[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động lực học chất lỏng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":54,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"relateTopics":69},"động lực học chất lỏng","Động lực học chất lỏng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Động lực học chất lỏng là một phân ngành của cơ học chất liên tục chuyên nghiên cứu quy luật chuyển động của các chất lỏng và chất khí, cũng như các tươ...","\u003Cp>\u003Cstrong>động lực học chất lỏng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fluid dynamics\u003C\u002Fem>) là một phân ngành của cơ học chất liên tục chuyên nghiên cứu quy luật chuyển động của các chất lỏng và chất khí, cũng như các tương tác lực giữa dòng chất lưu với các bề mặt bao quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa động lực học chất lỏng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động lực học chất lỏng (fluid dynamics) là một nhánh của cơ học chất lỏng chuyên nghiên cứu chuyển động của chất lỏng và khí dưới tác động của các lực. Nó mô tả hành vi của dòng chảy trong các điều kiện vật lý khác nhau bằng cách sử dụng các định luật cơ bản như bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngành này có ứng dụng sâu rộng trong khoa học kỹ thuật như hàng không, y sinh, khí tượng, năng lượng và môi trường. Các mô hình toán học trong động lực học chất lỏng thường dựa trên hệ phương trình Navier–Stokes để mô tả các đặc trưng vận tốc, áp suất, nhiệt độ và mật độ của môi trường dòng chảy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương trình cơ bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cốt lõi của động lực học chất lỏng là hệ phương trình Navier–Stokes, mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt dưới tác động của lực:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho \\left( \\frac{\\partial \\vec{v}}{\\partial t} + (\\vec{v} \\cdot \\nabla)\\vec{v} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\vec{v} + \\vec{f}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{v}\u003C\u002Fscript>: vận tốc dòng chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript>: áp suất\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript>: độ nhớt động học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript>: mật độ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\vec{f}\u003C\u002Fscript>: lực ngoại (ví dụ trọng lực)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài ra, phương trình liên tục bảo toàn khối lượng được dùng như điều kiện ràng buộc:\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial \\rho}{\\partial t} + \\nabla \\cdot (\\rho \\vec{v}) = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương trình này là cơ sở để mô phỏng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} trong các điều kiện khác nhau, từ dòng khí siêu âm đến chất lỏng chảy trong mao quản.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại dòng chảy\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng chảy được phân loại dựa trên đặc tính vận động và hình thái dòng, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy tầng (laminar):\u003C\u002Fstrong> Dòng chảy trơn tru, các lớp chất lỏng chuyển động song song.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy rối (turbulent):\u003C\u002Fstrong> Dòng chảy không ổn định, chứa xoáy và dao động hỗn loạn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy không nén (incompressible):\u003C\u002Fstrong> Mật độ không thay đổi theo thời gian và không gian.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng chảy nén được (compressible):\u003C\u002Fstrong> Mật độ thay đổi đáng kể, đặc biệt trong dòng siêu âm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân loại này giúp lựa chọn mô hình và kỹ thuật mô phỏng phù hợp cho các ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Số Reynolds và các đại lượng vô hướng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các đại lượng không thứ nguyên đóng vai trò then chốt trong phân tích dòng chảy. Trong đó, số Reynolds (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re\u003C\u002Fscript>) là chỉ số xác định tính chất dòng chảy:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re = \\frac{\\rho v L}{\\mu}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là chiều dài đặc trưng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là tốc độ đặc trưng. Nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re \u003C 2300\u003C\u002Fscript>, dòng chảy thường là tầng; nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Re > 4000\u003C\u002Fscript>, dòng có xu hướng chuyển sang rối.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đại lượng khác gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Số Mach (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ma\u003C\u002Fscript>): đo tốc độ dòng chảy so với tốc độ âm thanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Số Prandtl (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Pr\u003C\u002Fscript>): tỷ lệ giữa độ nhớt động và độ dẫn nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Số Froude (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fr\u003C\u002Fscript>): dùng trong dòng hở và dòng có trọng lực chi phối.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các đại lượng này giúp mô hình hóa dòng chảy từ quy mô vi mô đến khí động học vũ trụ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dòng chảy không nhớt và định lý Bernoulli\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi ảnh hưởng của độ nhớt có thể bỏ qua, dòng chảy được coi là lý tưởng (inviscid), và một trong những công cụ phân tích đơn giản nhất trong trường hợp này là định lý Bernoulli. Định lý này mô tả mối quan hệ giữa vận tốc, áp suất và độ cao trong một dòng chảy không nén, không ma sát, ổn định:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{v^2}{2} + \\frac{p}{\\rho} + gz = \\text{hằng số}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc chất lỏng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> là áp suất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">z\u003C\u002Fscript> là độ cao. Công thức cho thấy nếu chất lỏng tăng tốc (v tăng), thì áp suất tĩnh sẽ giảm, và ngược lại. Đây là nguyên lý cốt lõi để giải thích lực nâng khí động học của cánh máy bay.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Định lý Bernoulli cũng ứng dụng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đo vận tốc dòng chảy qua ống Venturi hoặc ống Pitot\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mô hình hóa dòng máu trong động mạch\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế vòi phun, máy bơm, quạt công nghiệp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tuy nhiên, do bỏ qua độ nhớt và nhiễu loạn, định lý này chỉ đúng cho điều kiện lý tưởng và cần hiệu chỉnh trong các môi trường thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô phỏng số (Computational Fluid Dynamics - CFD)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CFD là phương pháp sử dụng máy tính để giải gần đúng hệ phương trình Navier–Stokes nhằm mô phỏng hành vi của chất lỏng. CFD trở thành công cụ không thể thiếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, và mô phỏng hiện tượng vật lý phức tạp như tương tác sóng - cấu trúc, phân tán khí độc, hay luồng máu trong mạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các bước cơ bản trong một mô hình CFD:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Xây dựng hình học và tạo lưới (meshing) cho không gian dòng chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết lập điều kiện biên và điều kiện đầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chọn mô hình vật lý (nhớt, nhiệt, đa pha...)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giải hệ phương trình số bằng các thuật toán lặp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hậu xử lý kết quả (visualization, thống kê...)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số phần mềm nổi bật hỗ trợ CFD:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\u002Fproducts\u002Ffluids\u002Fansys-fluent\">ANSYS Fluent\u003C\u002Fa>: thương mại, mạnh trong công nghiệp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.openfoam.com\u002F\">OpenFOAM\u003C\u002Fa>: mã nguồn mở, linh hoạt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\u002Fcomsol-multiphysics\">COMSOL\u003C\u002Fa>: tích hợp mô hình đa vật lý\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>CFD cho phép phân tích các vấn đề dòng chảy ở cấp độ vi mô đến vĩ mô, từ vi mạch lab-on-chip đến mô phỏng khí quyển hành tinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động lực học chất lỏng có ứng dụng thiết thực trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật và đời sống. Trong hàng không vũ trụ, nó giúp thiết kế cánh máy bay tối ưu khí động, giảm lực cản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20nhi%C3%AAn%20li%E1%BB%87u%22%7D}}. Trong ô tô, CFD được dùng để mô phỏng dòng khí quanh thân xe, làm mát động cơ và điều khiển dòng khí trong buồng đốt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y học, động lực học chất lỏng hỗ trợ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mô phỏng dòng máu trong mạch và van tim nhân tạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích lưu lượng dịch não tủy trong điều trị u não\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế thiết bị y sinh như stent, ống thông, và máy hỗ trợ tuần hoàn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Trong môi trường và năng lượng, nó ứng dụng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dự báo thời tiết và khí hậu, mô hình gió, mưa, bão\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế tua-bin gió và máy phát điện thủy lực\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích lan truyền ô nhiễm không khí và nước\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tính đa dụng và chính xác của động lực học chất lỏng khiến nó trở thành công cụ thiết yếu trong mọi ngành công nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức lý thuyết và hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù đã có nhiều tiến bộ, động lực học chất lỏng vẫn còn những thách thức lý thuyết chưa giải quyết. Đáng chú ý nhất là bài toán Navier–Stokes trong trường hợp ba chiều, nhớt, không nén: chưa có lời giải tổng quát chứng minh sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm. Đây là một trong bảy Bài toán Thiên niên kỷ của Viện Clay, với phần thưởng 1 triệu USD cho lời giải hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng nghiên cứu chính hiện nay:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mô phỏng dòng rối thực tế với độ phân giải cao qua DNS (Direct Numerical Simulation)\u003C\u002Fli>\u003Cli>LES (Large Eddy Simulation) và RANS (Reynolds-Averaged Navier–Stokes) để cân bằng chi phí - độ chính xác\u003C\u002Fli>\u003Cli>Học máy kết hợp CFD để tăng tốc mô phỏng và tự động hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dòng đa pha, dòng phản ứng hóa học và dòng trong môi trường biến đổi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi bước tiến trong nghiên cứu không chỉ mở rộng hiểu biết khoa học mà còn tạo tiền đề cho đổi mới công nghệ trong hàng không, năng lượng, y sinh và môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động lực học chất lỏng là một lĩnh vực liên ngành quan trọng, kết hợp vật lý, toán học và kỹ thuật để mô tả và dự đoán hành vi của chất lỏng trong tự nhiên và nhân tạo. Từ cơ sở phương trình đến các công cụ mô phỏng hiện đại, ngành này đang tiếp tục phát triển với sự hỗ trợ của tính toán hiệu năng cao và trí tuệ nhân tạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhờ vào sự chính xác và ứng dụng thực tiễn rộng rãi, động lực học chất lỏng giữ vai trò nền tảng trong việc phát triển công nghệ bền vững, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} và giải quyết các thách thức khoa học chưa từng có trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>","Fluid dynamics","Động lực học chất lỏng là một phân ngành của cơ học chất liên tục chuyên nghiên cứu quy luật chuyển động của các chất lỏng và chất khí, cũng như các tương tác lực giữa dòng chất lưu với các bề mặt bao quanh.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"King (2025). The Navier-Stokes Equations in Arbitrary Coordinates for Laminar and Turbulent Flow. The Hierarchy of Fluid Dynamic Equations. doi:10.1007\u002F978-3-031-71198-5_6","The Navier-Stokes Equations in Arbitrary Coordinates for Laminar and Turbulent Flow","King","The Hierarchy of Fluid Dynamic Equations",2025,"10.1007\u002F978-3-031-71198-5_6",{"citationText":29,"title":30,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":31,"url":10},"King (2025). The Navier-Stokes Equations in Cartesian Coordinates for Laminar and Turbulent Flow. The Hierarchy of Fluid Dynamic Equations. doi:10.1007\u002F978-3-031-71198-5_5","The Navier-Stokes Equations in Cartesian Coordinates for Laminar and Turbulent Flow","10.1007\u002F978-3-031-71198-5_5",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Zhao, Mohseni (2005). Anisotropic Turbulent Flow Simulations Using the Lagrangian Averaged Navier-Stokes-a Equations. 17th AIAA Computational Fluid Dynamics Conference. doi:10.2514\u002F6.2005-5352","Anisotropic Turbulent Flow Simulations Using the Lagrangian Averaged Navier-Stokes-a Equations","Zhao, Mohseni","17th AIAA Computational Fluid Dynamics Conference",2005,"10.2514\u002F6.2005-5352",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Phương trình Navier-Stokes đóng vai trò gì trong động lực học chất lỏng?","Phương trình Navier-Stokes là hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến mô tả định luật bảo toàn động lượng cho dòng chất lưu nhớt Newton, là nền tảng cốt lõi của mọi bài toán mô phỏng dòng chảy.",{"question":44,"answer":45},"Số Reynolds (Re) quyết định trạng thái chảy tầng hay chảy rối như thế nào?","Số Reynolds là đại lượng không thứ nguyên biểu diễn tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt; khi Re nhỏ hơn giá trị tới hạn, dòng chảy duy trì trạng thái êm dịu (chảy tầng), khi Re vượt ngưỡng tới hạn, dòng chảy chuyển sang trạng thái xoáy rối hỗn loạn.",{"question":47,"answer":48},"Nguyên lý Bernoulli phát biểu về mối quan hệ giữa vận tốc dòng chảy và áp suất tĩnh ra sao?","Đối với dòng chất lưu lý tưởng không nhớt và không nén được dọc theo một đường dòng, tổng áp suất tĩnh, áp suất động và áp suất thủy tĩnh là một hằng số; do đó nơi nào vận tốc dòng chảy tăng thì áp suất tĩnh tại đó sẽ giảm.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},[55,56,57,58,59,60],"phân tích dòng chảy","thiết kế kỹ thuật","nghiên cứu khoa học","tiêu thụ nhiên liệu","tối ưu hóa thiết kế","cải thiện chất lượng cuộc sống",6,false,"PUBLISHED","2025-06-04T09:16:57.095+00:00","2026-09-03T02:10:11.956+00:00","2025-06-05T02:45:04.635+00:00","2026-09-03T02:10:11.552+00:00",292,[70,73,76,79,82,85,88,91,94,97],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh"]