[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20nh%E1%BA%A1y%20c%E1%BA%A3m%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99%20nh%E1%BA%A1y%20c%E1%BA%A3m%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"độ nhạy cảm trung ương","Độ nhạy cảm trung ương là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Độ nhạy cảm trung ương là hiện tượng tăng cường xử lý tín hiệu đau tại hệ thần kinh trung ương, khiến cơ thể phản ứng đau quá mức dù không có tổn thương rõ ràng. Tình trạng này liên quan đến các cơ chế thần kinh, hóa sinh và cảm xúc, đóng vai trò trung tâm trong nhiều hội chứng đau mạn tính không đặc hiệu.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Độ nhạy cảm trung ương\u003C\u002Fstrong> (hay hiện tượng nhạy cảm trung ương) là trạng thái tăng cường bất thường khả năng xử lý và khuếch đại tín hiệu đau của hệ thần kinh trung ương, khiến cơ thể phản ứng quá mức với các kích thích mà bình thường không gây đau. Đây không phải là hậu quả của tổn thương mô đơn thuần, mà là kết quả của thay đổi thần kinh – hóa sinh tại nhiều cấp độ từ tủy sống đến vỏ não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này phản ánh sự chuyển đổi từ đau cấp tính sang đau mạn tính do hệ thần kinh phản ứng với kích thích theo hướng tăng nhạy cảm kéo dài. Nó đóng vai trò trung tâm trong nhiều rối loạn đau không rõ tổn thương mô học ngoại biên, đặc biệt khi triệu chứng đau lan rộng hoặc kéo dài bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ nhạy cảm trung ương đặc trưng bởi hai biểu hiện lâm sàng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng cảm giác đau (hyperalgesia):\u003C\u002Fstrong> phản ứng đau gia tăng quá mức đối với các kích thích vốn đã gây đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dị cảm đau (allodynia):\u003C\u002Fstrong> cảm giác đau xuất hiện do những kích thích vô hại bình thường như chạm nhẹ vào da hoặc tiếp xúc nhiệt độ ấm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại tủy sống, các neuron cảm giác thứ cấp ở sừng sau, đặc biệt là nhóm neuron phản ứng đa dạng, trở nên quá mẫn do luồng xung động kích thích liên tục từ ngoại vi đưa về. Quá trình này dẫn đến hiện tượng tích lũy điện thế hoạt động lặp lại, làm hạ thấp ngưỡng kích hoạt và khuếch đại phản ứng điện thế ngay cả khi cường độ kích thích không đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phân tử bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt hóa kéo dài các thụ thể NMDA bởi glutamate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phóng thích các chất trung gian hóa học như chất P và yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm sút hoạt tính của các mạng lưới neuron ức chế trung gian GABAergic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng biểu hiện gen liên quan đến phản ứng viêm thần kinh tại tủy sống và não bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ quả là hệ thần kinh trung ương duy trì trạng thái hưng phấn bệnh lý kéo dài, khiến cường độ đau gia tăng và trường cảm nhận đau lan rộng ra ngoài vùng tổn thương ban đầu. Các cấu trúc não bộ như thùy đảo, vỏ não đai trước và đồi thị cũng tham gia vào quá trình khuếch đại cảm giác đau này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Người mắc hội chứng nhạy cảm trung ương thường mô tả cảm giác đau lan tỏa, ranh giới đau không tương ứng với phân bố giải phẫu thần kinh ngoại vi, và triệu chứng đau vẫn tiếp diễn dai dẳng dù tổn thương ban đầu đã hồi phục hoàn toàn. Cường độ đau có thể dao động, thay đổi vị trí theo thời gian và xuất hiện ngay cả trong trạng thái nghỉ ngơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số triệu chứng toàn thân thường đi kèm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi mạn tính kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn giấc ngủ và khó đi vào giấc ngủ sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm khả năng tập trung và rối loạn nhận thức nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm trạng dễ dao động, lo âu hoặc trầm cảm thứ phát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh nhân phản ứng rất nhạy với các kích thích cơ học nhẹ như sự cọ xát của quần áo hoặc thay đổi nhiệt độ môi trường. Các phản ứng này xuất phát từ sự rối loạn điều hòa tín hiệu thần kinh trung ương chứ không đơn thuần do tổn thương tại mô ngoại vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan với các hội chứng đau mạn tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ nhạy cảm trung ương là cơ chế bệnh sinh then chốt trong nhiều hội chứng đau mạn tính phức tạp, nơi can thiệp ngoại khoa hay dùng thuốc giảm đau ngoại vi thông thường ít mang lại hiệu quả. Các bệnh lý liên quan chặt chẽ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau cơ xơ hóa (fibromyalgia):\u003C\u002Fstrong> đau cơ khớp lan tỏa khắp cơ thể kèm mệt mỏi và mất ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng ruột kích thích:\u003C\u002Fstrong> đau bụng tái diễn kèm rối loạn nhu động ruột mà không có tổn thương thực thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau vùng chậu mạn tính:\u003C\u002Fstrong> đau dai dẳng vùng tiểu khung không phát hiện nguyên nhân cấu trúc trên chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đau đầu mạn tính:\u003C\u002Fstrong> đau đầu căng thẳng mạn tính và đau nửa đầu kháng trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>So sánh vai trò của nhạy cảm trung ương trong một số tình trạng lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tình trạng lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tổn thương mô ngoại biên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò của hệ thần kinh trung ương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tính chất đau chủ đạo\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau cơ xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tổn thương mô rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau lan tỏa toàn thân, kèm mệt mỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau dây thần kinh sau zona\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có tổn thương thần kinh ban đầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình đến cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau bỏng rát, dị cảm đau allodynia\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đau rễ thần kinh thắt lưng cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chèn ép cơ học rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp ở giai đoạn sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau khu trú theo dải phân bố cảm giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tượng nhạy cảm trung ương mang tính chất rối loạn chức năng thần kinh nên không thể phát hiện qua các xét nghiệm hình ảnh học thông thường. Chẩn đoán chủ yếu dựa trên khám lâm sàng có hệ thống và sử dụng các thang đo lượng giá chuẩn hóa. Trong đó, bảng kiểm kê nhạy cảm trung ương Central Sensitization Inventory (CSI) gồm 25 mục được sử dụng rộng rãi để tầm soát các hội chứng nhạy cảm trung ương trên lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thang điểm CSI dao động trong khoảng từ 0 đến 100 điểm. Ngưỡng điểm từ 40 trở lên phản ánh nguy cơ cao bệnh nhân đang biểu hiện hội chứng nhạy cảm trung ương, cảnh báo tình trạng đau lan rộng, rối loạn giấc ngủ, nhạy cảm quá mức với kích thích giác quan và mệt mỏi toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp lượng giá cảm giác định lượng khách quan bổ sung bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngưỡng đau do áp lực (PPT):\u003C\u002Fstrong> xác định ngưỡng áp lực tối thiểu gây đau bằng dụng cụ đo lực chuyên dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo cảm giác nhiệt định lượng (QST):\u003C\u002Fstrong> đánh giá ngưỡng kích thích nhiệt độ gây đau nóng hoặc lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều biến đau có điều kiện (CPM):\u003C\u002Fstrong> kiểm tra hiệu quả hoạt động của các con đường ức chế đau hướng xuống của não bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở phân tử và hình ảnh học chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt sinh học phân tử, nhạy cảm trung ương là kết quả của tính dẻo synapse bệnh lý tại sừng sau tủy sống. Dòng ion canxi ồ ạt qua các kênh NMDA kích hoạt các enzyme kinase nội bào, làm tăng mật độ thụ thể AMPA tại màng sau synapse và thúc đẩy phiên mã các gen duy trì tính quá mẫn cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, sự tham gia của các tế bào vi thần kinh đệm và tế bào hình sao giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-1beta, tạo nên môi trường viêm thần kinh vi thể duy trì trạng thái kích thích liên tục. Các nghiên cứu cộng hưởng từ chức năng (fMRI) ghi nhận sự gia tăng hoạt hóa tại vùng thùy đảo, vỏ não đai trước và đồi thị, đồng thời suy giảm chức năng điều hòa đau tại chất xám quanh cống não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt cơ chế đau\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân biệt đau do nhạy cảm trung ương với đau cảm thụ (nociceptive) và đau thần kinh (neuropathic) giữ vai trò quyết định trong phác đồ điều trị. Đau cảm thụ xuất phát trực tiếp từ tổn thương mô thực thể, trong khi đau thần kinh do tổn thương trực tiếp trên hệ thần kinh ngoại vi hoặc trung ương. Ngược lại, đau do nhạy cảm trung ương đặc trưng bởi sự khuếch đại tín hiệu bất thường mà không tỷ lệ thuận với tổn thương mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân biệt ba cơ chế đau chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm so sánh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đau cảm thụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đau thần kinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đau do nhạy cảm trung ương\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tổn thương mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rõ ràng tại vị trí đau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổn thương đường dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có hoặc không tương xứng với mức độ đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vùng phân bố đau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khu trú theo giải phẫu mô tổn thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân bố theo rễ hoặc dây thần kinh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan tỏa rộng, không tuân theo ranh giới thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đáp ứng kích thích nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau nhói, tê bì, dị cảm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dị cảm allodynia rõ rệt, tăng cảm giác đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị đa mô thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị tình trạng nhạy cảm trung ương đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa điều biến thần kinh, phục hồi chức năng và can thiệp tâm lý hành vi. Các thuốc giảm đau ngoại vi thông thường như paracetamol hoặc NSAIDs thường ít mang lại hiệu quả bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trụ cột trong phác đồ điều trị đa mô thức:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục khoa học thần kinh về đau (Pain Neuroscience Education):\u003C\u002Fstrong> giúp người bệnh hiểu rõ cơ chế khuếch đại tín hiệu của hệ thần kinh, giải tỏa tâm lý lo lắng và định hình kỳ vọng điều trị thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp nhận thức – hành vi (CBT):\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ người bệnh tái cấu trúc nhận thức, kiểm soát nỗi sợ đau và phát triển các chiến lược đối phó tích cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận động trị liệu có phân độ:\u003C\u002Fstrong> thiết lập chương trình tập luyện tăng dần cường độ một cách thận trọng, tránh kích hoạt các đợt bùng phát đau cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc điều biến thần kinh trung ương:\u003C\u002Fstrong> sử dụng các nhóm thuốc tác động lên hệ thống dẫn truyền hướng xuống như thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI) hoặc nhóm gabapentinoid theo chỉ định chuyên khoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc, chuyên gia vật lý trị liệu và nhà tâm lý học giúp người bệnh dần tái lập trạng thái cân bằng của hệ thần kinh trung ương và phục hồi chất lượng cuộc sống lâu dài.\u003C\u002Fp>\n","Central Sensitization",[19,20],"nhạy cảm trung ương","hiện tượng nhạy cảm trung ương","Độ nhạy cảm trung ương là tình trạng tăng cường tính kích thích và đáp ứng quá mức của các nơ-ron cảm giác trong hệ thần kinh trung ương, khiến cơ thể phản ứng quá mẫn với các kích thích đau hoặc xuất hiện cảm giác đau trước các kích thích vô hại.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Woolf, C. J. (2011). Central sensitization: Implications for the diagnosis and treatment of pain. Pain, 152(3 Suppl), S2-S15.","Central sensitization: Implications for the diagnosis and treatment of pain","Clifford J. Woolf","Pain",2011,"10.1016\u002Fj.pain.2010.09.030",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Neblett, R., Cohen, H., Choi, Y., Hartzell, M. M., Williams, M., Mayer, T. G., & Gatchel, R. J. (2013). The Central Sensitization Inventory (CSI): Establishing Clinically Significant Values for Identifying Central Sensitivity Syndromes in an Outpatient Chronic Pain Sample. The Journal of Pain, 14(5), 438-445.","The Central Sensitization Inventory (CSI): Establishing Clinically Significant Values for Identifying Central Sensitivity Syndromes in an Outpatient Chronic Pain Sample","Randy Neblett, Howard Cohen, Yoonjae Choi, Meredith M. Hartzell, Mark Williams, Tom G. Mayer, Robert J. Gatchel","The Journal of Pain",2013,"10.1016\u002Fj.jpain.2012.11.012",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":29,"doi":43,"url":10},"Nijs, J., Paul van Wilgen, C., Van Oosterwijck, J., van Ittersum, M., & Meeus, M. (2011). How to explain central sensitization to patients with 'unexplained' chronic musculoskeletal pain: Practice guidelines. Manual Therapy, 16(5), 413-418.","How to explain central sensitization to patients with 'unexplained' chronic musculoskeletal pain: Practice guidelines","Jo Nijs, C. Paul van Wilgen, Jessica Van Oosterwijck, Marian van Ittersum, Mira Meeus","Manual Therapy","10.1016\u002Fj.math.2011.04.005",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Hai dấu hiệu kinh điển đặc trưng nhất của độ nhạy cảm trung ương là gì?","Hai dấu hiệu kinh điển là tăng cảm giác đau (hyperalgesia - phản ứng đau phóng đại trước kích thích đau) và dị cảm đau (allodynia - cảm nhận đau trước những kích thích vô hại bình thường như chạm nhẹ hoặc nhiệt độ vừa phải).",{"question":49,"answer":50},"Thang đo Central Sensitization Inventory (CSI) có ý nghĩa như thế nào trong chẩn đoán?","CSI gồm 25 câu hỏi tự báo cáo với thang điểm từ 0 đến 100 điểm. Mức điểm từ 40 trở lên được xem là ngưỡng lâm sàng quan trọng giúp phát hiện nguy cơ cao mắc các hội chứng nhạy cảm trung ương như đau cơ xơ hóa hoặc đau vùng chậu mạn tính.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol hoặc NSAIDs kém hiệu quả đối với nhạy cảm trung ương?","Vì cơ chế gây đau không xuất phát từ tổn thương viêm mô cấp ngoại vi mà do sự tái lập trình hoạt động synapse và khuếch đại tín hiệu bất thường trong tủy sống và não bộ, đòi hỏi điều trị bằng thuốc điều biến thần kinh trung ương kết hợp phục hồi chức năng và giáo dục thần kinh về đau.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.636+00:00","2026-10-27T03:21:25.336+00:00","2025-11-10T12:56:00.456+00:00",139,[71,80,85,91,96,102,107,113,119,124],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]