[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99c%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độc tế bào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"độc tế bào","Độc tế bào là gì? Các công bố khoa học về Độc tế bào","Độc tế bào là các chất có khả năng gây hại hoặc tiêu diệt tế bào sống, thường nghiên cứu trong sinh học, y học và dược phẩm. Chúng có nguồn gốc từ vi khuẩn, thực vật và hóa chất tổng hợp. Độc tế bào có thể tấn công màng tế bào hoặc can thiệp nội bào. Trong y học, chúng dùng để tiêu diệt tế bào ung thư nhưng có rủi ro tác phụ như buồn nôn, rụng tóc. Nghiên cứu tiếp tục để hiểu rõ cơ chế và phát triển ứng dụng an toàn hơn.","\u003Ch2>Độc Tế Bào: Khái Niệm và Phân Loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độc tế bào là các chất hoặc hợp chất có khả năng gây hại hoặc tiêu diệt tế bào sống. Chúng thường được nghiên cứu trong lĩnh vực sinh học, y học và dược phẩm để hiểu và ứng dụng trong điều trị bệnh. Độc tế bào có thể xuất phát từ đa dạng nguồn gốc như vi khuẩn, thực vật hay tổng hợp hóa học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ Chế Hoạt Động của Độc Tế Bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các chất độc tế bào hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Một số loại tấn công trực tiếp vào màng tế bào, gây thẩm thấu ion hoặc phá hủy cấu trúc màng. Một số khác ảnh hưởng đến các cơ chế nội bào như ức chế acid nucleic hoặc ức chế tổng hợp protein, dẫn đến đình chỉ chức năng sống của tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng Dụng của Độc Tế Bào Trong Y Học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học, độc tế bào được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh ung thư. Các loại thuốc hóa trị liệu thường chứa các chất có độc tính tế bào nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hay làm chậm quá trình phân chia của chúng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh ảnh hưởng đến tế bào khỏe mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Rủi Ro và Tác Động Phụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Do đặc tính gây hại của mình, độc tế bào có thể gây ra nhiều tác động phụ không mong muốn. Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm buồn nôn, rụng tóc, suy giảm miễn dịch và mệt mỏi. Việc phát triển và sử dụng độc tế bào trong điều trị đòi hỏi cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro để tối ưu hóa kết quả điều trị.\u003C\u002Fp> \u003Ch2>Nghiên Cứu và Phát Triển Độc Tế Bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu về độc tế bào tiếp tục phát triển với mục tiêu mở rộng hiểu biết về cơ chế tác động, cũng như tìm kiếm cách thức ứng dụng an toàn và hiệu quả hơn. Việc nghiên cứu các nguồn độc tế bào tiềm năng mới, cũng như phát triển thuốc với tác động chọn lọc cao là những hướng đi chính trong lĩnh vực này.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-22T13:21:15.035+00:00","2025-09-10T11:39:39.284+00:00",317,[28,31,41,52,58,63,69,75,80,85],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxyapatite","Hydroxyapatite là gì? Các công bố khoa học về Hydroxyapatite",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"ion kim loại","Ion kim loại là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ion kim loại","metal ion","Ion kim loại (metal ion) là các nguyên tử kim loại mang điện tích dương (cation) được hình thành khi nguyên tử kim loại mất đi một hoặc nhiều electron hóa trị, đóng vai trò then chốt trong hóa học phức chất, xúc tác hóa học và các quá trình sinh hóa học của cơ thể sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"tế bào nk","Tế bào NK là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào NK","natural killer cells","Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) là phân nhóm tế bào lympho bẩm sinh gây độc tế bào, có khả năng tiêu diệt nhanh chóng các tế bào nhiễm virus và tế bào khối u mà không cần mẫn cảm trước.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"đột biến egfr","Đột biến EGFR là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Đột biến EGFR","EGFR mutation \u002F Epidermal Growth Factor Receptor mutation","Đột biến EGFR là các biến đổi di truyền soma trong gen mã hóa thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR), gây hoạt hóa cấu trúc liên tục của enzyme tyrosine kinase nội bào, thúc đẩy sự phân chia tế bào không kiểm soát và là mục tiêu điều trị kinh điển bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC).",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"β glucuronidase","β glucuronidase là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","beta-glucuronidase","β glucuronidase là enzyme glycoside hydrolase xúc tác phản ứng thủy phân liên kết beta-D-glucuronide nhằm giải phóng acid glucuronic từ các cơ chất liên hợp.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"thuốc hóa học","Thuốc hóa học là gì? Đặc điểm phân tử và ứng dụng điều trị","Thuốc hóa học","small-molecule drug","Thuốc hóa học là các chế phẩm dược phẩm có thành phần hoạt chất chính là những phân tử được tổng hợp nhân tạo, bán tổng hợp hoặc chiết xuất tinh khiết từ tự nhiên, có cấu trúc không gian xác định và độ tinh khiết cao.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"kháng mạch máu","Kháng mạch máu là gì? Cơ chế và ứng dụng điều trị","Kháng mạch máu","anti-angiogenesis","Kháng mạch máu là phương thức can thiệp y sinh học sử dụng các tác nhân dược lý nhằm ức chế quá trình hình thành mạng lưới mạch máu mới hoặc làm thoái triển các vi mạch bệnh lý hiện hữu nuôi dưỡng mô tổn thương.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"hình ảnh y khoa","Hình ảnh y khoa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Medical imaging","Hình ảnh y khoa (Medical imaging) là lĩnh vực kỹ thuật và chuyên khoa y học sử dụng các hiện tượng vật lý như tia X, sóng siêu âm và từ trường để tạo ra hình ảnh cấu trúc và chức năng cơ thể phục vụ chẩn đoán và điều trị.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"listeria monocytogenes","Listeria monocytogenes là gì? Các nghiên cứu khoa học","Listeria monocytogenes","Listeria monocytogenes là vi khuẩn Gram dương hình que ngắn, kỵ khí tùy ý, lây truyền qua thực phẩm, có khả năng tồn tại và phát triển ở nhiệt độ tủ lạnh và là tác nhân gây bệnh listeriosis nguy hiểm ở người.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"vincristine","Vincristine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vincristine","Vincristine là một alcaloid tự nhiên chiết xuất từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus), thuộc nhóm thuốc chống ung thư kháng vi ống tubulin, được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị bệnh bạch cầu cấp và u lympho."]