[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_động học phản ứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"động học phản ứng","Động học phản ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Động học phản ứng là ngành nghiên cứu tốc độ và cơ chế phản ứng hóa học, giải thích sự thay đổi nồng độ chất theo thời gian và yếu tố chi phối. Khác với nhiệt động học chỉ quan tâm trạng thái cân bằng, động học giúp dự đoán tốc độ, bước trung gian và ứng dụng trong công nghiệp, y tế, môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa động học phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động học phản ứng (chemical kinetics) là lĩnh vực khoa học nghiên cứu về tốc độ phản ứng hóa học và cơ chế diễn ra của chúng. Không giống với nhiệt động học, vốn chỉ quan tâm đến sự tự phát và trạng thái cân bằng của phản ứng, động học đi sâu vào cách phản ứng tiến triển theo thời gian. Nhờ vậy, người ta có thể hiểu rõ hơn về sự thay đổi nồng độ, vai trò của các chất trung gian và các yếu tố chi phối quá trình.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong định nghĩa toán học, động học phản ứng thường liên quan đến việc mô tả tốc độ phản ứng dưới dạng đạo hàm theo thời gian. Nếu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[A]\u003C\u002Fscript> là nồng độ chất phản ứng, thì tốc độ phản ứng được định nghĩa bằng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = - \\frac{d[A]}{dt}\n\u003C\u002Fscript>\nĐây là cơ sở để thiết lập các phương trình động học và phân tích dữ liệu thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Động học phản ứng có vai trò quan trọng trong nhiều ngành: trong công nghiệp hóa chất, nó hỗ trợ thiết kế lò phản ứng; trong dược phẩm, nó dự đoán độ bền của thuốc; trong môi trường, nó giúp mô hình hóa sự phân hủy chất ô nhiễm. Việc hiểu rõ định nghĩa và phạm vi nghiên cứu là tiền đề để ứng dụng động học vào thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng đặc trưng trong động học phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tốc độ phản ứng là đại lượng trung tâm, mô tả sự thay đổi nồng độ của chất phản ứng hoặc sản phẩm theo thời gian. Với phản ứng tổng quát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">aA + bB \\rightarrow cC + dD\u003C\u002Fscript>, tốc độ có thể biểu diễn như:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = - \\frac{1}{a} \\frac{d[A]}{dt} = - \\frac{1}{b} \\frac{d[B]}{dt} = \\frac{1}{c} \\frac{d[C]}{dt} = \\frac{1}{d} \\frac{d[D]}{dt}\n\u003C\u002Fscript>\nCông thức này đảm bảo sự nhất quán giữa các chất phản ứng và sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bậc phản ứng (reaction order) là chỉ số cho biết mức độ ảnh hưởng của nồng độ đến tốc độ. Ví dụ, phản ứng có biểu thức động học:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = k[A]^m[B]^n\n\u003C\u002Fscript>\nthì bậc phản ứng theo A là m, theo B là n, và tổng bậc là m+n. Bậc phản ứng thường được xác định bằng thực nghiệm chứ không chỉ dựa vào phương trình hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hằng số tốc độ (k) đặc trưng cho từng phản ứng ở một điều kiện cụ thể. Giá trị k phụ thuộc vào nhiệt độ, môi trường và có thể được tính thông qua các phương pháp thực nghiệm. Bảng sau tổng hợp một số đại lượng quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>v\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi nồng độ theo thời gian\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bậc phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>m, n\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ phụ thuộc tốc độ vào nồng độ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hằng số tốc độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>k\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đặc trưng cho tốc độ tại điều kiện xác định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xác định tốc độ phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để nghiên cứu động học phản ứng, các nhà khoa học sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm theo dõi sự thay đổi nồng độ chất theo thời gian. Một trong các phương pháp cổ điển là phương pháp đồng hồ (clock method), đo thời gian cần thiết để quan sát một hiện tượng nhất định, chẳng hạn sự đổi màu trong phản ứng iốt-thiosunfat.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp quang phổ (spectroscopy) là công cụ hiện đại, theo dõi sự thay đổi cường độ hấp thụ hay phát xạ của chất trong vùng tử ngoại, khả kiến hoặc hồng ngoại. Điều này đặc biệt hữu ích cho phản ứng có chất trung gian hoặc sản phẩm có phổ đặc trưng. Các kỹ thuật phổ biến gồm UV-Vis, IR và huỳnh quang.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối với phản ứng trong dung dịch, các phương pháp đo độ dẫn điện và pH cung cấp thông tin trực tiếp về sự thay đổi ion. Trong trường hợp phản ứng diễn ra rất nhanh, kỹ thuật stopped-flow cho phép trộn hai dung dịch trong thời gian cỡ mili-giây và ghi nhận sự thay đổi ngay tức thì.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt các phương pháp:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Đồng hồ hóa học: đơn giản, dễ thực hiện.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quang phổ: chính xác, áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đo độ dẫn điện\u002FpH: phù hợp phản ứng trong dung dịch ion.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Stopped-flow: cần thiết cho phản ứng cực nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của các yếu tố đến tốc độ phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nồng độ chất phản ứng có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Theo định luật tốc độ, khi nồng độ tăng, số va chạm phân tử nhiều hơn, dẫn đến tốc độ cao hơn. Trong nhiều trường hợp, việc tăng gấp đôi nồng độ có thể làm tốc độ tăng gấp đôi, gấp bốn hoặc nhiều lần tùy vào bậc phản ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố quan trọng khác. Theo phương trình Arrhenius:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nk = A e^{-E_a \u002F (RT)}\n\u003C\u002Fscript>\nhằng số tốc độ k tăng theo nhiệt độ. Năng lượng hoạt hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript> biểu thị rào cản năng lượng mà các phân tử phải vượt qua để phản ứng xảy ra. Khi nhiệt độ tăng, số phân tử có năng lượng lớn hơn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript> cũng tăng, làm tốc độ phản ứng nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa bằng cách cung cấp cơ chế phản ứng thay thế. Xúc tác không bị tiêu hao sau phản ứng, do đó đóng vai trò then chốt trong công nghiệp hóa chất. Diện tích bề mặt cũng ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong phản ứng dị thể, khi chất rắn tiếp xúc với khí hoặc dung dịch. Bề mặt càng lớn, tốc độ phản ứng càng cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng minh họa các yếu tố ảnh hưởng:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nồng độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng va chạm phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng axit - kim loại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng số phân tử vượt rào năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng phân hủy H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xúc tác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm năng lượng hoạt hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pt trong phản ứng hydro hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Diện tích bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng số vị trí phản ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bột Mg phản ứng nhanh hơn thanh Mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế phản ứng là tập hợp các bước sơ cấp mô tả cách một phản ứng hóa học diễn ra từ chất phản ứng đến sản phẩm. Mỗi bước sơ cấp bao gồm sự va chạm, hình thành hoặc phá vỡ liên kết ở mức phân tử, và có thể xảy ra trong thời gian rất ngắn. Việc xác định cơ chế cho phép nhà khoa học hiểu rõ bản chất phản ứng, dự đoán các chất trung gian và xác định bước quyết định tốc độ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một cơ chế phản ứng thường bao gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, trong đó bước chậm nhất được gọi là bước quyết định tốc độ (rate-determining step). Bước này chi phối tốc độ tổng thể của phản ứng. Ví dụ, trong phản ứng phân hủy hydroperoxide, sự tạo thành gốc tự do có thể là bước quyết định tốc độ, dù các bước tiếp theo diễn ra nhanh hơn nhiều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kỹ thuật xác định cơ chế gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Theo dõi trung gian phản ứng bằng quang phổ nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng đồng vị để xác định đường đi của nguyên tử trong phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mô hình hóa tính toán động học phân tử để dự đoán trạng thái chuyển tiếp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động học phản ứng có ứng dụng rộng khắp trong công nghiệp, khoa học và đời sống. Trong công nghiệp hóa chất, kiến thức về động học hỗ trợ thiết kế lò phản ứng nhằm tối đa hóa hiệu suất và giảm chi phí năng lượng. Các lò phản ứng dạng khuấy trộn liên tục (CSTR) hoặc dạng ống (PFR) được mô tả bằng phương trình động học để lựa chọn điều kiện vận hành tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong dược phẩm, động học phản ứng được ứng dụng để nghiên cứu sự ổn định của thuốc. Tốc độ phân hủy hoạt chất quyết định hạn dùng và điều kiện bảo quản. Ngoài ra, động học enzyme theo mô hình Michaelis-Menten giúp dự đoán tác dụng của thuốc trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lĩnh vực năng lượng, động học phản ứng được sử dụng để nghiên cứu cơ chế cháy trong động cơ đốt trong, phản ứng trong pin nhiên liệu, và sự chuyển hóa hydrocarbon. Việc mô hình hóa tốc độ cháy và phân hủy nhiên liệu góp phần cải tiến hiệu suất năng lượng và giảm phát thải.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong môi trường, động học giúp hiểu cơ chế phân hủy chất ô nhiễm như thuốc trừ sâu, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC). Các mô hình động học được sử dụng để dự báo tốc độ tự làm sạch của môi trường và thiết kế công nghệ xử lý nước, khí thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình động học phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để mô tả các phản ứng hóa học phức tạp, nhiều mô hình động học được phát triển. Mỗi mô hình phản ánh một cách tiếp cận khác nhau đối với cơ chế phản ứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình Michaelis-Menten:\u003C\u002Fstrong> áp dụng trong sinh hóa để mô tả động học enzyme. Biểu thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = \\frac{V_{max}[S]}{K_m + [S]}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[S]\u003C\u002Fscript> là nồng độ cơ chất, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{max}\u003C\u002Fscript> là tốc độ cực đại khi enzyme bão hòa, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K_m\u003C\u002Fscript> là hằng số Michaelis phản ánh ái lực enzyme-cơ chất. Mô hình này giúp xác định liều thuốc cần thiết trong dược động học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình Langmuir-Hinshelwood:\u003C\u002Fstrong> mô tả động học phản ứng dị thể trên bề mặt xúc tác. Tốc độ phản ứng phụ thuộc vào sự hấp phụ chất phản ứng trên bề mặt. Mô hình này quan trọng trong hóa dầu và xử lý môi trường, ví dụ phân hủy khí thải NOx trên xúc tác kim loại quý.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Mô hình động học bậc giả:\u003C\u002Fstrong> được sử dụng khi một chất có nồng độ dư thừa, do đó tốc độ phản ứng chỉ phụ thuộc vào một hoặc vài chất còn lại. Ví dụ, khi nồng độ dung môi rất lớn, có thể coi tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào dung môi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh một số mô hình động học:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Michaelis-Menten\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô tả chính xác phản ứng enzyme\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không áp dụng cho cơ chế đa bước phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Langmuir-Hinshelwood\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xúc tác dị thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ánh vai trò hấp phụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó xác định hằng số thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bậc giả\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa học dung dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản hóa tính toán\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không phản ánh đầy đủ cơ chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu động học phản ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu hiện đại về động học phản ứng ngày càng kết hợp với công cụ mô phỏng và trí tuệ nhân tạo. Mô phỏng động học phân tử (Molecular Dynamics) và lý thuyết chức năng mật độ (Density Functional Theory, DFT) cho phép dự đoán trạng thái chuyển tiếp và năng lượng hoạt hóa mà không cần thực nghiệm tốn kém.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo và học máy đang được áp dụng để phân tích dữ liệu động học lớn và dự đoán tốc độ phản ứng trong hệ thống phức tạp. Các mô hình học sâu có khả năng khai thác dữ liệu phổ, dữ liệu omics để tìm ra cơ chế phản ứng mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu động học phản ứng trong điều kiện cực hạn như áp suất cao, nhiệt độ thấp, hoặc trong dung môi siêu tới hạn giúp mở rộng hiểu biết về hóa học vật liệu và hóa học thiên văn. Ngoài ra, động học xanh (green kinetics) tập trung vào thiết kế phản ứng thân thiện với môi trường, giảm thiểu năng lượng và phát thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\n\u003Cli>House, J. E. (2007). \u003Cem>Principles of Chemical Kinetics\u003C\u002Fem>. Academic Press. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fprinciples-of-chemical-kinetics\u002Fhouse\u002F978-0-12-356787-1\" target=\"_blank\">Elsevier\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Atkins, P., &amp; de Paula, J. (2010). \u003Cem>Atkins' Physical Chemistry\u003C\u002Fem>. Oxford University Press. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u002Facademic\u002Fproduct\u002Fatkins-physical-chemistry-9780198769866\" target=\"_blank\">Oxford\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>IUPAC Compendium of Chemical Terminology – Kinetics. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgoldbook.iupac.org\u002Fterms\u002Fview\u002FC01033\" target=\"_blank\">IUPAC Gold Book\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Michaelis, L., &amp; Menten, M. L. (1913). Die Kinetik der Invertinwirkung. \u003Cem>Biochemische Zeitschrift\u003C\u002Fem>, 49, 333–369.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Marquardt, D. W. (1963). An algorithm for least-squares estimation of nonlinear parameters. \u003Cem>Journal of the Society for Industrial and Applied Mathematics\u003C\u002Fem>, 11(2), 431–441. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1137\u002F0111030\" target=\"_blank\">DOI\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-17T13:53:22.074+00:00","2025-09-10T13:19:16.748+00:00","2025-09-04T07:14:29.355+00:00",327,[33,36,46,57,63,68,74,79,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình động học","Mô hình động học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tối ưu hóa quy trình","Tối ưu hóa quy trình là gì? Các phương pháp và ứng dụng","process optimization","Tối ưu hóa quy trình là tập hợp các phương pháp toán học, kỹ thuật và quản lý nhằm điều chỉnh các thông số vận hành của một quy trình để đạt hiệu suất cao nhất theo các mục tiêu xác định dưới những ràng buộc kỹ thuật và kinh tế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phổ cộng hưởng từ hạt nhân","Phổ cộng hưởng từ hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phổ cộng hưởng từ hạt nhân","nuclear magnetic resonance spectroscopy","Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là kỹ thuật phân tích hóa lý dựa trên hiện tượng hấp thụ và tái phát sóng điện từ tần số vô tuyến của các hạt nhân nguyên tử có spin khác không khi đặt trong một từ trường mạnh bên ngoài.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"độ bền liên kết","Độ bền liên kết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Độ bền liên kết","bond strength","Độ bền liên kết là đại lượng vật lý - hóa học biểu thị năng lượng cần thiết để bẻ gãy một liên kết hóa học hoặc lực cản cơ học chống lại sự tách rời tại bề mặt dán dính giữa hai vật liệu.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"enzyme phân hủy","Enzyme phân hủy là gì? Phân loại, cơ chế và ứng dụng","degradative enzyme","Enzyme phân hủy là chất xúc tác sinh học chuyên cắt đứt các liên kết cộng hóa trị trong đại phân tử thông qua phản ứng thủy phân hoặc ly giải, đóng vai trò then chốt trong dị hóa sinh học và công nghệ enzyme.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phân hủy nhiệt","Phân hủy nhiệt: Cơ chế, động học ICTAC và phân tích nhiệt","Phân hủy nhiệt","thermal decomposition","Phân hủy nhiệt (thermal decomposition \u002F thermolysis) là quá trình biến đổi hóa học trong đó một hợp chất bị phân tách thành hai hay nhiều chất đơn giản hơn dưới tác dụng kích hoạt của năng lượng nhiệt mà không có sự tham gia của tác nhân oxy hóa.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"quang phổ hồng ngoại","Quang phổ hồng ngoại là gì? Các nghiên cứu khoa học","infrared spectroscopy","Quang phổ hồng ngoại là kỹ thuật quang phổ dao động phân tích sự hấp thụ bức xạ điện từ trong vùng hồng ngoại của các phân tử để xác định cấu trúc liên kết và nhóm chức hóa học.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cấu trúc chuyển tiếp","Cấu trúc chuyển tiếp là gì? Thuyết Eyring-Polanyi, bề mặt thế năng PES và hóa học Femto","Cấu trúc chuyển tiếp","transition state structure","Cấu trúc chuyển tiếp là cấu hình phân tử tương ứng với điểm yên ngựa bậc một trên bề mặt thế năng hóa học, đặc trưng bởi năng lượng tự do cao nhất trong quá trình chuyển hóa từ chất phản ứng thành sản phẩm.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"chuyển hóa hóa học","Chuyển hóa hóa học là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","chemical transformation","Chuyển hóa hóa học là quá trình biến đổi một hoặc nhiều chất hóa học ban đầu thành các chất mới có cấu trúc phân tử và tính chất khác biệt thông qua sự đứt gãy và tái tạo các liên kết hóa học.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"phản ứng tại giao diện","Phản ứng tại giao diện là gì? Động học và ứng dụng","interfacial reaction","Phản ứng tại giao diện là quá trình biến đổi hóa học hoặc điện hóa xảy ra trực tiếp tại bề mặt ranh giới phân chia giữa hai pha vật chất tiếp xúc, dẫn tới sự thay đổi cấu trúc hoặc hình thành pha sản phẩm liên pha mới."]