[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20nh%E1%BA%A1y%20cao{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ nhạy cao":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"độ nhạy cao","Độ nhạy cao là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ nhạy cao","Độ nhạy cao là khả năng của thiết bị, xét nghiệm hoặc phương pháp trong việc phát hiện chính xác tín hiệu yếu, nhỏ hoặc hiếm trong nền dữ liệu phức tạp. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong y học, hóa học, vật lý và công nghệ cảm biến, nơi cần phát hiện sớm và chính xác để chẩn đoán, phân tích hoặc đo lường hiệu quả. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Độ nhạy cao\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>high sensitivity\u003C\u002Fem>) là đặc tính đo lường biểu thị khả năng phát hiện hoặc định lượng các tín hiệu, nồng độ phân tích hoặc biến đổi vật lý ở mức cực nhỏ trong một nền nhiễu. Độ nhạy cao là khả năng phát hiện các tín hiệu yếu, hiếm hoặc nhỏ trong một nền dữ liệu có thể bị nhiễu. Nó đại diện cho giới hạn dưới của khả năng phát hiện của một hệ thống đo lường, phương pháp phân tích hoặc thiết bị cảm biến. Độ nhạy cao cho phép phát hiện sự hiện diện của một yếu tố ở mức độ rất thấp, trước khi nó đạt ngưỡng có thể quan sát được bằng các phương pháp thông thường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực hành khoa học, độ nhạy cao là yêu cầu cơ bản trong các lĩnh vực như y học chẩn đoán, hóa học phân tích, vật lý lượng tử, cảm biến môi trường và sinh học phân tử. Một công cụ hoặc hệ thống được coi là có độ nhạy cao nếu nó có thể phân biệt được tín hiệu thực sự ngay cả trong điều kiện nhiễu nền phức tạp, với tỷ lệ dương tính giả thấp nhất có thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm này không chỉ phản ánh tính chính xác mà còn thể hiện tiềm năng ứng dụng sâu rộng, từ xét nghiệm bệnh lý hiếm đến phát hiện biến thể gene, từ theo dõi môi trường đến đo lường vật lý cơ bản. Thiết bị hoặc kỹ thuật có độ nhạy cao thường đòi hỏi cấu hình phức tạp, tối ưu hóa cao và kiểm soát nhiễu cực kỳ nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Độ nhạy trong chẩn đoán y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực y học, độ nhạy thường được hiểu là khả năng của xét nghiệm trong việc phát hiện đúng các trường hợp có bệnh. Một xét nghiệm có độ nhạy cao có nghĩa là nó hiếm khi bỏ sót bệnh nhân thực sự mắc bệnh, tức là tỷ lệ âm tính giả thấp. Độ nhạy càng cao thì độ tin cậy trong việc loại trừ chẩn đoán sai càng lớn, đặc biệt hữu ích trong các tình huống yêu cầu phát hiện sớm như ung thư, HIV, hoặc các bệnh truyền nhiễm cấp tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cách tính độ nhạy theo thống kê y học:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Sensitivity} = \\frac{\\text{True Positives}}{\\text{True Positives} + \\text{False Negatives}}\u003C\u002Fscript>&nbsp;Trong đó, “True Positives” là số bệnh nhân được xét nghiệm cho kết quả đúng là dương tính, còn “False Negatives” là những người mắc bệnh nhưng bị xét nghiệm bỏ sót. Do đó, một xét nghiệm đạt độ nhạy 99% tức là có khả năng phát hiện được 99 trong số 100 người thật sự mắc bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng ví dụ so sánh độ nhạy:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Bệnh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Troponin hs-cTnT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95–99%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PCR SARS-CoV-2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>COVID-19\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>97–99%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pap smear\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư cổ tử cung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55–80%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Xét nghiệm có độ nhạy cao thường được sử dụng trong giai đoạn sàng lọc, khi cần tối thiểu hóa khả năng bỏ sót bệnh nhân mắc bệnh. Tuy nhiên, độ nhạy cao có thể đi kèm với độ đặc hiệu thấp, tức tăng nguy cơ dương tính giả – điều này cần được cân bằng trong chiến lược chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Độ nhạy trong hóa học và sinh học phân tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong các phòng thí nghiệm hóa học và sinh học phân tử, độ nhạy phản ánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%9Bi%20h%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%22%7D}} (LOD – limit of detection) – tức là nồng độ thấp nhất của chất phân tích mà thiết bị có thể phát hiện một cách có ý nghĩa thống kê. Các phương pháp độ nhạy cao cho phép đo được các nồng độ rất nhỏ, ở mức picogram\u002Fml hoặc thấp hơn, điều đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán sớm hoặc phân tích dấu ấn sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kỹ thuật độ nhạy cao tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>RT-qPCR (phát hiện RNA virus như HIV, SARS-CoV-2 với mức sao chép cực thấp)\u003C\u002Fli>\u003Cli>LC-MS\u002FMS (phân tích lượng vết hormone, thuốc, độc chất)\u003C\u002Fli>\u003Cli>ELISA siêu nhạy (dùng kháng thể được khuếch đại bằng enzyme)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những phương pháp này là trụ cột trong nghiên cứu y sinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và kiểm soát chất lượng dược phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ nhạy trong phân tích không chỉ phụ thuộc vào bản chất thiết bị mà còn chịu ảnh hưởng từ điều kiện chuẩn bị mẫu, độ sạch hóa chất, kiểm soát nền mẫu và nhiễu nền sinh học. Do đó, đạt được độ nhạy cao yêu cầu cả kỹ thuật cao và quy trình chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cảm biến độ nhạy cao trong vật lý và công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong vật lý ứng dụng và kỹ thuật cảm biến, độ nhạy cao biểu thị khả năng phát hiện thay đổi rất nhỏ của tín hiệu vật lý. Điều này cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ cao như thiết bị đo y sinh, robot chính xác, vi điện tử và mạng cảm biến môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ về các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%22%7D}} độ nhạy cao:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cảm biến điện hóa phát hiện ion nồng độ thấp trong máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến nhiệt độ siêu nhạy trong MRI hoặc thiết bị đeo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cảm biến áp lực vi mô dùng trong chẩn đoán viêm da hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} ICU\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những thiết bị này thường tích hợp vật liệu tiên tiến như graphene, carbon nanotubes hoặc cấu trúc nano nhằm tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20ti%E1%BA%BFp%20x%C3%BAc%22%7D}} và giảm nhiễu đo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Yêu cầu về độ nhạy cao trong cảm biến dẫn đến nhu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20ti%E1%BA%BFn%20li%C3%AAn%20t%E1%BB%A5c%22%7D}} trong vật liệu, thiết kế mạch và thuật toán xử lý tín hiệu. Các cảm biến hiện đại không chỉ cần phát hiện tín hiệu yếu mà còn phải xử lý chúng theo thời gian thực với độ chính xác và độ phân giải cao, góp phần vào phát triển các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}} và y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh giữa độ nhạy và độ đặc hiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ nhạy (sensitivity) và độ đặc hiệu (specificity) là hai tham số chính được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} của một xét nghiệm hoặc thiết bị chẩn đoán. Mặc dù cả hai đều phản ánh độ chính xác, chúng đo lường các khía cạnh khác nhau của hiệu suất: độ nhạy tập trung vào việc nhận diện các trường hợp có bệnh (tránh bỏ sót), còn độ đặc hiệu xác định đúng người không mắc bệnh (tránh chẩn đoán sai).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ đặc hiệu được tính bằng:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Specificity} = \\frac{\\text{True Negatives}}{\\text{True Negatives} + \\text{False Positives}}\u003C\u002Fscript>&nbsp;Tức là khả năng của xét nghiệm trong việc cho kết quả âm tính đúng ở những người không mắc bệnh. Một xét nghiệm có độ đặc hiệu cao giúp giảm dương tính giả, đặc biệt quan trọng trong xác nhận bệnh (confirmatory test) như chẩn đoán ung thư hay nhiễm trùng huyết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh đặc tính:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ đặc hiệu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện ca bệnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại trừ người không bệnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Loại sai lệch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Âm tính giả\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dương tính giả\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ưu tiên trong\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sàng lọc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chẩn đoán xác định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Trong ứng dụng thực tế, việc lựa chọn xét nghiệm có độ nhạy hoặc đặc hiệu cao phụ thuộc vào mục tiêu của chiến lược lâm sàng. Trong sàng lọc diện rộng, độ nhạy được ưu tiên để không bỏ sót trường hợp mắc bệnh. Khi chẩn đoán khẳng định, độ đặc hiệu cao giúp tránh nhầm lẫn và điều trị sai lệch.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong dịch tễ học và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ nhạy cao có vai trò quan trọng trong hệ thống giám sát dịch tễ học. Trong các chương trình phát hiện sớm dịch bệnh như cúm mùa, COVID-19 hoặc bệnh truyền nhiễm mới nổi, các xét nghiệm hoặc thuật toán cảnh báo với độ nhạy cao có thể phát hiện tín hiệu bất thường trước khi bệnh lan rộng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống như syndromic surveillance sử dụng dữ liệu từ các nguồn không truyền thống như tìm kiếm Internet, đơn thuốc hoặc dữ liệu bệnh nhân cấp cứu để xác định các cụm ca bệnh tiềm năng. Khi các chỉ báo có độ nhạy cao được hiệu chỉnh tốt, chúng có thể phát hiện đỉnh dịch trước cả dữ liệu xét nghiệm chính thức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tiêm chủng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, độ nhạy của các công cụ xác định kháng thể hoặc hiệu ứng bảo vệ là chìa khóa để đánh giá hiệu quả vắc xin, xác định tỷ lệ nhiễm cộng đồng và lập mô hình miễn dịch cộng đồng (herd immunity).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học và công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ nhạy cao là yếu tố then chốt trong nhiều đột phá nghiên cứu hiện đại. Trong sinh học phân tử, các công nghệ như single-cell RNA sequencing hoặc digital PCR có khả năng phát hiện tín hiệu ở cấp độ một tế bào đơn hoặc một bản sao DNA, mở ra hướng nghiên cứu vi mô chưa từng có trước đây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong vật lý lượng tử và thiên văn học, độ nhạy cao giúp phát hiện các hạt cực kỳ hiếm như neutrino, hoặc các tín hiệu yếu từ sóng hấp dẫn qua interferometry. Những thiết bị như LIGO hay kính thiên văn James Webb đều dựa trên khả năng phát hiện tín hiệu siêu yếu giữa nhiễu nền rất lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ nhạy cao cũng đóng vai trò trong công nghệ phát triển cảm biến cho hệ thống robot, thiết bị y tế đeo, chẩn đoán tại điểm chăm sóc (point-of-care diagnostics), và Internet of Things (IoT), nơi cần theo dõi thông số sinh lý hay môi trường liên tục và chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới hạn và thách thức kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc tăng độ nhạy thường đối diện với các giới hạn về vật lý, kỹ thuật và kinh tế. Càng nhạy, thiết bị càng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu nền, thay đổi môi trường, hoặc dao động thiết bị. Ngoài ra, khi nâng cao độ nhạy, cũng có nguy cơ làm tăng số dương tính giả nếu không kiểm soát độ đặc hiệu hoặc nhiễu chéo (cross-reactivity).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chiến lược nâng cao độ nhạy bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giảm nhiễu nền bằng lọc số học hoặc che chắn vật lý\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gia tăng tín hiệu thông qua kỹ thuật khuếch đại như PCR, khuếch đại enzyme\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng vật liệu nano (nanozyme, nanoparticle) tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả phản ứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} mờ và giảm sai số nhận diện\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự cân bằng giữa độ nhạy, độ tin cậy, tốc độ phản hồi và tính kinh tế là bài toán tối ưu trong thiết kế công cụ chẩn đoán, hệ thống đo lường và thiết bị y sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ nhạy cao là một chỉ số phản ánh năng lực phát hiện sớm, chính xác và hiệu quả của thiết bị, kỹ thuật hoặc hệ thống phân tích. Trong y học, khoa học và công nghệ, độ nhạy cao giúp mở rộng giới hạn phát hiện, cải thiện chẩn đoán, thúc đẩy nghiên cứu vi mô và tối ưu hóa ứng dụng thực tiễn. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, cần kiểm soát nhiễu, nâng cao đặc hiệu và áp dụng các chiến lược kỹ thuật phù hợp nhằm duy trì độ tin cậy và khả năng lặp lại trong điều kiện thực tế.\u003C\u002Fp>","Độ nhạy cao","High sensitivity","Độ nhạy cao là đặc tính đo lường biểu thị khả năng phát hiện hoặc định lượng các tín hiệu, nồng độ phân tích hoặc biến đổi vật lý ở mức cực nhỏ trong một nền nhiễu.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"National Cancer Institute (2020). High Sensitivity Troponin T Assay. Definitions.","High Sensitivity Troponin T Assay","National Cancer Institute","Definitions",2020,"10.32388\u002Fkt1ado","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32388\u002Fkt1ado",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Body, Reynard (2017). One Shot to Rule Out: Does the Limit of Detection of a High-Sensitivity Troponin Assay Hit the Mark?. Clinical Chemistry.","One Shot to Rule Out: Does the Limit of Detection of a High-Sensitivity Troponin Assay Hit the Mark?","Body, Reynard","Clinical Chemistry",2017,"10.1373\u002Fclinchem.2016.266460","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1373\u002Fclinchem.2016.266460",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Spanuth, Thomae, Giannitsis (2015). Analytical and diagnostic characteristics of the high-sensitivity PATHFAST troponin I assay. Critical Care.","Analytical and diagnostic characteristics of the high-sensitivity PATHFAST troponin I assay","Spanuth, Thomae, Giannitsis","Critical Care",2015,"10.1186\u002Fcc14239","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1186\u002Fcc14239",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) phản ánh độ nhạy phân tích như thế nào?","LOD là nồng độ thấp nhất của chất phân tích mà phương pháp có thể phân biệt tin cậy với mẫu trắng, trong khi LOQ là nồng độ thấp nhất có thể định lượng với độ chụm và độ đúng chấp nhận được; LOD và LOQ càng thấp thì phương pháp càng có độ nhạy cao.",{"question":51,"answer":52},"Trong xét nghiệm y sinh, xét nghiệm troponin độ nhạy cao (hs-cTn) mang lại bước tiến gì?","Xét nghiệm hs-cTn có khả năng định lượng nồng độ troponin tim ở mức nanogram\u002FL (thấp hơn hàng chục lần so với xét nghiệm thế hệ cũ), cho phép chẩn đoán xác định hoặc loại trừ nhồi máu cơ tim cấp trong vòng 1 đến 2 giờ sau khi nhập viện.",{"question":54,"answer":55},"Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) quyết định độ nhạy của các thiết bị quang phổ và cảm biến ra sao?","Tỷ số SNR xác định khả năng tách biệt tín hiệu đo được từ đối tượng khỏi các biến thiên ngẫu nhiên của môi trường đo; các kỹ thuật khuếch đại điện tử và lọc số giúp tối ưu hóa SNR để đạt độ nhạy đo lường tối đa.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"giới hạn phát hiện","chẩn đoán lâm sàng","hệ thống cảm biến","theo dõi bệnh nhân","diện tích tiếp xúc","cải tiến liên tục","hệ thống thông minh","đánh giá hiệu suất","nghiên cứu dịch tễ học","phân tích tín hiệu",10,true,"PUBLISHED","2025-05-23T09:41:37.296+00:00","2026-09-10T11:12:18.084+00:00","2026-09-10T11:12:17.529+00:00",250,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulation","Simulation là gì? Các nghiên cứu khoa học về mô phỏng",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tốc độ gia nhiệt","Tốc độ gia nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]