[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động lực học lượng tử":39},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":37,"vietnamLatest":38},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"83e58e89-1bf7-48c0-a8bc-5e253ae62972","Đạo Hàm Định Lượng và Tán Xạ của Phương Trình NLS Bậc Ba 3D Trong Không Gian Năng Lượng","Quantitative Derivation and Scattering of the 3D Cubic NLS in the Energy Space",[13,14],"Xuwen Chen","Justin Holmer",2,"Annals of PDE",false,"2022-05-27",2022,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs40818-022-00126-5","10.1007\u002Fs40818-022-00126-5","\u003Cp>Nghiên cứu toán lý dẫn xuất phương trình Schrödinger phi tuyến bậc ba 3D NLS từ hệ vi mô tuân theo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">động lực học lượng tử\u003C\u002Fb> N hạt trong không gian năng lượng Sobolev H1. Bằng cách kết hợp lý thuyết Klainerman-Machedon với phân tích tán xạ hai chiều, nhóm tác giả thiết lập tốc độ hội tụ tối ưu cho nghiệm sóng lượng tử. Công trình cung cấp nền tảng giải tích chặt chẽ giải thích sự chuyển tiếp từ động lực học vi mô sang phương trình sóng vĩ mô.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":15,"journalName":31,"vietnamJournal":17,"publishDate":32,"publishYear":33,"totalCitation":20,"url":34,"doi":35,"summary":36},"467a5f2e-3d18-4397-9818-cd1f39de23ae","Giải điều hòa và Chuyển đổi pha trong Động lực học Lượng tử","Decoherence and Phase Transitions in Quantum Dynamics",[29,30],"B. Gaveau","L. S. Schulman","Journal of Statistical Physics","2019-01-09",2019,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10955-018-2214-7","10.1007\u002Fs10955-018-2214-7","\u003Cp>Nghiên cứu vật lý lý thuyết phân tích quá trình mất kết hợp decoherence và chuyển pha trong mô hình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">động lực học lượng tử\u003C\u002Fb> của vi hạt tương tác với môi trường photon tương đối tính. Ma trận mật độ suy biến thành dạng đường chéo trong không gian động lượng, chứng minh sự phân tách các trạng thái nội tại qua chuyển pha bậc nhất. Công trình giải quyết nghịch lý cơ bản về phép đo lượng tử và biên độ xác suất từng được đề xuất bởi Einstein.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":40,"meta":20},{"id":41,"title":42,"description":43,"content":44,"term":41,"englishTitle":45,"synonyms":20,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":70,"createUser":80,"publishUser":20,"keywords":84,"keywordCount":95,"enrichTopicLink":96,"status":97,"createTime":98,"updateTime":99,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":100,"publicationScanTime":101,"contentErrorMessage":20,"viewCount":102,"relateTopics":103},"động lực học lượng tử","Động lực học lượng tử là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Động lực học lượng tử (quantum dynamics) là phân ngành của vật lý lượng tử nghiên cứu sự tiến triển theo thời gian của các trạng thái lượng tử, hạt vi m...","\u003Cp>\u003Cstrong>động lực học lượng tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Quantum dynamics\u003C\u002Fem>) là (quantum dynamics) là phân ngành của vật lý lượng tử nghiên cứu sự tiến triển theo thời gian của các trạng thái lượng tử, hạt vi mô và trường sóng dưới tác động của các toán tử Hamilton.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học lượng tử là lĩnh vực nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} theo thời gian của các hệ lượng tử dựa trên các nguyên lý cơ bản của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Nó mô tả cách trạng thái lượng tử của hệ thay đổi dưới tác động của các yếu tố bên ngoài hoặc nội tại thông qua các phương trình toán học phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20c%E1%BB%95%20%C4%91i%E1%BB%83n%22%7D}}, động lực học lượng tử làm việc trong không gian Hilbert và sử dụng các toán tử để biểu diễn các đại lượng vật lý, giúp định lượng sự thay đổi trạng thái của các hạt cơ bản và các hệ phức tạp. Sự phát triển của động lực học lượng tử đã mở rộng hiểu biết về bản chất của vật chất và các hiện tượng vi mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là nền tảng của nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20h%E1%BA%A1t%20nh%C3%A2n%22%7D}}, vật lý vật liệu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Hiểu và ứng dụng động lực học lượng tử là chìa khóa để giải quyết các bài toán phức tạp liên quan đến mô phỏng hệ lượng tử và phát triển công nghệ mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học lượng tử dựa trên các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử, bao gồm nguyên lý chồng chất, nguyên lý đo lường và sự không xác định. Các trạng thái lượng tử được biểu diễn bởi vectơ trạng thái trong không gian Hilbert, và sự tiến hóa theo thời gian của chúng được điều khiển bởi toán tử Hamiltonian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khung Schrödinger, trạng thái lượng tử tiến hóa theo phương trình Schrödinger với Hamiltonian biểu diễn năng lượng toàn phần của hệ. Trong khi đó, khung Heisenberg biểu diễn sự tiến hóa của các toán tử thay vì vectơ trạng thái, mang lại các góc nhìn bổ sung và hữu ích trong nhiều trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý Heisenberg về sự không xác định và các quy tắc toán học liên quan như giao hoán và hoán vị của toán tử cũng là nền tảng quan trọng để mô tả các tương tác và thay đổi trạng thái trong hệ lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình Schrödinger và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Schrödinger là công cụ trung tâm trong động lực học lượng tử, cho phép mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng lượng tử, biểu diễn trạng thái toàn phần của hệ. Phương trình này có dạng vi phân và có thể là dạng thời gian phụ thuộc hoặc không phụ thuộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải phương trình Schrödinger cung cấp thông tin về xác suất tìm thấy hạt ở vị trí cụ thể và các đại lượng vật lý khác như năng lượng, động lượng. Nó cũng giúp mô phỏng các quá trình vật lý và hóa học ở cấp độ nguyên tử và phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Schrödinger được ứng dụng rộng rãi trong hóa học lượng tử để dự đoán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, cũng như trong vật lý để phân tích tính chất các vật liệu và hiện tượng lượng tử như hiệu ứng quang điện và phát xạ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Toán tử trong động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong động lực học lượng tử, các đại lượng vật lý như năng lượng, vị trí và động lượng được biểu diễn bằng toán tử. Toán tử Hamiltonian đặc biệt quan trọng vì nó xác định năng lượng toàn phần của hệ và điều khiển sự tiến hóa trạng thái theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Toán tử vị trí và động lượng tuân theo các quy tắc giao hoán nhất định, dẫn đến nguyên lý không xác định Heisenberg. Sự tương tác giữa các toán tử này tạo nên các đặc trưng vật lý và các hiệu ứng lượng tử đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu và vận dụng đúng các toán tử này là cơ sở để mô phỏng và dự đoán sự phát triển của hệ lượng tử trong nhiều điều kiện và môi trường khác nhau, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của động lực học lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Toán tử\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hamiltonian (H)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều khiển sự tiến hóa theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định năng lượng toàn phần của hệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Toán tử vị trí (x)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biểu diễn vị trí hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định xác suất phân bố không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Toán tử động lượng (p)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biểu diễn động lượng hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng đến nguyên lý không xác định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Nguyên lý không xác định Heisenberg\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý không xác định của Heisenberg là một trong những trụ cột của cơ học lượng tử, xác định giới hạn tối thiểu về độ chính xác đồng thời của các đại lượng vật lý như vị trí và động lượng. Nguyên lý này nói rằng không thể đo chính xác đồng thời cả vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta hiểu về động lực học của các hệ lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý này có thể được biểu diễn bằng bất đẳng thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta x \\cdot \\Delta p \\geq \\frac{\\hbar}{2}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta x\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta p\u003C\u002Fscript> lần lượt là độ lệch chuẩn của vị trí và động lượng, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hbar\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck rút gọn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý này khiến cho việc dự đoán chính xác các trạng thái trong động lực học lượng tử không thể hoàn toàn định trước, và yêu cầu sử dụng các mô hình xác suất để mô tả sự tiến hóa của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực học lượng tử mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với động lực học lượng tử lý tưởng, động lực học lượng tử mở nghiên cứu các hệ lượng tử tương tác với môi trường bên ngoài, dẫn đến sự mất mát thông tin và hiện tượng khử từ trạng thái lượng tử. Đây là lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20tin%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và vật liệu nano, nơi các hệ lượng tử không thể tách rời hoàn toàn khỏi môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động lực học lượng tử mở sử dụng các phương trình như phương trình Master và phương trình Lindblad để mô tả sự tiến hóa phi đơn vị của trạng thái lượng tử. Các mô hình này giúp giải thích các hiện tượng thực tế như mất pha, giải decoherence và các tác động của môi trường đến các thiết bị lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu rõ động lực học lượng tử mở là cơ sở để phát triển các công nghệ lượng tử ổn định, như máy tính lượng tử và cảm biến lượng tử có độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giải và mô phỏng động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải quyết các bài toán động lực học lượng tử đòi hỏi các kỹ thuật toán học và mô phỏng phức tạp. Các phương pháp như perturbation theory (lý thuyết sai phân) và phương pháp biến phân được sử dụng để tìm nghiệm xấp xỉ của phương trình Schrödinger trong các hệ phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô phỏng số là công cụ thiết yếu để nghiên cứu các hệ lượng tử có nhiều thành phần, bao gồm phương pháp Monte Carlo lượng tử, phương pháp mật độ ma trận (DMRG) và phương pháp thời gian thực của mạng tensor. Những công cụ này cho phép mô phỏng động lực học và tính chất của hệ lượng tử trong các điều kiện đa dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phát triển thuật toán và khả năng tính toán hiệu quả là những thách thức lớn trong lĩnh vực này, đặc biệt khi nghiên cứu các hệ lượng tử mở và các hệ có tương tác mạnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của động lực học lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học lượng tử có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong hóa học lượng tử, nó giúp mô phỏng các phản ứng hóa học ở cấp độ phân tử và dự đoán cấu trúc các hợp chất mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý vật liệu, động lực học lượng tử hỗ trợ nghiên cứu các tính chất điện tử, từ tính và quang học của vật liệu tiên tiến. Nó cũng là nền tảng cho công nghệ điện tử lượng tử và máy tính lượng tử, nơi các trạng thái lượng tử được điều khiển và sử dụng để xử lý thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng trong y sinh học, như mô phỏng quá trình truyền tín hiệu và phản ứng sinh hóa, cũng dựa nhiều vào các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} lượng tử để hiểu và thiết kế các thuốc mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Những thách thức lớn trong động lực học lượng tử bao gồm khả năng mô phỏng chính xác các hệ lượng tử lớn với nhiều hạt và tương tác phức tạp, cũng như hiểu sâu sắc các hiện tượng phi cổ điển như decoherence và khử từ trạng thái lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào phát triển các thuật toán tính toán lượng tử, tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để nâng cao khả năng dự đoán và mô phỏng. Đồng thời, nghiên cứu về động lực học lượng tử mở và tương tác hệ - môi trường ngày càng được chú trọng để hỗ trợ phát triển công nghệ lượng tử ổn định và ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển công nghệ đo lường lượng tử và các phương pháp thực nghiệm tiên tiến cũng góp phần thúc đẩy hiểu biết và ứng dụng của động lực học lượng tử trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tham khảo và nguồn tài liệu uy tín\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết và chuyên sâu về động lực học lượng tử có thể được tham khảo tại Review of Modern Physics và Quantum Journal, là các nguồn uy tín hàng đầu cung cấp các bài báo và nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực.\u003C\u002Fp>","Quantum dynamics","Động lực học lượng tử (quantum dynamics) là phân ngành của vật lý lượng tử nghiên cứu sự tiến triển theo thời gian của các trạng thái lượng tử, hạt vi mô và trường sóng dưới tác động của các toán tử Hamilton.","NATURAL_SCIENCES",[49,56,63],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":20},"Kosloff (1992). Pseudo Spectral Methods for Solving the Time Dependent Schrodinger Equation. Nato ASI Series Time-Dependent Quantum Molecular Dynamics. doi:10.1007\u002F978-1-4899-2326-4_8","Pseudo Spectral Methods for Solving the Time Dependent Schrodinger Equation","Kosloff","Nato ASI Series Time-Dependent Quantum Molecular Dynamics",1992,"10.1007\u002F978-1-4899-2326-4_8",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":20},"Salasnich (2020). Time-dependent Schrodinger equation. Quantum Physics of Light and Matter - Quantum Field Theory of Non-Relativistic Matter. doi:10.1007\u002F978-3-030-63300-4_1","Time-dependent Schrodinger equation","Salasnich","Quantum Physics of Light and Matter - Quantum Field Theory of Non-Relativistic Matter",2020,"10.1007\u002F978-3-030-63300-4_1",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":20},"Fereydoni (2026). Time-Dependent Decoherence in Open Quantum Systems. Institute of Electrical and Electronics Engineers (IEEE). doi:10.36227\u002Ftechrxiv.176784349.95549390\u002Fv1","Time-Dependent Decoherence in Open Quantum Systems","Fereydoni","Institute of Electrical and Electronics Engineers (IEEE)",2026,"10.36227\u002Ftechrxiv.176784349.95549390\u002Fv1",[71,74,77],{"question":72,"answer":73},"Phương trình căn bản nào mô tả động lực học lượng tử của một hệ kín?","Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian mô tả sự tiến triển liên tục và bảo toàn xác suất của hàm sóng lượng tử dưới tác động của toán tử Hamilton của hệ.",{"question":75,"answer":76},"Hiện tượng mất kết hợp lượng tử (quantum decoherence) có vai trò gì?","Decoherence mô tả quá trình tương tác giữa hệ lượng tử và môi trường vĩ mô xung quanh làm tiêu biến các trạng thái chồng chập lượng tử, giải thích sự chuyển tiếp từ thế giới lượng tử sang cơ học cổ điển.",{"question":78,"answer":79},"Phương pháp quỹ đạo Feynman (path integral formulation) đóng góp gì cho động lực học lượng tử?","Phương pháp tích phân đường Feynman tính toán biên độ xác suất chuyển trạng thái bằng cách lấy tổng trên tất cả các quỹ đạo khả dĩ trong không thời gian, có trọng số là hàm số mũ của tác dụng cơ học.",{"id":81,"researcherId":20,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[85,86,87,88,89,90,91,92,93,94],"sự tiến hóa","cơ học lượng tử","cơ học cổ điển","vật lý hạt nhân","hóa học lượng tử","tính toán lượng tử","cấu trúc phân tử","phản ứng hóa học","thông tin lượng tử","mô hình động lực học",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:28.521+00:00","2026-09-05T04:29:28.507+00:00","2026-09-04T13:09:33.927+00:00","2026-09-05T04:29:28.504+00:00",411,[104,107,110,113,121,124,127,130,133,136],{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":114,"definition":116,"discipline":47,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"ester hóa","Ester hóa là gì? Các công bố khoa học về Ester hóa",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phương trình schrödinger","Phương trình schrödinger là gì? Các công bố khoa học về schrödinger",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"lý thuyết lượng tử","Lý thuyết lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant"]