[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20kh%C3%B3%20c%E1%BB%A7a%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99%20kh%C3%B3%20c%E1%BB%A7a%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"wikidataId":10,"relateTopics":30},"độ khó của văn bản","Độ khó của văn bản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Độ khó của văn bản là mức độ phức tạp của từ vựng, cấu trúc câu, liên kết ý nghĩa và bối cảnh kiến thức, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc hiểu. Việc đánh giá độ khó giúp thiết kế nội dung phù hợp với trình độ người đọc, tối ưu hóa tiếp nhận thông tin và nâng cao hiệu quả học tập hoặc truyền thông. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khó của văn bản là một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ, giáo dục, truyền thông và phát triển nội dung. Nó phản ánh mức độ phức tạp của văn bản dựa trên cấu trúc ngữ pháp, từ vựng, cách tổ chức nội dung và độ trừu tượng của ý nghĩa. Việc hiểu và đánh giá độ khó giúp thiết kế sách giáo khoa, bài đọc, nội dung truyền thông và tài liệu chuyên môn phù hợp với trình độ và khả năng tiếp nhận của người đọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giáo dục, độ khó văn bản quyết định khả năng đọc hiểu, sự tiếp nhận thông tin và mức độ ghi nhớ kiến thức của học sinh. Văn bản quá khó sẽ gây khó khăn trong học tập và giảm hiệu quả tiếp thu, trong khi văn bản quá dễ sẽ không kích thích tư duy và phát triển kỹ năng ngôn ngữ. Do đó, việc đánh giá độ khó là một bước quan trọng trong thiết kế giáo trình, bài đọc và tài liệu học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông và marketing, việc hiểu độ khó của văn bản giúp tối ưu hóa thông điệp, làm cho nội dung dễ tiếp nhận, hấp dẫn và tác động hiệu quả đến đối tượng đọc. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đánh giá độ khó hỗ trợ phân tích khả năng đọc hiểu, phát triển công cụ hỗ trợ học ngôn ngữ và mô hình hóa kỹ thuật đọc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa độ khó của văn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khó của văn bản được định nghĩa là mức độ phức tạp và yêu cầu nhận thức cần thiết để người đọc hiểu và xử lý thông tin trong văn bản. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Ftext-difficulty\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Text Difficulty\u003C\u002Fa>, độ khó không chỉ dựa vào độ dài câu hay từ vựng mà còn phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp, tính liên kết giữa các câu, mức độ trừu tượng và bối cảnh kiến thức của người đọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ khó là yếu tố đa chiều, bao gồm cả yếu tố vật lý (độ dài văn bản, số lượng từ, âm tiết), yếu tố ngôn ngữ (cấu trúc câu, ngữ pháp, từ vựng) và yếu tố nhận thức (kiến thức nền, khả năng suy luận, kinh nghiệm của người đọc). Trong nghiên cứu đọc hiểu, việc định nghĩa và đo lường độ khó văn bản giúp chuẩn hóa tài liệu, từ đó đánh giá khả năng đọc hiểu và phát triển các công cụ hỗ trợ học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ khó văn bản được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục, truyền thông, công nghệ thông tin, đến nghiên cứu ngôn ngữ học. Nó giúp xác định mức độ phù hợp của văn bản với đối tượng đọc, đảm bảo nội dung được tiếp nhận hiệu quả và hỗ trợ tối ưu quá trình học tập hoặc truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ khó của văn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khó của văn bản phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Từ vựng:\u003C\u002Fstrong> Số lượng từ chuyên ngành, mức độ phổ biến và độ trừu tượng của từ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc câu:\u003C\u002Fstrong> Độ dài câu, loại câu phức tạp, các mệnh đề phụ và cách kết nối các câu với nhau.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Liên kết ý nghĩa:\u003C\u002Fstrong> Sự gắn kết giữa các câu, mạch logic và tổ chức nội dung.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bối cảnh kiến thức:\u003C\u002Fstrong> Kiến thức nền tảng và kinh nghiệm của người đọc, ảnh hưởng đến khả năng giải thích và hiểu văn bản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố này tác động trực tiếp đến tốc độ đọc, mức độ hiểu và khả năng ghi nhớ thông tin của người đọc. Một văn bản có từ vựng phức tạp, câu dài và cấu trúc logic phức tạp sẽ được đánh giá là khó đọc hơn so với văn bản đơn giản, ngắn gọn và dễ hiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Mức độ ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Từ vựng\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Từ chuyên ngành, từ ít phổ biến, từ trừu tượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Cấu trúc câu\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Câu phức tạp, mệnh đề phụ, câu ghép\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Liên kết ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Mạch logic, từ nối, ý nghĩa liên kết các đoạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>Bối cảnh kiến thức\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Người đọc chưa có kiến thức nền về chủ đề văn bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đánh giá độ khó văn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá độ khó của văn bản giúp thiết kế tài liệu giáo dục, cải thiện khả năng đọc hiểu và điều chỉnh nội dung phù hợp với trình độ người đọc. Trong giáo dục, sách giáo khoa và bài đọc được điều chỉnh theo trình độ học sinh để đảm bảo học tập hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông và marketing, việc xác định độ khó giúp soạn thảo thông điệp phù hợp với đối tượng mục tiêu, tăng khả năng tiếp nhận và tác động đến người đọc. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đánh giá độ khó hỗ trợ phân tích kỹ thuật đọc, khả năng hiểu và phát triển các công cụ hỗ trợ học ngôn ngữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Giáo dục: điều chỉnh nội dung học tập theo trình độ học sinh\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Truyền thông: tối ưu hóa thông điệp để người đọc dễ tiếp nhận\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Ngôn ngữ học: phát triển công cụ hỗ trợ đọc và học ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Công nghệ thông tin: tối ưu hóa nội dung website, ứng dụng học tập trực tuyến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp đo độ khó của văn bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp đánh giá độ khó văn bản được chia thành định lượng và định tính. Phương pháp định lượng dựa trên các chỉ số đọc hiểu truyền thống, chẳng hạn như Flesch-Kincaid, Gunning Fog Index và SMOG, tập trung vào độ dài câu, số từ và âm tiết. Những chỉ số này giúp đo lường nhanh và chuẩn hóa mức độ khó của văn bản dựa trên các đặc trưng ngôn ngữ cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp phân tích ngữ pháp và cú pháp đánh giá độ phức tạp của cấu trúc câu, số lượng mệnh đề phụ, các liên kết logic và tổ chức đoạn văn. Phân tích từ vựng tập trung vào tần suất từ, độ phổ biến, độ trừu tượng, cũng như mức độ chuyên ngành của từ. Những yếu tố này phản ánh khả năng hiểu của người đọc đối với nội dung chuyên sâu hoặc kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình hóa nhận thức sử dụng các thuật toán machine learning để dự đoán độ khó dựa trên tập hợp dữ liệu văn bản và khả năng đọc hiểu của người đọc. Các mô hình này kết hợp nhiều yếu tố như ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc câu, liên kết ý nghĩa và dữ liệu thực nghiệm từ người đọc để đưa ra đánh giá chính xác hơn so với chỉ số truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức minh họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một ví dụ phổ biến về công thức Flesch-Kincaid để đo độ khó đọc của văn bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">FK = 0.39 \\cdot \\frac{words}{sentences} + 11.8 \\cdot \\frac{syllables}{words} - 15.59\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>words: số lượng từ trong văn bản\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>sentences: số câu trong văn bản\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>syllables: tổng số âm tiết trong văn bản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Công thức này cho phép định lượng mức độ khó dựa trên đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ. Ví dụ, văn bản có câu dài và nhiều từ phức tạp sẽ có chỉ số FK cao, tức là khó đọc hơn, trong khi văn bản ngắn gọn và từ phổ biến sẽ có chỉ số thấp, dễ đọc hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n        \u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n        \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>words\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Số từ\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>1200 từ trong văn bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>sentences\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Số câu\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>50 câu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n        \u003Ctd>syllables\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>Tổng số âm tiết\u003C\u002Ftd>\n        \u003Ctd>1800 âm tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khó của văn bản được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, truyền thông, công nghệ và nghiên cứu ngôn ngữ học. Trong giáo dục, việc đánh giá độ khó giúp thiết kế sách giáo khoa, bài đọc và bài tập phù hợp với trình độ học sinh. Nội dung phù hợp giúp học sinh dễ tiếp thu kiến thức, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và khả năng học tập tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông và marketing, đánh giá độ khó giúp soạn thảo thông điệp phù hợp với đối tượng đọc, đảm bảo khả năng tiếp nhận và tác động hiệu quả. Trong công nghệ thông tin, độ khó văn bản được sử dụng để tối ưu hóa giao diện đọc, cải thiện trải nghiệm người dùng và thiết kế nội dung số như website, ứng dụng học tập trực tuyến hoặc chatbot giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu ngôn ngữ học, đánh giá độ khó hỗ trợ phát triển các công cụ kiểm tra khả năng đọc hiểu, hỗ trợ học ngôn ngữ và phân tích sự khác biệt giữa các nhóm người đọc. Nó cũng giúp các nhà nghiên cứu so sánh mức độ khó của văn bản giữa các lĩnh vực, ngôn ngữ hoặc nhóm đối tượng khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Giáo dục: thiết kế sách, bài đọc, bài tập phù hợp trình độ học sinh\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Truyền thông: tối ưu hóa thông điệp để dễ tiếp nhận\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Công nghệ thông tin: cải thiện trải nghiệm người dùng, ứng dụng học tập\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Ngôn ngữ học: phát triển công cụ đánh giá đọc hiểu, hỗ trợ học ngôn ngữ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá độ khó văn bản gặp nhiều thách thức. Các chỉ số truyền thống như Flesch-Kincaid chỉ dựa trên số từ, câu và âm tiết, chưa phản ánh đầy đủ mạch logic, liên kết ý nghĩa và bối cảnh kiến thức của người đọc. Văn bản có cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp, trừu tượng hoặc văn hóa địa phương có thể bị đánh giá sai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng đọc hiểu còn phụ thuộc vào trình độ, kinh nghiệm và sở thích của người đọc, điều này khó lượng hóa bằng công thức duy nhất. Ngoài ra, các phương pháp tự động đôi khi bỏ qua các yếu tố định tính như sự gắn kết nội dung, phong cách viết và mức độ thấu hiểu của người đọc, dẫn đến kết quả đánh giá chưa toàn diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Chỉ số truyền thống chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh và mạch logic\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Văn bản trừu tượng, chuyên ngành hoặc văn hóa đặc thù khó đánh giá chính xác\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khả năng đọc hiểu phụ thuộc vào trình độ và kinh nghiệm người đọc\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Phương pháp tự động có thể bỏ qua yếu tố định tính quan trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ khó của văn bản là mức độ phức tạp của từ vựng, cấu trúc câu, liên kết ý nghĩa và bối cảnh kiến thức ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc hiểu của người đọc. Việc đánh giá độ khó hỗ trợ giáo dục, truyền thông, công nghệ và nghiên cứu ngôn ngữ, giúp tối ưu hóa nội dung, cải thiện khả năng tiếp nhận thông tin và nâng cao hiệu quả học tập hoặc truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Ftext-difficulty\" target=\"_blank\">ScienceDirect - Text Difficulty\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpsyg.2019.00256\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Psychology - Text Complexity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.springer.com\u002Fgp\u002Fresearchers\" target=\"_blank\">Springer - Scientific Research Resources\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fchapter\u002F10.1007\u002F978-3-319-93846-2_5\" target=\"_blank\">Springer - Readability Assessment Methods\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Flanguage-and-education\u002F5F9F1CFFB5F1C1A0C1B5F1CFFB5F1C1\" target=\"_blank\">Cambridge University Press - Language and Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-09T17:44:47.874+00:00","2025-11-09T17:53:09.383+00:00","2025-11-09T17:53:09.380+00:00",126,[31,42,53,58,69,74,79,84,89,94],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"ngôn ngữ tự nhiên","Ngôn ngữ tự nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ngôn ngữ tự nhiên","Natural language \u002F Natural language processing (NLP)","Ngôn ngữ tự nhiên là hệ thống ký hiệu âm thanh, chữ viết và ký hiệu cử chỉ được con người phát triển và sử dụng tự phát trong cộng đồng xã hội qua nhiều thế hệ nhằm mục đích giao tiếp, tư duy và lưu trữ tri thức.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại."]