[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_độ phân giải không gian":3,"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian{\"limit\":5}":123},{"code":4,"data":5,"meta":24},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":24,"keywords":53,"keywordCount":24,"enrichTopicLink":54,"status":55,"createTime":56,"updateTime":57,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":24,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":24,"viewCount":59,"relateTopics":60},"độ phân giải không gian","Độ phân giải không gian là gì? Giới hạn Rayleigh, MTF và ứng dụng","Độ phân giải không gian đo lường khả năng phân biệt hai điểm cận kề. Tìm hiểu tiêu chuẩn Rayleigh, hàm MTF\u002FPSF, chỉ số GSD viễn thám và độ phân giải CT\u002FMRI.","\u003Cp>Độ phân giải không gian (tiếng Anh: \u003Cem>Spatial Resolution\u003C\u002Fem>) là một thông số kỹ thuật then chốt đo lường năng lực của một hệ thống thu nhận hình ảnh (kính hiển vi quang học, kính thiên văn, cảm biến viễn thám vệ tinh hoặc thiết bị chẩn đoán hình ảnh y khoa) trong việc phân biệt hai điểm hoặc hai cấu trúc chi tiết nằm liền kề nhau trong không gian vật lý. Một hệ thống có độ phân giải không gian càng cao thì khả năng tái tạo các ranh giới góc cạnh sắc nét càng hoàn hảo, cho phép người quan sát phân biệt được các vi cấu trúc mà ở hệ thống phân giải thấp chỉ biểu hiện dưới dạng một vệt mờ đồng nhất. Bài viết này trình bày các định luật vật lý nền tảng chi phối giới hạn phân giải, các phương pháp đo lường toán học chuẩn mực, các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng thực tiễn trong y học và khoa học viễn thám.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý và giới hạn nhiễu xạ quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bất kỳ hệ thống quang học nào cũng bị giới hạn bởi hiện tượng nhiễu xạ sóng ánh sáng khi truyền qua khẩu độ hữu hạn của thấu kính. Thay vì hội tụ thành một điểm hình học vô cùng nhỏ, một nguồn sáng điểm lý tưởng khi đi qua thấu kính tròn sẽ tạo ra một dạng vân nhiễu xạ tròn đồng tâm gọi là đĩa Airy (Airy disk).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công trình kinh điển công bố năm 1879 trên tạp chí \u003Cem>Philosophical Magazine\u003C\u002Fem>, Lord Rayleigh đã thiết lập tiêu chuẩn Rayleigh (Rayleigh criterion): hai nguồn sáng điểm có bước sóng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> được coi là vừa đủ phân biệt khi cực đại trung tâm của đĩa Airy thứ nhất trùng với cực tiểu đầu tiên của đĩa Airy thứ hai. Góc phân giải cực tiểu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\theta\u003C\u002Fscript> được xác định bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\theta = 1.22 \frac{\\lambda}{D}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là bước sóng ánh sáng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D\u003C\u002Fscript> là đường kính của khẩu độ thu nhận quang học. Theo công thức này, để nâng cao độ phân giải không gian (giảm góc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\theta\u003C\u002Fscript>), hệ thống bắt buộc phải sử dụng nguồn bức xạ có bước sóng ngắn hơn (như tia cực tím, chùm tia điện tử) hoặc gia tăng đường kính thấu kính thu nhận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kính hiển vi quang học, Ernst Abbe đã bổ sung định luật giới hạn nhiễu xạ Abbe, xác định khoảng cách không gian tối thiểu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> có thể phân biệt được:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = \frac{\\lambda}{2 \\cdot \text{NA}} = \frac{\\lambda}{2 n \\sin \u0007lpha}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\text{NA}\u003C\u002Fscript> là khẩu độ số (Numerical Aperture), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là chiết suất môi trường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\u0007lpha\u003C\u002Fscript> là nửa góc mở thu gom ánh sáng của vật kính.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các đại lượng toán học đo lường độ phân giải không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân tích định lượng của Bushberg và cộng sự (2003) trong tác phẩm \u003Cem>The Essential Physics of Medical Imaging\u003C\u002Fem>, độ phân giải không gian của hệ thống kỹ thuật số được đánh giá nghiêm ngặt thông qua các hàm truyền tín hiệu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đại lượng \u002F Hàm số\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Định nghĩa toán học và vật lý\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ý nghĩa trong đánh giá chất lượng hình ảnh\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hàm lan truyền điểm (Point Spread Function - PSF)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đáp ứng tín hiệu đầu ra của hệ thống đối với một nguồn kích thích điểm vô cùng nhỏ ở đầu vào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức độ nhòe (blur) của điểm ảnh; hệ thống càng hoàn hảo thì hàm PSF càng hẹp và nhọn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ rộng nửa cực đại (Full Width at Half Maximum - FWHM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ rộng không gian của đồ thị PSF tại vị trí biên độ bằng một nửa giá trị đỉnh cực đại\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đại lượng số học trực quan đo lường độ phân giải; giá trị FWHM càng nhỏ biểu thị độ phân giải càng sắc nét\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Hàm truyền điều chế (Modulation Transfer Function - MTF)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biến đổi Fourier của hàm lan truyền đường (LSF), phản ánh mức độ bảo toàn độ tương phản theo tần số không gian\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đường cong MTF biểu thị tỷ lệ tương phản truyền qua theo tần số không gian (đo bằng cặp vạch trên milimet - lp\u002Fmm)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tần số giới hạn Nyquist (Nyquist Frequency)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tần số không gian tối đa bằng một nửa tần số lấy mẫu pixel: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f_N = \frac{1}{2 \\Delta x}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giới hạn tần số không gian cao nhất có thể tái tạo trung thực mà không bị hiện tượng răng cưa giả tạo (aliasing)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Độ phân giải không gian trong ảnh số và viễn thám vệ tinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực xử lý ảnh kỹ thuật số và viễn thám không gian, Jensen và Lulla (1987) nhấn mạnh rằng độ phân giải không gian được xác định trực tiếp bởi khoảng cách lấy mẫu mặt đất (Ground Sample Distance - GSD) và trường nhìn tức thời (Instantaneous Field of View - IFOV):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khoảng cách lấy mẫu mặt đất (GSD):\u003C\u002Fstrong> Là khoảng cách thực tế trên mặt đất tương ứng với khoảng cách giữa hai tâm của hai điểm ảnh (pixel) liền kề trên ảnh vệ tinh. Ví dụ, ảnh viễn thám có GSD bằng ba mươi centimet nghĩa là mỗi pixel đại diện cho một ô vuông kích thước ba mươi nhân ba mươi centimet trên mặt đất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mối quan hệ đánh đổi giữa bốn loại độ phân giải trong viễn thám:\u003C\u002Fstrong> Một cảm biến vệ tinh luôn phải cân bằng tối ưu giữa độ phân giải không gian (kích thước pixel), độ phân giải phổ (số lượng kênh bước sóng), độ phân giải bức xạ (số bit mã hóa mức xám) và độ phân giải thời gian (chu kỳ chụp lặp lại trên cùng một khu vực).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Độ phân giải không gian trong chẩn đoán hình ảnh y khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, độ phân giải không gian là yếu tố sống còn quyết định độ chính xác trong việc phát hiện sớm các tổn thương bệnh lý nguy hiểm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhũ ảnh kỹ thuật số (Digital Mammography):\u003C\u002Fstrong> Yêu cầu độ phân giải không gian cao nhất trong chẩn đoán hình ảnh (kích thước pixel từ năm mươi đến một trăm micromet, tương đương mười đến hai mươi lp\u002Fmm) để phát hiện các đám vi vôi hóa nhỏ li ti là dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư vú.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner):\u003C\u002Fstrong> Độ phân giải không gian bị chi phối bởi kích thước tiêu điểm bóng phát tia X (focal spot), bề rộng phần tử đầu dò (detector pitch) và thuật toán tái tạo hình ảnh cắt lớp. Kỹ thuật CT năng lượng kép và CT đếm photon (Photon-Counting CT) hiện đại cho phép đạt độ phân giải không gian dưới hai trăm micromet, bộc lộ rõ ranh giới mảng xơ vữa động mạch vành tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng hưởng từ (MRI):\u003C\u002Fstrong> Độ phân giải không gian được quyết định bởi biên độ và tốc độ tăng của từ trường biến thiên (gradient strength\u002Fslew rate), kích thước ma trận thu nhận tín hiệu trong không gian k (k-space) và độ dày lát cắt (slice thickness).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quy trình kiểm chuẩn và đo lường độ phân giải không gian thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá độ phân giải không gian thực tế của một hệ thống chụp ảnh quang học hoặc thiết bị y tế trong kiểm định định kỳ, các kỹ sư sử dụng các mô hình kiểm chuẩn (phantom) tiêu chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biểu đồ thử nghiệm độ phân giải cặp vạch (Line-Pair Phantom):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các nhóm dải chì hoặc vật liệu cản quang có độ dày và khoảng cách giảm dần theo cấp số nhân (đơn vị: cặp vạch trên milimet - lp\u002Fmm). Người kiểm định xác định độ phân giải không gian giới hạn bằng mắt thường tại nhóm vạch nhỏ nhất còn phân biệt được rõ ràng hai vạch đen trắng tách rời.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp hàm lan truyền cạnh (Edge Spread Function - ESF):\u003C\u002Fstrong> Bằng cách chụp ảnh một cạnh sắc bằng vật liệu cản quang đặt hơi nghiêng một góc nhỏ so với trục của lưới pixel (phương pháp cạnh nghiêng - Slanted-Edge Method), phần mềm phân tích lấy đạo hàm của đường cong ESF để thu được hàm lan truyền đường (Line Spread Function - LSF), sau đó áp dụng biến đổi Fourier nhanh (FFT) để xuất ra đường cong MTF liên tục với độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp dây siêu mảnh (Wire Phantom):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng một sợi dây kim loại wolfram có đường kính siêu nhỏ (dưới năm mươi micromet) đặt vuông góc với mặt phẳng quét để đo đạc trực tiếp hàm lan truyền điểm PSF và tính toán chỉ số FWHM của máy CT hoặc MRI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các kỹ thuật đột phá vượt qua giới hạn phân giải (Siêu phân giải)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những thập kỷ gần đây, khoa học hiện đại đã phát triển nhiều phương pháp đột phá nhằm vượt qua rào cản giới hạn nhiễu xạ cổ điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi huỳnh quang siêu phân giải (Super-resolution Microscopy):\u003C\u002Fstrong> Các kỹ thuật STED, PALM và STORM (đoạt giải Nobel Hóa học năm 2014) sử dụng cơ chế bật\u002Ftắt quang học các phân tử huỳnh quang đơn lẻ, nâng độ phân giải không gian của kính hiển vi quang học từ hai trăm nanomet xuống dưới hai mươi nanomet.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuật toán siêu phân giải dựa trên Trí tuệ Nhân tạo (AI Super-Resolution):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng mạng nơ-ron tích chập sâu (CNN) và mạng sinh đối kháng (GAN) để tái tạo các chi tiết tần số cao từ ảnh gốc độ phân giải thấp trong cả chẩn đoán y khoa và giải đoán ảnh vệ tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","spatial resolution",[12,10,13],"độ phân giải hình ảnh","khả năng phân giải không gian","Độ phân giải không gian (spatial resolution) là đại lượng đo lường khoảng cách tối thiểu giữa hai điểm hoặc cấu trúc riêng biệt trong không gian mà một hệ thống quang học, ảnh viễn thám hoặc chẩn đoán hình ảnh y khoa có thể phân biệt được.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[17,25,32],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Rayleigh, Lord. (1879). Investigations in optics, with special reference to the spectroscope. Philosophical Magazine, 8(49), 261-274.","Investigations in optics, with special reference to the spectroscope","Rayleigh, Lord","Philosophical Magazine",1879,"10.1080\u002F14786447908639684",null,{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":24},"Bushberg, J. T., Seibert, J. A., Leidholdt, E. M., & Boone, J. M. (2003). The Essential Physics of Medical Imaging. Medical Physics, 30(7), 1936-1937.","The Essential Physics of Medical Imaging","Bushberg, J. T., Seibert, J. A., Leidholdt, E. M., Boone, J. M.","Medical Physics",2003,"10.1118\u002F1.1585033",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":24},"Jensen, J. R., & Lulla, K. (1987). Introductory digital image processing: A remote sensing perspective. Geocarto International, 2(1), 65.","Introductory digital image processing: A remote sensing perspective","Jensen, J. R., Lulla, K.","Geocarto International",1987,"10.1080\u002F10106048709354084",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Độ phân giải không gian khác gì so với độ phân giải thời gian và độ phân giải phổ?","Độ phân giải không gian đo lường kích thước chi tiết nhỏ nhất trong không gian hình học (pixel\u002FGSD), độ phân giải thời gian đo lường tần suất lặp lại của các khung hình theo thời gian, còn độ phân giải phổ đo lường số lượng và độ hẹp của các dải bước sóng điện từ được ghi nhận.",{"question":44,"answer":45},"Tại sao tăng số lượng Megapixel trên cảm biến máy ảnh chưa chắc đã làm tăng độ phân giải thực tế?","Bởi vì nếu chất lượng quang học của ống kính bị giới hạn bởi hiện tượng quang sai hoặc nhiễu xạ (đĩa Airy lớn hơn kích thước pixel), thì việc tăng số lượng pixel chỉ làm hình ảnh phóng to ra mà không bổ sung thêm bất kỳ chi tiết sắc nét thực sự nào.",{"question":47,"answer":48},"Đường cong MTF (Hàm truyền điều chế) nói lên điều gì về chất lượng ống kính máy ảnh hoặc máy CT?","Đường cong MTF biểu thị tỷ lệ phần trăm độ tương phản được bảo toàn khi đi qua hệ thống ở các mức tần số không gian khác nhau. Một ống kính hoặc máy CT có đường cong MTF duy trì ở mức cao trên dải tần số lớn sẽ cho hình ảnh sắc nét và độ tương phản vi mô vượt trội.",{"id":50,"researcherId":24,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-19T01:57:56.374+00:00","2026-09-02T04:28:46.647+00:00","2026-09-02T04:28:46.643+00:00",705,[61,64,75,85,88,91,97,103,108,118],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"insar","Insar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Insar",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nhiệt độ bề mặt đất","Nhiệt độ bề mặt đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhiệt độ bề mặt đất","land surface temperature","Nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature – LST) là nhiệt độ bức xạ phát ra từ bề mặt tiếp xúc ngoài cùng của lớp vỏ Trái Đất (bao gồm thảm thực vật, thổ nhưỡng trần, mặt nước và bề mặt công trình nhân tạo) đo được bằng cảm biến viễn thám nhiệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"nghèo đói","Nghèo đói là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghèo đói","ngheo doi","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"vi tuần hoàn","Vi tuần hoàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":24,"definition":24,"discipline":24,"disciplineCode":24,"disciplineLabel":24,"disciplineColor":24,"disciplineIcon":24},"ft ir","Ft ir là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"thị giác","Thị giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thị giác","vision","Thị giác là giác quan cho phép sinh vật tiếp nhận, chuyển đổi và phân tích các kích thích bức xạ điện từ trong phổ ánh sáng khả kiến, tạo nên nhận thức trực quan về không gian, hình dạng, màu sắc và chuyển động của thế giới xung quanh.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Năng lượng va chạm","Năng lượng va chạm","collision energy","Năng lượng va chạm là tổng năng lượng hữu dụng trong hệ quy chiếu khối tâm của hai hạt hoặc hệ vật chất va chạm, quyết định ngưỡng sản sinh các hạt sơ cấp mới hoặc các phản ứng hạt nhân.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"nhiệt độ bề mặt biển","Nhiệt độ bề mặt biển là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sea surface temperature (SST)","Nhiệt độ bề mặt biển là thông số nhiệt động lực học biểu thị nhiệt độ của lớp nước đại dương trên cùng từ bề mặt phân cách khí quyển đến độ sâu khoảng 20 mét, phản ánh sự cân bằng bức xạ mặt trời, đối lưu và bốc hơi, đồng thời là động lực chi phối hoàn lưu khí hậu toàn cầu.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"spect","Spect là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Spect","single-photon emission computed tomography","SPECT (single-photon emission computed tomography) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân sử dụng camera gamma quay quanh cơ thể để ghi nhận bức xạ tia gamma đơn photon từ đồng vị phóng xạ, tái tạo hình ảnh 3D về chức năng tạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"pet ct","Pet ct là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Positron emission tomography - computed tomography (PET-CT)","PET-CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tích hợp kết hợp giữa chụp xạ hình cắt lớp phát hạt positron (PET) phản ánh hoạt động chuyển hóa tế bào và chụp cắt lớp vi tính (CT) cung cấp giải phẫu chi tiết cấu trúc mô trong cùng một lần quét.",{"code":4,"data":124,"meta":24},{"latest":125,"mostCited":163,"vietnamFeatured":231,"vietnamLatest":232},[126,141,154],{"publicationId":127,"title":128,"originalTitle":129,"authorNames":130,"authorCount":134,"journalName":135,"vietnamJournal":54,"publishDate":136,"publishYear":137,"totalCitation":24,"url":138,"doi":139,"summary":140},"ba5bfde1-87e3-47cf-a8aa-b9f12bd1ec96","Lựa chọn bộ chùm tia cho SPET tim khi có bù trừ độ phân giải trong tái cấu trúc lặp lại","Choice of collimator for cardiac SPET when resolution compensation is included in iterative reconstruction",[131,132,133],"Yiu H. Lau","Brian F. Hutton","Freek J. Beekman",3,"European Journal of Nuclear Medicine","2000-11-01",2000,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs002590000387","10.1007\u002Fs002590000387","\u003Cp>Đánh giá sự tương hiệp giữa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> và hiệu suất phát hiện khi lựa chọn bộ chùm tia (\u003Ci>collimator\u003C\u002Fi>) trong chụp SPET tim mạch sử dụng technetium-99m. Thông qua mô phỏng MCAT và thực nghiệm, công trình so sánh hiệu quả tái cấu trúc lặp lại có và không có bù trừ độ phân giải CDR. Kết quả cho thấy bộ chùm tia đa năng kết hợp thuật toán bù trừ giúp tối ưu hóa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> và độ tương phản hình ảnh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":142,"title":143,"originalTitle":144,"authorNames":145,"authorCount":149,"journalName":150,"vietnamJournal":54,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":24,"url":151,"doi":152,"summary":153},"c841bf51-181f-4d20-989e-b0c660e44584","Thuật toán cho việc điều chỉnh không gian năng suất sơ cấp ròng sử dụng thông tin pixel phụ","Algorithms for spatial scaling of net primary productivity using subpixel information",[146,147,148],"A. Zelic","J.M. Chen","J. Liu",4,"IEEE International Geoscience and Remote Sensing Symposium","https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1025777\u002F","10.1109\u002FIGARSS.2002.1025777","\u003Cp>Nghiên cứu xây dựng thuật toán điều chỉnh sai số khi biến đổi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> từ 30 m sang 1 km trong tính toán năng suất sơ cấp ròng (\u003Ci>NPP\u003C\u002Fi>) theo mô hình BEPS tại khu vực Fraserdale (\u003Ci>Ontario\u003C\u002Fi>). Tác giả chỉ ra sự không đồng nhất bề mặt ở độ phân giải thô có thể gây sai lệch ước tính tới 64%. Việc tích hợp dữ liệu thảm phủ dưới điểm ảnh giúp hiệu chỉnh độ lệch và bảo toàn độ chính xác của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":155,"title":156,"originalTitle":24,"authorNames":157,"authorCount":159,"journalName":150,"vietnamJournal":54,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":24,"url":160,"doi":161,"summary":162},"63159606-05ca-45d9-86e6-dab86909a074","Possibilities and limitations of the use of wavelets in image fusion",[158],"A. Garzelli",1,"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1024943\u002F","10.1109\u002FIGARSS.2002.1024943","\u003Cp>Tổng quan các phương pháp biến đổi sóng con (\u003Ci>wavelet transform\u003C\u002Fi>) ứng dụng trong kỹ thuật hợp nhất ảnh viễn thám nhằm tăng cường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> cho ảnh đa phổ. Tác giả phân tích các tiêu chí đánh giá chất lượng ảnh sau hợp nhất dựa trên chỉ số cục bộ và toàn cục, đồng thời xem xét giải pháp giảm thiểu giả ảnh quang học. Nghiên cứu xác định giới hạn và xu hướng phát triển kỹ thuật nâng cao \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> ảnh vệ tinh.\u003C\u002Fp>",[164,178,191,204,218],{"publicationId":165,"title":166,"originalTitle":167,"authorNames":168,"authorCount":172,"journalName":173,"vietnamJournal":54,"publishDate":24,"publishYear":24,"totalCitation":174,"url":175,"doi":176,"summary":177},"2368edb1-b5ef-4c14-9063-49658850fda6","Về độ nhạy của mô hình hóa thủy động lực học đô thị theo độ phân giải không gian và thời gian của lượng mưa","On the sensitivity of urban hydrodynamic modelling to rainfall spatial and temporal resolution",[169,170,171],"Guendalina Bruni","Ricardo Reinoso-Rondinel","Nick van de Giesen",5,"Hydrology and Earth System Sciences",109,"https:\u002F\u002Fhess.copernicus.org\u002Farticles\u002F19\u002F691\u002F2015\u002F","10.5194\u002Fhess-19-691-2015","\u003Cp>Khảo sát độ nhạy của mô hình thủy động lực học thoát nước đô thị Rotterdam đối với \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> của lượng mưa radar băng X trong khoảng từ 100 m đến 2.000 m. Phân tích các thông số không thứ nguyên chỉ ra việc gộp thô \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> làm suy giảm đỉnh dòng chảy cực đại và gây sai lệch độ sâu ngập nước từ 10% đến 30%. Công trình cung cấp hướng dẫn quan trọng về yêu cầu dữ liệu radar mưa độ phân giải cao cho quy hoạch chống ngập.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":179,"title":180,"originalTitle":181,"authorNames":182,"authorCount":134,"journalName":24,"vietnamJournal":54,"publishDate":186,"publishYear":187,"totalCitation":24,"url":188,"doi":189,"summary":190},"0bc0afbb-5724-4da4-a097-9ca77f376f9f","Cải thiện độ phân giải không gian độ ẩm đất SMAP trong các điều kiện khí hậu khác nhau bằng cách sử dụng dữ liệu viễn thám","Improving SMAP soil moisture spatial resolution in different climatic conditions using remote sensing data",[183,184,185],"Fatemeh Imanpour","Maryam Dehghani","Mehran Yazdi","2023-11-15",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10661-023-12107-7","10.1007\u002Fs10661-023-12107-7","\u003Cp>Nghiên cứu ứng dụng hồi quy và mạng nơ-ron nhân tạo nâng cao \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> dữ liệu độ ẩm đất SMAP từ 3 km xuống 1 km trên bốn vùng khí hậu khác nhau. Bằng cách tích hợp dữ liệu nhiệt độ bề mặt đất LST và chỉ số thực vật NDVI, mô hình tái tạo chi tiết không gian chính xác tại vùng khô hạn và ẩm ướt với hệ số tương quan 0,89–0,93. Kết quả thể hiện tính khả thi của phương pháp hạ thang đo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":192,"title":193,"originalTitle":194,"authorNames":195,"authorCount":149,"journalName":24,"vietnamJournal":54,"publishDate":199,"publishYear":200,"totalCitation":24,"url":201,"doi":202,"summary":203},"a033742d-32a0-40ec-92c5-6dbbd7edf251","Phân tích theo đoạn transect so với phân tích theo vùng để định lượng sự dịch chuyển của đường bờ: vấn đề độ phân giải không gian","Transect based analysis versus area based analysis to quantify shoreline displacement: spatial resolution issues",[196,197,198],"Giorgio Anfuso","Dan Bowman","Chiara Danese","2016-09-16",2016,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10661-016-5571-1","10.1007\u002Fs10661-016-5571-1","\u003Cp>So sánh phương pháp phân tích theo đoạn cắt (\u003Ci>TBA\u003C\u002Fi>) và phân tích theo vùng (\u003Ci>ABA\u003C\u002Fi>) trong định lượng dịch chuyển bờ biển dưới ảnh hưởng của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb>. Dữ liệu RTK DGPS dọc 4.800 m bờ biển Tuscany được đánh giá ở khoảng chia không gian từ 50 m đến 800 m. Kết quả ghi nhận hai phương pháp tương quan cao ở khoảng cách 100 m, nhưng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> thô hơn làm giảm độ chính xác trên bờ biển phức tạp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":205,"title":206,"originalTitle":207,"authorNames":208,"authorCount":211,"journalName":212,"vietnamJournal":54,"publishDate":213,"publishYear":214,"totalCitation":24,"url":215,"doi":216,"summary":217},"770a22b6-cf71-4ce6-9b3c-c77b8e5b4407","Phân tích và xử lý pixel binning cho cảm biến hình ảnh màu","Analysis and processing of pixel binning for color image sensor",[209,210],"Xiaodan Jin","Keigo Hirakawa",2,"EURASIP Journal on Advances in Signal Processing","2012-06-21",2012,"https:\u002F\u002Fasp-eurasipjournals.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1687-6180-2012-125","10.1186\u002F1687-6180-2012-125","\u003Cp>Nghiên cứu phân tích sự đánh đổi kỹ thuật giữa tỷ số tín hiệu trên nhiễu (\u003Ci>SNR\u003C\u002Fi>) và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> trong cảm biến hình ảnh màu khi áp dụng kỹ thuật gộp điểm ảnh (\u003Ci>pixel binning\u003C\u002Fi>). Nhóm tác giả chỉ ra các dạng dị thường quang học phát sinh và đề xuất thuật toán hậu xử lý dữ liệu sau gộp. Giải pháp giúp giảm nhiễu hiệu quả mà vẫn bảo toàn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> cùng chi tiết hình ảnh thực tế.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":219,"title":220,"originalTitle":221,"authorNames":222,"authorCount":149,"journalName":24,"vietnamJournal":54,"publishDate":226,"publishYear":227,"totalCitation":24,"url":228,"doi":229,"summary":230},"d9f32273-2524-42ed-9228-542a5fb5592a","Hệ thống kỹ thuật số để tạo ra hình ảnh X-quang với độ phân giải không gian cao","A digital system for producing X-ray images with a high spatial resolution",[223,224,225],"N. K. Kononov","S. M. Ignatov","V. N. Potapov","2006-10-01",2006,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1134\u002FS002044120605023X","10.1134\u002FS002044120605023X","\u003Cp>Nghiên cứu phát triển hệ thống ghi nhận hình ảnh bóng X-quang kỹ thuật số với \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> cao bằng cách kết hợp màng phát quang (\u003Ci>luminophor\u003C\u002Fi>) và ma trận cảm biến CCD qua thấu kính mục tiêu. Hệ thống đạt \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">độ phân giải không gian\u003C\u002Fb> 25 lp\u002Fmm trên trường nhìn 10,8 × 10,8 mm khi kiểm tra bằng chuẩn dây vonfram. Kết quả chứng tỏ khả năng tối ưu hóa để đạt độ phân giải trên 40 lp\u002Fmm.\u003C\u002Fp>",[],[]]