu tiên trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hiện nay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số đặc tính sinh lý nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị lâm sàng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ít xơ vữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài tuổi thọ mạch ghép\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ đàn hồi cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì dòng chảy ổn định ngay cả khi áp lực biến đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng tự điều hòa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp máu phù hợp với nhu cầu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động mạch ngực trong trái (left internal thoracic artery, LITA) được xem là tiêu chuẩn vàng khi thực hiện bắc cầu cho động mạch liên thất trước. Tỷ lệ thông mạch dài hạn vượt trội khiến nhiều trung tâm tim mạch lựa chọn LITA ngay cả trong các ca phức tạp. Mặt khác, động mạch ngực trong phải (RITA) đôi khi được sử dụng bổ sung cho các nhánh khác của hệ mạch vành, nhưng việc dùng cả hai bên cần cân nhắc nguy cơ giảm tưới máu thành ngực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình lấy ITA làm cầu nối yêu cầu thao tác tỉ mỉ để bảo tồn lớp nội mạc và tránh co thắt mạch. Nhiều kỹ thuật mổ tim hiện đại áp dụng phương pháp skeletonization, tức bóc tách mạch khỏi mô liên kết xung quanh nhằm tăng chiều dài sử dụng. Kỹ thuật này còn cải thiện tưới máu thành ngực sau mổ vì không làm mất quá nhiều nhánh bên nhỏ của ITA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm chính khi sử dụng ITA trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ sống còn sau phẫu thuật cao hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ tái hẹp và tái can thiệp thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng chịu dòng chảy cao và ổn định trong thời gian dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhiều khuyến cáo quốc tế, trong đó có hướng dẫn từ American Heart Association, xem việc sử dụng LITA cho động mạch liên thất trước như một chỉ định chuẩn. Nghiên cứu và dữ liệu thực hành trên quy mô lớn đều củng cố cho hiệu quả vượt trội của phương pháp này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hình ảnh học và kỹ thuật đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động mạch ngực trong có thể được quan sát tốt qua nhiều phương pháp hình ảnh học. Siêu âm Doppler là kỹ thuật đơn giản nhưng hữu ích để đánh giá dòng chảy và phát hiện co thắt sau mổ. Trong thực hành tim mạch can thiệp và phẫu thuật tái tạo, CT mạch máu (CTA) là lựa chọn tối ưu để khảo sát toàn bộ đường đi, đường kính, sự phân nhánh và những bất thường liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình ảnh CT đa dãy (MDCT) cho phép tái tạo không gian ba chiều, giúp bác sĩ nhận diện mối liên hệ giữa ITA và các cấu trúc lân cận như sụn sườn, xương ức, hạch bạch huyết và màng phổi. Điều này có giá trị đặc biệt trước các cuộc mổ bắc cầu hoặc sinh thiết vùng trước trung thất. MRI mạch máu cũng có thể được sử dụng khi cần đánh giá mô mềm mà không muốn phơi nhiễm tia X.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tình huống cần khảo sát ITA bằng hình ảnh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đánh giá mạch ghép sau phẫu thuật bắc cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định biến thể trước thủ thuật nội soi lồng ngực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khảo sát nguồn chảy khi có chảy máu vùng trước xương ức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Tổn thương và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù được bảo vệ bởi vị trí giải phẫu, ITA vẫn có thể gặp tổn thương trong một số tình huống. Chấn thương ngực kín đôi khi gây vỡ hoặc rách nhánh bên của mạch, dẫn đến tụ máu sau xương ức. Trong các thủ thuật xâm lấn như đặt trocar hoặc đặt ống dẫn lưu màng phổi, việc đi kim quá sát bờ xương ức có nguy cơ làm thủng ITA. Phẫu thuật viên thường phải xác định rõ vị trí mạch để tránh biến chứng này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phình động mạch ITA là bệnh lý hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm khi gây chèn ép hoặc vỡ. Một số trường hợp liên quan đến viêm mạch hệ thống hoặc chấn thương do thủ thuật. Triệu chứng thường không đặc hiệu, đa số được phát hiện tình cờ qua CT ngực. Điều trị có thể bao gồm can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật tùy kích thước và triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các bệnh lý liên quan đến ITA có thể gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phình động mạch ngực trong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổn thương trong chấn thương ngực hoặc thủ thuật xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm mạch gây hẹp hoặc tắc mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu máu thành ngực sau khi dùng cả hai ITA làm graft.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong ghép mô và cấp máu thành ngực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ITA đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật tạo hình, đặc biệt khi tạo vạt dựa trên nhánh xuyên để tái tạo mô vùng ngực và vú. Nhánh xuyên của ITA thường có kích thước đủ lớn để nuôi vạt da-cơ nhỏ đến trung bình, giúp duy trì màu sắc và chức năng mô ghép. Trong điều trị ung thư vú, ITA còn là nguồn cấp máu chính cho nhiều kỹ thuật tái tạo vùng khuyết hổng sau cắt u hoặc cắt tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật lồng ngực, khả năng cấp máu ổn định của ITA giúp duy trì tưới máu thành ngực, hạn chế nguy cơ hoại tử mô sau mổ. Đây cũng là lý do một số phẫu thuật viên chọn kỹ thuật skeletonization nhằm bảo tồn tối đa các nhánh bên nhỏ, đặc biệt khi bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như đái tháo đường hoặc bệnh mạch máu ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng lâm sàng của ITA trong ghép mô thường tập trung vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Các vạt dựa trên nhánh xuyên để che phủ khuyết hổng nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các vạt cơ ngực trong cho tái tạo vùng sau xương ức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu tưới máu thành ngực trong phẫu thuật tim có nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động mạch ngực trong là một cấu trúc quan trọng với vai trò giải phẫu, sinh lý và lâm sàng rộng. Mạch không chỉ duy trì tưới máu thành ngực và tuyến vú mà còn giữ vị trí chủ chốt trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và tạo hình. Nhận diện đường đi, biến thể và đặc tính huyết động của ITA giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng trong nhiều chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Reddy S., et al. Internal Thoracic Artery. StatPearls. NCBI Bookshelf. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537279\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537279\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Heart Association. 2021 Coronary Artery Revascularization Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIR.0000000000001017\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIR.0000000000001017\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Radiopaedia.org. Internal thoracic artery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Finternal-thoracic-artery\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fradiopaedia.org\u002Farticles\u002Finternal-thoracic-artery\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>He G.W. Arterial Grafts in Coronary Artery Bypass Surgery. Journal of Cardiac Surgery.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-10T02:28:14.764+00:00","2025-12-10T02:28:14.718+00:00",92,[33,43,48,54,59,69,74,80,86,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật tim mở","Phẫu thuật tim mở là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","open-heart surgery","Phẫu thuật tim mở (open-heart surgery) là can thiệp ngoại khoa lồng ngực chuyên sâu tiếp cận trực tiếp vào cấu trúc bên trong buồng tim hoặc mạch vành bằng đường mở dọc xương ức, thường có sự hỗ trợ của hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể (máy tim phổi nhân tạo) để duy trì tưới máu cơ thể khi tim tạm ngừng đập.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh lý mạch vành","Bệnh lý mạch vành","Coronary artery disease (CAD) \u002F Ischemic heart disease","Bệnh lý mạch vành là tình trạng bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi sự suy giảm lưu lượng máu và oxy nuôi dưỡng cơ tim do sự hình thành và phát triển của các mảng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn các nhánh động mạch vành.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật cầu nối chủ vành","Phẫu thuật cầu nối chủ vành là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phẫu thuật cầu nối chủ vành","Coronary artery bypass grafting (CABG)","phương pháp phẫu thuật ngoại khoa tim mạch sử dụng các đoạn mạch ghép tự thân để tạo đường dẫn máu bắc cầu qua các đoạn động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn nặng, phục hồi lưu lượng máu tưới nhu mô tim.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","effective prescribing","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"nhiễu xạ","Nhiễu xạ (diffraction) là gì?","diffraction","Nhiễu xạ là hiện tượng các mặt sóng bị bẻ cong, lan tỏa và phân tán khi gặp phải vật cản hoặc khe hẹp làm giới hạn mặt sóng truyền, thể hiện rõ nét nhất khi kích thước vật cản tương đương bước sóng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm."]