[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99c%20t%C3%ADnh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độc tính tế bào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"độc tính tế bào","Độc tính tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Độc tính tế bào là khả năng của một chất hoặc vật liệu gây tổn thương, ức chế hoặc tiêu diệt tế bào sống thông qua các cơ chế sinh học khác nhau. Đây là chỉ số quan trọng trong đánh giá an toàn dược phẩm, vật liệu sinh học và các hợp chất mới trước khi thử nghiệm trên động vật hoặc người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa độc tính tế bào (Cytotoxicity)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộc tính tế bào (cytotoxicity) là khái niệm chỉ khả năng của một chất, hợp chất hóa học, hoặc vật liệu có thể gây tổn thương, ức chế chức năng, hoặc dẫn đến cái chết của tế bào sống. Đây là chỉ số quan trọng trong các lĩnh vực như nghiên cứu thuốc, đánh giá an toàn vật liệu sinh học, và phát triển mỹ phẩm. Độc tính có thể biểu hiện thông qua nhiều dạng như tổn thương màng tế bào, rối loạn chức năng ty thể, hoặc tác động đến quá trình phiên mã và nhân đôi DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này thường được áp dụng trong các thử nghiệm in vitro – nơi tế bào được nuôi cấy trong môi trường nhân tạo – để đánh giá phản ứng khi tiếp xúc với các tác nhân tiềm năng gây độc. Việc xác định độc tính tế bào là bước sàng lọc đầu tiên trước khi một chất được sử dụng trong thử nghiệm in vivo hoặc lâm sàng. Độc tính càng cao đồng nghĩa với khả năng gây tổn hại càng lớn, dẫn đến việc loại bỏ sớm các hợp chất không phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộc tính tế bào có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Do tiếp xúc với hóa chất công nghiệp, thuốc, hoặc phụ gia thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Do phản ứng phụ từ vật liệu cấy ghép hoặc thiết bị y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Do rối loạn nội tại trong quá trình trao đổi chất tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng độc tính tế bào phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộc tính tế bào có thể được phân loại dựa trên cơ chế tác động đến tế bào hoặc theo loại tác nhân gây độc. Hai dạng thường gặp nhất là độc tính gây hoại tử và độc tính kích hoạt apoptosis. Hoại tử là quá trình chết tế bào không kiểm soát dẫn đến rò rỉ các thành phần nội bào ra ngoài, gây phản ứng viêm. Ngược lại, apoptosis là chết tế bào theo chương trình, giúp cơ thể loại bỏ tế bào không cần thiết mà không gây viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có các dạng độc tính khác như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính do thuốc hóa trị:\u003C\u002Fstrong> nhiều thuốc chống ung thư như doxorubicin, cisplatin gây độc lên cả tế bào ung thư và tế bào lành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính từ vật liệu nano:\u003C\u002Fstrong> như hạt bạc nano có thể gây stress oxy hóa mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính từ vật liệu sinh học:\u003C\u002Fstrong> xảy ra khi vật liệu cấy ghép không tương thích với môi trường tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số cơ chế phổ biến và hệ quả liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại độc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoại tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phá vỡ màng tế bào, rò rỉ ion\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm, chết tế bào không kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Apoptosis\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt enzyme caspase\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chết tế bào theo lập trình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản sinh gốc tự do ROS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hư hại DNA và protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độc tính ty thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy giảm sản xuất ATP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất chức năng trao đổi chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá độc tính tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộc tính tế bào thường được đánh giá bằng các phương pháp định lượng hoặc bán định lượng trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm. Một số kỹ thuật phổ biến bao gồm phép thử MTT, đo giải phóng enzyme LDH, nhuộm màu Trypan Blue và phân tích dòng chảy tế bào (flow cytometry). Mỗi phương pháp có ưu điểm và hạn chế riêng, tùy theo loại tế bào, mục tiêu nghiên cứu và độ chính xác mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MTT assay:\u003C\u002Fstrong> dựa vào khả năng khử MTT thành formazan trong ty thể tế bào sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LDH release assay:\u003C\u002Fstrong> đo lượng LDH rò rỉ từ tế bào bị tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trypan Blue:\u003C\u002Fstrong> thuốc nhuộm không thấm qua màng tế bào sống, chỉ nhuộm tế bào chết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Flow cytometry:\u003C\u002Fstrong> phân tích số lượng tế bào sống\u002Fchết qua đánh dấu huỳnh quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChi tiết kỹ thuật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Freferences\u002Fgibco-cell-culture-basics\u002Fcell-culture-protocols\u002Fcell-viability-and-toxicity.html\" target=\"_blank\">Thermo Fisher – Cell Viability &amp; Toxicity\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số IC50 và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChỉ số IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (Inhibitory Concentration 50%) biểu thị nồng độ của một chất cần thiết để ức chế 50% hoạt động sinh lý hoặc khả năng sống sót của tế bào trong điều kiện thí nghiệm. Đây là tham số phổ biến trong độc học, dược lý học và phát triển thuốc. IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> càng nhỏ chứng tỏ chất đó có độ độc càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong mô hình hồi quy sigmoid, IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> được tính thông qua phương trình sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ny = \\frac{A}{1 + \\left( \\frac{x}{IC_{50}} \\right)^n}\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">y\u003C\u002Fscript>: phần trăm sống sót của tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">x\u003C\u002Fscript>: nồng độ chất được thử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: giá trị phản ứng cực đại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript>: hệ số độ dốc (Hill coefficient)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> thường được dùng để so sánh hiệu lực giữa các thuốc hoặc giữa cùng một thuốc trên các dòng tế bào khác nhau. Đây cũng là chỉ tiêu quan trọng trong việc tối ưu liều dùng an toàn trong thử nghiệm lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của độc tính tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác cơ chế gây độc tính tế bào có thể xảy ra độc lập hoặc đồng thời, tùy thuộc vào bản chất của tác nhân và loại tế bào bị ảnh hưởng. Một số cơ chế phổ biến nhất bao gồm rối loạn màng tế bào, tổn thương DNA, stress oxy hóa và rối loạn chức năng ty thể. Các cơ chế này dẫn đến việc kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis), chết tế bào không kiểm soát (necrosis), hoặc các hình thức chết tế bào khác như pyroptosis hoặc ferroptosis.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác nhân gây độc có thể tác động đến cấu trúc lipid của màng tế bào, tạo ra các lỗ thủng hoặc làm rò rỉ ion, khiến tế bào mất cân bằng điện giải và năng lượng. Đồng thời, việc sản sinh các gốc tự do phản ứng (ROS) có thể làm oxy hóa protein, lipid, và acid nucleic. Khi tổn thương DNA vượt quá ngưỡng sửa chữa, tế bào sẽ kích hoạt các cơ chế cảm ứng chết nhằm bảo vệ toàn bộ hệ thống sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt các cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Kết quả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Stress oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng ROS, tổn thương ty thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Apoptosis hoặc necrosis\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tổn thương DNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gãy mạch kép, sai sót phiên mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngừng phân bào hoặc chết tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Rối loạn màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rò rỉ ion, mất cân bằng nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chết tế bào do vỡ màng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ức chế ty thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm tổng hợp ATP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy giảm chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu độc tính tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu độc tính tế bào là bước sàng lọc thiết yếu trong phát triển dược phẩm. Trước khi một hợp chất được thử nghiệm trên động vật hoặc con người, nó phải trải qua đánh giá độc tính tế bào để loại trừ các nguy cơ gây hại nghiêm trọng. Dữ liệu IC\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>, nồng độ gây chết 50% tế bào, giúp xác định biên độ an toàn của thuốc và tối ưu hóa liều dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành vật liệu y sinh, các sản phẩm như vật liệu cấy ghép, màng sinh học, scaffold hoặc hydrogel đều phải kiểm tra độc tính tế bào nhằm đảm bảo không gây phản ứng độc với mô sống. Các phương pháp như ISO 10993-5 (standard for biological evaluation of medical devices) là cơ sở để thực hiện kiểm nghiệm này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, lĩnh vực mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, và phụ gia cũng dựa vào dữ liệu độc tính tế bào để kiểm soát rủi ro trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8858751\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Cytotoxicity Evaluation of Biomaterials\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính tế bào trong nghiên cứu ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu ung thư, đánh giá độc tính tế bào có vai trò đặc biệt quan trọng để sàng lọc thuốc hóa trị, phân tích cơ chế tác động của các hợp chất mới, hoặc xác định chỉ số điều trị (therapeutic index). Mục tiêu là phát triển các tác nhân gây độc chọn lọc trên tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào lành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dòng tế bào ung thư được sử dụng phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HeLa:\u003C\u002Fstrong> ung thư cổ tử cung người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MCF-7:\u003C\u002Fstrong> ung thư vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>A549:\u003C\u002Fstrong> ung thư phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HepG2:\u003C\u002Fstrong> ung thư gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với thuốc hóa trị như doxorubicin, cisplatin, paclitaxel, các phép thử độc tính tế bào giúp xác định liều gây chết tế bào và thời gian tác động tối ưu. Ngoài ra, các hợp chất tự nhiên như curcumin, quercetin, resveratrol cũng đang được nghiên cứu như những ứng viên tiềm năng gây độc chọn lọc trên dòng tế bào ác tính.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính tế bào và vật liệu nano\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu nano, đặc biệt là hạt nano kim loại (Ag, ZnO, TiO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), nano carbon (graphene oxide, carbon dots), và các hệ dẫn thuốc nano-polymer, đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong y học. Tuy nhiên, kích thước siêu nhỏ và diện tích bề mặt lớn của chúng làm tăng khả năng tương tác với màng tế bào, bào quan và phân tử sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến độc tính của vật liệu nano:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thước và hình dạng hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tích bề mặt và khả năng gắn protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tốc độ phân hủy và giải phóng ion kim loại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng xuyên màng và tích tụ nội bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu cho thấy nano bạc có thể gây stress oxy hóa mạnh, làm rối loạn hoạt động ty thể và gây apoptosis. Do đó, việc kiểm soát độc tính tế bào của vật liệu nano là điều kiện bắt buộc trong các ứng dụng y sinh. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffbioe.2020.00463\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Bioengineering – Cytotoxicity of Nanomaterials\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong đánh giá độc tính tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù thử nghiệm in vitro mang lại dữ liệu nhanh chóng, dễ kiểm soát và tiết kiệm chi phí, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế khi ngoại suy sang điều kiện sinh lý thực tế. Các dòng tế bào được nuôi cấy trong môi trường nhân tạo không hoàn toàn phản ánh phản ứng sinh học của cơ thể người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự khác biệt giữa các dòng tế bào, nguồn gốc gen, điều kiện nuôi cấy và phương pháp phân tích cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Một số hợp chất có thể không gây độc trên tế bào đơn lớp nhưng gây phản ứng mạnh trên mô 3D hoặc cơ quan thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình nuôi cấy tế bào 3D\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng hệ thống organ-on-chip để mô phỏng toàn bộ chức năng mô người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán độc tính dựa trên cấu trúc phân tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8858751\u002F\" target=\"_blank\">Bashir S, et al. (2022). \"Cytotoxicity Evaluation of Biomaterials\". NCBI.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\u002Fus\u002Fen\u002Fhome\u002Freferences\u002Fgibco-cell-culture-basics\u002Fcell-culture-protocols\u002Fcell-viability-and-toxicity.html\" target=\"_blank\">Thermo Fisher Scientific – Cell Viability &amp; Toxicity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0022283620303121\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Mechanisms of cytotoxicity and cell death\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffbioe.2020.00463\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Bioengineering – Cytotoxicity of Nanomaterials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fscience-research\u002Fscience-and-research-special-topics\u002Ftoxicology-research\" target=\"_blank\">FDA – Toxicology Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T07:44:50.926+00:00","2025-09-17T09:45:44.975+00:00","2025-09-17T09:45:44.971+00:00",223,[33,36,45,55,58,69,74,79,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"admet","ADMET là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về ADMET",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":37,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"ethylene glycol","Ethylene glycol là gì? Các nghiên cứu về Ethylene glycol","Ethylene glycol (IUPAC: ethane-1,2-diol, công thức hóa học C2H6O2) là một hợp chất hữu cơ dạng chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, có độ nhớt và tính hút ẩm cao, được ứng dụng rộng rãi làm chất chống đông, môi chất truyền nhiệt và là tiền chất quan trọng trong tổng hợp sợi polyester và nhựa PET.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"peptide sinh học","Peptide sinh học là gì? Cơ chế thủy phân, phân loại hoạt tính hạ huyết áp kháng khuẩn và ứng dụng dược phẩm","bioactive peptides","Peptide sinh học là các đoạn peptide ngắn từ hai đến hai mươi axit amin có hoạt tính điều hòa tích cực các chức năng sinh lý trong cơ thể sinh vật sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"oxit kẽm","Oxit kẽm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Oxit kẽm",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tế bào nk","Tế bào NK là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tế bào NK","natural killer cells","Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên) là phân nhóm tế bào lympho bẩm sinh gây độc tế bào, có khả năng tiêu diệt nhanh chóng các tế bào nhiễm virus và tế bào khối u mà không cần mẫn cảm trước.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tiêu u hoàn","Tiêu u hoàn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Xiao Liu Wan \u002F Traditional antitumor formula","Tiêu u hoàn là bài thuốc y học cổ truyền bao gồm các dược liệu có tác dụng thanh nhiệt giải độc, hoạt huyết hóa ứ và nhuyễn kiên tán kết, hỗ trợ ức chế tăng sinh tế bào u bướu.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bisphenol a","Bisphenol a là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bisphenol a","Bisphenol A","Bisphenol A (BPA, công thức phân tử \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{15}H_{16}O_2\u003C\u002Fscript>) là hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm diphenylmethane và bisphenol, được sử dụng chủ yếu làm monomer trong tổng hợp nhựa polycarbonate trong suốt và nhựa epoxy phủ bề mặt kim loại, đồng thời là một chất gây rối loạn nội tiết (EDC) điển hình.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"khả năng gây độc tế bào","Khả năng gây độc tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Khả năng gây độc tế bào","Cytotoxicity","Khả năng gây độc tế bào là đặc tính của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý làm suy giảm chức năng sống, phá vỡ cấu trúc màng hoặc kích hoạt quá trình chết tế bào (hoại tử hoặc apoptosis).",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"doxorubicin","Doxorubicin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Doxorubicin","Doxorubicin là kháng sinh chống ung thư nhóm anthracycline có phổ kháng u rộng, hoạt động chủ yếu bằng cơ chế xen vào giữa các cặp base DNA và ức chế enzym topoisomerase II, làm đứt gãy sợi kép DNA và kích hoạt chu trình chết tế bào theo chương trình.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"α synuclein","Alpha-synuclein là gì? Cấu trúc, cơ chế vón cục và bệnh Parkinson","Alpha-Synuclein","Alpha-synuclein (\\alpha-synuclein, viết tắt là a-synuclein) là một protein hòa tan nhỏ gồm 140 axit amin (trọng lượng phân tử xấp xỉ 14.4\\text{ kDa}), được mã hóa bởi gen SNCA nằm trên cánh dài nhiễm sắc thể số 4 (4q22.1). Protein này hiện diện phong phú trong não bộ con người, đặc biệt tập trung ở cúc tận cùng tiền synapse của các tế bào thần kinh, tham gia điều hòa quá trình giải phóng các túi chứa chất dẫn truyền thần kinh dopamine."]