[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BB%91c%20x%C6%B0%C6%A1ng%20g%C3%B3t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BB%91c%20x%C6%B0%C6%A1ng%20g%C3%B3t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":64,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"độ dốc xương gót","Độ dốc xương gót (calcaneal pitch) là gì?","Độ dốc xương gót (calcaneal pitch) là chỉ số X-quang đo độ cao vòm dọc bàn chân, giúp chẩn đoán bàn chân bẹt và bàn chân lõm.","\u003Cp>Độ dốc xương gót (calcaneal pitch, thường được gọi là góc dốc xương gót hoặc góc nghiêng xương gót) là một chỉ số hình ảnh học định lượng trên phim chụp X-quang bàn chân nghiêng ở tư thế chịu lực, được xác định bởi góc hợp giữa đường tiếp tuyến với bờ dưới xương gót và mặt phẳng nằm ngang nâng đỡ bàn chân. Chỉ số này phản ánh trực tiếp độ nghiêng không gian của xương gót và đóng vai trò là một trong những thông số quan trọng hàng đầu để lượng hóa độ cao của vòm dọc trong bàn chân. Bài viết này trình bày chi tiết giải phẫu chức năng, quy chuẩn kỹ thuật đo đạc, các ngưỡng giá trị lâm sàng, giá trị sinh cơ học trong đánh giá biến dạng bàn chân bẹt và bàn chân lõm, cùng các ứng dụng thực tế trong phẫu thuật chỉnh hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu chức năng và bản chất hình học của độ dốc xương gót\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xương gót là xương có kích thước lớn nhất trong khối xương cổ chân, tạo nên phần sau của bàn chân và là điểm tựa chịu lực chính khi cơ thể đứng thẳng hoặc di chuyển. Trong cấu trúc giải phẫu không gian ba chiều, vòm dọc trong của bàn chân được nâng đỡ bởi sự sắp xếp liên hoàn giữa xương gót, xương sên, xương ghe, các xương chêm và các xương đốt bàn. Độ dốc của xương gót đại diện cho góc nghiêng tự nhiên của khối xương này so với mặt đất khi toàn bộ trọng lượng cơ thể được truyền qua khớp cổ chân xuống đế bàn chân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nhìn từ phía bên trên mặt phẳng đứng dọc, bờ dưới xương gót không nằm ngang hoàn toàn mà tạo một độ nghiêng hướng lên trên từ sau ra trước. Phần sau thấp nhất của củ xương gót tiếp xúc gián tiếp với mặt đất thông qua lớp đệm mỡ gót chân dày, trong khi phần trước của xương gót nhô cao lên để khớp với xương hộp. Độ dốc này tạo thành một cánh tay đòn cơ học thiết yếu, duy trì lực căng cho cân gan chân và hệ thống dây chằng gan chân ngắn, dây chằng gan chân dài và phức hợp dây chằng gót ghe. Nhờ cấu trúc nghiêng này, bàn chân có khả năng hấp thụ xung lực khi gót chạm đất và biến đổi linh hoạt thành một đòn bẩy vững chắc khi nhấc gót đẩy cơ thể về phía trước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chụp X-quang và phương pháp xác định góc đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để thu được kết quả đo đạc chính xác và có giá trị chẩn đoán lâm sàng, phim chụp X-quang bàn chân phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật hình ảnh học:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Yêu cầu bắt buộc về tư thế chịu lực\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Quy tắc quan trọng hàng đầu trong đo lường độ dốc xương gót là bắt buộc phải chụp ở tư thế đứng chịu lực toàn bộ trọng lượng cơ thể (weight-bearing lateral view). Nếu người bệnh được chụp ở tư thế nằm hoặc ngồi không chịu tải trọng, sức nặng cơ thể không tác động lên hệ thống xương khớp, các dây chằng không bị căng và vòm bàn chân sẽ tự động co lại ở trạng thái thư giãn. Điều này dẫn đến kết quả độ dốc xương gót giả tạo, che lấp hoàn toàn tình trạng mất vững hoặc sụp vòm thực sự của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Các mốc giải phẫu xác định đường đo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo phương pháp đo chuẩn hóa được Lamm và các cộng sự (2016) trên The Journal of Foot and Ankle Surgery thiết lập, góc dốc xương gót được tạo thành bởi hai đường thẳng hình học rõ ràng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường thứ nhất (đường nền nằm ngang):\u003C\u002Fstrong> Là đường thẳng biểu diễn mặt phẳng nằm ngang của giá đỡ hoặc mặt sàn mà bàn chân người bệnh đang đứng tiếp xúc chịu lực. Trên thực hành X-quang kỹ thuật số, đường này được kẻ song song với mặt phẳng sàn nâng đỡ đế chân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường thứ hai (trục nghiêng bờ dưới xương gót):\u003C\u002Fstrong> Là đường thẳng kẻ tiếp tuyến dọc theo bờ dưới của xương gót. Đường này đi qua điểm thấp nhất của củ xương gót ở phía sau và điểm thấp nhất của mỏm trước xương gót hoặc diện khớp gót hộp ở phía trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Góc nhọn mở ra phía trước được tạo bởi sự giao nhau của hai đường thẳng này chính là góc dốc xương gót. Việc xác định đúng các mốc giải phẫu bờ dưới xương gót giúp phép đo đạt độ tin cậy và khả năng lặp lại rất cao giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ chấn thương chỉnh hình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảng phân loại lâm sàng và các ngưỡng giá trị định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu hình ảnh học về biến dạng bàn chân bẹt ở người lớn công bố bởi Flores và các cộng sự (2019) trên tạp chí RadioGraphics, các ngưỡng giá trị lâm sàng của độ dốc xương gót được phân định như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại hình ảnh học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng giá trị góc dốc xương gót\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm hình thái và sinh cơ học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng và bệnh lý liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 18 đến 30 độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vòm dọc trong bàn chân cân đối, lực phân bố đồng đều giữa gót và khối xương bàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc vòm giải phẫu ổn định, chức năng bước đi bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bàn chân bẹt nhẹ đến trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 18 độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xương gót xoay sấp, vẹo ngoài và ngả ngang, đầu xương sên chúc xuống, vòm dọc bị hạ thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giai đoạn sớm hoặc trung bình của biến dạng bàn chân bẹt, căng giãn cân gan chân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bàn chân bẹt nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 10 độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xương gót gần như nằm song song với mặt đất, vòm dọc sụp đổ hoàn toàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất vững cấu trúc bàn chân nặng, suy giảm chức năng gân cơ chày sau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bàn chân lõm (vòm cao)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trên 30 độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xương gót dựng dốc đứng thẳng, vòm dọc bàn chân nhô cao quá mức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bàn chân vòm cao cứng đờ, giảm khả năng giảm chấn, quá tải lực ở gót và chỏm xương bàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bảng phân loại trên cho thấy độ dốc xương gót cung cấp ranh giới số liệu phân biệt rõ rệt giữa cấu trúc bàn chân bình thường và các phổ biến dạng bệnh lý ở cả hai cực đối lập: sụp vòm (dưới 18 độ) và vòm nhô cao (trên 30 độ).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh cơ học trong biến dạng bàn chân bẹt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến dạng bàn chân bẹt ở người lớn là một bệnh lý phức tạp, đặc trưng bởi sự sụp đổ dần dần của vòm dọc trong và xoay lệch ra ngoài của phần sau bàn chân. Trong chuỗi biến dạng giải phẫu này, độ dốc xương gót là thông số phản ánh trung thực mức độ tổn thương trên mặt phẳng đứng dọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi vòm dọc bị suy yếu do tổn thương suy thoái gân cơ chày sau hoặc đứt giãn phức hợp dây chằng gót ghe, lực tỳ đè từ xương sên sẽ đẩy đầu xương sên chúc xuống dưới và lệch vào trong. Để thích ứng với sự dịch chuyển này, xương gót bị đẩy xoay ra ngoài và ngả nằm ngang so với mặt đất, khiến góc dốc xương gót suy giảm rõ rệt. Sự suy giảm này làm mất đi cánh tay đòn của gân gót, làm giảm hiệu suất phát lực của cơ bắp chân khi bước đi và gây đau mỏi mạn tính ở bờ trong bàn chân. Nghiên cứu thực nghiệm đối chứng của Younger và các cộng sự (2005) trên Foot &amp; Ankle International đã chứng minh rằng độ dốc xương gót ở nhóm bệnh nhân bàn chân bẹt giảm thấp có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng người bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Flores và các cộng sự (2019), trong các trường hợp biến dạng bàn chân bẹt nặng tiến triển, độ dốc xương gót có thể sụp giảm xuống dưới 10 độ. Khi góc dốc chạm mức nghiêm trọng này, toàn bộ gầm xương gót và xương sên hầu như tiếp xúc trực tiếp hoặc áp sát mặt phẳng sàn, dẫn đến hiện tượng chèn ép xương hộp và mỏm ngoài xương gót, gây thoái hóa thứ phát khớp dưới sên và khớp gót hộp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng trong biến dạng bàn chân lõm (vòm cao)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở chiều hướng ngược lại, biến dạng bàn chân lõm (pes cavus) đặc trưng bởi vòm dọc trong nhô cao bất thường và bàn chân giảm tính linh hoạt. Khi khảo sát trên phim X-quang nghiêng tư thế chịu lực, Flores và các cộng sự (2019) chỉ ra rằng góc dốc xương gót vượt quá 30 độ là đặc điểm hình ảnh học điển hình để xác định tình trạng bàn chân vòm cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi xương gót có độ dốc đứng thẳng trên 30 độ, củ gót chịu toàn bộ trọng lượng va đập ban đầu mà không có cơ chế chuyển hồi năng lượng đàn hồi của vòm gan chân. Người bệnh có bàn chân vòm cao thường gặp các vấn đề quá tải áp lực khu trú tại vùng gót chân và chỏm các xương đốt bàn ngón chân, dễ dẫn đến chai chân đau đớn, gãy xương do mệt ở các xương đốt bàn, và viêm cân gan chân do dải cân bị kéo căng quá mức liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phối hợp độ dốc xương gót với các chỉ số hình ảnh học khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù độ dốc xương gót là một chỉ số độc lập có giá trị cao, trong thực hành chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật chỉnh hình cơ xương khớp, chỉ số này luôn được phối hợp chặt chẽ với các thông số đo đạc bổ trợ nhằm xây dựng bức tranh toàn diện về dị tật bàn chân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Góc Meary (trục xương sên - xương đốt bàn ngón một):\u003C\u002Fstrong> Trên phim chụp nghiêng bình thường, trục dọc của xương sên và trục dọc của thân xương đốt bàn ngón một tạo thành một đường thẳng liên tục. Trong bàn chân bẹt, sự sụp đổ độ dốc xương gót đi kèm với việc đầu xương sên gập góc chúc xuống dưới tạo thành góc Meary mở góc lên trên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Góc sên gót trên phim nghiêng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ phân kỳ giữa xương sên và xương gót. Khi độ dốc xương gót giảm, góc sên gót thường tăng lên do xương sên trượt về phía trước và chúc xuống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Góc sên bàn chân một trên phim thẳng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá sự xoay và dịch chuyển ra ngoài của phần trước bàn chân so với khối xương cổ chân trên mặt phẳng nằm ngang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp đồng thời giữa độ dốc xương gót (đo độ vững vòm gót trên mặt phẳng đứng dọc) và các góc trên mặt phẳng ngang giúp bác sĩ phân biệt chính xác giữa bàn chân bẹt mềm có thể uốn nắn và bàn chân bẹt cứng đờ do dính khớp bẩm sinh hoặc thoái hóa nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong phẫu thuật chỉnh hình và theo dõi điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong điều trị ngoại khoa các dị tật bàn chân, độ dốc xương gót là mục tiêu phục hồi hình thái học quan trọng hàng đầu để đánh giá thành công của ca mổ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với phẫu thuật chỉnh hình bàn chân bẹt người lớn, các can thiệp tái tạo bao gồm phẫu thuật cắt xương gót dịch chuyển vào trong, kéo dài cột ngoài xương gót (phương pháp Evans), hoặc chuyển gân cơ gấp các ngón dài hỗ trợ cho gân cơ chày sau. Mục tiêu cốt lõi của các kỹ thuật này là nâng đỡ lại khối xương gót, khôi phục góc dốc xương gót từ mức bệnh lý dưới 18 độ trở về phạm vi bình thường (từ 18 đến 30 độ). Việc phục hồi độ dốc thành công giúp tái lập lực căng cơ sinh học cho cân gan chân và triệt tiêu triệu chứng đau mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong theo dõi sau phẫu thuật, chụp X-quang kiểm tra độ dốc xương gót ở các mốc thời gian định kỳ cho phép phát hiện sớm tình trạng sụp vòm tái phát hoặc mất vững cơ học của các mảnh ghép xương trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng lâm sàng trở lại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế kỹ thuật và các yếu tố gây nhiễu trong đo đạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù độ dốc xương gót là chỉ số đáng tin cậy, bác sĩ lâm sàng cần lưu ý các yếu tố kỹ thuật có thể gây sai lệch kết quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tư thế đặt bàn chân không chuẩn:\u003C\u002Fstrong> Nếu bàn chân bị xoay trong hoặc xoay ngoài quá mức trong lúc chụp, hình chiếu bờ dưới xương gót lên phim sẽ bị biến dạng hình học, làm thay đổi góc đo thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp không chịu đủ lực:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân do đau đớn không dám dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể lên chân chụp sẽ làm tăng giả tạo độ dốc xương gót, dẫn đến đánh giá thấp mức độ bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gai xương gót lớn ở củ sau:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của các gai xương thoái hóa lớn ở điểm bám cân gan chân có thể che khuất mốc giải phẫu điểm thấp nhất của củ xương gót, đòi hỏi người đọc phim phải cẩn trọng kẻ đường tiếp tuyến dựa vào vỏ xương nguyên bản thay vì gai xương phụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","calcaneal pitch",[19,20,21],"góc dốc xương gót","calcaneal inclination angle","góc nghiêng xương gót","Độ dốc xương gót là góc hình ảnh học đo trên phim chụp X-quang bàn chân nghiêng ở tư thế chịu lực, được tạo bởi đường tiếp tuyến với bờ dưới xương gót và mặt phẳng nằm ngang nâng đỡ bàn chân, dùng để lượng hóa độ cao vòm dọc trong và chẩn đoán các biến dạng bàn chân.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Flores, D. V., Mejía Gómez, C., Fernández Hernando, M., Davis, M. A., & Pathria, M. N. (2019). Adult Acquired Flatfoot Deformity: Anatomy, Biomechanics, Staging, and Imaging Findings. RadioGraphics, 39(5), 1437-1460.","Adult Acquired Flatfoot Deformity: Anatomy, Biomechanics, Staging, and Imaging Findings","Flores, D. V., Mejía Gómez, C., Fernández Hernando, M., Davis, M. A., & Pathria, M. N.","RadioGraphics",2019,"10.1148\u002Frg.2019190046","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1148\u002Frg.2019190046",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Lamm, B. M., Stasko, P. A., Gesheff, M. G., & Bhave, A. (2016). Normal foot and ankle radiographic angles, measurements, and reference points. The Journal of Foot and Ankle Surgery, 55(5), 991-998.","Normal foot and ankle radiographic angles, measurements, and reference points","Lamm, B. M., Stasko, P. A., Gesheff, M. G., & Bhave, A.","The Journal of Foot and Ankle Surgery",2016,"10.1053\u002Fj.jfas.2016.05.005","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1053\u002Fj.jfas.2016.05.005",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Younger, A. S., Sawatzky, B., & Dryden, P. (2005). Radiographic assessment of adult flatfoot. Foot & Ankle International, 26(10), 820-825.","Radiographic assessment of adult flatfoot","Younger, A. S., Sawatzky, B., & Dryden, P.","Foot & Ankle International",2005,"10.1177\u002F107110070502601006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F107110070502601006",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Độ dốc xương gót bình thường là bao nhiêu độ?","Độ dốc xương gót bình thường trên phim chụp X-quang bàn chân nghiêng ở tư thế chịu lực dao động trong khoảng từ 18 đến 30 độ, phản ánh vòm dọc trong bàn chân phát triển cân đối và vững chắc.",{"question":54,"answer":55},"Độ dốc xương gót giảm có ý nghĩa lâm sàng gì?","Độ dốc xương gót giảm xuống dưới 18 độ phản ánh tình trạng sụp đổ của vòm dọc trong bàn chân bẹt, và trong các biến dạng bàn chân bẹt nặng góc này có thể giảm xuống dưới 10 độ.",{"question":57,"answer":58},"Tại sao bắt buộc phải đo độ dốc xương gót ở tư thế chịu lực?","Chụp X-quang ở tư thế đứng chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể là bắt buộc vì sức nặng cơ thể giúp bộc lộ sự mất vững và sụp lún thực sự của các khớp vòm bàn chân, tránh hiện tượng co vòm giả tạo khi ở trạng thái nghỉ.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:07.335+00:00","2026-10-21T04:49:42.297+00:00","2026-10-21T04:49:42.270+00:00",0,[72,81,86,92,97,103,108,114,120,125],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":115,"title":116,"term":117,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]