[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99ng%20c%C6%A1%20c%E1%BA%A3m%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99ng%20c%C6%A1%20c%E1%BA%A3m%20%E1%BB%A9ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":59,"createUser":72,"publishUser":76,"keywords":80,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":81,"status":82,"createTime":83,"updateTime":84,"publishTime":85,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":86,"wikidataId":10,"relateTopics":87},"động cơ cảm ứng","Động cơ cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Động cơ cảm ứng là động cơ điện xoay chiều hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ, có cấu trúc bền bỉ và hiệu suất cao trong truyền động công nghiệp.","\u003Ch2>Định nghĩa và nguyên lý hoạt động của động cơ cảm ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng cơ cảm ứng (induction motor), còn gọi là động cơ không đồng bộ, là một loại động cơ điện xoay chiều hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Đây là loại động cơ phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng nhờ cấu trúc đơn giản, chi phí thấp, độ tin cậy cao và khả năng vận hành bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau. Trong động cơ cảm ứng, nguồn điện xoay chiều được cấp vào cuộn dây của stato tạo ra từ trường quay, cảm ứng một dòng điện trong rotor theo định luật cảm ứng điện từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRotor không được cấp nguồn điện trực tiếp từ bên ngoài mà nhận năng lượng thông qua sự tương tác điện từ với từ trường biến thiên sinh ra bởi dòng điện xoay chiều trong stato. Sự tương tác giữa dòng điện cảm ứng trong rotor và từ trường quay của stato sinh ra lực điện từ tạo thành mô-men quay làm rotor chuyển động. Tốc độ quay của rotor luôn nhỏ hơn tốc độ quay của từ trường stato, sự chênh lệch tương đối này gọi là độ trượt. Định luật Faraday mô tả suất điện động cảm ứng trong cuộn dây: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathcal{E} = -\\frac{d\\Phi_B}{dt}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi_B\u003C\u002Fscript> là từ thông biến thiên qua vòng dây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo định luật Lenz, dòng điện cảm ứng có chiều chống lại sự biến thiên của từ thông sinh ra nó, đảm bảo sự duy trì mô-men quay liên tục của rotor theo chiều quay của từ trường. Toàn bộ quá trình chuyển đổi năng lượng này diễn ra hoàn toàn qua khe hở không khí mà không cần tiếp xúc điện trực tiếp với rotor, giúp loại bỏ chổi than và cổ góp cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo và các thành phần chính của động cơ cảm ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột động cơ cảm ứng tiêu chuẩn gồm hai bộ phận cơ bản: stato (phần tĩnh) và rotor (phần quay). Stato là bộ phận cố định, gồm các cuộn dây đồng đặt trong rãnh của lõi thép kỹ thuật điện, khi được cấp nguồn điện xoay chiều sẽ thiết lập từ trường quay phân bố hình sin trong không gian. Rotor là phần chuyển động cơ học nằm bên trong lòng stato, nhận năng lượng cảm ứng và quay theo chiều từ trường. Giữa stato và rotor là một khe hở không khí hẹp giúp từ thông khép kín mạch từ hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLõi thép stato được ghép từ nhiều lá thép silic kỹ thuật điện cách điện bề mặt nhằm giảm thiểu tổn hao do dòng điện xoáy (dòng Foucault) và nâng cao hiệu suất động cơ. Các cuộn dây pha stato thường được đấu nối theo cấu hình hình sao hoặc tam giác tùy thuộc vào điện áp lưới điện. Về cấu tạo rotor, có hai dạng kết cấu kỹ thuật chủ yếu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rotor lồng sóc (Squirrel-cage rotor)\u003C\u002Fstrong>: Gồm các thanh dẫn bằng đồng hoặc nhôm đúc nguyên khối đặt trong rãnh lõi thép, hai đầu được nối ngắn mạch bởi hai vòng ngắn mạch. Đây là dạng rotor thông dụng nhất nhờ độ bền cơ học cao, chế tạo đơn giản và không đòi hỏi bảo dưỡng tiếp điểm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rotor dây quấn (Wound rotor)\u003C\u002Fstrong>: Gồm các cuộn dây ba pha đặt cách điện trong rãnh rotor, các đầu dây được đưa ra ngoài thông qua hệ thống vành trượt và chổi than, cho phép mắc thêm điện trở phụ để tăng mô-men khởi động và điều chỉnh tốc độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khe hở không khí (Air gap)\u003C\u002Fstrong>: Có độ dày cơ học rất nhỏ (thường từ 0,2 mm đến vài milimét tùy công suất) nhằm giảm dòng từ hóa và nâng cao hệ số công suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỏ máy và hệ thống tản nhiệt\u003C\u002Fstrong>: Thường được chế tạo bằng gang hoặc hợp kim nhôm đúc có các cánh tản nhiệt bên ngoài, kết hợp quạt làm mát gắn trên trục để phân tán nhiệt lượng sinh ra trong quá trình vận hành.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại động cơ cảm ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng cơ cảm ứng được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau nhằm phục vụ việc lựa chọn phù hợp với nguồn cấp điện và đặc tính cơ học của phụ tải:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dạng động cơ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cấu tạo và phạm vi ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn điện cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động cơ 1 pha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thường dùng cho thiết bị gia dụng và phụ tải công suất nhỏ, mô-men khởi động cần tụ hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguồn điện cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động cơ 3 pha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng phổ biến trong công nghiệp, hiệu suất cao, có khả năng tự khởi động với mô-men lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu tạo rotor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rotor lồng sóc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc bền bỉ, giá thành thấp, hầu như không cần bảo dưỡng chổi than\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cấu tạo rotor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rotor dây quấn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng điều chỉnh mô-men mở máy cao, hạn chế dòng khởi động nhờ điện trở ngoài qua vành trượt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài ra, động cơ cảm ứng còn được phân cấp theo tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng quốc tế IEC 60034-30-1 từ IE1 (hiệu suất tiêu chuẩn), IE2 (hiệu suất cao), IE3 (hiệu suất cao cấp) đến IE4 (hiệu suất siêu cao).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý tạo từ trường quay và tốc độ trượt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ trường quay trong stato là cơ chế vật lý nền tảng giúp động cơ cảm ứng vận hành. Khi hệ thống dòng điện xoay chiều ba pha cân bằng được cấp vào ba cuộn dây stato đặt lệch nhau 120° trong không gian, tổng hòa từ thông sinh ra một từ trường có biên độ không đổi và quay tròn với tốc độ đồng bộ. Từ trường quay này quét qua các thanh dẫn của rotor, làm xuất hiện suất điện động cảm ứng và dòng điện khép kín trong rotor.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRotor không bao giờ có thể đạt tới tốc độ quay bằng đúng tốc độ quay của từ trường stato; nếu rotor quay đồng tốc, tốc độ tương đối giữa từ trường và thanh dẫn rotor bằng 0, suất điện động cảm ứng triệt tiêu và mô-men quay biến mất. Đại lượng biểu thị mức độ chênh lệch tương đối giữa tốc độ từ trường và tốc độ cơ học thực tế của rotor gọi là hệ số trượt (độ trượt), ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s\u003C\u002Fscript>, được xác định theo biểu thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s = \\frac{n_s - n_r}{n_s}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_s\u003C\u002Fscript> là tốc độ đồng bộ của từ trường stato và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_r\u003C\u002Fscript> là tốc độ quay của rotor.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ đồng bộ phụ thuộc trực tiếp vào tần số nguồn điện xoay chiều và số cực từ của stato theo công thức: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_s = \\frac{120 \\times f}{p}\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f\u003C\u002Fscript> là tần số nguồn điện cấp (Hz) và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> là số đôi cực hoặc số cực từ stato. Ví dụ, với nguồn điện lưới tần số 50 Hz và số cực bằng 4, tốc độ đồng bộ lý thuyết là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n_s = 1500\u003C\u002Fscript> vòng\u002Fphút. Ở chế độ vận hành định mức bình thường, độ trượt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s\u003C\u002Fscript> thường dao động trong khoảng từ 0,5% đến 6% tùy thuộc vào công suất định mức và thiết kế của động cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính vận hành và hiệu suất cơ - điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng cơ cảm ứng sở hữu đường đặc tính cơ tương đối cứng, nghĩa là khi tải trọng trục thay đổi từ không tải đến định mức, tốc độ quay của rotor chỉ giảm nhẹ một lượng nhỏ tương ứng với độ trượt. Hiệu suất cơ điện của các dòng động cơ công nghiệp ba pha hiện đại thường đạt từ 85% đến 95%, đặc biệt các dòng động cơ đạt chuẩn IE3 và IE4 có thể duy trì hiệu suất cao ngay cả khi vận hành ở dải tải trọng dao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dải giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất năng lượng định mức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>85% – 95%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hệ số công suất (cos φ)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.75 – 0.90\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bội số mô-men khởi động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.8 – 2.2 lần mô-men định mức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ trượt định mức (s)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5% – 6%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tuổi thọ thiết kế cơ khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15 – 25 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều khiển tốc độ động cơ cảm ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo tốc độ đồng bộ phụ thuộc chặt chẽ vào tần số nguồn cấp, phương pháp điều khiển tốc độ linh hoạt và tiết kiệm năng lượng nhất hiện nay là sử dụng bộ biến tần (Variable Frequency Drive - VFD) dựa trên nguyên lý điều chế độ rộng xung (PWM).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống biến tần cho phép điều chỉnh đồng thời cả điện áp và tần số theo tỷ lệ không đổi (điều khiển V\u002Ff) để giữ từ thông khe hở ổn định ở dải dưới tốc độ cơ bản. Đối với các hệ truyền động yêu cầu đáp ứng động học mô-men cao và dải điều chỉnh rộng, hai kỹ thuật điều khiển số hiện đại được ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều khiển tựa theo từ trường (Field-Oriented Control - FOC)\u003C\u002Fstrong>: Phân tách dòng điện stato thành hai thành phần trực giao đại diện riêng cho từ thông và mô-men quay, cho phép điều khiển động cơ xoay chiều tương tự như động cơ điện một chiều kích từ độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều khiển mô-men trực tiếp (Direct Torque Control - DTC)\u003C\u002Fstrong>: Điều khiển trực tiếp trạng thái đóng cắt của nghịch lưu dựa trên việc ước lượng từ thông stato và mô-men điện từ bằng thuật toán trễ (hysteresis), mang lại tốc độ đáp ứng mô-men tức thời vượt trội mà không cần bộ biến đổi tọa độ phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật điều khiển không cảm biến (Sensorless Control)\u003C\u002Fstrong>: Loại bỏ cảm biến quang mã hóa tốc độ trên trục động cơ bằng cách ước lượng tốc độ rotor thông qua điện áp và dòng điện đo được ở stato, nâng cao độ tin cậy trong môi trường rung động hoặc nhiệt độ khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và giới hạn kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng cơ cảm ứng sở hữu nhiều ưu thế cạnh tranh nổi bật trong kỹ thuật truyền động:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu tạo đơn giản, độ bền cơ học cao, dễ sản xuất hàng loạt với giá thành hợp lý;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không sử dụng chổi than và cổ góp tiếp xúc cơ học, giảm thiểu tối đa yêu cầu bảo dưỡng định kỳ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hoạt động an toàn và ổn định trong môi trường bụi bẩn, ẩm ướt hoặc có nguy cơ cháy nổ cao;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất vận hành cao ở chế độ tải danh định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, loại động cơ này vẫn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục bằng các giải pháp kỹ thuật bổ trợ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng điện khởi động trực tiếp của rotor lồng sóc thường rất lớn (gấp 5 đến 7 lần dòng định mức), gây sụt áp lưới điện nếu không có khởi động mềm hoặc biến tần;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ số công suất cos φ và hiệu suất giảm mạnh khi động cơ vận hành non tải;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính điều chỉnh tốc độ tự nhiên kém linh hoạt so với động cơ một chiều nếu không có bộ biến đổi tần số chuyên dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và xu hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộng cơ cảm ứng là động lực cốt lõi vận hành các hệ thống cơ điện trong mọi ngành kinh tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong công nghiệp nặng và hóa chất: truyền động các hệ thống máy bơm ly tâm, quạt gió thông gió lò, máy nén khí và băng tải vận chuyển vật liệu;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong hạ tầng dân dụng và tòa nhà: vận hành máy nén lạnh hệ thống điều hòa trung tâm HVAC, máy bơm tăng áp cấp nước và thang máy;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong tự động hóa và giao thông: tích hợp trong các dây chuyền gia công cơ khí, cần trục và một số hệ truyền động xe điện công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nXu hướng công nghệ hiện nay tập trung vào việc nâng cao hiệu suất theo chuẩn IE4\u002FIE5, tích hợp công nghệ Internet vạn vật (IoT) với cảm biến gia tốc và nhiệt độ để giám sát rung động, phân tích phổ dòng điện stato (Motor Current Signature Analysis - MCSA) nhằm chẩn đoán sớm hư hỏng thanh dẫn rotor và ổ bi, tiến tới bảo trì dự đoán thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n","Động cơ cảm ứng","induction motor",[20,21],"động cơ không đồng bộ","asynchronous motor","Động cơ cảm ứng là một loại động cơ điện xoay chiều hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, trong đó dòng điện trong rotor được sinh ra từ sự tương tác với từ trường quay của stato mà không cần tiếp xúc điện trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,39,46,53],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Holtz (2002). Sensorless control of induction motor drives. Proceedings of the IEEE.","Sensorless control of induction motor drives","Holtz","Proceedings of the IEEE",2002,"10.1109\u002Fjproc.2002.800726",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Buja & Kazmierkowski (2004). Direct Torque Control of PWM Inverter-Fed AC Motors—A Survey. IEEE Transactions on Industrial Electronics.","Direct Torque Control of PWM Inverter-Fed AC Motors—A Survey","Buja, Kazmierkowski","IEEE Transactions on Industrial Electronics",2004,"10.1109\u002Ftie.2004.831717",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"El Ouanjli et al. (2019). Modern improvement techniques of direct torque control for induction motor drives - a review. Protection and Control of Modern Power Systems.","Modern improvement techniques of direct torque control for induction motor drives - a review","El Ouanjli, Derouich, El Ghzizal, Motahhir, Chebabhi, El Mourabit, Taoussi","Protection and Control of Modern Power Systems",2019,"10.1186\u002Fs41601-019-0125-5",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":10},"Ferreira et al. (2016). Reliability and Operation of High-Efficiency Induction Motors. IEEE Transactions on Industry Applications.","Reliability and Operation of High-Efficiency Induction Motors","Ferreira, Baoming, de Almeida","IEEE Transactions on Industry Applications",2016,"10.1109\u002Ftia.2016.2600677",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":36,"year":57,"doi":58,"url":10},"Benbouzid (2000). A review of induction motors signature analysis as a medium for faults detection. IEEE Transactions on Industrial Electronics.","A review of induction motors signature analysis as a medium for faults detection","El Hachemi Benbouzid",2000,"10.1109\u002F41.873206",[60,63,66,69],{"question":61,"answer":62},"Vì sao động cơ cảm ứng còn được gọi là động cơ không đồng bộ?","Bởi vì tốc độ quay cơ học thực tế của rotor luôn nhỏ hơn tốc độ quay đồng bộ của từ trường stato; sự chênh lệch này tạo ra độ trượt giúp duy trì suất điện động và dòng điện cảm ứng trong rotor.",{"question":64,"answer":65},"Rotor lồng sóc khác rotor dây quấn ở những điểm kỹ thuật nào?","Rotor lồng sóc gồm các thanh dẫn đúc ngắn mạch nguyên khối không cần chổi than, cấu tạo bền và rẻ; trong khi rotor dây quấn có cuộn dây kết nối ra ngoài qua vành trượt cho phép gắn thêm điện trở phụ để điều khiển mô-men mở máy.",{"question":67,"answer":68},"Nguyên lý của phương pháp điều khiển mô-men trực tiếp (DTC) là gì?","DTC điều khiển trực tiếp trạng thái đóng cắt của biến tần nghịch lưu dựa trên ước lượng từ thông stato và mô-men quay bằng các bộ so sánh trễ, mang lại tốc độ đáp ứng động học tức thời mà không cần biến đổi tọa độ phức tạp.",{"question":70,"answer":71},"Phương pháp phân tích dòng điện stato (MCSA) giúp phát hiện những sự cố nào?","MCSA phân tích các thành phần sóng hài đặc trưng trong phổ dòng điện stato để phát hiện sớm các khuyết tật gãy thanh dẫn rotor, ngắn mạch vòng dây stato và hư hỏng ổ bi.",{"id":73,"researcherId":10,"name":74,"imageUrl":75},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":77,"researcherId":10,"name":78,"imageUrl":79},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.141+00:00","2026-10-14T01:28:51.151+00:00","2025-10-25T14:11:48.610+00:00",131,[88,97,103,108,113,118,123,128,133,138],{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"chất lượng điện áp","Chất lượng điện áp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Voltage quality","Chất lượng điện áp là tập hợp các thuộc tính kỹ thuật thể hiện mức độ phù hợp của điện áp cung cấp tại một điểm đấu nối trên lưới điện so với dạng sóng hình sin lý tưởng về biên độ hiệu dụng, tần số danh định, tính đối xứng ba pha và độ liên tục cấp điện.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hỏa hoạn","Hỏa hoạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","fire","Hỏa hoạn là sự cố cháy lớn ngoài tầm kiểm soát do phản ứng hóa học tỏa nhiệt nhanh giữa chất cháy và chất oxy hóa (thường là oxy trong không khí), gây thiệt hại nghiêm trọng về người, tài sản và môi trường.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"hệ thống hỗ trợ quyết định","Hệ thống hỗ trợ quyết định là gì? Các nghiên cứu khoa học","decision support system","Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ thống thông tin tích hợp dữ liệu, mô hình phân tích và giao diện tương tác nhằm hỗ trợ con người giải quyết các bài toán ra quyết định phức tạp và bán cấu trúc.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"tổn thất công suất","Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"khí động học","Khí động học: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Aerodynamics","Khí động học là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"trao đổi nhiệt","Trao đổi nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","heat transfer","Trao đổi nhiệt là quá trình truyền năng lượng nhiệt giữa các vật thể hoặc hệ thống vật lý có sự chênh lệch nhiệt độ qua ba cơ chế dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ cho đến khi đạt trạng thái cân bằng nhiệt.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"ứng suất nhiệt","Ứng suất nhiệt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","ung suat nhiet","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học kỹ thuật và công nghệ, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":136,"definition":137,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"lực kéo","Lực kéo là gì? Bản chất cơ học, công thức và ứng xử vật liệu","tensile force","Lực kéo (tensile force) là lực tác dụng có xu hướng làm giãn dài hoặc kéo dãn một vật thể dọc theo trục tác dụng, gây ra trạng thái ứng suất kéo và biến dạng kéo trong vật liệu.",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":23,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"np khó","NP-khó là gì? Độ phức tạp, định lý Cook và giải pháp","NP-hard","NP-khó là lớp các bài toán tính toán mà mọi bài toán trong lớp NP đều có thể quy dẫn thời gian đa thức về chúng, bao gồm cả các bài toán tối ưu hóa."]