[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20kh%C3%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20kh%C3%AD":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"động lực học chất khí","Động lực học chất khí là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Động lực học chất khí là ngành nghiên cứu hành vi của khí trong dòng chảy nén được, khi áp suất, mật độ và vận tốc thay đổi rõ rệt theo điều kiện chuyển động. Khái niệm này định nghĩa cách lực, trường áp suất và quan hệ nhiệt động tương tác trong các dòng khí tốc độ cao để mô tả chính xác hiện tượng nén được và sóng xung kích. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học chất khí là ngành nghiên cứu hành vi của khí trong điều kiện mà vận tốc, mật độ và áp suất thay đổi đáng kể theo không gian và thời gian. Lĩnh vực này đặc biệt quan trọng khi dòng khí đạt tốc độ cao, xuất hiện sự nén được rõ rệt và hình thành các hiện tượng phi tuyến mạnh. Nó là cơ sở cho thiết kế hàng không vũ trụ, động cơ phản lực, tuabin khí, đường ống tốc độ cao và nhiều ứng dụng công nghệ khác. Mọi mô hình trong động lực học chất khí đều dựa trên nguyên tắc bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi khí chuyển động trong điều kiện tốc độ cao, sự thay đổi về mật độ trở thành yếu tố quan trọng, khiến động lực học khí khác biệt với mô hình chất lỏng không nén được. Các dòng khí như dòng siêu âm, dòng siêu vượt âm hay dòng có sóng xung kích đều được phân tích trong nhóm nghiên cứu này. Động lực học chất khí vừa kết hợp lý thuyết cơ bản vừa ứng dụng công cụ tính toán để giải các bài toán phức tạp mà thực nghiệm không thể thực hiện trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm lược các đặc tính cơ bản của dòng khí trong động lực học chất khí:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nén được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ thay đổi theo áp suất và nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng nhiệt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ và năng lượng quyết định tốc độ âm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phi tuyến mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xảy ra ở dòng tốc độ cao và dòng có sóng xung kích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính phụ thuộc Mach\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành vi dòng chảy thay đổi theo số Mach\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nền tảng nhiệt động lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt động lực học là cơ sở để mô tả trạng thái và sự biến đổi năng lượng của khí trong quá trình chuyển động. Các đại lượng như áp suất, nhiệt độ, thể tích và nội năng quan hệ mật thiết với nhau và chịu tác động trực tiếp bởi quá trình giãn nở, nén hoặc trao đổi nhiệt. Định luật thứ nhất và thứ hai của nhiệt động lực học được sử dụng để đánh giá sự biến đổi năng lượng trong dòng chảy. Ở nhiều điều kiện tiêu chuẩn, khí được giả định là khí lý tưởng để thuận tiện cho mô hình hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ giữa các đại lượng trạng thái được mô tả bằng phương trình khí lý tưởng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">pV = nRT\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình này giúp xác định sự thay đổi của áp suất và thể tích khi nhiệt độ chuyển đổi, là nền tảng cho việc tính toán tốc độ âm trong khí. Tốc độ âm là yếu tố quan trọng để xác định số Mach, qua đó phân loại dòng chảy. Các thông tin nền tảng về nhiệt động lực học trong kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asme.org\">ASME\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các đại lượng nhiệt động quan trọng trong động lực học chất khí bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Entropy: đánh giá mức độ hỗn loạn và tính thuận nghịch của dòng khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Enthalpy: đại diện cho năng lượng tổng hợp trong dòng chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nội năng: ảnh hưởng đến vận tốc và khả năng nén được của khí.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương trình Navier Stokes và mô tả dòng khí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương trình Navier Stokes là nền tảng định lượng cho việc mô tả dòng khí trong mọi điều kiện vận tốc. Phương trình này mô tả bảo toàn động lượng bằng cách kết hợp ảnh hưởng của gradient áp suất, độ nhớt và gia tốc của dòng chảy. Đối với khí nén được, phương trình phải xét thêm biến thiên mật độ và năng lượng, dẫn đến hệ phương trình phi tuyến phức tạp. Trong nhiều trường hợp tốc độ rất cao, người ta dùng hệ phương trình Euler như biến thể không nhớt của Navier Stokes.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một dạng biểu diễn đơn giản của phương trình động lượng là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho \\left( \\frac{\\partial \\vec{v}}{\\partial t} + \\vec{v} \\cdot \\nabla \\vec{v} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\vec{v}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở dòng chảy nén được, gradient của áp suất là yếu tố chi phối mạnh mẽ hơn so với dòng không nén được. Phương trình bảo toàn năng lượng đóng vai trò thiết yếu trong việc mô tả sự thay đổi nhiệt độ, đặc biệt khi dòng chảy qua họng Venturi, miệng phun hoặc máy nén khí. Các mô phỏng CFD hiện đại đều dựa trên lời giải xấp xỉ của hệ phương trình Navier Stokes để mô tả thực nghiệm khó tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa các mô hình dòng chảy dựa trên biến thể của Navier Stokes:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Navier Stokes đầy đủ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có xét độ nhớt và nén được\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>CFD, tuabin khí, phân tích dòng chảy thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Euler\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bỏ qua độ nhớt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng siêu âm, sóng xung kích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quasi-1D\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giả định biến thiên theo 1 chiều\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Họng phun, ống tăng áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Số Mach và phân loại dòng chảy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Số Mach là đại lượng quan trọng nhất để phân loại dòng khí theo mức độ nén được. Nó được định nghĩa bằng tỷ số giữa vận tốc dòng khí và tốc độ âm trong môi trường đó. Khi vận tốc gần bằng hoặc vượt tốc độ âm, sự thay đổi mật độ tăng mạnh và gây ra các hiện tượng như giãn nở nhanh, tăng nhiệt độ hoặc hình thành sóng xung kích. Số Mach không chỉ giúp phân loại dòng chảy mà còn là chỉ số thiết kế trong hàng không, tên lửa và hệ thống dòng chảy tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Số Mach được định nghĩa bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M = \\frac{v}{a}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>v là vận tốc khí, còn a là tốc độ âm phụ thuộc vào nhiệt độ và đặc tính khí. Các dòng khí thường được phân loại thành nhiều mức khác nhau để thuận tiện trong tính toán và thiết kế. Mỗi loại dòng chảy có hành vi vật lý đặc trưng, đặc biệt khi khí chuyển từ cận âm sang siêu âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại dòng chảy theo số Mach:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại dòng chảy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng số Mach\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cận âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>M &lt; 0.3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mật độ gần như không đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.3 ≤ M ≤ 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu nén được\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 &lt; M ≤ 5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuất hiện sóng xung kích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Siêu vượt âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>M &gt; 5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ tăng cao, sốc mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Sóng xung kích và gián đoạn khí động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sóng xung kích xuất hiện khi dòng khí đạt vận tốc siêu âm và bị buộc phải thay đổi hướng hoặc tốc độ trong thời gian ngắn. Sự thay đổi đột ngột này tạo nên biên mặt gián đoạn, nơi áp suất, mật độ và nhiệt độ tăng vọt chỉ trong một khoảng rất nhỏ. Sóng xung kích có thể ở dạng sóng nghiêng, sóng vuông góc hoặc hệ thống sóng phức tạp tùy theo hình dạng vật thể và điều kiện biên. Trong các thử nghiệm khí động học, sự xuất hiện và vị trí của sóng xung kích quyết định hiệu suất và lực cản của vật thể bay.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi dòng khí gặp bề mặt có góc nhọn hoặc chuyển hướng gấp, sóng xung kích nghiêng hình thành và gây tăng áp suất phía trước bề mặt. Trong động cơ phản lực, sóng xung kích được điều khiển để giảm vận tốc không khí trước buồng nén, đảm bảo quá trình đốt diễn ra ổn định. Sóng xung kích vuông góc xuất hiện trong các kênh gió siêu âm hoặc trong miệng phun khi dòng chuyển từ siêu âm về cận âm trong khoảng rất ngắn. Những hiện tượng này được mô tả chi tiết trong hệ thống tài liệu khí động học của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\">NASA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các dạng sóng xung kích phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sóng xung kích nghiêng: hình thành khi dòng lệch hướng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sóng xung kích vuông góc: tạo ra gián đoạn mạnh nhất về áp suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống sóng hỗn hợp: xuất hiện trong các cấu trúc phức tạp như miệng phun đa tầng hoặc cánh máy bay siêu âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Động lực học khí nén được\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong dòng chảy nén được, sự thay đổi mật độ là yếu tố không thể bỏ qua vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ âm và số Mach. Khi dòng khí bị nén, năng lượng của hệ được phân bố lại giữa động năng và nội năng, làm nhiệt độ tăng và vượt xa mức dự đoán từ dòng không nén được. Điều này đặc biệt quan trọng trong các quá trình nén khí tốc độ cao, nơi dòng khí có thể nóng lên nhanh chóng chỉ trong thời gian ngắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Euler là mô hình cơ bản dành cho dòng nén được không nhớt, giúp mô tả hiện tượng như giãn nở, nén và sóng xung kích mà không phải xét đến lực ma sát. Trong các ống dẫn tốc độ cao hoặc họng phun, Euler là công cụ quan trọng để dự đoán sự thay đổi áp suất, vận tốc và mật độ trong quá trình giãn nở qua miệng phun. Khi cần mô tả dòng có ma sát hoặc dòng gần tường, người ta kết hợp Euler với Navier Stokes để mô hình chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt so sánh giữa dòng nén được và không nén được:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dòng không nén được\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dòng nén được\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gần như không đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi đáng kể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cố định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiện tượng đặc trưng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng tầng, xoáy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sóng xung kích, giãn nở\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thủy lực, gió chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hàng không, tên lửa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mô hình dòng chảy và phương pháp tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều mô hình dòng chảy được sử dụng để mô phỏng dòng khí tùy theo mức độ chính xác và chi phí tính toán. Mô hình một chiều (quasi-1D) cho phép mô tả dòng chảy trong các ống hoặc miệng phun nơi tiết diện thay đổi theo chiều dài. Đây là mô hình hiệu quả để phân tích sự thay đổi vận tốc, áp suất và số Mach dọc theo kính tiết diện. Mô hình lớp biên tập trung vào vùng gần bề mặt vật thể, nơi độ nhớt và ma sát dòng chảy ảnh hưởng mạnh nhất. Mô hình xoáy lại mô tả các vùng dòng chảy có chuyển động xoáy mạnh, thường xuất hiện sau vật cản hoặc trong tua bin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công cụ trung tâm của động lực học chất khí hiện đại là tính toán động lực học chất lưu (CFD). CFD giải hệ phương trình vi phân bằng các phương pháp số như sai phân hữu hạn, thể tích hữu hạn hoặc phần tử hữu hạn. Nhờ khả năng mô phỏng dòng chảy trong môi trường phức tạp, CFD trở thành công cụ tiêu chuẩn trong thiết kế hàng không, động cơ tên lửa và thiết bị nhiệt. Các phần mềm như ANSYS Fluent, OpenFOAM và SU2 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp tính toán quan trọng trong CFD:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp thể tích hữu hạn: ổn định và phù hợp cho mô hình dòng nén được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp phần tử hữu hạn: linh hoạt với hình học phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương pháp sai phân hữu hạn: dễ triển khai trong lưới đơn giản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình RANS, LES, DNS: mỗi mô hình mô phỏng mức độ chi tiết khác nhau của dòng chảy xoáy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hàng không vũ trụ và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học chất khí là nền tảng thiết kế các phương tiện bay tốc độ cao như máy bay siêu âm, tên lửa, tàu vũ trụ và phương tiện siêu vượt âm. Khi tính toán lực cản, lực nâng hoặc sự hình thành sóng xung kích, kỹ sư phải sử dụng mô hình khí nén được để dự đoán chính xác hiệu suất khí động. Trong động cơ phản lực, động lực học khí được sử dụng để thiết kế máy nén, buồng đốt, turbine và miệng phun sao cho đạt hiệu quả nhiệt cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ năng lượng, động lực học khí được dùng để tối ưu hóa tuabin khí, hệ thống trao đổi nhiệt và các đường ống vận chuyển khí tự nhiên. Trong thử nghiệm đường hầm gió, các mô hình dòng chảy được dùng để kiểm tra tác động của gió lên cấu trúc công trình, đặc biệt với các tòa nhà cao tầng hoặc cầu treo. Các nghiên cứu tiên tiến được đăng tải rộng rãi trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aiaa.org\">AIAA\u003C\u002Fa> với nhiều chủ đề về khí động học siêu âm, thiết kế tối ưu và mô phỏng đa vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế cánh máy bay siêu âm và tàu vũ trụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa miệng phun trong động cơ tên lửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng khí động học các tuabin khí hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dòng khí trong đường ống công nghiệp áp suất lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học chất khí gặp nhiều thách thức do tính phi tuyến mạnh của phương trình Navier Stokes và yêu cầu tính toán khổng lồ khi giải hệ phương trình trong điều kiện thực tế. Các hiện tượng như sóng xung kích, giãn nở nhanh, xoáy hỗn loạn và biến thiên nhiệt độ làm tăng độ phức tạp của bài toán. Mô phỏng chính xác dòng siêu vượt âm đòi hỏi lưới tính toán rất mịn và thuật toán ổn định cao, khiến chi phí tính toán tăng mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào phương pháp mô phỏng đa vật lý, kết hợp khí động học với truyền nhiệt, phản ứng hóa học hoặc biến dạng vật liệu. Ngoài ra, trí tuệ nhân tạo đang được áp dụng để tối ưu hóa mô hình CFD, dự đoán dòng chảy và giảm thời gian tính toán. Việc phát triển thuật toán mô phỏng tốc độ cao và mô hình học sâu hỗ trợ phân tích dòng khí đang mở ra hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô phỏng đa vật lý trong môi trường siêu âm và siêu vượt âm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuật toán CFD tối ưu hóa cho mô hình lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong dự đoán và tái tạo dữ liệu dòng chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu vật liệu chịu tải nhiệt cao cho tàu siêu vượt âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Society of Mechanical Engineers (ASME). Thermodynamics and Fluid Mechanics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asme.org\">https:\u002F\u002Fwww.asme.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA. Aerodynamics and Gas Dynamics Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AIAA. Gas Dynamics and Aerodynamics Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aiaa.org\">https:\u002F\u002Fwww.aiaa.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Gas Dynamics and Compressible Flow Studies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-15T15:43:07.931+00:00","2025-11-17T03:37:38.474+00:00","2025-11-17T03:37:38.458+00:00",180,[34,44,50,61,72,77,82,88,93,103],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khả năng thông khí","Khả năng thông khí (ventilatory capacity) là gì?","ventilatory capacity","Khả năng thông khí (ventilatory capacity) là mức giới hạn lưu lượng thể tích khí tối đa mà hệ thống cơ học hô hấp có thể luân chuyển vào và ra khỏi phổi trong một đơn vị thời gian dưới sự gắng sức tối đa của các cơ hô hấp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tĩnh mạch trĩ","Tĩnh mạch trĩ (rectal veins) là gì?","Tĩnh mạch trĩ","rectal veins","Tĩnh mạch trĩ là hệ thống mạch máu gồm các tĩnh mạch trực tràng trên, giữa và dưới, tham gia hình thành đám rối tĩnh mạch trực tràng và đệm hậu môn để duy trì tuần hoàn và sự tự chủ đại tiện.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"độ cong vô hướng","Độ cong vô hướng (scalar curvature) là gì?","Độ cong vô hướng","scalar curvature","Độ cong vô hướng là đại lượng bất biến hình học vi phân cơ bản gán cho mỗi điểm trên đa tạp Riemann một số thực đại diện cho độ cong nội tại trung bình của đa tạp tại điểm đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dạy học nói và nghe","Dạy học nói và nghe là gì? Bản chất và phương pháp","Dạy học nói và nghe","teaching speaking and listening","Dạy học nói và nghe là quá trình tổ chức các hoạt động sư phạm có chủ đích nhằm hình thành, rèn luyện và nâng cao năng lực tiếp nhận thông tin và biểu đạt tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ nói cho người học.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hướng dẫn điều trị chuẩn","Hướng dẫn điều trị chuẩn là gì? Nguyên tắc và áp dụng","standard treatment guidelines","Hướng dẫn điều trị chuẩn (standard treatment guidelines) là hệ thống các khuyến nghị y khoa được xây dựng có hệ thống dựa trên bằng chứng khoa học thực nghiệm, nhằm hỗ trợ cán bộ y tế và người bệnh đưa ra quyết định can thiệp tối ưu cho từng bệnh cảnh lâm sàng cụ thể.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"chết theo chương trình","Chết theo chương trình là gì? Cơ chế và ý nghĩa y sinh","Programmed cell death","Chết theo chương trình là quá trình tự hủy tế bào có trật tự và được điều hòa chặt chẽ bởi các cơ chế phân tử di truyền, đóng vai trò sống còn trong phát triển phôi, duy trì cân bằng nội môi mô và loại bỏ các tế bào bị hư hại mà không gây tổn thương mô xung quanh.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phụ nữ mãn kinh","Phụ nữ mãn kinh: Định nghĩa, sinh lý học và điều trị","Phụ nữ mãn kinh","Menopausal women","Phụ nữ mãn kinh là đối tượng phụ nữ đang trải qua hoặc đã hoàn tất quá trình mãn kinh tự nhiên, đặc trưng bởi sự suy giảm hoạt động chức năng buồng trứng và ngừng hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt trong tối thiểu 12 tháng liên tục.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bệnh tật","Bệnh tật là gì? Khái niệm, cơ chế và phân loại y học","Disease","Bệnh tật là trạng thái sai lệch hoặc tổn thương bất thường về cấu trúc giải phẫu và chức năng sinh lý của cơ thể, biểu hiện qua các dấu hiệu thực thể và triệu chứng cơ năng, làm suy giảm năng lực tự điều hòa và thích nghi của sinh vật.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"xử lý chất thải","Xử lý chất thải là gì? Công nghệ và phân loại kỹ thuật","Waste treatment","Xử lý chất thải là tập hợp các giải pháp công nghệ và quy trình kỹ thuật nhằm làm biến đổi tính chất lý hóa hoặc sinh học của chất thải, qua đó giảm thiểu thể tích, cô lập tác nhân nguy hại và thu hồi tài nguyên trước khi xả thải.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"dân cư đô thị","Dân cư đô thị (urban population) là gì?","urban population","Dân cư đô thị là tập hợp các cá nhân sinh sống và cư trú thường xuyên trong phạm vi ranh giới hành chính và không gian chức năng của các đô thị, có đặc trưng mật độ tập trung cao và hoạt động chủ yếu trong các ngành kinh tế phi nông nghiệp."]