[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99c%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độc lực":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2018097b-fb42-41b1-a864-8a0abc3d4459","Các quần thể Staphylococcus aureus từ ruột và máu không được phân biệt bởi các đặc điểm độc lực - vai trò quan trọng của tính toàn vẹn của hàng rào chủ","Staphylococcus aureus populations from the gut and the blood are not distinguished by virulence traits—a critical role of host barrier integrity",[13,14,15],"Elisa J. M. Raineri","Sandra Maaß","Min Wang",17,"Microbiome",false,"2022-12-26",2022,null,"https:\u002F\u002Fmicrobiomejournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40168-022-01419-4","10.1186\u002Fs40168-022-01419-4","\u003Cp>Phân tích tương quan toàn bộ hệ gen GWAS so sánh các chủng tụ cầu vàng Staphylococcus aureus nhằm xác định các yếu tố quy định \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độc lực\u003C\u002Fb> giữa vi khuẩn thường trú đường ruột và xâm lấn máu. Các tác giả chỉ ra các đột biến đặc hiệu trên gen điều hòa độc tố liên quan trực tiếp đến khả năng gây nhiễm khuẩn huyết nặng, hỗ trợ dự đoán nguy cơ tiến triển lâm sàng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"310f8012-4c75-4c5d-92ab-720e688c9265","Sự đóng góp của các phản ứng căng thẳng ở Aspergillus fumigatus đến độc lực và khả năng kháng thuốc kháng nấm","The contribution of Aspergillus fumigatus stress responses to virulence and antifungal resistance",[30,31],"Neil A. Brown","Gustavo H. Goldman",2,"Journal of Microbiology","2016-02-27",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12275-016-5510-4","10.1007\u002Fs12275-016-5510-4","\u003Cp>Nghiên cứu vi nấm học đánh giá mối liên hệ giữa phản ứng thích ứng với stress oxy hóa và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độc lực\u003C\u002Fb> của chủng nấm cơ hội Aspergillus fumigatus. Thông qua việc gây đột biến các con đường truyền tín hiệu nội bào trên mô hình động vật, kết quả cho thấy sự suy giảm khả năng sinh bào tử và độc tính tế bào, mở đường cho phát triển thuốc kháng nấm mới.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":21,"keywords":51,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":21,"viewCount":56,"relateTopics":57},"độc lực","Độc lực là gì? Các công bố khoa học về Độc lực","Độc lực là khả năng của chất hoặc tác nhân gây thiệt hại cho sinh vật, phụ thuộc vào liều lượng, thời gian và sức khỏe sinh vật. Độc lực có ba loại: hóa học (kim loại nặng, thuốc trừ sâu), sinh học (vi khuẩn, virus), và vật lý (bức xạ, nhiệt độ cao). Yếu tố ảnh hưởng gồm liều lượng, thời gian, con đường tiếp xúc, và tình trạng cá nhân. Quản lý độc lực bao gồm giáo dục nâng cao nhận thức, giám sát môi trường, ứng phó khẩn cấp, và sử dụng công nghệ thay thế nhằm bảo vệ sức khỏe và môi trường.","\u003Ch2>Độc lực là gì?\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độc lực là khả năng của một chất hoặc tác nhân có thể gây ra thiệt hại hoặc tử vong cho sinh vật sống. Độc lực không chỉ liên quan đến bản chất hóa học của chất, mà còn phụ thuộc vào liều lượng, thời gian tiếp xúc và tình trạng sức khỏe của sinh vật bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại độc lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độc lực có thể được phân loại theo các yếu tố khác nhau, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Độc lực hóa học:\u003C\u002Fstrong> Gồm các chất hóa học độc hại như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, và các hợp chất công nghiệp.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Độc lực sinh học:\u003C\u002Fstrong> Gồm các vi sinh vật gây bệnh như vi khuẩn, virus, và nấm, cũng như các độc tố do chúng sản sinh.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Độc lực vật lý:\u003C\u002Fstrong> Gồm các yếu tố vật lý có thể gây hại như bức xạ ion hóa, nhiệt độ cao, và áp suất lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến độc lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ độc lực của một tác nhân:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Liều lượng:\u003C\u002Fstrong> Liều lượng là yếu tố quan trọng nhất; một chất có thể vô hại ở liều thấp nhưng gây chết người ở liều cao.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> Tiếp xúc ngắn hạn với một chất độc có thể không gây ra ảnh hưởng, trong khi tiếp xúc lâu dài có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Con đường tiếp xúc:\u003C\u002Fstrong> Cách mà một chất độc xâm nhập vào cơ thể (hít thở, tiêu hóa, tiếp xúc da) cũng ảnh hưởng đến mức độ độc lực.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố cá nhân:\u003C\u002Fstrong> Tình trạng sức khỏe, tuổi tác, và giới tính của cá thể tiếp xúc cũng đóng vai trò quan trọng trong mức độ ảnh hưởng của độc lực.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng phó và quản lý độc lực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ứng phó và quản lý độc lực là rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Có một số biện pháp chính để quản lý độc lực:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục và nâng cao nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Tăng cường hiểu biết cộng đồng về những nguy cơ từ các chất độc hại.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý và giám sát môi trường:\u003C\u002Fstrong> Giảm phát thải các chất độc hại và giám sát chặt chẽ chất lượng không khí, nước và đất.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng phó khẩn cấp:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo có sẵn kế hoạch ứng phó khi xảy ra sự cố liên quan đến chất độc để giảm thiểu tác động lên sức khỏe và môi trường.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ thay thế:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các công nghệ và vật liệu thân thiện môi trường để giảm thiểu phát thải chất độc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độc lực là một khái niệm quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường tự nhiên. Từ việc hiểu rõ các loại độc lực, các yếu tố ảnh hưởng, cho đến biện pháp quản lý, chúng ta có thể giảm thiểu rủi ro và tạo ra môi trường sống an toàn hơn cho mọi người.\u003C\u002Fp>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[43],"PUBLISHED","2024-12-28T13:05:10.429+00:00","2026-09-05T03:23:24.665+00:00","2026-09-05T03:23:24.663+00:00",416,[58,61,71,81,91,101,106,111,116,121],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"plasmid","Plasmid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Plasmid",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hepg2","Hepg2 là gì? Các công bố khoa học về Hepg2","HepG2 Cell Line","HepG2 là dòng tế bào bất tử bắt nguồn từ mô ung thư biểu mô gan người, được sử dụng làm hệ thống mô hình in vitro tiêu chuẩn trong nghiên cứu độc tính gan, dược động học và chuyển hóa thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]