[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20kinh%20kh%C3%A1ng%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động kinh kháng trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"động kinh kháng trị","Động kinh kháng trị là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Động kinh kháng trị là tình trạng bệnh động kinh không kiểm soát được sau khi sử dụng ít nhất hai loại thuốc chống động kinh phù hợp đúng liều và thời gian. Bệnh nhân vẫn xuất hiện cơn co giật kéo dài, gây ảnh hưởng sức khỏe, tâm lý và chất lượng sống, đòi hỏi các phương pháp điều trị thay thế như phẫu thuật, kích thích thần kinh hoặc chế độ ăn đặc biệt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa động kinh kháng trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng kinh kháng trị (refractory epilepsy hoặc drug-resistant epilepsy) là tình trạng bệnh động kinh không kiểm soát được mặc dù bệnh nhân đã được điều trị với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh phù hợp, đúng liều và đủ thời gian. Khái niệm này được Liên đoàn Quốc tế về Động kinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ilae.org\u002F\" target=\"_blank\">ILAE\u003C\u002Fa>) công nhận và trở thành chuẩn mực trong lâm sàng. Bệnh nhân được coi là kháng trị khi cơn co giật vẫn xảy ra, làm ảnh hưởng đến chất lượng sống và nguy cơ biến chứng lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộng kinh kháng trị bao gồm nhiều dạng co giật khác nhau, từ co giật cục bộ (\u003Ci>focal seizures\u003C\u002Fi>) đến co giật toàn thể (\u003Ci>generalized seizures\u003C\u002Fi>). Mỗi loại có cơ chế và mức độ đáp ứng thuốc khác nhau, nhưng điểm chung là không thể đạt được kiểm soát cơn co giật tối ưu bằng thuốc. Việc xác định sớm tình trạng kháng trị giúp bác sĩ lựa chọn các phương pháp điều trị thay thế phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTầm quan trọng của định nghĩa này nằm ở chỗ, nó phân biệt rõ giữa động kinh khó kiểm soát tạm thời do tuân thủ kém hoặc chẩn đoán sai với động kinh thật sự kháng trị. Điều này hỗ trợ quyết định phẫu thuật, liệu pháp kích thích thần kinh, hoặc chế độ ăn điều trị đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tiêu chí chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể chẩn đoán động kinh kháng trị, các bác sĩ thường dựa trên ba nhóm tiêu chí chính. Trước hết là xác định chính xác loại động kinh và các dạng cơn co giật. Sử dụng công cụ đánh giá lâm sàng, điện não đồ (EEG) và hình ảnh học thần kinh như MRI hoặc CT scan giúp loại trừ các nguyên nhân thứ phát và xác nhận chẩn đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chí thứ hai là đánh giá đáp ứng thuốc. Bệnh nhân phải được điều trị với ít nhất hai loại thuốc chống động kinh phù hợp, được chứng minh có hiệu quả với loại cơn của họ. Liều lượng và thời gian điều trị cần tuân thủ chuẩn mực lâm sàng. Những trường hợp không đạt đáp ứng dù điều trị tối ưu được xem là kháng trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chí thứ ba là loại trừ các yếu tố gây nhầm lẫn như tuân thủ kém, tương tác thuốc, hay sai sót chẩn đoán. Việc xác minh rằng bệnh nhân thực sự đã sử dụng thuốc đúng liều, đúng lịch trình và không có nguyên nhân bên ngoài ảnh hưởng đến kết quả là rất quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công cụ đánh giá\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xác định loại động kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá dạng cơn, nguyên nhân, phân loại chính xác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>EEG, MRI, CT, khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đáp ứng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sử dụng ≥2 loại thuốc phù hợp nhưng không kiểm soát cơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lịch sử điều trị, hồ sơ y tế, theo dõi cơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại trừ yếu tố bên ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ điều trị, tương tác thuốc, sai sót chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát bệnh nhân, xét nghiệm nồng độ thuốc trong máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế dẫn đến động kinh kháng trị phức tạp và đa yếu tố. Một giả thuyết phổ biến là sự thay đổi cấu trúc hoặc chức năng mạng nơ-ron trong não, dẫn đến tăng tính hưng phấn hoặc giảm ức chế, làm cơn co giật khó kiểm soát. Ví dụ, các vùng não tổn thương sau chấn thương, u não, hoặc dị dạng vỏ não có thể tạo ra ổ phát cơn cố định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cơ chế khác liên quan đến sự biểu hiện quá mức của các bơm vận chuyển thuốc, chẳng hạn như P-glycoprotein, tại hàng rào máu–não. Hiện tượng này làm thuốc chống động kinh khó tiếp cận các nơ-ron mục tiêu, giảm hiệu quả điều trị. Ngoài ra, viêm thần kinh mạn tính cũng được chứng minh có thể làm tăng ngưỡng hưng phấn của tế bào thần kinh, góp phần kháng trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu gen gần đây cho thấy một số biến đổi di truyền ảnh hưởng đến kênh ion và hệ thống dẫn truyền thần kinh có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, cấu trúc não và phản ứng miễn dịch dẫn đến một cơ chế bệnh sinh phức tạp, giải thích tại sao một số bệnh nhân khó kiểm soát cơn dù đã điều trị tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cơ được xác định làm tăng khả năng phát triển động kinh kháng trị. Khởi phát động kinh từ thời thơ ấu là một trong những yếu tố quan trọng, đặc biệt là những trường hợp co giật dai dẳng từ sơ sinh hoặc giai đoạn đầu trẻ em. Những bệnh nhân này thường có tổn thương thần kinh bẩm sinh hoặc dị dạng vỏ não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiền sử co giật toàn thể hoặc dạng cục bộ phức tạp cũng làm tăng nguy cơ. Các bất thường cấu trúc não, bao gồm u, chấn thương, hoặc xơ hóa vùng hải mã, là yếu tố nguy cơ cao. Yếu tố di truyền và tương tác thuốc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán khả năng kháng trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt các yếu tố nguy cơ chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khởi phát sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co giật từ sơ sinh hoặc giai đoạn trẻ em, bệnh lý thần kinh bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dạng cơn nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co giật toàn thể, cục bộ phức tạp, kéo dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bất thường cấu trúc não\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>U, dị dạng vỏ não, xơ hóa hải mã, chấn thương sọ não\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yếu tố di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột biến gen ảnh hưởng kênh ion hoặc dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhận biết sớm các yếu tố nguy cơ này giúp bác sĩ lên kế hoạch theo dõi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giảm thiểu nguy cơ biến chứng lâu dài và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgười mắc động kinh kháng trị phải đối mặt với nhiều hạn chế về sức khỏe và xã hội. Cơn co giật kéo dài và không kiểm soát được làm tăng nguy cơ tai nạn, thương tích, và các biến chứng y tế nghiêm trọng. Ngoài ra, bệnh nhân thường gặp khó khăn trong học tập, lao động và sinh hoạt hằng ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vấn đề tâm lý cũng phổ biến, bao gồm trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ và giảm tự tin xã hội. Sự kỳ thị và hạn chế tham gia các hoạt động cộng đồng khiến nhiều người cảm thấy cô lập và khó hòa nhập xã hội. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân động kinh kháng trị có chất lượng sống thấp hơn so với người mắc động kinh kiểm soát tốt. Bảng dưới đây tóm tắt các ảnh hưởng chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe thể chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ thương tích, chấn thương sọ não, tử vong đột ngột do động kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sức khỏe tâm thần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trầm cảm, lo âu, rối loạn giấc ngủ, căng thẳng tâm lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoạt động xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn tham gia công việc, học tập, giao tiếp xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi thuốc chống động kinh không kiểm soát được cơn, các lựa chọn điều trị thay thế cần được xem xét. Phẫu thuật động kinh là một trong những phương pháp hiệu quả nhất, đặc biệt với các ổ cơn khu trú trong não. Loại phẫu thuật phổ biến là cắt bỏ vùng hải mã hoặc ổ cơn được xác định bằng hình ảnh học và điện não.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLiệu pháp kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) được FDA chấp thuận và áp dụng cho các bệnh nhân không thể phẫu thuật. Thiết bị VNS gửi xung điện định kỳ để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của cơn co giật. Một số bệnh nhân đạt kết quả cải thiện đáng kể sau vài tháng sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChế độ ăn ketogenic, giàu chất béo và hạn chế carbohydrate, đã được chứng minh giúp kiểm soát cơn co giật ở một số bệnh nhân. Phương pháp này thường được áp dụng kết hợp với thuốc và cần giám sát chặt chẽ bởi chuyên gia dinh dưỡng.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phẫu thuật cắt bỏ ổ cơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn ketogenic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh phác đồ thuốc chống động kinh hiện tại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chiến lược điều trị đang được nghiên cứu nhằm cải thiện kiểm soát cơn cho bệnh nhân kháng thuốc. Liệu pháp gen hướng mục tiêu vào các kênh ion bất thường để điều chỉnh hoạt động thần kinh. Thuốc chống động kinh thế hệ mới, như cenobamate và fenfluramine, đã cho kết quả hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) được áp dụng trong phân tích dữ liệu EEG để cá nhân hóa phác đồ điều trị. Hệ thống AI có thể dự đoán đáp ứng thuốc, xác định ổ cơn và tối ưu hóa liệu pháp kết hợp. Các thử nghiệm lâm sàng đang được cập nhật thường xuyên tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002F\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu khác tập trung vào liệu pháp điều chỉnh miễn dịch, tế bào gốc, và kích thích não sâu (deep brain stimulation – DBS) nhằm giảm tần suất co giật và cải thiện chất lượng sống. Sự kết hợp giữa y học cá nhân hóa và công nghệ hiện đại hứa hẹn mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn cho bệnh nhân động kinh kháng trị.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chăm sóc đa ngành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuản lý bệnh nhân động kinh kháng trị đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa nhiều chuyên khoa. Bác sĩ thần kinh đánh giá và lên phác đồ điều trị, chuyên gia tâm lý hỗ trợ sức khỏe tinh thần, chuyên gia dinh dưỡng xây dựng chế độ ăn hợp lý, và công tác xã hội giúp bệnh nhân hòa nhập cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiáo dục bệnh nhân và người nhà về bệnh lý, cách phòng ngừa tai nạn, nhận biết dấu hiệu cảnh báo và tuân thủ điều trị là các bước quan trọng trong chăm sóc toàn diện. Phòng ngừa biến chứng và nâng cao chất lượng sống phụ thuộc vào việc phối hợp hiệu quả giữa các chuyên gia.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhoảng 30% bệnh nhân động kinh là kháng trị, nhưng nhờ phẫu thuật, liệu pháp VNS và các biện pháp kết hợp, một số người đạt được kiểm soát cơn co giật tốt trong thời gian dài. Theo dõi định kỳ EEG, đánh giá hiệu quả thuốc, và điều chỉnh phác đồ là cần thiết để tối ưu hóa kết quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lập kế hoạch điều trị lâu dài dựa trên tần suất cơn, mức độ nghiêm trọng và yếu tố nguy cơ giúp giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các trung tâm chuyên khoa thường khuyến cáo đánh giá lại bệnh nhân sau 12–24 tháng để xác định khả năng đáp ứng và lựa chọn phương pháp điều trị thay thế nếu cần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kwan P, Brodie MJ. (2000). Early identification of refractory epilepsy. *New England Journal of Medicine*, 342(5), 314–319.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fisher RS et al. (2014). ILAE official report: a practical clinical definition of epilepsy. *Epilepsia*, 55(4), 475–482.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Löscher W, Potschka H. (2005). Role of drug efflux transporters in pharmacoresistance. *Epilepsia*, 46(10), 1335–1347.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Wiebe S, Blume WT et al. (2001). A randomized trial of surgery for temporal-lobe epilepsy. *New England Journal of Medicine*, 345(5), 311–318.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Devinsky O, et al. (2018). Trial of cannabidiol for drug-resistant seizures. *New England Journal of Medicine*, 378(20), 1888–1897.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>French JA et al. (2017). Clinical studies of new antiepileptic drugs. *Epilepsy Research*, 129, 84–92.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Epilepsy Foundation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epilepsy.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.epilepsy.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Neurological Disorders and Stroke. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ClinicalTrials.gov. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:54.049+00:00","2025-10-25T09:42:16.611+00:00","2025-10-25T09:42:16.610+00:00",146,[33,44,47,53,58,63,74,80,86,92],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khởi phát muộn","Khởi phát muộn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Khởi phát muộn","late-onset","Khởi phát muộn là thuật ngữ y học lâm sàng và di truyền học chỉ các bệnh lý, hội chứng hoặc khiếm khuyết di truyền biểu hiện triệu chứng lâm sàng ở tuổi trưởng thành hoặc tuổi già sau một giai đoạn dài phát triển hoàn toàn bình thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trisomy 13","Trisomy 13 là gì? Các công bố khoa học về Trisomy 13","Trisomy 13","trisomy 13 \u002F Patau syndrome","Trisomy 13 (hội chứng Patau) là một rối loạn di truyền bất thường nhiễm sắc thể nặng nề đặc trưng bởi sự hiện diện của một bản sao thứ ba của nhiễm sắc thể số 13, gây ra dị tật bẩm sinh phức tạp ở hệ thần kinh trung ương, tim mạch và dị hình sọ mặt.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thuốc chống co giật","Thuốc chống co giật là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Anticonvulsant \u002F Antiepileptic drug (AED)","Thuốc chống co giật là nhóm dược phẩm có tác dụng ức chế sự phóng điện kịch phát và bất thường của các neuron trong hệ thần kinh trung ương, được chỉ định chủ yếu trong điều trị động kinh và đau thần kinh.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hẹp dòng na","Hẹp dòng na là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sodium current inactivation \u002F Voltage-gated sodium channel attenuation","Hẹp dòng Na (suy giảm dòng ion natri qua màng tế bào) là hiện tượng giảm biên độ hoặc thay đổi động học dòng ion natri qua các kênh natri cổng điện thế trên màng tế bào kích thích, làm suy giảm khả năng khử cực và dẫn truyền xung động thần kinh cơ.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cá thần tiên vòng xanh","Cá thần tiên vòng xanh là gì? Các nghiên cứu về loài cá này","Cá thần tiên vòng xanh","Blue ring angelfish \u002F Pomacanthus annularis","Cá thần tiên vòng xanh (Pomacanthus annularis) là loài cá biển thuộc họ Cá bướm gai (Pomacanthidae), phân bố tại các rạn san hô vùng biển Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đặc trưng bởi các dải sọc màu xanh lam uốn cong trên thân.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pcsk9","Pcsk9 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","PCSK9","Proprotein convertase subtilisin\u002Fkexin type 9 (PCSK9)","PCSK9 (Proprotein convertase subtilisin\u002Fkexin type 9) là một enzym protease serine do gan tiết ra có vai trò điều hòa nồng độ cholesterol LDL bằng cách gắn và thúc đẩy sự thoái giáng thụ thể LDL tại lysosome.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"logic horn","Logic horn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mệnh đề Horn \u002F Logic Horn","Horn clause \u002F Horn logic","Mệnh đề Horn trong logic mệnh đề và vị từ là mệnh đề tuyển có tối đa một phần tử dương (literal dương), tạo tiền đề cho thuật toán hợp giải hiệu quả và là nền tảng toán học của lập trình logic.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"kasai","Kasai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật Kasai","Kasai procedure \u002F Kasai portoenterostomy","Phẫu thuật Kasai (nối thông rốn gan - hỗng tràng) là can thiệp ngoại khoa tái lập dòng chảy mật ở trẻ sơ sinh mắc bệnh teo đường mật bẩm sinh bằng cách cắt bỏ đường mật xơ teo và đưa một quai ruột hỗng tràng lên nối trực tiếp với cửa gan.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chỉ số máu","Chỉ số máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chỉ số máu","Blood indices \u002F Complete blood count parameters","Chỉ số máu là các thông số định lượng và định tính về các thành phần tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và huyết tương, cung cấp thông tin cốt lõi cho chẩn đoán các bệnh lý huyết học và toàn thân."]