[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động mạch chủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"động mạch chủ","Động mạch chủ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Động mạch chủ (aorta): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Động mạch chủ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>aorta\u003C\u002Fem>) là thân động mạch lớn nhất của hệ thống tuần hoàn cơ thể, xuất phát trực tiếp từ tâm thất trái của tim để phân nhánh và dẫn lưu toàn bộ dòng máu giàu oxy đi nuôi dưỡng các mô và cơ quan trong toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về động mạch chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ (\u003Ci>aorta\u003C\u002Fi>) là mạch máu lớn nhất trong cơ thể người, giữ vai trò trung tâm trong hệ tuần hoàn. Nó bắt nguồn từ tâm thất trái của tim, mang máu giàu oxy đi khắp cơ thể và nuôi dưỡng hầu hết các cơ quan. Không có một động mạch nào khác có kích thước và tầm quan trọng tương đương trong việc duy trì sự sống. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ có chiều dài trung bình khoảng 30–40 cm ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%20th%C3%A0nh%22%7D}}, với đường kính thay đổi từ 2,5–3,5 cm ở đoạn gốc cho đến khoảng 1,5 cm ở đoạn bụng dưới. Kích thước này có thể thay đổi tùy theo tuổi, giới tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ACnh%20tr%E1%BA%A1ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%22%7D}} và áp lực máu. Sự khác biệt về cấu trúc và kích thước của động mạch chủ giúp nó thích ứng với áp lực máu lớn tạo ra trong từng chu kỳ tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTầm quan trọng của động mạch chủ thể hiện ở chỗ mọi rối loạn xảy ra tại đây, từ phình, bóc tách đến hẹp hoặc viêm, đều có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được xử trí kịp thời. Vì vậy, trong y học lâm sàng, động mạch chủ luôn là đối tượng nghiên cứu và theo dõi chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm giải phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ được chia thành nhiều đoạn khác nhau tùy theo vị trí trong cơ thể. Mỗi đoạn có đặc điểm giải phẫu và nhánh riêng, đảm nhiệm việc cung cấp máu cho các khu vực cụ thể. Phân chia giải phẫu này giúp bác sĩ dễ dàng xác định vị trí bệnh lý và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đoạn chính của động mạch chủ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Động mạch chủ lên (Ascending aorta):\u003C\u002Fb> xuất phát từ tâm thất trái, dài khoảng 5 cm, từ đây tách ra động mạch vành phải và trái nuôi tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cung động mạch chủ (Aortic arch):\u003C\u002Fb> cong hình chữ C ngược, từ đó phát sinh ba nhánh lớn: động mạch cánh tay đầu, động mạch cảnh chung trái và động mạch dưới đòn trái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Động mạch chủ ngực xuống (Thoracic aorta):\u003C\u002Fb> nằm trong lồng ngực, cho ra nhiều nhánh cung cấp máu cho thành ngực, phổi và thực quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Động mạch chủ bụng (Abdominal aorta):\u003C\u002Fb> bắt đầu từ cơ hoành, chạy đến ngang mức đốt sống thắt lưng L4, rồi chia thành hai động mạch chậu chung trái và phải.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nBảng phân loại chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đoạn giải phẫu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chiều dài (ước tính)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các nhánh chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch chủ lên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~5 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động mạch vành trái, động mạch vành phải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cung động mạch chủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~5 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động mạch cánh tay đầu, động mạch cảnh chung trái, động mạch dưới đòn trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch chủ ngực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~20 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động mạch gian sườn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ph%E1%BA%BF%20qu%E1%BA%A3n%22%7D}}, động mạch thực quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch chủ bụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~13 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động mạch thân tạng, động mạch mạc treo, động mạch thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến khắp cơ thể. Khi tâm thất trái co bóp (thì tâm thu), máu được bơm với áp lực cao vào động mạch chủ. Nhờ cấu trúc đàn hồi đặc biệt, thành động mạch chủ giãn ra để chứa lượng máu này. Khi tim giãn ra (thì tâm trương), động mạch chủ co lại, đẩy máu tiếp tục lưu thông, giúp duy trì huyết áp ổn định và dòng chảy liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này được gọi là hiệu ứng Windkessel. Nó giúp biến đổi dòng máu dao động (theo nhịp tim) thành dòng chảy liên tục, đảm bảo máu đến não, thận, gan và các cơ quan khác không bị gián đoạn. Nếu động mạch chủ mất tính đàn hồi (như trong xơ vữa), hiệu ứng này bị suy giảm, dẫn đến dao động huyết áp lớn và tăng nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài việc duy trì áp lực máu, động mạch chủ còn giúp phân phối máu theo nhu cầu của từng cơ quan thông qua hệ thống nhánh. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhánh vành cung cấp máu cho tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhánh cảnh chung và dưới đòn nuôi dưỡng não, đầu và tay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhánh bụng cấp máu cho gan, thận, ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Đặc điểm mô học và cấu trúc thành mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThành động mạch chủ gồm ba lớp chính, mỗi lớp có cấu trúc và chức năng riêng biệt, tạo nên tính chất bền và đàn hồi cần thiết để chịu áp lực máu cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lớp thành động mạch chủ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lớp áo trong (Tunica intima):\u003C\u002Fb> gồm lớp tế bào nội mô phủ mặt trong và một màng đàn hồi trong. Nó đóng vai trò quan trọng trong điều hòa dòng máu và ngăn ngừa hình thành huyết khối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lớp áo giữa (Tunica media):\u003C\u002Fb> là lớp dày nhất, chứa nhiều sợi đàn hồi và tế bào cơ trơn. Đây là nơi quyết định tính đàn hồi và khả năng chống đỡ của động mạch chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Lớp áo ngoài (Tunica adventitia):\u003C\u002Fb> gồm mô liên kết, mạch máu nhỏ (vasa vasorum) và dây thần kinh, nuôi dưỡng thành mạch và kiểm soát chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nSự phân bố sợi đàn hồi trong lớp áo giữa là đặc điểm nổi bật. Nhờ có chúng, thành động mạch chủ có thể giãn ra và co lại hàng nghìn lần mỗi ngày theo nhịp tim mà không bị hỏng. Tuy nhiên, theo tuổi tác, sợi đàn hồi bị thoái hóa, thay thế bằng collagen cứng hơn, làm giảm tính đàn hồi và gia tăng nguy cơ phình động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả cấu trúc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lớp thành mạch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica intima\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nội mô, màng đàn hồi trong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa dòng chảy, chống huyết khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica media\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sợi đàn hồi, tế bào cơ trơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đàn hồi, chống đỡ áp lực máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tunica adventitia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô liên kết, vasa vasorum, dây thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cung cấp dinh dưỡng, điều hòa thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Bệnh lý liên quan đến động mạch chủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ, do đặc điểm phải chịu áp lực máu rất cao, dễ xuất hiện các bệnh lý nguy hiểm. Trong đó, phổ biến và nghiêm trọng nhất là phình động mạch chủ, bóc tách động mạch chủ, xơ vữa động mạch và viêm động mạch chủ. Những rối loạn này thường tiến triển âm thầm nhưng có nguy cơ gây tử vong đột ngột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhình động mạch chủ (\u003Ci>aortic aneurysm\u003C\u002Fi>) xảy ra khi một đoạn thành mạch giãn bất thường do thành động mạch yếu đi. Phình có thể ở đoạn ngực hoặc bụng, trong đó phình động mạch chủ bụng chiếm tỷ lệ cao nhất. Khi phình lớn hơn 5 cm, nguy cơ vỡ tăng lên đáng kể. Vỡ động mạch chủ thường gây tử vong nhanh chóng do mất máu cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBóc tách động mạch chủ (\u003Ci>aortic dissection\u003C\u002Fi>) xảy ra khi lớp áo trong của thành động mạch bị rách, máu chảy vào lớp áo giữa, tạo nên hai lòng mạch. Đây là một cấp cứu nội khoa, cần chẩn đoán và can thiệp ngay lập tức. Ngoài ra, xơ vữa động mạch chủ hình thành do mảng lipid bám trên thành mạch, làm hẹp lòng mạch, cản trở dòng máu và tăng nguy cơ huyết khối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViêm động mạch chủ (\u003Ci>aortitis\u003C\u002Fi>) ít gặp hơn, thường liên quan đến các bệnh tự miễn (như viêm động mạch Takayasu) hoặc nhiễm trùng. Viêm kéo dài có thể gây tổn thương thành mạch, dẫn đến phình hoặc hẹp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán và hình ảnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh lý động mạch chủ cần kết hợp thăm khám lâm sàng và kỹ thuật hình ảnh. Các phương pháp hình ảnh hiện đại cho phép phát hiện sớm bất thường, xác định vị trí, kích thước và mức độ tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp chủ yếu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Siêu âm Doppler:\u003C\u002Fb> sử dụng sóng âm để khảo sát dòng máu và phát hiện phình động mạch, đặc biệt hiệu quả trong tầm soát phình động mạch chủ bụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT-angiography):\u003C\u002Fb> kỹ thuật phổ biến nhất hiện nay, cho hình ảnh chi tiết, giúp đánh giá cấu trúc thành mạch và mức độ bóc tách.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cộng hưởng từ mạch máu (MR-angiography):\u003C\u002Fb> không xâm lấn, cung cấp hình ảnh rõ ràng mà không cần tia X, phù hợp theo dõi lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>X-quang ngực:\u003C\u002Fb> ít đặc hiệu, nhưng có thể gợi ý phình động mạch chủ ngực khi thấy bóng trung thất to.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nĐể lựa chọn phương pháp phù hợp, bác sĩ dựa vào vị trí nghi ngờ tổn thương, điều kiện trang thiết bị và tình trạng bệnh nhân. Chẩn đoán chính xác là bước quan trọng để đưa ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và can thiệp y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị bệnh lý động mạch chủ phụ thuộc vào loại bệnh, vị trí và mức độ nghiêm trọng. Với các trường hợp nhẹ, điều trị nội khoa được ưu tiên; trong khi đó, với phình lớn hoặc bóc tách cấp tính, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hoặc đặt stent là cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị nội khoa chủ yếu tập trung vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} và giảm gánh nặng lên thành mạch. Các thuốc thường dùng bao gồm thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển và thuốc lợi tiểu. Kiểm soát lipid máu bằng statin cũng quan trọng để ngăn ngừa xơ vữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật mở truyền thống (\u003Ci>open surgery\u003C\u002Fi>) bao gồm thay đoạn động mạch bị tổn thương bằng ống ghép nhân tạo. Đây là phương pháp lâu đời nhưng có nguy cơ biến chứng cao, đặc biệt ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%20l%E1%BB%9Bn%20tu%E1%BB%95i%22%7D}}. Can thiệp nội mạch (\u003Ci>endovascular repair\u003C\u002Fi>) là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20%C3%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%22%7D}} hơn, đặt stent graft vào trong lòng mạch qua đường động mạch đùi để gia cố thành mạch. Phương pháp này đang ngày càng phổ biến nhờ thời gian hồi phục nhanh và ít biến chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong nghiên cứu và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng mạch chủ là đối tượng nghiên cứu trọng tâm trong y học tim mạch. Việc hiểu rõ cấu trúc, chức năng và cơ chế bệnh sinh của các rối loạn liên quan đến động mạch chủ giúp cải thiện chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào cơ chế thoái hóa sợi đàn hồi trong thành mạch, mối liên hệ giữa gen và nguy cơ phình, cũng như phát triển vật liệu ghép sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lâm sàng, chiến lược sàng lọc phình động mạch chủ bụng ở nam giới trên 65 tuổi hút thuốc lá đã chứng minh hiệu quả trong giảm tỷ lệ tử vong. Các hướng nghiên cứu mới còn mở rộng sang phát triển phương pháp can thiệp nội mạch ít xâm lấn hơn, với stent graft thế hệ mới có độ bền cao và khả năng thích ứng tốt với biến dạng giải phẫu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tần suất bệnh lý động mạch chủ đang gia tăng cùng với tuổi thọ dân số. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} và triển khai chương trình tầm soát rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>","Động mạch chủ","aorta",[],"Động mạch chủ là thân động mạch lớn nhất của hệ thống tuần hoàn cơ thể, xuất phát trực tiếp từ tâm thất trái của tim để phân nhánh và dẫn lưu toàn bộ dòng máu giàu oxy đi nuôi dưỡng các mô và cơ quan trong toàn cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,30,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":10},"Perrotta (2011). Alternative Surgical Management of Ascending Aorta Aneurysm. Aneurysmal Disease of the Thoracic and Abdominal Aorta.","Alternative Surgical Management of Ascending Aorta Aneurysm","Perrotta, Lentini","Aneurysmal Disease of the Thoracic and Abdominal Aorta",2011,"10.5772\u002F20535",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Bernat (2004). Syndrome resembling PSP after surgical repair of ascending aorta dissection or aneurysm. Neurology.","Syndrome resembling PSP after surgical repair of ascending aorta dissection or aneurysm","Bernat, Lukovits","Neurology",2004,"10.1212\u002Fwnl.63.6.1141",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Filippone (2013). Simultaneous Surgical Treatment of Type B Dissection Complicated With Visceral Malperfusion and Abdominal Aortic Aneurysm: Role of Aortic Fenestration. AORTA.","Simultaneous Surgical Treatment of Type B Dissection Complicated With Visceral Malperfusion and Abdominal Aortic Aneurysm: Role of Aortic Fenestration","Filippone, Ferro, Duranti et al.","AORTA",2013,"10.12945\u002Fj.aorta.2013.12.008",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Bốn đoạn giải phẫu chính của động mạch chủ từ gốc đến chia nhánh là gì?","Động mạch chủ được chia thành 4 đoạn chính: Động mạch chủ lên (Ascending Aorta, chứa xoang Valsalva và xuất phát các nhánh động mạch vành), Quai động mạch chủ (Aortic Arch, cho ra thân tay đầu, động mạch cảnh chung trái và động mạch dưới đòn trái), Động mạch chủ ngực xuống (Descending Thoracic Aorta) và Động mạch chủ bụng (Abdominal Aorta, chia thành hai động mạch chậu chung tại đốt sống thắt lưng L4).",{"question":49,"answer":50},"Cơ chế hiệu ứng Windkessel của thành động mạch chủ đóng vai trò huyết động học ra sao?","Lớp áo giữa của động mạch chủ rất giàu các lá sợi chun đàn hồi (elastin). Trong thì tâm thu, động mạch chủ giãn nở để tiếp nhận thể tích nhát bóp và tích trữ thế năng đàn hồi; trong thì tâm trương, thành động mạch co hồi thụ động giải phóng năng lượng duy trì dòng máu chảy liên tục về ngoại vi và đảm bảo áp lực tưới máu mạch vành.",{"question":52,"answer":53},"Phân loại Stanford trong phình bóc tách động mạch chủ cấp tính có ý nghĩa cấp cứu ngoại khoa như thế nào?","Hệ thống Stanford chia bóc tách thành hai nhóm: Stanford A (liên quan đến động mạch chủ lên, bất kể vị trí vết rách khởi phát) là cấp cứu ngoại khoa khẩn cấp tuyệt đối cần phẫu thuật mở thay đoạn mạch nhân tạo ngay lập tức do nguy cơ vỡ vào màng tim gây ép tim cấp; Stanford B (chỉ tổn thương từ sau chỗ chia động mạch dưới đòn trái) thường được ưu tiên kiểm soát huyết áp nội khoa hoặc can thiệp đặt stent graft nội mạch (TEVAR).",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"người trưởng thành","tình trạng sức khỏe","động mạch phế quản","biến chứng tim mạch","chiến lược điều trị","can thiệp phẫu thuật","kiểm soát huyết áp","bệnh nhân lớn tuổi","kỹ thuật ít xâm lấn","nhận thức cộng đồng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-03T04:33:40.455+00:00","2026-09-04T12:10:24.213+00:00","2025-08-19T09:46:57.560+00:00","2026-09-04T12:10:23.880+00:00",229,[82,85,88,91,94,97,100,103,113,116],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"eortc qlq c30","EORTC QLQ-C30 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipopolysaccharide","Lipopolysaccharide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"caffein","Caffein là gì? Các bài báo, nghiên cứu khoa học về Caffein"]