[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20d%E1%BA%BBo{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ dẻo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":76,"enrichTopicLink":77,"status":78,"createTime":79,"updateTime":80,"publishTime":81,"linkEnrichedTime":82,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":83,"relateTopics":84},"độ dẻo","Độ dẻo là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Độ dẻo (ductility): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Độ dẻo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>ductility\u003C\u002Fem>) là cơ tính của vật liệu rắn biểu thị khả năng chịu đựng biến dạng dẻo đáng kể dưới tác dụng của tải trọng kéo mà không bị phá hủy hoặc nứt gãy cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm độ dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo (\u003Cem>ductility\u003C\u002Fem>) là một đặc tính cơ học phản ánh khả năng của vật liệu biến dạng dẻo đáng kể trước khi bị phá hủy hoặc gãy. Vật liệu có độ dẻo cao có thể kéo dài, uốn cong, dát mỏng hoặc biến dạng thành các hình dạng mới mà không bị rạn nứt ngay lập tức. Đây là một trong những tính chất quan trọng nhất trong cơ học vật liệu, được xem là thước đo khả năng chống lại nứt gãy giòn đột ngột, nhờ đó tăng độ an toàn khi ứng dụng trong thực tế. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác định nghĩa chuẩn quốc tế thường quy định độ dẻo qua hai tiêu chí cơ bản: phần trăm giãn dài sau khi gãy và độ thắt tiết diện. Hai chỉ số này được xác định trong các thí nghiệm cơ học kéo. Vật liệu có thể coi là dẻo khi phần trăm giãn dài sau đứt gãy vượt quá 5% và độ thắt tiết diện đáng kể. Vật liệu giòn có thể gãy đột ngột mà không biểu hiện biến dạng rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo tài liệu từ AZoM – Materials Science, độ dẻo là yếu tố phân loại vật liệu thành hai nhóm lớn: dẻo (như kim loại màu, thép dẻo) và giòn (như gốm, thủy tinh). Việc đánh giá chính xác độ dẻo giúp lựa chọn đúng vật liệu cho các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} khác nhau, từ xây dựng kết cấu chịu tải trọng động đến sản xuất linh kiện cần khả năng tạo hình cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của độ dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo xuất phát từ bản chất vi mô của vật liệu, liên quan đến sự dịch chuyển của \u003Cem>dislocation\u003C\u002Fem> (khuyết tật mạng tinh thể) dưới tác động của ứng suất. Khi lực ngoài tác dụng, dislocation di chuyển qua các mặt trượt trong mạng tinh thể, cho phép vật liệu thay đổi hình dạng mà không bị phá hủy ngay lập tức. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng di chuyển của dislocation phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20tinh%20th%E1%BB%83%22%7D}}. Các kim loại có cấu trúc mạng lập phương tâm diện (FCC) như vàng, nhôm và đồng có nhiều hệ trượt thuận lợi, nhờ đó có độ dẻo cao. Ngược lại, kim loại có mạng lục giác xếp chặt (HCP) như magie hoặc kẽm có ít hệ trượt, khiến chúng kém dẻo và dễ gãy hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố khác ảnh hưởng đến độ dẻo là kích thước hạt tinh thể và sự tồn tại của tạp chất. Kích thước hạt nhỏ thường làm tăng độ bền nhưng giảm độ dẻo, trong khi hạt lớn có thể tăng độ dẻo nhưng giảm khả năng chống biến dạng. Tạp chất hoặc pha thứ cấp trong hợp kim có thể chặn dislocation, khiến vật liệu trở nên giòn hơn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa cấu trúc tinh thể và mức độ dẻo:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ vật liệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm độ dẻo\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>FCC\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Al, Cu, Au\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo cao nhờ nhiều mặt trượt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>BCC\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Fe (ở nhiệt độ cao), Cr\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo trung bình, phụ thuộc nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>HCP\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mg, Zn, Ti\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ dẻo thấp, khó biến dạng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Các chỉ tiêu đo độ dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo thường được định lượng bằng các chỉ số đo lường trong thử nghiệm kéo nén, trong đó phổ biến nhất là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ giãn dài phần trăm (%EL):\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ tăng chiều dài mẫu sau khi gãy so với chiều dài ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ thắt tiết diện (%RA):\u003C\u002Fstrong> mức giảm diện tích mặt cắt ngang tại điểm gãy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng hấp thụ:\u003C\u002Fstrong> đo bằng thử nghiệm va đập Charpy hoặc Izod, cho biết khả năng chống gãy giòn động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCông thức tính phần trăm giãn dài:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\%EL = \\frac{L_f - L_0}{L_0} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_f\u003C\u002Fscript> là chiều dài mẫu sau khi đứt, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_0\u003C\u002Fscript> là chiều dài ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức tính phần trăm thắt tiết diện:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\%RA = \\frac{A_0 - A_f}{A_0} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_0\u003C\u002Fscript> là diện tích mặt cắt ngang ban đầu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_f\u003C\u002Fscript> là diện tích tại điểm gãy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột vật liệu được xem là dẻo tốt khi có %EL lớn hơn 25% và %RA cao. Ví dụ, nhôm nguyên chất có thể đạt giãn dài trên 30%, trong khi gang xám chỉ có độ giãn dài khoảng 0–2%, thể hiện tính giòn rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ dẻo trong kim loại và hợp kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKim loại nguyên chất thường có độ dẻo cao nhờ mạng tinh thể đồng nhất và ít tạp chất. Các kim loại như vàng và bạc có thể dát mỏng đến vài phần triệu mét mà không gãy, trong khi nhôm và đồng có thể dễ dàng kéo thành sợi dài. Điều này làm chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng tạo hình cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHợp kim thường có độ bền cao hơn nhưng độ dẻo thấp hơn do sự hiện diện của nguyên tố hợp kim gây cản trở chuyển động của dislocation. Tuy nhiên, một số hợp kim được thiết kế để tối ưu hóa sự cân bằng giữa độ bền và độ dẻo. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Thép carbon có độ bền cao nhưng giòn hơn so với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A9p%20h%E1%BB%A3p%20kim%20th%E1%BA%A5p%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thép không gỉ Austenitic có độ dẻo cao, dễ hàn và chống ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hợp kim nhôm 6xxx kết hợp độ bền và độ dẻo phù hợp cho ngành hàng không.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo The Welding Institute (TWI), độ dẻo của thép là yếu tố then chốt trong công nghệ hàn, vì nó ảnh hưởng đến khả năng vật liệu chống nứt do ứng suất tập trung và biến dạng nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ dẻo trong vật liệu phi kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo không chỉ là đặc tính của kim loại mà còn có thể xuất hiện ở một số loại vật liệu phi kim, đặc biệt là polyme và composite. Polyme nhiệt dẻo (thermoplastics) như polyethylene (PE), polypropylene (PP) và polyvinyl chloride (PVC) có khả năng biến dạng lớn nhờ cấu trúc mạch dài, linh hoạt và có thể xoắn vặn dưới ứng suất. Khi gia nhiệt, chúng trở nên mềm hơn và dễ kéo dãn mà không gãy, được ứng dụng trong sản xuất màng mỏng, chai nhựa, ống dẫn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, gốm và thủy tinh truyền thống thường được xem là vật liệu giòn, với khả năng biến dạng dẻo gần như không đáng kể trước khi phá hủy. Tuy nhiên, các tiến bộ trong công nghệ vật liệu đã giúp cải thiện độ dẻo của chúng thông qua biến tính cấu trúc vi mô, bổ sung hạt nano, hoặc kết hợp với nền polyme để tạo ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20composite%22%7D}} gốm–polyme. Nhờ đó, độ dẻo tăng lên, giúp vật liệu kháng nứt tốt hơn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nComposite là minh chứng rõ rệt về việc kết hợp vật liệu để đạt được tính chất mong muốn. Composite nền polyme gia cường bằng sợi thủy tinh, sợi carbon hoặc sợi aramid (Kevlar) có thể duy trì khả năng chịu kéo rất tốt trong khi vẫn giữ một mức độ dẻo cần thiết. Đây là lý do composite được ứng dụng rộng rãi trong ngành hàng không, ô tô, và xây dựng. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của nhiệt độ và tốc độ biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo của vật liệu chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ điều kiện môi trường, đặc biệt là nhiệt độ. Khi tăng nhiệt độ, sự dịch chuyển của dislocation trong mạng tinh thể trở nên dễ dàng hơn, từ đó độ dẻo được cải thiện. Đây là lý do các quá trình gia công kim loại như cán nóng, rèn nóng, ép đùn nóng được thực hiện ở nhiệt độ cao để tận dụng độ dẻo tăng thêm, giúp vật liệu dễ biến dạng và tiết kiệm năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, ở nhiệt độ thấp, nhiều kim loại trở nên giòn hơn do sự giảm linh hoạt của mạng tinh thể, hiện tượng này đặc biệt rõ trong thép, thường gọi là \"giòn lạnh\". Đây là một nguy cơ kỹ thuật quan trọng trong thiết kế công trình ở vùng khí hậu cực lạnh hoặc ứng dụng ngoài không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ biến dạng cũng có vai trò lớn. Khi biến dạng diễn ra nhanh, vật liệu không kịp điều chỉnh vi cấu trúc, dẫn đến ứng suất tập trung và gãy giòn. Khi biến dạng chậm, cấu trúc có thời gian tái sắp xếp, tăng độ dẻo. Do đó, trong kỹ thuật gia công, người ta luôn tính toán cân bằng giữa tốc độ sản xuất và đặc tính cơ học mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ dẻo là yếu tố then chốt trong thiết kế công trình và sản xuất. Trong xây dựng, thép cốt bê tông được lựa chọn vì có độ dẻo vừa đủ để chịu lực kéo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, đặc biệt trong điều kiện động đất. Độ dẻo giúp cấu trúc cảnh báo trước khi gãy thông qua biến dạng lớn, tạo cơ hội để ngăn chặn thảm họa. Đây là nguyên lý \"thiết kế dẻo\" trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp ô tô và hàng không, độ dẻo đảm bảo linh kiện kim loại có thể chịu tải trọng va chạm mà không gãy giòn ngay lập tức, giảm nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng. Trong ngành hàn, độ dẻo ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ ứng suất nhiệt, giúp mối hàn không bị nứt dưới tác động co ngót và giãn nở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, độ dẻo còn quan trọng trong lĩnh vực gia công tạo hình kim loại. Quá trình cán, dập, kéo, ép đùn đều dựa trên đặc tính dẻo của vật liệu. Vật liệu càng dẻo thì càng dễ gia công thành hình dạng mong muốn mà không bị nứt gãy.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVật liệu có độ dẻo cao được ứng dụng rộng rãi trong đời sống và công nghiệp. Một số ứng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Kéo dây dẫn điện từ đồng hoặc nhôm, đảm bảo tính dẫn điện tốt và dễ dàng gia công thành sợi mảnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dát mỏng vàng, bạc thành lá kim loại dùng trong trang trí, điện tử và chế tạo trang sức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sản xuất thép cốt bê tông có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20u%E1%BB%91n%22%7D}} cong trong xây dựng công trình chống động đất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gia công cơ khí như dập tấm, uốn, kéo sợi để tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp hàng không, các hợp kim nhôm và titan được sử dụng vì có độ dẻo vừa đủ để tạo hình nhưng vẫn giữ độ bền cao. Trong lĩnh vực y sinh, các hợp kim như nitinol có tính siêu đàn hồi và độ dẻo đặc biệt, được ứng dụng trong stent mạch máu và dụng cụ phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và cải tiến độ dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những hạn chế lớn của vật liệu có độ dẻo cao là thường đi kèm độ bền thấp. Điều này đặt ra thách thức trong các ứng dụng yêu cầu vừa có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%8Bu%20t%E1%BA%A3i%22%7D}} cao vừa có khả năng biến dạng. Nhiều nghiên cứu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}} tập trung vào việc cải tiến độ dẻo mà không làm giảm quá nhiều độ bền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật tiên tiến như gia công biến dạng dẻo nghiêm trọng (Severe Plastic Deformation – SPD), xử lý nhiệt đặc biệt, và tinh luyện hạt tinh thể đến kích thước nano đã giúp cải thiện đồng thời độ bền và độ dẻo. Hợp kim nano-tinh thể có khả năng kết hợp tính bền chắc và khả năng biến dạng, mở ra nhiều triển vọng ứng dụng trong công nghiệp hàng không vũ trụ và quốc phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, vật liệu composite hiện đại được thiết kế để khắc phục hạn chế này. Bằng cách kết hợp các pha vật liệu có độ bền cao với pha nền dẻo, composite có thể vừa chịu lực lớn vừa biến dạng mà không gãy đột ngột, tối ưu hóa tính năng theo nhu cầu cụ thể.\n\u003C\u002Fp>","Độ dẻo","ductility",[20,18,21,22],"tính dẻo","độ dãn dài tương đối","biến dạng dẻo","Độ dẻo là cơ tính của vật liệu rắn biểu thị khả năng chịu đựng biến dạng dẻo đáng kể dưới tác dụng của tải trọng kéo mà không bị phá hủy hoặc nứt gãy cơ học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Han (2005). Achieving enhanced tensile ductility in an Al-6061 composite processed by severe plastic deformation. Materials Science and Engineering: A.","Achieving enhanced tensile ductility in an Al-6061 composite processed by severe plastic deformation","Han, Langdon","Materials Science and Engineering: A",2005,"10.1016\u002Fj.msea.2005.08.045",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Lapovok (2000). Investigation of Ductility and Damage Accumulation by Two Stage Deformation Using Ecae\u002FEcad and the Tensile Test. Investigations and Applications of Severe Plastic Deformation.","Investigation of Ductility and Damage Accumulation by Two Stage Deformation Using Ecae\u002FEcad and the Tensile Test","Lapovok, Cottam, Stecher et al.","Investigations and Applications of Severe Plastic Deformation",2000,"10.1007\u002F978-94-011-4062-1_39",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"de A. Mendes Filho (2010). Optimization of Tensile Strength and Ductility of Grade 2 Ti, Conditioned by Severe Plastic Deformation. Materials Science Forum.","Optimization of Tensile Strength and Ductility of Grade 2 Ti, Conditioned by Severe Plastic Deformation","de A. Mendes Filho, Sordi, Ferrante","Materials Science Forum",2010,"10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Fmsf.667-669.803",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Sự khác biệt cốt lõi giữa độ dẻo (Ductility) và độ dẻo dai (Toughness) là gì?","Độ dẻo đo lường mức độ biến dạng biến hình trước khi đứt; độ dẻo dai đo lường toàn bộ lượng cơ năng mà vật liệu có thể hấp thụ trước khi bị phá hủy.",{"question":52,"answer":53},"Chỉ số nào trong thử nghiệm kéo đứt biểu thị định lượng độ dẻo?","Độ dãn dài tương đối sau khi đứt (Elongation at break %) và độ thắt tỉ đối của diện tích mặt cắt ngang (Reduction of area %).",{"question":55,"answer":56},"Nhiệt độ ảnh hưởng như thế nào đến độ dẻo của vật liệu kim loại?","Nhiệt độ tăng làm tăng độ linh động của các lệch mạng tinh thể, giúp độ dẻo của đa số kim loại tăng lên đáng kể và giảm giới hạn chảy.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[66,67,68,69,70,71,72,73,74,75],"ứng dụng kỹ thuật","cấu trúc tinh thể","thép hợp kim thấp","vật liệu composite","ứng dụng công nghiệp","hấp thụ năng lượng","kỹ thuật xây dựng","khả năng chịu uốn","khả năng chịu tải","khoa học vật liệu",10,true,"PUBLISHED","2025-05-02T04:08:23.707+00:00","2026-09-03T10:07:56.307+00:00","2025-08-19T17:09:25.299+00:00","2026-09-03T10:07:56.084+00:00",224,[85,88,91,94,97,100,103,106,109,112],{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sol gel","Sol-gel là gì? Các công bố khoa học về Sol gel",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase"]