[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%A0y%20gi%C3%A1c%20m%E1%BA%A1c%20trung%20t%C3%A2m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ dày giác mạc trung tâm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"độ dày giác mạc trung tâm","Độ dày giác mạc trung tâm là gì? Các nghiên cứu khoa học","Độ dày giác mạc trung tâm là thông số đo độ dày của giác mạc tại vùng trung tâm quang học, phản ánh đặc tính cấu trúc và sinh lý quan trọng của giác mạc. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi trong nhãn khoa để đánh giá tình trạng giác mạc, hỗ trợ đo nhãn áp chính xác và định hướng chẩn đoán, điều trị bệnh mắt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa độ dày giác mạc trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm, thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh là Central Corneal Thickness (CCT), là thông số đo độ dày của giác mạc tại điểm trung tâm quang học, nơi ánh sáng đi vào mắt với cường độ lớn nhất. Chỉ số này được đo bằng đơn vị micromet (µm) và phản ánh đặc tính cấu trúc cũng như sinh lý của giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhãn khoa, CCT không chỉ là một giá trị hình thái đơn thuần mà còn mang ý nghĩa chức năng. Độ dày giác mạc trung tâm ảnh hưởng đến khả năng khúc xạ ánh sáng, độ bền cơ học của giác mạc và độ chính xác của nhiều phép đo lâm sàng, đặc biệt là đo nhãn áp. Do đó, CCT được xem là một thông số nền tảng trong đánh giá toàn diện sức khỏe mắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khoa học, CCT phản ánh sự cân bằng giữa cấu trúc mô đệm giác mạc, hàm lượng nước và chức năng của lớp nội mô. Bất kỳ thay đổi nào trong các yếu tố này đều có thể dẫn đến biến thiên độ dày giác mạc trung tâm, từ đó ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán và điều trị nhãn khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí giải phẫu và đặc điểm sinh học của giác mạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giác mạc là lớp mô trong suốt nằm ở phía trước nhãn cầu, chiếm khoảng một phần sáu bề mặt nhãn cầu và đóng vai trò chính trong hệ thống khúc xạ của mắt. Về giải phẫu, giác mạc gồm năm lớp chính: biểu mô, màng Bowman, nhu mô (stroma), màng Descemet và nội mô. Vùng trung tâm giác mạc là khu vực có ý nghĩa quang học cao nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc không đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Thông thường, giác mạc mỏng nhất ở trung tâm và dày dần về phía ngoại vi. Chính vì vậy, việc đo độ dày tại trung tâm được ưu tiên để đánh giá chính xác nhất tình trạng sinh lý và bệnh lý của giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm sinh học liên quan trực tiếp đến CCT bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc collagen có trật tự trong lớp nhu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng bơm dịch của tế bào nội mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ hydrat hóa của giác mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổng quan chi tiết về giải phẫu và sinh lý giác mạc có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470331\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI – Cornea Anatomy\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị sinh lý bình thường của độ dày giác mạc trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành khỏe mạnh, độ dày giác mạc trung tâm thường dao động trong khoảng 520–550 µm. Tuy nhiên, đây không phải là một giá trị cố định mà có sự biến thiên đáng kể giữa các cá thể. Các nghiên cứu dân số cho thấy CCT có thể khác nhau theo chủng tộc, giới tính và tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở trẻ em, giác mạc thường dày hơn và có xu hướng mỏng dần theo tuổi cho đến khi đạt giá trị ổn định ở tuổi trưởng thành. Ở người cao tuổi, một số thay đổi thoái hóa của nội mô giác mạc có thể ảnh hưởng đến độ dày, mặc dù sự thay đổi này thường không lớn trong điều kiện sinh lý bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày giá trị CCT trung bình được ghi nhận ở một số nhóm dân số:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>CCT trung bình (µm)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người trưởng thành khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>520–550\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ em\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>540–560\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>515–545\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ khoảng giá trị sinh lý bình thường của CCT là cần thiết để phân biệt giữa biến thiên sinh lý và các thay đổi bệnh lý của giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đo độ dày giác mạc trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm có thể được đo bằng nhiều phương pháp khác nhau, mỗi phương pháp dựa trên nguyên lý vật lý riêng và có mức độ chính xác khác nhau. Phương pháp kinh điển là siêu âm pachymetry tiếp xúc, trong đó đầu dò siêu âm được đặt trực tiếp lên bề mặt giác mạc để đo thời gian phản xạ sóng âm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp không tiếp xúc ngày càng được ưa chuộng trong thực hành lâm sàng hiện đại. Chụp cắt lớp quang học (OCT) và hệ thống chụp Scheimpflug cho phép đo CCT với độ chính xác cao, giảm nguy cơ nhiễm trùng và tăng sự thoải mái cho bệnh nhân. Những kỹ thuật này đồng thời cung cấp thông tin hình ảnh về cấu trúc giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp đo CCT thường được so sánh như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu âm pachymetry: độ chính xác cao, phụ thuộc người đo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OCT: không tiếp xúc, độ lặp lại tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scheimpflug imaging: cung cấp bản đồ độ dày toàn bộ giác mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về các kỹ thuật đo độ dày giác mạc trung tâm có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002Feye-health\u002Fanatomy\u002Fwhat-is-corneal-thickness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Academy of Ophthalmology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa của độ dày giác mạc trung tâm trong đo nhãn áp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo nhãn áp, đặc biệt khi sử dụng nhãn áp kế Goldmann, phương pháp được xem là tiêu chuẩn vàng trong thực hành nhãn khoa. Nguyên lý của phương pháp này giả định giác mạc có độ dày và tính chất cơ học trung bình, do đó mọi sai lệch về CCT đều có thể dẫn đến sai số hệ thống trong kết quả đo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi giác mạc dày hơn mức trung bình, lực cần thiết để làm dẹt giác mạc sẽ lớn hơn, dẫn đến nhãn áp đo được cao hơn giá trị thực. Ngược lại, giác mạc mỏng làm giảm lực cản, khiến nhãn áp bị đánh giá thấp. Sai lệch này có thể gây ảnh hưởng đáng kể trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như tăng nhãn áp hoặc glôcôm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên hệ hiệu chỉnh giữa nhãn áp đo được và độ dày giác mạc trung tâm thường được biểu diễn dưới dạng xấp xỉ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nIOP_{true} \\approx IOP_{measured} + k(CCT - CCT_{ref})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>IOP\u003Csub>true\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là nhãn áp thực, \u003Cem>IOP\u003Csub>measured\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là nhãn áp đo được, \u003Cem>CCT\u003Csub>ref\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là giá trị tham chiếu (thường khoảng 520 µm) và \u003Cem>k\u003C\u002Fem> là hệ số hiệu chỉnh ước tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của CCT trong bệnh glôcôm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm không chỉ ảnh hưởng đến đo nhãn áp mà còn được xem là một yếu tố nguy cơ độc lập trong glôcôm nguyên phát góc mở. Các nghiên cứu dịch tễ lớn cho thấy bệnh nhân có giác mạc mỏng có nguy cơ tiến triển glôcôm cao hơn, ngay cả khi nhãn áp đo được không quá cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giải thích cho mối liên quan này bao gồm cả yếu tố đo lường và yếu tố sinh học. Một mặt, giác mạc mỏng dẫn đến đánh giá thấp nhãn áp thực. Mặt khác, CCT được xem là chỉ dấu phản ánh đặc tính cơ học chung của mô mắt, trong đó giác mạc mỏng có thể đi kèm với cấu trúc lá sàng yếu hơn, dễ bị tổn thương bởi áp lực nội nhãn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu nền tảng về vai trò của CCT trong glôcôm có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa021281\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>, nơi CCT được xác định là yếu tố tiên lượng quan trọng trong chuyển từ tăng nhãn áp sang glôcôm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ dày giác mạc trung tâm trong phẫu thuật khúc xạ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phẫu thuật khúc xạ giác mạc như LASIK, PRK hay SMILE, CCT là thông số bắt buộc phải đánh giá trước mổ. Độ dày giác mạc quyết định lượng mô có thể loại bỏ an toàn trong quá trình điều chỉnh tật khúc xạ. Giác mạc quá mỏng làm tăng nguy cơ biến chứng sau mổ, đặc biệt là giãn lồi giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lập kế hoạch phẫu thuật dựa trên CCT giúp bác sĩ xác định phương pháp phù hợp và giới hạn can thiệp. Trong nhiều trường hợp, bệnh nhân có CCT thấp sẽ được chỉ định các phương pháp bảo tồn mô hơn hoặc không được khuyến cáo phẫu thuật giác mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, CCT không chỉ mang giá trị chẩn đoán mà còn có vai trò quyết định trong đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài của phẫu thuật khúc xạ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ dày giác mạc trung tâm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học và môi trường. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua sự khác biệt CCT giữa các chủng tộc và gia đình. Ngoài ra, tuổi và giới tính cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị CCT ở mức độ nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố sinh lý như nhịp ngày – đêm, tình trạng hydrat hóa và áp lực nội nhãn tạm thời cũng gây dao động nhẹ CCT. Ví dụ, giác mạc thường dày hơn vào buổi sáng sớm do phù nhẹ sau khi nhắm mắt kéo dài trong lúc ngủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố ảnh hưởng thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di truyền và chủng tộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi và tình trạng nội mô giác mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng kính áp tròng kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý giác mạc như loạn dưỡng hoặc phù giác mạc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị lâm sàng và ứng dụng trong thực hành nhãn khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ dày giác mạc trung tâm là một chỉ số đơn giản nhưng có giá trị lâm sàng rộng rãi. Việc đo CCT giúp bác sĩ diễn giải chính xác hơn các kết quả nhãn áp, đánh giá nguy cơ glôcôm và đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong theo dõi lâu dài, CCT còn giúp phát hiện sớm các thay đổi bệnh lý của giác mạc, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật, sử dụng thuốc kéo dài hoặc mắc bệnh nội khoa ảnh hưởng đến mắt. Việc kết hợp CCT với các chỉ số khác như bản đồ giác mạc và OCT thần kinh thị giác giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhìn chung, CCT là một thông số nền tảng, góp phần cá thể hóa chăm sóc nhãn khoa và nâng cao hiệu quả quản lý bệnh lý mắt trong thực hành lâm sàng hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Academy of Ophthalmology. Corneal Thickness. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002Feye-health\u002Fanatomy\u002Fwhat-is-corneal-thickness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002Feye-health\u002Fanatomy\u002Fwhat-is-corneal-thickness\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. Cornea Anatomy and Physiology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470331\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470331\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>New England Journal of Medicine. Central Corneal Thickness and Glaucoma Risk. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa021281\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa021281\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Review of Ophthalmology. Pachymetry in Clinical Practice. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.reviewofophthalmology.com\u002Farticle\u002Fpachymetry-in-clinical-practice\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.reviewofophthalmology.com\u002Farticle\u002Fpachymetry-in-clinical-practice\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-15T03:36:55.846+00:00","2025-12-15T03:36:55.843+00:00",85,[33,43,48,54,65,76,82,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh glôcôm","Bệnh glôcôm","Glaucoma","Bệnh glôcôm (Glaucoma \u002F Thiên đầu thống) là nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa dần dần của các tế bào hạch võng mạc và teo lõm đĩa thị giác, dẫn đến tổn khuyết thị trường đặc trưng, thường liên quan đến áp lực nội nhãn tăng cao.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glôcôm góc mở nguyên phát","Glôcôm góc mở nguyên phát","Primary open-angle glaucoma","Glôcôm góc mở nguyên phát là bệnh thần kinh thị giác mạn tính tiến triển, đặc trưng bởi góc tiền phòng mở về mặt giải phẫu, teo lõm đĩa thị giác đặc thù và tổn khuyết thị trường tương ứng, thường đi kèm với tăng nhãn áp.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm."]