[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"động học thuận","Động học thuận là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Động học thuận là bài toán trong cơ học và robot học dùng để xác định vị trí, tư thế của bộ phận cuối dựa trên các biến khớp đã biết của hệ cơ học. Khái niệm này mô tả mối quan hệ hình học từ không gian khớp sang không gian làm việc, không xét đến lực hay nguyên nhân gây ra chuyển động. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm động học thuận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học thuận là khái niệm trong cơ học và robot học dùng để mô tả mối quan hệ từ các biến khớp đã biết của một hệ cơ học đến vị trí và tư thế của bộ phận cuối trong không gian làm việc. Nói cách khác, khi biết trạng thái của từng khớp, động học thuận cho phép xác định chính xác đầu công tác đang nằm ở đâu và có hướng như thế nào trong không gian ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong robot nối tiếp, các biến khớp thường là góc quay đối với khớp quay hoặc độ dịch chuyển đối với khớp tịnh tiến. Động học thuận không tìm cách xác định lực hay mô men gây ra chuyển động mà chỉ tập trung vào hình học của chuyển động, do đó nó thuộc lĩnh vực động học thuần túy, tách biệt với động lực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được xem là bài toán thuận vì quá trình tính toán đi theo chiều tự nhiên của cấu trúc cơ học, từ gốc của hệ tọa độ đến đầu công tác. Trong hầu hết các hệ robot thông dụng, bài toán động học thuận có nghiệm duy nhất và có thể biểu diễn dưới dạng công thức giải tích rõ ràng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu vào: các biến khớp đã biết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu ra: vị trí và tư thế của bộ phận cuối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bản chất: mô tả hình học, không xét lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí của động học thuận trong cơ học và robot học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học thuận là một phần của động học, nhánh khoa học nghiên cứu chuyển động của vật thể mà không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động. Trong bối cảnh cơ học cổ điển, động học thuận được sử dụng để mô tả chuyển động của các cơ cấu nhiều khâu dựa trên mối quan hệ hình học giữa các khớp và khâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong robot học, động học thuận giữ vai trò nền tảng vì mọi bài toán điều khiển, mô phỏng hay lập kế hoạch chuyển động đều cần xác định trạng thái của robot trong không gian làm việc. Trước khi xét đến động học nghịch, động lực học hay điều khiển, mô hình động học thuận phải được xây dựng chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài robot công nghiệp, động học thuận còn được áp dụng trong cơ sinh học để mô tả chuyển động của chi người, trong đồ họa máy tính để mô phỏng hoạt hình nhân vật, và trong thiết kế cơ cấu máy để kiểm tra khả năng chuyển động của hệ thống trước khi chế tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của động học thuận\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Robot học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định vị trí đầu công tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng chuyển động chi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồ họa máy tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo chuyển động nhân vật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của bài toán động học thuận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bài toán động học thuận được xây dựng dựa trên mô hình hình học của hệ cơ học. Mô hình này bao gồm các khâu cứng được nối với nhau thông qua các khớp, tạo thành một chuỗi động học. Mỗi khâu có kích thước xác định và mỗi khớp có một hoặc nhiều bậc tự do.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để mô tả chuyển động, hệ tọa độ được gán cho từng khâu hoặc khớp. Các biến khớp, chẳng hạn như góc quay hoặc độ tịnh tiến, đóng vai trò là tham số đầu vào. Dựa trên các tham số này, vị trí và hướng của bộ phận cuối được tính toán trong hệ tọa độ tham chiếu, thường là hệ tọa độ gốc của robot.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ phức tạp của bài toán động học thuận phụ thuộc vào số bậc tự do và cấu trúc của robot. Robot càng nhiều khớp thì biểu thức toán học càng dài, nhưng nguyên lý xây dựng bài toán vẫn dựa trên việc ghép nối các phép biến đổi hình học giữa các khâu liên tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khâu: các phần tử cứng của hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp: phần tử cho phép chuyển động tương đối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tọa độ: cơ sở để biểu diễn vị trí và hướng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn toán học trong động học thuận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học thuận thường được biểu diễn bằng công cụ toán học là ma trận biến đổi thuần nhất. Ma trận này kết hợp cả phép quay và phép tịnh tiến trong một cấu trúc duy nhất, cho phép mô tả đầy đủ tư thế của một khâu so với khâu khác trong không gian ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khớp trong chuỗi động học được mô tả bằng một ma trận biến đổi từ hệ tọa độ của khâu trước sang hệ tọa độ của khâu sau. Ma trận biến đổi tổng từ gốc đến bộ phận cuối được xác định bằng cách nhân tuần tự các ma trận biến đổi thành phần theo đúng thứ tự của chuỗi khâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách biểu diễn này mang tính hệ thống và dễ mở rộng, đặc biệt phù hợp với robot nối tiếp nhiều bậc tự do. Nó cũng là nền tảng cho các thuật toán mô phỏng và điều khiển robot trong cả môi trường học thuật và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n{}^{0}T_{n} = \\prod_{i=1}^{n} {}^{i-1}T_{i}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ma trận 4×4 biểu diễn quay và tịnh tiến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phép nhân ma trận phản ánh cấu trúc chuỗi khâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả cho biết tư thế đầu công tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Quy ước Denavit–Hartenberg trong động học thuận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy ước Denavit–Hartenberg (D–H) là phương pháp chuẩn hóa phổ biến để xây dựng mô hình động học thuận cho các cơ cấu nối tiếp. Mục tiêu của quy ước này là giảm số lượng tham số hình học cần mô tả và đưa việc thiết lập ma trận biến đổi về một khuôn mẫu thống nhất, giúp tránh sai sót khi mô hình hóa các hệ nhiều khâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo quy ước D–H, mỗi cặp khâu liên tiếp được mô tả bởi bốn tham số: chiều dài khâu, góc xoắn, độ dời khớp và góc khớp. Các tham số này cho phép xác định ma trận biến đổi giữa hai hệ tọa độ gắn với hai khâu liên tiếp, từ đó xây dựng toàn bộ chuỗi động học thuận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ tính hệ thống, quy ước D–H được sử dụng rộng rãi trong giáo trình robot học, phần mềm mô phỏng và thiết kế robot công nghiệp. Tuy nhiên, việc gán hệ tọa độ theo D–H đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ các quy tắc hình học để đảm bảo tính nhất quán của mô hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tham số D–H\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiều dài khâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>a\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng cách giữa các trục khớp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Góc xoắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>α\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Góc giữa các trục khớp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dời khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>d\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng tịnh tiến dọc trục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Góc khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>θ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Góc quay quanh trục khớp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh động học thuận và động học nghịch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học thuận và động học nghịch là hai bài toán bổ sung cho nhau trong robot học. Động học thuận xác định vị trí và tư thế của bộ phận cuối khi các biến khớp đã biết, trong khi động học nghịch tìm các biến khớp cần thiết để đạt được một vị trí mong muốn trong không gian làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt toán học, động học thuận thường có nghiệm duy nhất và biểu thức giải tích rõ ràng. Ngược lại, động học nghịch có thể có nhiều nghiệm, không có nghiệm hoặc vô số nghiệm, tùy thuộc vào cấu trúc robot và vị trí mục tiêu. Điều này khiến động học nghịch phức tạp hơn đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành, động học thuận thường được sử dụng để kiểm tra và xác nhận kết quả của động học nghịch. Sau khi tìm được nghiệm khớp từ động học nghịch, động học thuận được áp dụng để tính lại vị trí đầu công tác và so sánh với mục tiêu ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Động học thuận: từ khớp đến không gian làm việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động học nghịch: từ không gian làm việc đến khớp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ phức tạp: thuận &lt; nghịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của động học thuận trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động học thuận được sử dụng rộng rãi trong mô phỏng robot để dự đoán chuyển động của hệ thống trước khi triển khai thực tế. Trong giai đoạn thiết kế, kỹ sư có thể sử dụng động học thuận để kiểm tra vùng làm việc, khả năng tiếp cận và tránh va chạm của robot.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực đồ họa máy tính và hoạt hình, động học thuận là công cụ chính để tạo chuyển động cho các mô hình nhân vật dạng xương khớp. Khi góc của từng khớp được xác định theo kịch bản, vị trí của các bộ phận như tay, chân hoặc đầu được tính toán bằng động học thuận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ sinh học và y sinh, động học thuận được dùng để mô phỏng chuyển động của chi người, phục vụ phân tích dáng đi, thiết kế thiết bị hỗ trợ vận động và đánh giá phục hồi chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và giả định của mô hình động học thuận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình động học thuận thường dựa trên giả định rằng các khâu là cứng tuyệt đối và các khớp hoạt động lý tưởng, không có độ rơ, ma sát hay biến dạng. Những giả định này giúp đơn giản hóa mô hình nhưng có thể làm giảm độ chính xác khi áp dụng cho hệ thống thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các robot có độ chính xác cao hoặc hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, sai số hình học và biến dạng đàn hồi có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả động học thuận. Khi đó, cần bổ sung các mô hình hiệu chỉnh hoặc kết hợp với cảm biến phản hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động học thuận cũng không cung cấp thông tin về lực, mô men hay năng lượng, do đó không thể thay thế cho động lực học trong các bài toán liên quan đến điều khiển lực hoặc tương tác với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của động học thuận trong điều khiển và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều khiển robot, động học thuận là bước trung gian để chuyển đổi trạng thái khớp sang thông tin vị trí trong không gian làm việc. Thông tin này được sử dụng để giám sát chuyển động, phát hiện sai lệch và điều chỉnh tín hiệu điều khiển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong mô phỏng, động học thuận cho phép trực quan hóa chuyển động của robot theo thời gian thực. Điều này giúp kiểm tra thuật toán điều khiển, đánh giá an toàn và tối ưu hóa quỹ đạo trước khi áp dụng cho hệ thống thật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa động học thuận, động học nghịch và động lực học tạo nên nền tảng hoàn chỉnh cho các hệ thống điều khiển robot hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780128145157\u002Frobot-modeling-and-control\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Spong, Hutchinson, Vidyasagar. Robot Modeling and Control. Academic Press.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.coursera.org\u002Flearn\u002Frobotics-forward-kinematics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Coursera. Robotics: Forward Kinematics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cs.cmu.edu\u002F~motionplanning\u002Flecture\u002FChap1-Kinematics_howie.pdf\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Carnegie Mellon University. Kinematics Lecture Notes.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fforward-kinematics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect. Forward Kinematics.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-26T18:00:50.789+00:00","2026-01-26T18:00:50.788+00:00",100,[33,43,48,58,64,74,84,89,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điều khiển chuỗi chuyển động","Điều khiển chuỗi chuyển động là gì? Lý thuyết và ứng dụng","kinematic chain control","Điều khiển chuỗi chuyển động là quá trình tính toán và áp dụng các quy luật điều khiển nhằm phối hợp chính xác vị trí, vận tốc và lực của các khâu khớp trong một cơ cấu cơ học liên kết.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"beam column joints","Beam column joints là gì? Cơ học và thiết kế kháng chấn","reinforced concrete beam-column joints","Beam-column joints (nút dầm-cột bê tông cốt thép) là vùng giao cắt hình học và cơ học giữa các phần tử dầm và cột trong hệ khung đúc liền khối, đảm nhiệm chức năng tiếp nhận và chuyển giao phức hợp mô men uốn, lực cắt cùng lực dọc nhằm duy trì tính ổn định tổng thể của công trình.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"ung thư dương vật","Ung thư dương vật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Penile Cancer","Ung thư dương vật (Penile Cancer) là bệnh lý ác tính bắt nguồn từ các tế bào biểu mô bề mặt da dương vật hoặc quy đầu, phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào vảy, liên quan chặt chẽ đến tình trạng hẹp bao quy đầu, vệ sinh sinh dục và nhiễm virus sinh u nhú ở người (HPV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"mitomycin c","Mitomycin C là gì? Cơ chế, ứng dụng và độc tính","Mitomycin C","mitomycin C","Mitomycin C là một kháng sinh độc tế bào và tác nhân alkyl hóa tự nhiên có khả năng tạo liên kết chéo giữa hai chuỗi phân tử DNA, phong bế quá trình phân bào và được chỉ định trong ung thư học cùng phẫu thuật nhãn khoa.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chi tiêu đầu tư","Chi tiêu đầu tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Investment Expenditure","Chi tiêu đầu tư (Investment Expenditure) là khoản chi của doanh nghiệp, hộ gia đình hoặc chính phủ nhằm mua sắm tư liệu sản xuất, tài sản cố định hoặc tài sản vô hình để gia tăng năng lực sản xuất và tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cá chình khủng long","Cá chình khủng long là gì? Đặc điểm sinh học và tiến hóa","Senegal bichir","Cá chình khủng long (tên khoa học thuộc chi Polypterus, họ Polypteridae) là nhóm cá nước ngọt cổ đại thuộc phân lớp Cladistia trong lớp cá vây tia, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ thuôn dài, lớp vảy ganoine đa tầng dạng giáp, hệ thống vây lưng phân nhánh thành các thùy độc lập và khả năng hô hấp không khí bằng phổi đôi nguyên thủy.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phát hiện đối tượng nổi bật","Phát hiện đối tượng nổi bật là gì? Các nghiên cứu khoa học","Salient Object Detection","Phát hiện đối tượng nổi bật (Salient Object Detection) là kỹ thuật trong thị giác máy tính nhằm tự động định vị và phân đoạn chính xác vùng hoặc đối tượng thu hút sự chú ý thị giác mạnh nhất trong ảnh hoặc video.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"khả năng chức năng","Khả năng chức năng là gì? Đánh giá và phục hồi chức năng","Khả năng chức năng","Functional capacity","Khả năng chức năng (functional capacity) là chỉ số y sinh học mô tả giới hạn sinh lý và tâm lý tối đa mà một cá nhân có thể đạt được khi thực hiện các hoạt động thể chất, nhận thức và sinh hoạt hàng ngày trong điều kiện môi trường chuẩn hóa hoặc tối ưu.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"component method","Component Method là gì? Thiết kế liên kết kết cấu thép","Component method","Component method (phương pháp thành phần) là phương pháp mô hình hóa và thiết kế liên kết kết cấu thép và tổ hợp thép – bê tông theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1993-1-8 (Eurocode 3), trong đó liên kết được phân chia thành tập hợp các thành phần cơ học cơ bản (lò xo đàn hồi – dẻo) hoạt động nối tiếp hoặc song song nhằm xác định chính xác độ cứng quay, mô men kháng uốn và khả năng biến dạng dẻo của mối nối.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bao tinh","Bao tinh (spermatophore) là gì?","spermatophore","Bao tinh là cấu trúc dạng nang hoặc túi kín chứa khối tinh trùng và chất tiết sinh dục phụ do con đực tạo ra để chuyển giao cho con cái trong quá trình thụ tinh trong."]