[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%20t%C3%ADnh%20to%C3%A1n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%20t%C3%ADnh%20to%C3%A1n":40},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"dd4980a4-5009-4e0d-a85a-5b789096c665","Mô phỏng và Phân tích Năng lượng Nhiên liệu Đá và Viên Nén Sinh Khối trong Giường Lơ lửng với Sự Tiêm Không Khí Nóng","Simulation and Analysis of Coal and Biomass Pellet in Fluidized Bed with Hot Air Injection",[13,14],"Feihong Guo","Zhaoping Zhong",2,"Waste and Biomass Valorization",false,"2018-04-28",2018,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12649-018-0309-7","10.1007\u002Fs12649-018-0309-7","\u003Cp>Nghiên cứu mô phỏng ba chiều dòng chảy và truyền nhiệt của than và sinh khối trong tầng sôi thổi khí nóng bằng phương pháp DEM kết hợp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fb>. Mô hình phân tích sự phân bố nhiệt độ, chỉ số trộn và trường vận tốc hạt. Bổ sung viên sinh khối làm giảm chỉ số trộn và tạo độ chênh nhiệt độ. Kết quả mô phỏng hỗ trợ tối ưu hóa quá trình đốt nhiên liệu hỗn hợp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":20,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":20,"url":35,"doi":36,"summary":37},"14285a45-2c81-4766-92d5-f51a5a7758f6","Mô phỏng quá trình vận chuyển cắt bằng bọt trong các giếng khoan bị nghiêng sử dụng động lực học chất lỏng tính toán","Simulation of cuttings transport with foam in deviated wellbores using computational fluid dynamics",[29,30,31],"Reza Rooki","Faramarz Doulati Ardejani","Ali Moradzadeh",4,"2013-09-13",2013,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs13202-013-0077-7","10.1007\u002Fs13202-013-0077-7","\u003Cp>Nghiên cứu áp dụng mô hình hai pha trên phần mềm FLUENT mô phỏng vận chuyển mùn khoan bằng bọt trong giếng nghiêng dựa trên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fb>. Tác giả khảo sát ảnh hưởng của chất lượng bọt, vận tốc dòng chảy và góc nghiêng đến độ sạch lòng giếng. Dữ liệu từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fb> tương đồng tốt với thực nghiệm với sai số dưới 8%, giúp hoàn thiện kỹ thuật khoan.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":20},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":46,"englishTitle":47,"synonyms":20,"definition":48,"discipline":49,"references":50,"faqs":72,"createUser":82,"publishUser":20,"keywords":86,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":98,"status":99,"createTime":100,"updateTime":101,"publishTime":20,"linkEnrichedTime":102,"publicationScanTime":103,"contentErrorMessage":20,"viewCount":104,"wikidataId":20,"relateTopics":105},"động lực học chất lỏng tính toán","Động lực học chất lỏng tính toán trong khoa học","Tìm hiểu Động lực học chất lỏng tính toán (Computational fluid dynamics \u002F CFD): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm...","\u003Cp>\u003Cstrong>Động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Computational fluid dynamics \u002F CFD\u003C\u002Fem>) là (CFD) là môn khoa học kỹ thuật ứng dụng toán giải tích số và máy tính hiệu năng cao để mô phỏng, phân tích các trường dòng chảy chất lưu phức tạp, hiện tượng truyền nhiệt và các phản ứng hóa học liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động lực học chất lỏng tính toán (CFD - Computational Fluid Dynamics) là lĩnh vực khoa học sử dụng các phương pháp số và thuật toán để mô phỏng chuyển động và tương tác của chất lỏng với các vật thể. CFD giúp các nhà nghiên cứu và kỹ sư hiểu rõ hơn về dòng chảy phức tạp, các hiện tượng vật lý và quá trình truyền nhiệt trong các hệ thống thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp CFD đã trở thành công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô, dầu khí, kỹ thuật môi trường, và y học. Nó giúp giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế bằng cách cung cấp các mô hình mô phỏng chính xác trên máy tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>CFD còn góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20s%E1%BA%A3n%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}}, tối ưu hóa hiệu suất và nâng cao độ an toàn trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và mục tiêu của CFD\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CFD là quá trình sử dụng mô hình số để giải quyết các phương trình vật lý điều khiển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%22%7D}} và các hiện tượng liên quan. Mục tiêu chính của CFD là dự báo chính xác hành vi của dòng chảy và các quá trình liên quan nhằm hỗ trợ thiết kế, phân tích và kiểm soát các hệ thống kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông qua việc mô phỏng các dòng chảy trong điều kiện khác nhau, CFD giúp đánh giá các yếu tố như vận tốc, áp suất, nhiệt độ, và sự phân bố thành phần trong chất lỏng. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về các quá trình vật lý khó quan sát trực tiếp trong phòng thí nghiệm hoặc thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>CFD cũng được dùng để dự đoán hiệu quả và tối ưu hóa các giải pháp kỹ thuật, từ thiết kế cánh máy bay đến hệ thống xử lý nước thải hay động cơ đốt trong.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các phương trình cơ bản trong CFD\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CFD dựa trên việc giải các phương trình Navier-Stokes, vốn mô tả sự bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong chất lỏng. Đây là hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20phi%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} và phức tạp, thường không có nghiệm chính xác nên phải được giải bằng các phương pháp số.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương trình cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phương trình liên tục: bảo toàn khối lượng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phương trình động lượng: mô tả lực tác động lên dòng chảy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phương trình năng lượng: quản lý sự truyền nhiệt trong dòng chất lỏng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Dưới đây là hai phương trình quan trọng được sử dụng trong mô phỏng CFD:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial \\rho}{\\partial t} + \\nabla \\cdot (\\rho \\mathbf{u}) = 0\u003C\u002Fscript>&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho \\left( \\frac{\\partial \\mathbf{u}}{\\partial t} + (\\mathbf{u} \\cdot \\nabla) \\mathbf{u} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\mathbf{u} + \\mathbf{f}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở đây, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{u}\u003C\u002Fscript> là vận tốc dòng chảy, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> là áp suất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mu\u003C\u002Fscript> là độ nhớt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{f}\u003C\u002Fscript> đại diện cho các lực thể tích.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quy trình mô phỏng CFD\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình mô phỏng CFD gồm nhiều bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng mô hình hình học:\u003C\u002Fstrong> Thiết kế hình dạng vật thể và môi trường dòng chảy cần mô phỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới hóa không gian:\u003C\u002Fstrong> Chia nhỏ không gian mô phỏng thành các phần tử nhỏ gọi là lưới (mesh), giúp số hóa các phương trình liên tục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập điều kiện biên:\u003C\u002Fstrong> Xác định các tham số như vận tốc, áp suất, nhiệt độ tại các giới hạn mô phỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lựa chọn mô hình vật lý:\u003C\u002Fstrong> Chọn mô hình phù hợp như dòng chảy tầng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%20h%E1%BB%97n%20lo%E1%BA%A1n%22%7D}}, đa pha hoặc truyền nhiệt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giải hệ phương trình số:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuật toán và phần mềm CFD để giải các phương trình đã được số hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích và trực quan hóa kết quả:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá dữ liệu đầu ra, biểu diễn kết quả bằng đồ họa và báo cáo kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Quy trình này yêu cầu sự chính xác trong từng bước để kết quả mô phỏng phản ánh đúng thực tế dòng chảy và hiện tượng vật lý.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các kỹ thuật lưới hóa và ảnh hưởng đến kết quả\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lưới hóa là bước then chốt trong quá trình mô phỏng CFD vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và tốc độ tính toán. Lưới là tập hợp các phần tử nhỏ chia không gian mô phỏng thành các đơn vị rời rạc, giúp giải phương trình số trên từng phần tử đó.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Có nhiều loại lưới phổ biến như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới cấu trúc (Structured Mesh):\u003C\u002Fstrong> Có dạng lưới dạng lưới đều đặn, dễ xử lý và tính toán nhanh nhưng khó áp dụng với hình học phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới không cấu trúc (Unstructured Mesh):\u003C\u002Fstrong> Linh hoạt hơn, có thể mô phỏng các hình dạng phức tạp nhưng yêu cầu nhiều tài nguyên tính toán hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới lai (Hybrid Mesh):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp ưu điểm của cả hai loại trên để tối ưu hóa hiệu quả.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc chọn loại lưới và độ mịn lưới cần cân nhắc giữa độ chính xác và khả năng tính toán, vì lưới mịn sẽ cho kết quả chính xác hơn nhưng tốn thời gian và tài nguyên máy tính.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của CFD trong các ngành công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CFD được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực để giải quyết các vấn đề kỹ thuật và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}}. Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hàng không vũ trụ:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng khí động học để thiết kế cánh máy bay, động cơ phản lực và các bộ phận khác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa khí động học xe, hệ thống làm mát và lưu thông không khí trong xe.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dầu khí:\u003C\u002Fstrong> Mô phỏng dòng chảy trong đường ống, thiết bị khai thác và xử lý dầu khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật môi trường:\u003C\u002Fstrong> Dự báo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} trong hệ thống xử lý nước thải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp y tế:\u003C\u002Fstrong> Phân tích dòng chảy trong máy thở, thiết bị y tế và mô phỏng lưu thông máu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nhờ CFD, các ngành công nghiệp có thể giảm chi phí thử nghiệm thực tế, rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và cải thiện hiệu suất thiết kế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích và xác thực kết quả CFD\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kết quả mô phỏng CFD cần được xác thực thông qua so sánh với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20th%E1%BB%B1c%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} hoặc các mô hình toán học khác để đảm bảo tính chính xác. Việc xác thực giúp phát hiện lỗi trong mô hình và cải thiện quá trình mô phỏng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích độ hội tụ là một phần quan trọng trong quá trình xác thực, đảm bảo rằng giải pháp số đã ổn định và không phụ thuộc vào kích thước lưới hoặc bước thời gian. Ngoài ra, các kỹ thuật kiểm tra sai số cũng được áp dụng để đánh giá mức độ tin cậy của kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Những thách thức trong động lực học chất lỏng tính toán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>CFD phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là mô hình hóa các dòng chảy hỗn loạn, đa pha và các hiện tượng phức tạp như cháy nổ hoặc phản ứng hóa học trong dòng chảy. Việc giải các hệ phương trình phi tuyến lớn đòi hỏi tài nguyên tính toán rất lớn và thời gian xử lý lâu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc lựa chọn mô hình phù hợp và đảm bảo độ chính xác cũng là một khó khăn, vì các giả định đơn giản hóa có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả. Hơn nữa, quản lý dữ liệu lớn và trực quan hóa kết quả cũng đặt ra yêu cầu cao về công nghệ và phần mềm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương lai và xu hướng phát triển của CFD\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ CFD đang được cải tiến liên tục với sự phát triển của phần mềm, thuật toán và phần cứng máy tính. Tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy giúp tối ưu hóa quá trình mô phỏng và phân tích dữ liệu lớn, nâng cao độ chính xác và tốc độ tính toán.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc áp dụng điện toán đám mây cũng mở rộng khả năng truy cập và hợp tác trong mô phỏng CFD, giúp các tổ chức nhỏ và cá nhân có thể sử dụng công nghệ cao mà không cần đầu tư lớn vào hạ tầng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xu hướng phát triển CFD trong tương lai là hướng đến các mô phỏng đa vật lý phức tạp hơn, mô hình hóa trong thời gian thực và ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực mới như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20h%E1%BB%8Dc%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}} và quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Động lực học chất lỏng tính toán","Computational fluid dynamics \u002F CFD","Động lực học chất lỏng tính toán (CFD) là môn khoa học kỹ thuật ứng dụng toán giải tích số và máy tính hiệu năng cao để mô phỏng, phân tích các trường dòng chảy chất lưu phức tạp, hiện tượng truyền nhiệt và các phản ứng hóa học liên quan.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[51,58,65],{"citationText":52,"title":53,"authors":54,"source":55,"year":56,"doi":57,"url":20},"Qin (2021). Navier–Stokes Solution Methods. Computational Fluid Dynamics for Mechanical Engineering. doi:10.1201\u002F9781003138822-5","Navier–Stokes Solution Methods","Qin","Computational Fluid Dynamics for Mechanical Engineering",2021,"10.1201\u002F9781003138822-5",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":20},"MacCormack (1985). Numerical Methods for the Navier-Stokes Equations. Progress and Supercomputing in Computational Fluid Dynamics. doi:10.1007\u002F978-1-4612-5162-0_8","Numerical Methods for the Navier-Stokes Equations","MacCormack","Progress and Supercomputing in Computational Fluid Dynamics",1985,"10.1007\u002F978-1-4612-5162-0_8",{"citationText":66,"title":67,"authors":68,"source":69,"year":70,"doi":71,"url":20},"Bilal, Gao (2022). Partially Averaged Navier Stokes Simulations of Turbulent Thermal Mixing in T-Junction. Volume 8: Computational Fluid Dynamics (CFD) and Applications. doi:10.1115\u002Ficone29-92926","Partially Averaged Navier Stokes Simulations of Turbulent Thermal Mixing in T-Junction","Bilal, Gao","Volume 8: Computational Fluid Dynamics (CFD) and Applications",2022,"10.1115\u002Ficone29-92926",[73,76,79],{"question":74,"answer":75},"Hệ phương trình vi phân nền tảng chi phối mọi bài toán trong CFD là gì?","Hệ phương trình Navier-Stokes phi tuyến mô tả định luật bảo toàn khối lượng (phương trình liên tục), bảo toàn động lượng (định luật 2 Newton) và bảo toàn năng lượng cho chất lưu.",{"question":77,"answer":78},"Lưới tính toán (Computational Grid\u002FMesh) có tầm quan trọng như thế nào trong mô phỏng CFD?","Chất lượng lưới (lưới cấu trúc hoặc phi cấu trúc, mật độ lớp biên prism layer) trực tiếp quyết định độ hội tụ số học, độ chính xác của kết quả và thời gian tiêu tốn năng lực tính toán của CPU\u002FGPU.",{"question":80,"answer":81},"Sự khác biệt giữa phương pháp RANS và LES trong mô phỏng dòng chảy rối là gì?","RANS lấy trung bình thời gian toàn bộ các dao động rối giúp tính toán nhanh; trong khi LES lọc không gian để giải trực tiếp các xoáy lớn và chỉ mô hình hóa các xoáy nhỏ, cho độ chính xác cao hơn nhiều nhưng tốn tài nguyên.",{"id":83,"researcherId":20,"name":84,"imageUrl":85},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[87,88,89,90,91,92,93,94,95,96],"thiết kế sản phẩm","dòng chảy chất lỏng","phương trình phi tuyến","dòng chảy hỗn loạn","tối ưu hóa thiết kế","chất lượng không khí","mô phỏng dòng chảy","dữ liệu thực nghiệm","y học cá nhân hóa","môi trường thông minh",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:47:43.334+00:00","2026-09-03T11:21:14.794+00:00","2026-09-03T06:08:55.667+00:00","2026-09-03T11:21:14.776+00:00",479,[106,109,112,115,118,121,124,126,129,138],{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"trào lưu công suất","Trào lưu công suất là gì? Các công bố khoa học về Trào lưu công suất",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":89,"title":125,"term":89,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"Phương trình phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phương trình phi tuyến",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"ứng suất dư","Ứng suất dư là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất dư",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":49,"disciplineCode":134,"disciplineLabel":135,"disciplineColor":136,"disciplineIcon":137},"tiện nghi nhiệt","Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá","Thermal Comfort","Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"phương trình boltzmann","Phương trình boltzmann là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan"]