[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20v%C3%B5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ võng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"độ võng","Độ võng là gì? Các công bố khoa học về Độ võng","Độ võng là một thuật ngữ trong võ thuật, đặc biệt là trong võ thuật MMA (Mixed Martial Arts) và Muay Thai, để chỉ mức độ rung lắc của một đối thủ sau khi bị đán...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Độ võng là một thuật ngữ trong võ thuật, đặc biệt là trong võ thuật MMA (Mixed Martial Arts) và Muay Thai, để chỉ mức độ rung lắc của một đối thủ sau khi bị đánh mạnh. Khi một võ sĩ bị đóng cứng và rung lắc sau một cú đánh mạnh, người ta nói rằng đối thủ đó đã bị \\\"độ võng\\\". Độ võng thể hiện mức độ tác động và sự ảnh hưởng của cú đánh lên cơ thể võ sĩ.\\nĐộ võng là một hiện tượng xảy ra khi một võ sĩ bị giật, rung lắc hoặc mất cân bằng sau khi nhận một cú đánh mạnh. Đây là kết quả của lực tác động lớn từ cú đánh, khiến cơ thể không thể duy trì ổn định và truyền đạt được tin hiệu điều chỉnh đúng đắn.\\n\\nKhi một võ sĩ bị độ võng, có thể thấy những dấu hiệu như rung đầu, mất cân bằng, dừng lại hoặc giảm tốc độ chuyển động, và thậm chí có thể gục ngã hoặc mất ý thức tạm thời. Điều này thường xảy ra khi đầu võ sĩ bị va chạm mạnh, nhận được cú đấm hoặc cú đá vào vùng nhạy cảm như hàm, hàm răng, hốc mắt hoặc trán.\\n\\nĐộ võng trong võ thuật có thể gây nguy hiểm cho võ sĩ, vì nó làm suy giảm sức mạnh, sự nhạy bén và khả năng phản xạ của họ. Nếu không được xử lý và phục hồi kịp thời, võ sĩ có thể trở nên dễ bị tấn công và dễ chấn thương hơn.\\n\\nĐối với các võ sĩ chuyên nghiệp, độ võng là một yếu tố quan trọng mà huấn luyện viên và huấn luyện viên cần quan tâm. Phục hồi sau độ võng là quá trình để phục hồi sức mạnh, cân bằng và sự tập trung sau khi bị rung động. Điều này có thể bao gồm các biện pháp như nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe, chế độ ăn uống và kỹ thuật tập luyện phù hợp.\\n\\nTrong một số trận đấu võ thuật, nếu một võ sĩ bị độ võng nặng, trọng tài hoặc bác sĩ có thể quyết định chấm dứt trận đấu để đảm bảo an toàn cho võ sĩ đó.\\nKhi một võ sĩ bị đánh và gặp độ võng, hệ thần kinh trên cơ thể của họ trở thành mục tiêu chính. Cú đánh mạnh có thể gây ra một số hiện tượng như:\\n\\n1. Giật mạnh (Knockout): Đây là hiện tượng khi võ sĩ mất ý thức ngay lập tức sau khi nhận một cú đánh mạnh vào hàm, hàm răng hoặc hốc mắt. Mất ý thức có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút và võ sĩ cần thời gian để hồi phục.\\n\\n2. Rung lắc (Stun): Đây là hiện tượng khi võ sĩ mất cân bằng, rung đầu và có thể ngừng lại hoặc giảm tốc độ chuyển động ngay sau khi nhận một cú đánh mạnh. Trong thời gian hiện tượng này xảy ra, võ sĩ có thể trở nên dễ bị tấn công và có thể bị knock-out nếu đối thủ tấn công tiếp.\\n\\n3. Mất cân bằng: Cú đánh mạnh có thể làm mất cân bằng và làm cho võ sĩ không thể điều chỉnh và duy trì vị trí cơ thể. Điều này khiến võ sĩ trở nên dễ dàng bị đánh ngã hoặc tấn công.\\n\\n4. Mất tập trung: Cú đánh mạnh có thể làm mất tập trung và làm suy giảm sự nhạy bén của võ sĩ. Võ sĩ có thể không thể đọc và phản ứng đúng đắn với các cú đánh tiếp theo từ đối thủ.\\n\\nĐộ võng có thể ảnh hưởng không chỉ đến khả năng chiến đấu của võ sĩ, mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe toàn diện của họ. Nếu võ sĩ bị độ võng quá nhiều lần hoặc một lần nhưng rất mạnh, họ có thể gặp các vấn đề về sức khỏe như chấn thương não, mất trí nhớ và các vấn đề về thần kinh.\\n\\nViệc phục hồi sau độ võng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất của võ sĩ. Võ sĩ cần được kiểm tra y tế và nghỉ ngơi đủ thời gian để cho phép cơ thể hồi phục. Chế độ ăn uống và giấc ngủ đúng cũng quan trọng để tăng cường quá trình phục hồi. Ngoài ra, võ sĩ cần tuân thủ các quy tắc về an toàn và bảo vệ trong quá trình tập luyện và thi đấu để giảm nguy cơ bị độ võng.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-19T02:07:17.587+00:00","2025-09-08T20:48:59.483+00:00",349,[28,31,41,51,61,71,76,81,86,91],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ nén","Cường độ nén là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cường độ nén",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"thép hình","Thép hình: Phân loại, cơ tính và nguyên lý thiết kế kết cấu","Structural Steel Section","Thép hình (structural steel section) là cấu kiện thép kết cấu được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc hàn tổ hợp với các dạng tiết diện chuẩn hóa (I, H, U, L, hộp rỗng), đóng vai trò là khung xương chịu lực chính trong xây dựng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"chăm sóc sức khỏe ban đầu","Chăm sóc sức khỏe ban đầu (PHC): Khái niệm, trụ cột và Tuyên ngôn Astana","Primary Health Care","Chăm sóc sức khỏe ban đầu (Primary Health Care - PHC) là phương tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe và hạnh phúc của toàn xã hội, tập trung vào nhu cầu và sở thích của cá nhân, gia đình và cộng đồng, tích hợp từ nâng cao sức khỏe, phòng bệnh, điều trị, phục hồi chức năng đến chăm sóc giảm nhẹ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ceratitis capitata","Ruồi giấm Địa Trung Hải (Ceratitis capitata): Sinh học và biện pháp kiểm soát SIT","Mediterranean Fruit Fly (Ceratitis capitata)","Ceratitis capitata (thường gọi là ruồi đục quả Địa Trung Hải hay Medfly) là một loài ruồi thuộc họ Tephritidae, bộ Hai cánh (Diptera), là một trong những loài côn trùng gây hại kinh tế nghiêm trọng nhất đối với ngành trồng trọt cây ăn quả trên toàn thế giới.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"kluyveromyces lactis","Kluyveromyces lactis là gì? Đặc tính sinh học và ứng dụng công nghệ sinh học","Kluyveromyces lactis","Kluyveromyces lactis là một loài nấm men túi (ascomycetous yeast) thuộc chi Kluyveromyces, có khả năng đồng hóa và lên men đường lactose tự nhiên nhờ sở hữu hệ gen mã hóa enzym beta-galactosidase (lactase) và permease vận chuyển lactose.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"tự thực bào","Tự thực bào (Autophagy) là gì? Cơ chế phân tử và ý nghĩa bệnh học","Autophagy","Tự thực bào (autophagy, từ gốc Hy Lạp: auto = tự, phagein = ăn) là quá trình dị hóa nội bào được bảo tồn cao qua tiến hóa, trong đó tế bào bao bọc các thành phần tế bào chất thoái hóa hoặc bào quan tổn thương vào thể tự thực (autophagosome) để vận chuyển đến lysosome tiêu hóa và tái chế.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"khoa học vật liệu","Khoa học vật liệu là gì? Cấu trúc, cơ tính và các phân nhánh hiện đại","Materials Science and Engineering","Khoa học vật liệu (materials science and engineering) là ngành khoa học liên ngành nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa cấu trúc nguyên tử\u002Fvi mô, quy trình chế tạo\u002Fxử lý, cơ lý tính và hiệu suất làm việc của các loại vật liệu trong các ứng dụng kỹ thuật và đời sống.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"khả năng sinh khả dụng","Khả năng sinh khả dụng: Khái niệm sinh dược học và các yếu tố ảnh hưởng","Oral Bioavailability and Biopharmaceutics","Khả năng sinh khả dụng (biopharmaceutical bioavailability \u002F oral drug absorption) là thước đo năng lực sinh dược học của một dạng bào chế trong việc giải phóng hoạt chất, hòa tan trong dịch đường tiêu hóa và vượt qua hàng rào biểu mô ruột để đi vào hệ tuần hoàn chung.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"sinh khả dụng","Sinh khả dụng là gì? Phân loại, công thức tính và ứng dụng dược động","Bioavailability","Sinh khả dụng (bioavailability, ký hiệu F) là thông số dược động học định lượng biểu thị tỷ lệ phần trăm và tốc độ của một lượng hoạt chất thuốc nguyên vẹn đi vào được hệ tuần hoàn chung sau khi đưa thuốc vào cơ thể so với đường tiêm tĩnh mạch (IV).",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"enzyme","Enzyme là gì? Cấu trúc, động học xúc tác và ứng dụng sinh học","Enzyme","Enzyme (chất xúc tác sinh học) là các phân tử protein (hoặc RNA ribozyme) có cấu trúc không gian đặc thù, có khả năng làm giảm năng lượng hoạt hóa và tăng tốc độ các phản ứng hóa sinh trong tế bào lên hàng triệu đến hàng tỷ lần với độ đặc hiệu cơ chất tuyệt đối."]