[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20th%C3%ADch%20nghi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99%20th%C3%ADch%20nghi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"độ thích nghi","Độ thích nghi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Độ thích nghi là chỉ số phản ánh khả năng sống sót và sinh sản của một cá thể hay kiểu gen trong môi trường nhất định, cho biết mức đóng góp vào thế hệ sau. Khái niệm này thể hiện mức độ thành công tiến hóa của sinh vật khi so sánh giữa các biến thể di truyền, phản ánh khả năng duy trì và truyền lại alen qua các thế hệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm độ thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ thích nghi (fitness) mô tả mức độ một cá thể, kiểu gen hoặc quần thể đóng góp vào thế hệ kế tiếp thông qua sống sót và sinh sản. Đây là đại lượng trung tâm của học thuyết tiến hóa, phản ánh hiệu quả tổng hợp của di truyền, môi trường và tương tác sinh học. Khi một sinh vật có nhiều con sống sót và tiếp tục truyền alen của nó vào quần thể, độ thích nghi của nó được xem là cao hơn so với các biến thể khác trong cùng điều kiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu sinh học tiến hóa, độ thích nghi được xem như một thuộc tính tương đối, chỉ có ý nghĩa khi so sánh giữa nhiều kiểu gen hoặc chiến lược sống khác nhau. Điều này cho phép đánh giá sự chiếm ưu thế của một biến thể trong môi trường thay đổi hoặc chịu áp lực chọn lọc mạnh. Độ thích nghi không chỉ đo số con được tạo ra, mà còn xem xét xác suất sống sót của mỗi giai đoạn vòng đời. Nhiều tổng quan chuyên ngành về tiến hóa và thích nghi được công bố tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fevolutionary-theory\">Nature – Evolutionary Theory\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cơ bản của độ thích nghi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Là đại lượng tương đối, thay đổi theo môi trường và điều kiện chọn lọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn liền với xác suất sống sót, sinh sản và lan truyền kiểu gen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cố định, có thể biến động ngay trong cùng một quần thể theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và biểu diễn độ thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo lường độ thích nghi phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của hệ khảo sát. Ở sinh vật một đời sống ngắn, độ thích nghi thường dựa trên số con trung bình của mỗi cá thể. Ở loài có vòng đời dài, người ta tính toán tỉ lệ sống sót ở các giai đoạn và số lượng con trưởng thành tạo ra. Nhiều mô hình định lượng sử dụng hàm sinh sản, ma trận Leslie hoặc các tham số tăng trưởng để biểu diễn độ thích nghi trong bối cảnh động lực quần thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong di truyền học quần thể, độ thích nghi được chia thành hai dạng: độ thích nghi tuyệt đối và độ thích nghi tương đối. Độ thích nghi tuyệt đối mô tả số con trung bình mỗi cá thể tạo ra, trong khi độ thích nghi tương đối so sánh mức độ thành công của một kiểu gen so với kiểu gen khác. Các mô hình này thường sử dụng tỉ lệ tái tạo của từng biến thể di truyền và mức độ lan truyền alen theo thời gian. Nội dung tham khảo mở rộng tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Ffitness\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng mô tả các dạng đo lường phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại độ thích nghi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuyệt đối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số con trung bình trên mỗi cá thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình tăng trưởng quần thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tương đối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh mức độ thành công giữa các kiểu gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô phỏng chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa độ thích nghi và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChọn lọc tự nhiên tác động lên độ thích nghi bằng việc ưu tiên các biến thể có khả năng sinh tồn cao hơn trong môi trường. Khi một quần thể chứa nhiều biến dị di truyền, các biến thể phù hợp hơn với điều kiện sống sẽ tăng tần số theo thời gian. Cơ chế này giải thích sự dịch chuyển alen trong quần thể và tạo nền tảng cho tiến hóa thích nghi. Các mô hình chọn lọc định hướng, chọn lọc ổn định hoặc chọn lọc phân hóa mô tả cách môi trường điều chỉnh hướng thay đổi di truyền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ thích nghi cũng liên quan đến tốc độ tiến hóa vì biến thể có độ thích nghi cao sẽ lan truyền nhanh hơn. Khi môi trường thay đổi, áp lực chọn lọc mới có thể khiến độ thích nghi cũ trở nên kém phù hợp, làm xuất hiện các đường tiến hóa mới. Điều này dẫn đến một chu trình liên tục giữa biến dị di truyền, chọn lọc, và sự hình thành thích nghi. Trong các hệ phức hợp, tương tác giữa nhiều yếu tố như cạnh tranh sinh thái hoặc biến động tài nguyên có thể làm xuất hiện chọn lọc dao động theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố thúc đẩy thay đổi độ thích nghi theo thời gian:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến động môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, nguồn thức ăn).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cạnh tranh nội loài và tương tác với loài khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự xuất hiện của đột biến mang lợi thế mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ thích nghi chịu ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường, đặc điểm sinh lý và biến dị di truyền. Khi môi trường thay đổi đột ngột, ví dụ như biến đổi khí hậu hoặc sự xâm nhập của loài săn mồi mới, độ thích nghi của quần thể có thể thay đổi nhanh chóng. Các yếu tố này tác động đến khả năng sinh tồn hoặc sinh sản, từ đó điều chỉnh tỉ lệ đóng góp gen vào thế hệ sau. Cùng một kiểu gen nhưng trong môi trường khác nhau có thể biểu hiện độ thích nghi khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tác sinh học cũng làm thay đổi độ thích nghi, bao gồm cạnh tranh, ký sinh, cộng sinh và săn mồi. Những tương tác này điều chỉnh mức độ tiếp cận tài nguyên và xác suất sống sót của sinh vật trong quần thể. Ngoài ra, biến dị di truyền quyết định khả năng đáp ứng với chọn lọc; quần thể đa dạng hơn thường có khả năng duy trì độ thích nghi cao trước tác động môi trường. Các phân tích về thích nghi và sinh thái tiến hóa được công bố tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fecology-evolution\">Cell – Trends in Ecology &amp; Evolution\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố chính ảnh hưởng độ thích nghi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều kiện môi trường (áp lực khí hậu, nguồn dinh dưỡng).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dị di truyền và đột biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác sinh học và mức độ cạnh tranh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ thích nghi trong di truyền học quần thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong di truyền học quần thể, độ thích nghi được sử dụng để mô tả sự thay đổi tần số alen theo thời gian dưới tác động của chọn lọc tự nhiên. Mỗi kiểu gen được gán một giá trị độ thích nghi tương đối (w), phản ánh mức độ đóng góp của nó vào thế hệ kế tiếp so với các kiểu gen khác. Các mô hình toán học mô tả động học alen thường giả định quần thể lớn, giao phối ngẫu nhiên và không chịu tác động mạnh của các yếu tố như trôi dạt di truyền hay đột biến khi xem xét riêng vai trò của chọn lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình chọn lọc như chọn lọc định hướng (directional selection), chọn lọc ổn định (stabilizing selection) và chọn lọc phân hóa (disruptive selection) được sử dụng để giải thích sự dịch chuyển về tần số alen tương ứng với áp lực môi trường. Khi một alen tăng tần số trong quần thể, điều này không chỉ phản ánh lợi thế sinh học mà còn cho thấy mức độ thích nghi tổng hợp của quần thể. Các biểu thức mô tả sự thay đổi tần số alen có thể viết dưới dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\np' = \\frac{p w_A}{\\bar{w}}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p'\u003C\u002Fscript> là tần số alen ở thế hệ sau, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> là tần số hiện tại, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_A\u003C\u002Fscript> là độ thích nghi của alen đó và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\bar{w}\u003C\u002Fscript> là độ thích nghi trung bình của quần thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững mô hình này được ứng dụng trong việc dự đoán tốc độ tiến hóa, mô phỏng sự thích nghi của các loài trong điều kiện biến đổi môi trường và đánh giá nguy cơ tuyệt chủng của quần thể nhỏ. Các công trình chuyên sâu về di truyền quần thể đăng tải trên \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.journals.elsevier.com\u002Fjournal-of-theoretical-biology\">Journal of Theoretical Biology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ thích nghi trong sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh thái học, độ thích nghi mô tả mức độ phù hợp của sinh vật khi tương tác với môi trường và các loài khác. Khả năng khai thác tài nguyên, tránh kẻ thù, chịu đựng biến động khí hậu và điều chỉnh chiến lược sống là những yếu tố quan trọng quyết định thành công sinh thái. Các chiến lược vòng đời (life-history strategies) như tuổi sinh sản, số lượng con, thời gian chăm sóc con non đều góp phần hình thành mức độ thích nghi của từng loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phân bổ năng lượng giữa tăng trưởng, sinh sản và duy trì cơ thể là một phần của lý thuyết tối ưu hóa sinh thái, trong đó độ thích nghi được coi như hàm mục tiêu cần tối đa hóa. Những thay đổi môi trường như hạn hán, biến đổi nhiệt độ hoặc khan hiếm thức ăn có thể làm thay đổi cấu trúc quần thể và mức độ thích nghi của từng chiến lược sống. Các dữ liệu sinh thái thực nghiệm cho thấy các loài có tính linh hoạt sinh thái cao thường duy trì được độ thích nghi trong điều kiện thay đổi nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố sinh thái chi phối độ thích nghi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cạnh tranh trong và ngoài loài ảnh hưởng tới khả năng tiếp cận tài nguyên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp lực săn mồi điều chỉnh hành vi và đặc điểm hình thái.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện khí hậu quyết định chiến lược sinh tồn theo mùa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ thích nghi trong sinh học tiến hóa phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ mức độ phân tử, độ thích nghi được phân tích thông qua sự thay đổi trong trình tự DNA, RNA và protein. Một trong những chỉ số được sử dụng phổ biến là tỉ lệ dN\u002FdS, so sánh tốc độ đột biến không đồng nghĩa (dN) và đồng nghĩa (dS). Tỉ lệ này cho thấy kiểu gen đang chịu chọn lọc dương (dN\u002FdS &gt; 1), chọn lọc âm (dN\u002FdS &lt; 1) hay tiến hóa trung tính (dN\u002FdS ≈ 1). Công cụ này đặc biệt hữu ích trong việc xác định các gen liên quan đến thích nghi môi trường hoặc thích nghi chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích độ thích nghi phân tử còn giúp xác định mức độ ổn định của protein và sự thay đổi trong cấu trúc không gian ba chiều của chúng. Những biến thể làm tăng tính ổn định hoặc chức năng enzyme thường có độ thích nghi cao hơn, trong khi các biến thể gây sai lệch gấp cuộn hoặc mất chức năng có độ thích nghi thấp. Các thuật toán mô phỏng phân tử và dự đoán cấu trúc như mô hình năng lượng tự do được sử dụng để đánh giá tác động của từng biến đổi ở cấp độ nguyên tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu và nghiên cứu phân tử liên quan có thể tìm tại các tạp chí của \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmolecular-evolution\">Nature – Molecular Evolution\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong bảo tồn, nông nghiệp và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm độ thích nghi được ứng dụng mạnh trong sinh học bảo tồn để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và khả năng phục hồi của quần thể nhỏ. Quần thể có độ đa dạng di truyền thấp thường có độ thích nghi suy giảm, khó đối phó với biến động môi trường hoặc dịch bệnh. Việc đánh giá độ thích nghi giúp xây dựng chiến lược bảo tồn, lựa chọn nguồn gen và xác định hành lang sinh thái cần thiết cho duy trì quần thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, độ thích nghi là yếu tố cốt lõi của chương trình chọn giống nhằm tạo ra cây trồng và vật nuôi chịu hạn, kháng bệnh hoặc cho năng suất cao hơn. Các giống có độ thích nghi cao trong điều kiện địa phương thường vượt trội về hiệu quả sinh trưởng và khả năng sử dụng tài nguyên. Trong y sinh, độ thích nghi được dùng để mô tả mức độ tiến hóa của vi khuẩn kháng thuốc và virus biến chủng — yếu tố then chốt trong dự đoán tốc độ lan truyền và thiết kế chiến lược điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác báo cáo kỹ thuật và dữ liệu ứng dụng có tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osti.gov\u002F\">OSTI – U.S. Department of Energy\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và mô hình hóa độ thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu độ thích nghi sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm và mô hình toán học. Thí nghiệm tiến hóa theo thời gian thực (real-time evolution experiments) cho phép quan sát trực tiếp thay đổi trong độ thích nghi qua từng thế hệ, đặc biệt ở sinh vật sinh sản nhanh như vi khuẩn hoặc nấm men. Việc ghép các dòng tiến hóa và so sánh sự khác biệt trong tốc độ sinh trưởng giúp ước lượng mức độ thích nghi tương đối giữa các biến thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích bộ gen, mô hình hóa quần thể và mô phỏng tính toán bổ sung thêm dữ liệu để dự đoán quỹ đạo tiến hóa dài hạn. Các mô hình mô phỏng như agent-based models hoặc mô hình vi phân mô tả tác động đồng thời của đột biến, chọn lọc và trôi dạt di truyền. Khi kết hợp dữ liệu từ thực nghiệm và mô phỏng, nhà nghiên cứu có thể đánh giá độ nhạy của quần thể trước các biến động môi trường và xác định ngưỡng tới hạn làm suy giảm độ thích nghi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo sâu hơn về phương pháp nghiên cứu có thể xem tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F\">SpringerLink\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Futuyma, D. J. (2013). Evolution. Sinauer Associates.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stearns, S. C. (1992). The Evolution of Life Histories. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fisher, R. A. (1930). The Genetical Theory of Natural Selection. Clarendon Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dobzhansky, T. (1970). Genetics of the Evolutionary Process. Columbia University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-11T07:07:19.226+00:00","2025-12-11T07:07:19.224+00:00",76,[33,44,55,66,72,77,82,87,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hiệu suất vận động","Hiệu suất vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu suất vận động","Motor performance","Hiệu suất vận động (Motor performance) là mức độ thực thi có thể quan sát và định lượng được của một kỹ năng vận động tại một thời điểm cụ thể, chịu sự chi phối tổng hợp của năng lực thần kinh cơ, trạng thái sinh lý, yếu tố tâm lý và điều kiện môi trường bên ngoài.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hành vi phòng vệ","Hành vi phòng vệ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hành vi phòng vệ","Defensive Behavior","Hành vi phòng vệ (defensive behavior) là tập hợp các phản ứng vận động, sinh lý và tâm lý tiến hóa có tính thích nghi cao ở động vật và con người, được kích hoạt bởi các mạch thần kinh sinh tồn khi nhận diện mối đe dọa nhằm giảm thiểu rủi ro tổn thương hoặc tử vong.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"hành vi nhiệt cơ","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là gì?","Hành vi nhiệt cơ","thermomechanical behavior","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là tập hợp các phản ứng cơ học của vật liệu hoặc kết cấu dưới tác động đồng thời hoặc chu kỳ của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ thay đổi. Khái niệm này mô tả sự tương tác hai chiều giữa trường nhiệt và biến dạng, chi phối các hiện tượng giãn nở nhiệt, ứng suất nhiệt, rão nhiệt và mỏi nhiệt cơ trong kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"mô hình coulomb","Mô hình Coulomb (Coulomb model) là gì?","Mô hình Coulomb","Coulomb model","Mô hình Coulomb là mô hình cơ học cổ điển mô tả lực ma sát khô giữa hai bề mặt tiếp xúc rắn, xác lập mối quan hệ tỷ lệ tuyến tính giữa lực ma sát trượt (hoặc ma sát nghỉ cực đại) và lực ép pháp tuyến mà không phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc biểu kiến hay vận tốc trượt.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"carrageenan","Carrageenan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carrageenan","Carrageenan là nhóm polysaccharide sulfat hóa tự nhiên chiết xuất từ rong biển đỏ (Rhodophyta), được sử dụng rộng rãi làm chất tạo gel, làm đặc và chất ổn định trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"định hướng thị trường","Định hướng thị trường là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Market orientation","Định hướng thị trường là triết lý và văn hóa tổ chức tập trung vào việc liên tục thu thập, chia sẻ thông tin về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh để triển khai các hành động phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hành vi đi lại","Hành vi đi lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Travel behavior","Hành vi đi lại là quá trình ra quyết định của cá nhân về mục đích, thời gian, tuyến đường và phương tiện di chuyển trong không gian đô thị, chịu tác động của điều kiện kinh tế xã hội và hạ tầng giao thông.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"lạm dụng chất kích thích","Lạm dụng chất kích thích là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Stimulant abuse","Lạm dụng chất kích thích là hành vi sử dụng sai mục đích y tế hoặc sử dụng bất hợp pháp các chất làm tăng hoạt tính hệ thần kinh trung ương, dẫn đến dung nạp, lệ thuộc tâm lý và tổn hại sức khỏe tâm thần - thể chất.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"công thức sữa trẻ em","Công thức sữa trẻ em là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Infant formula","Công thức sữa trẻ em là thực phẩm dinh dưỡng được chế biến công nghiệp từ sữa động vật hoặc thực vật nhằm mô phỏng thành phần sữa mẹ, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng toàn diện cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 36 tháng tuổi.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"học viên cao học","Học viên cao học (master's student) là gì?","master's student","Học viên cao học là người học đã hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, trúng tuyển và đang theo học chương trình đào tạo trình độ thạc sĩ tại các cơ sở giáo dục đại học hoặc viện nghiên cứu được phép đào tạo theo quy định."]