[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20s%C3%A2u%20t%C3%BAi%20nha%20chu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ sâu túi nha chu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"độ sâu túi nha chu","Độ sâu túi nha chu","Độ sâu túi nha chu là khoảng cách từ đáy túi đến mở túi, được đo bằng đơn vị đo lường sâu tiêu chuẩn. \nĐộ sâu túi nha chu là một thuật ngữ được sử dụng trong ng...","\u003Cp>\u003Cstrong>Độ sâu túi nha chu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Periodontal pocket depth\u003C\u002Fem>) là khoảng cách đo được bằng cây đo túi nha chu chuyên dụng từ bờ viền nướu đến đáy của rãnh nướu hoặc túi nha chu, là chỉ số lâm sàng cốt lõi để chẩn đoán và theo dõi mức độ phá hủy mô nha chu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu sinh lý mô nha chu và cơ chế hình thành túi nha chu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô nha chu nâng đỡ răng bao gồm bốn cấu trúc liên kết chặt chẽ: nướu (lợi), dây chằng nha chu (periodontal ligament), xi măng chân răng (cementum) và xương ổ răng (alveolar bone). Ở trạng thái sinh lý bình thường, rãnh nướu sinh lý (gingival sulcus) có đáy là biểu mô bám dính (junctional epithelium) nằm ngang mức ranh giới men - xi măng (CEJ), độ sâu rãnh nướu dao động từ 1 đến 3 mm khi thăm khám không có chảy máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi màng sinh học vi khuẩn mảng bám (dental plaque biofilm) tích tụ kéo dài tại bờ viền nướu, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20k%E1%BB%B5%20kh%C3%AD%22%7D}} gram âm độc lực cao (phức hợp đỏ của Socransky gồm Porphyromonas gingivalis, Treponema denticola, Tannerella forsythia) tiết ra các enzyme phá hủy mô liên kết (collagenase, protease) và nội độc tố LPS. Đáp ứng viêm miễn dịch của vật chủ kích hoạt bạch cầu đa nhân trung tính và đại thực bào giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm (IL-1\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\beta\u003C\u002Fscript>, TNF-\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u0007lpha\u003C\u002Fscript>) và enzyme tiêu hủy chất nền MMPs. Quá trình này phá hủy các sợi collagen của biểu mô bám dính, làm biểu mô di chuyển về phía chóp chân răng (apical migration), đồng thời kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%A7y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (osteoclasts) tiêu hủy xương ổ răng, biến rãnh nướu sinh lý thành túi nha chu bệnh lý (periodontal pocket).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại túi nha chu và phân biệt với túi giả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong chẩn đoán nha chu học, việc phân định chính xác bản chất của túi có ý nghĩa quyết định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại hình thái\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí đáy túi so với mào xương ổ răng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm bệnh học &amp; Hướng xử trí\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Túi giả \u002F Túi nướu (Pseudopocket \u002F Gingival pocket)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáy túi vẫn nằm tại vị trí ranh giới men - xi măng (CEJ); không có sự mất bám dính mô liên kết hay tiêu xương ổ răng.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ sâu thăm dò tăng (&gt; 3 mm) thuần túy do phì đại hoặc sưng nề bờ nướu viêm (gặp trong viêm nướu do mảng bám hoặc phì đại nướu do thuốc); điều trị bằng cạo vôi răng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%87%20sinh%20r%C4%83ng%20mi%E1%BB%87ng%22%7D}} là phục hồi hoàn toàn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Túi trên xương (Suprabony pocket)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáy túi nha chu nằm ở phía thân răng so với đỉnh mào xương ổ răng; đáy túi cao hơn mào xương.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc trưng của tiêu xương ổ răng theo chiều ngang (horizontal bone loss); màng sinh học và phản ứng viêm lan tỏa đều khắp mào xương.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Túi dưới xương \u002F Túi trong xương (Infrabony \u002F Intrabony pocket)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đáy túi nha chu nằm sâu về phía chóp chân răng so với mào xương ổ răng lân cận; đáy túi nằm trong lòng khuyết xương.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc trưng của tiêu xương ổ răng theo chiều dọc (vertical\u002Fangular bone loss); phân thành khuyết xương 1 vách, 2 vách hoặc 3 vách; chỉ định lý tưởng cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} mô nha chu có hướng dẫn (GTR).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật thăm khám chuẩn hóa: Thăm dò 6 điểm quanh răng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá độ sâu túi nha chu đòi hỏi quy trình thăm khám chuẩn mực sử dụng cây đo túi nha chu có vạch chia milimet tiêu chuẩn (như cây đo UNC-15 hoặc cây đo Marquis):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật cầm và luồn cây đo:\u003C\u002Fstrong> Cầm cây đo nhẹ nhàng như cầm bút; đầu cây đo được đưa song song với trục dọc của chân răng và trượt nhẹ nhàng dọc bề mặt chân răng xuống đáy túi với một lực chuẩn hóa từ 0,20 đến 0,25 Newton (vừa đủ làm trắng nhẹ móng tay người khám).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghi nhận tại 6 vị trí trên mỗi răng:\u003C\u002Fstrong> Ngoài - gần (mesio-buccal), Ngoài - giữa (mid-buccal), Ngoài - xa (disto-buccal), Trong - gần (mesio-lingual), Trong - giữa (mid-lingual), và Trong - xa (disto-lingual).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chảy máu khi thăm khám (BOP - Bleeding on Probing):\u003C\u002Fstrong> Được ghi nhận sau khi rút cây đo 15-30 giây; BOP là chỉ số lâm sàng đáng tin cậy nhất phản ánh tình trạng viêm hoạt động của biểu mô túi nha chu và mô liên kết dưới biểu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mức bám dính lâm sàng (CAL - Clinical Attachment Loss):\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách từ CEJ đến đáy túi nha chu; là tiêu chuẩn vàng đánh giá mức độ phá hủy nha chu thực tế, vì độ sâu túi có thể thay đổi do tụt nướu hoặc nướu phì đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị theo nấc thang từ không phẫu thuật đến tái tạo mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKiểm soát và triệt tiêu túi nha chu sâu là mục tiêu cốt lõi của điều trị nha chu học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nha chu không phẫu thuật (Bậc 1):\u003C\u002Fstrong> Cạo vôi răng trên và dưới nướu kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} gốc răng (Scaling and Root Planing - SRP) dưới gây tê tại chỗ nhằm loại bỏ triệt để màng sinh học vi khuẩn và lớp xi măng hoại tử nhiễm độc tố. Đối với các túi nông và trung bình (4-5 mm), SRP kết hợp vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp biểu mô bám dính dài hình thành, làm co nướu và giảm độ sâu túi từ 1 đến 2 mm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc hỗ trợ tại chỗ:\u003C\u002Fstrong> Bơm gel kháng sinh phóng thích chậm (doxycycline, minocycline hoặc chlorhexidine chip) vào lòng túi nha chu sâu kháng trị để tiêu diệt vi khuẩn kỵ khí sót lại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật vạt làm giảm độ sâu túi (Bậc 2):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định cho các túi nha chu sâu ≥ 6 mm còn tồn tại sau SRP; lật vạt mô mềm để nạo sạch hoàn toàn mô hạt viêm dưới quan sát trực tiếp và cắt tạo hình xương sửa chữa dị tật xương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật tái tạo mô có hướng dẫn (GTR):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng màng ngăn sinh học tự tiêu phối hợp vật liệu ghép xương (xương tự thân, xương đồng loại hoặc hydroxyapatite) và các protein dẫn xuất chất nền men răng (Emdogain) để tái tạo thực sự hệ thống bám dính nha chu mới (xi măng mới, dây chằng mới và xương ổ răng mới) ở các túi dưới xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Periodontal probing depth","Độ sâu túi nha chu (Periodontal probing depth - PPD) là khoảng cách đo bằng milimét từ bờ viền nướu đến đáy của khe nướu hoặc đáy túi nha chu bệnh lý bằng cây đo túi nha chu tiêu chuẩn (periodontal probe) với lực thăm dò chuẩn hóa khoảng 0,2-0,25 N.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,36],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Claffey, Egelberg (1995). Clinical indicators of probing attachment loss following initial periodontal treatment in advanced periodontitis patients. Journal of Clinical Periodontology.","Clinical indicators of probing attachment loss following initial periodontal treatment in advanced periodontitis patients","Claffey, Egelberg","Journal of Clinical Periodontology",1995,"10.1111\u002Fj.1600-051x.1995.tb00828.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1600-051x.1995.tb00828.x",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":33,"doi":34,"url":35},"Badersten, Nilvéus, Egelberg (1985). Effect of nonsurgical periodontal therapy. Journal of Clinical Periodontology.","Effect of nonsurgical periodontal therapy","Badersten, Nilvéus, Egelberg",1985,"10.1111\u002Fj.1600-051x.1985.tb01379.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1600-051x.1985.tb01379.x",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Beck, Koch (1994). Characteristics of older adults experiencing periodontal attachment loss as gingival recession or probing depth. Journal of Periodontal Research.","Characteristics of older adults experiencing periodontal attachment loss as gingival recession or probing depth","Beck, Koch","Journal of Periodontal Research",1994,"10.1111\u002Fj.1600-0765.1994.tb01224.x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002Fj.1600-0765.1994.tb01224.x",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Sự khác biệt cốt lõi giữa độ sâu túi nha chu (PPD) và mất bám dính lâm sàng (CAL) là gì?","PPD đo từ bờ viền nướu đến đáy túi nên có thể bị sai lệch khi nướu sưng phù (túi giả); CAL đo từ ranh giới men - xê-măng (CEJ) đến đáy túi, là thước đo chuẩn xác nhất phản ánh mức độ phá hủy thực tế của mô nâng đỡ nha chu.",{"question":49,"answer":50},"Ngưỡng độ sâu túi nha chu nào biểu thị tình trạng bệnh lý tiến triển cần can thiệp phẫu thuật?","Túi nha chu từ 1-3 mm không chảy máu được coi là khe nướu khỏe mạnh; túi 4-5 mm biểu thị viêm nha chu nhẹ đến trung bình; túi sâu >= 6 mm kèm chảy máu khi thăm dò (BOP) biểu thị viêm nha chu tiến triển nặng, thường có chỉ định phẫu thuật vạt làm sạch sâu.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng chảy máu khi thăm dò (Bleeding on Probing - BOP) có giá trị chẩn đoán lâm sàng gì?","BOP là chỉ dấu tin cậy của phản ứng viêm cấp tính đang hoạt động tại biểu mô kết nối đáy túi nha chu; sự vắng mặt của BOP có giá trị dự đoán âm tính rất cao (>98%) cho thấy mô nha chu ổn định, không tiến triển phá hủy xương.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64],"vi khuẩn kỵ khí","tế bào hủy xương","phương pháp điều trị","vệ sinh răng miệng","phẫu thuật tái tạo","xử lý bề mặt",6,false,"PUBLISHED","2023-09-11T01:32:15.685+00:00","2026-09-08T13:12:28.179+00:00","2026-09-08T13:12:27.512+00:00",272,[73,76,79,82,85,88,91,100,105,108],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học tế bào","Sinh học tế bào là gì? Các nghiên cứu về Sinh học tế bào",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"titanium dioxide","Titanium dioxide là gì? Các nghiên cứu khoa học về TiO₂",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":92,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"cellulase","Cellulase là gì? Cấu trúc enzyme và cơ chế thủy phân","Cellulase","Cellulase là phức hệ enzyme xúc tác quá trình thủy phân các liên kết beta-1,4-glucosidic trong phân tử cellulose thành cellobiose và đường glucose.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu và phát triển","Nghiên cứu và phát triển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học"]