[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20ch%E1%BB%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ chụm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"độ chụm","Độ chụm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Độ chụm là mức độ gần nhau giữa các kết quả đo lặp lại trong cùng điều kiện, phản ánh tính ổn định và nhất quán của hệ thống đo lường. Khác với độ đúng, độ chụm không đánh giá độ gần của kết quả với giá trị chuẩn mà chỉ quan tâm đến sự tái lặp giữa các phép đo. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Độ chụm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Precision (Metrology) \u002F Repeatability\u003C\u002Fem>) là mức độ gần nhau giữa các kết quả của các phép đo lặp lại độc lập trên cùng một đối tượng trong những điều kiện quy định xác định, phản ánh mức độ biến thiên ngẫu nhiên của phép đo.\u003C\u002Fp>. Nó phản ánh khả năng tái lặp của hệ thống đo khi không có thay đổi về thiết bị, người thao tác hay môi trường xung quanh. Độ chụm càng cao đồng nghĩa với sai số ngẫu nhiên càng thấp.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này được sử dụng phổ biến trong thống kê, kiểm nghiệm, đo lường kỹ thuật và các lĩnh vực khoa học thực nghiệm. Độ chụm là yếu tố cốt lõi để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20%C4%91%E1%BB%99%20tin%20c%E1%BA%ADy%22%7D}} của một phép đo, nhưng không đồng nghĩa với độ chính xác tổng thể. Sự khác biệt giữa độ chụm và độ đúng là nền tảng trong các tài liệu như GUM (Guide to the Expression of Uncertainty in Measurement) của BIPM.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khác biệt giữa độ chụm và độ đúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ chụm phản ánh sự lặp lại ổn định của phép đo, trong khi độ đúng (accuracy) phản ánh độ gần của giá trị đo với giá trị thực hoặc giá trị chuẩn. Một thiết bị có thể cho ra các kết quả rất gần nhau (chụm cao) nhưng nếu sai lệch hệ thống chưa được hiệu chỉnh, kết quả vẫn không chính xác (đúng thấp).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, bốn tình huống phổ biến được minh họa như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chụm cao – đúng cao: kết quả đo gần nhau và gần giá trị thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụm cao – đúng thấp: kết quả đo ổn định nhưng sai lệch có hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụm thấp – đúng cao: giá trị trung bình gần đúng nhưng kết quả phân tán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụm thấp – đúng thấp: sai lệch lớn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân biệt chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại kết quả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ chụm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ đúng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gần nhau và gần giá trị chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gần nhau nhưng lệch giá trị chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tán nhưng trung bình gần chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tán và lệch giá trị chuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại độ chụm theo ISO 5725\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nISO 5725 chia độ chụm thành nhiều mức độ, dựa trên điều kiện lặp lại và người thực hiện:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Repeatability:\u003C\u002Fstrong> độ chụm trong cùng điều kiện (người đo, thiết bị, môi trường, thời gian)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Intermediate Precision:\u003C\u002Fstrong> có thay đổi nhỏ về một vài yếu tố như thời gian hoặc người đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Reproducibility:\u003C\u002Fstrong> điều kiện đo hoàn toàn khác nhau như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%B2ng%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}, thiết bị, thời điểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa cấp độ này giúp đánh giá toàn diện mức độ ổn định của hệ thống đo khi điều kiện thay đổi. Trong phân tích liên phòng hoặc kiểm định thiết bị, reproducibility là chỉ số then chốt để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20n%C4%83ng%20l%E1%BB%B1c%22%7D}} đo lường. Ngược lại, repeatability thường được dùng để xác minh độ tin cậy nội tại của thiết bị hoặc phương pháp đo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công thức đo độ chụm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thống kê, độ chụm được định lượng bằng độ lệch chuẩn mẫu hoặc phương sai. Độ lệch chuẩn được tính như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ns = \\sqrt{\\frac{1}{n - 1} \\sum_{i=1}^{n} (x_i - \\bar{x})^2}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> x_i \u003C\u002Fscript>: giá trị đo thứ i\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\bar{x} \u003C\u002Fscript>: giá trị trung bình của các phép đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n \u003C\u002Fscript>: số phép đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, độ chụm tương đối được thể hiện bằng hệ số biến thiên (CV):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCV = \\frac{s}{\\bar{x}} \\times 100\\%\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCV càng nhỏ chứng tỏ độ chụm càng cao. Trong thực tế, CV dưới 5% thường được xem là chấp nhận được trong các phép đo sinh học, trong khi các ngành công nghiệp có thể yêu cầu giá trị thấp hơn tùy độ nghiêm ngặt của quy trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đánh giá độ chụm trong thực hành đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể xác định độ chụm của một hệ thống đo, các phép đo cần được thực hiện lặp lại trong cùng một điều kiện kiểm soát, bao gồm cùng thiết bị, người vận hành, quy trình và môi trường. Quy trình đánh giá độ chụm phải tuân thủ các hướng dẫn như trong tiêu chuẩn ISO 5725 hoặc các tài liệu của GUM (Guide to the Expression of Uncertainty in Measurement).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông thường, để đánh giá repeatability, người vận hành sẽ đo một mẫu chuẩn hoặc mẫu kiểm tra ít nhất 5–10 lần liên tục và tính độ lệch chuẩn từ các kết quả thu được. Các thiết bị đo công nghiệp và phòng thí nghiệm thường được kiểm tra độ chụm định kỳ theo lịch hiệu chuẩn nội bộ hoặc bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chụm bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ nhạy và phân giải của thiết bị đo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định của môi trường đo (nhiệt độ, độ ẩm, rung động)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ năng và thao tác của người vận hành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng vật lý và đồng nhất của mẫu đo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc chuẩn hóa quy trình đo giúp kiểm soát các yếu tố này và tăng độ tin cậy của độ chụm.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của độ chụm trong kiểm định và thống kê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ chụm đóng vai trò quan trọng trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} đo lường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20th%E1%BB%91ng%20k%C3%AA%22%7D}}. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20th%C3%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}}, độ chụm giúp xác định số lần lặp tối thiểu cần thiết để kết quả có ý nghĩa thống kê. Trong sản xuất, độ chụm ảnh hưởng đến chỉ số năng lực quy trình như Cp và Cpk.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thống kê phân tích, khi so sánh hai phương pháp đo khác nhau, nếu chênh lệch trung bình không đáng kể nhưng phương sai khác biệt lớn thì vẫn có thể kết luận rằng phương pháp đó thiếu độ chụm. Một số kiểm định như kiểm định F, kiểm định Levene hoặc ANOVA thường được dùng để đánh giá mức độ biến thiên giữa các nhóm đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trong kiểm định liên phòng (proficiency testing), độ chụm giữa các phòng thí nghiệm là yếu tố đánh giá năng lực và độ tin cậy của dữ liệu phân tích. Giá trị Z-score hoặc En-score được sử dụng để xác định mức sai lệch và mức chấp nhận kết quả giữa các phòng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong đánh giá năng lực phòng thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo tiêu chuẩn ISO\u002FIEC 17025, các phòng thí nghiệm phải chứng minh năng lực kỹ thuật thông qua việc kiểm soát độ chụm, độ đúng và độ không đảm bảo đo. Độ chụm là tiêu chí bắt buộc phải đánh giá định kỳ trong quá trình nội kiểm và hiệu chuẩn thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp được sử dụng để đánh giá bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thực hiện lặp lại đo mẫu chuẩn và tính %RSD (Relative Standard Deviation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng biểu đồ kiểm soát như X-bar, R-chart để theo dõi độ chụm theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích ANOVA để tách biệt độ biến thiên do thiết bị và do thao tác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết quả đánh giá được lưu trong hồ sơ kiểm soát chất lượng và được yêu cầu minh bạch khi đánh giá công nhận bởi các tổ chức như ILAC, VILAS hoặc các tổ chức công nhận quốc tế khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh độ chụm và độ phân giải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có liên quan đến hiệu suất đo lường, độ chụm và độ phân giải không nên bị nhầm lẫn. Độ phân giải là khả năng phân biệt hai giá trị đo gần nhau nhất mà thiết bị có thể hiển thị, thường thể hiện ở đơn vị nhỏ nhất trong thang đo. Trong khi đó, độ chụm thể hiện sự lặp lại ổn định của nhiều lần đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Một cân điện tử có độ phân giải 0.001 g, nhưng khi cân cùng một vật 10 lần, kết quả dao động trong khoảng 0.005 g thì độ chụm không đạt. Nếu sai số này do nhiễu loạn nhiệt độ hoặc rung động, thì không thể cải thiện độ chụm chỉ bằng nâng độ phân giải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ chụm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định nghĩa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng tái lặp của kết quả đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng hiển thị các giá trị nhỏ nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thao tác, thiết bị, môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc phần cứng hiển thị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cải thiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuẩn hóa quy trình đo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cấp thiết bị đo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và sai số khi đánh giá độ chụm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá độ chụm gặp phải nhiều hạn chế do ảnh hưởng của sai số ngẫu nhiên và ngoại lệ thống kê. Nếu không đủ số lần lặp hoặc không loại bỏ các giá trị ngoại lai, độ chụm thu được sẽ không phản ánh đúng năng lực thực tế của hệ thống đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sai lầm phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng số lượng mẫu lặp quá ít (n &lt; 5)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không giữ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không kiểm tra phân bố chuẩn trước khi tính độ lệch chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ thống kê như kiểm định Grubbs để loại ngoại lệ, phân tích ANOVA hoặc kiểm định Bartlett giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} đánh giá. Ngoài ra, việc lưu vết dữ liệu đo theo thời gian giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20xu%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%22%7D}} trôi (drift) thiết bị, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết luận về độ chụm.\n\u003C\u002Fp>","Độ chụm","Precision (Metrology) \u002F Repeatability","Độ chụm trong đo lường học là mức độ gần nhau giữa các kết quả của các phép đo lặp lại độc lập trên cùng một đối tượng trong những điều kiện quy định xác định, phản ánh mức độ biến thiên ngẫu nhiên của phép đo.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Wojtyła Mirosław, Płowucha Wojciech (2025). Measurement models – theory and practice of uncertainty evaluation of geometrical deviation measurements. Metrology and Measurement Systems.","Measurement models – theory and practice of uncertainty evaluation of geometrical deviation measurements","Wojtyła Mirosław, Płowucha Wojciech","Metrology and Measurement Systems",2025,"10.24425\u002Fmms.2025.154671",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Jamiolahmadi Saeed, Barari Ahmad (2018). Study of detailed deviation zone considering coordinate metrology uncertainty. Measurement.","Study of detailed deviation zone considering coordinate metrology uncertainty","Jamiolahmadi Saeed, Barari Ahmad","Measurement",2018,"10.1016\u002Fj.measurement.2016.12.032",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Fischer Beckert Sueli, Domeneghetti Gustavo, Bond Danielle (2013). Use of Pooled Standard Deviation of Paired Samples in Calculating the Measurement Uncertainty by the Monte Carlo Method. 16th International Congress of Metrology.","Use of Pooled Standard Deviation of Paired Samples in Calculating the Measurement Uncertainty by the Monte Carlo Method","Fischer Beckert Sueli, Domeneghetti Gustavo, Bond Danielle","16th International Congress of Metrology",2013,"10.1051\u002Fmetrology\u002F201303003",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Phân biệt độ chụm (precision) và độ đúng (accuracy)?","Độ đúng phản ánh mức độ sát gần giữa giá trị trung bình đo được với giá trị thực (ít sai số hệ thống); độ chụm phản ánh sự phân tán giữa các lần đo lặp lại (ít sai số ngẫu nhiên).",{"question":48,"answer":49},"Độ lặp lại (repeatability) và độ tái lập (reproducibility) khác nhau thế nào?","Độ lặp lại đo trong cùng điều kiện (cùng người đo, thiết bị, phòng thí nghiệm, thời gian ngắn); độ tái lập đo trong các điều kiện thay đổi (khác thiết bị, khác người thao tác, khác phòng thí nghiệm).",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số nào thường dùng để lượng hóa độ chụm trong thực nghiệm?","Độ lệch chuẩn (s), phương sai (s^2) và hệ số biến thiên (CV% hoặc RSD% = s \u002F x_bar * 100%).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"đánh giá độ tin cậy","không ổn định","phòng thí nghiệm","đánh giá năng lực","đảm bảo chất lượng","phân tích thống kê","thiết kế thí nghiệm","điều kiện môi trường","cải thiện chất lượng","phân tích xu hướng",10,true,"PUBLISHED","2025-09-23T02:40:40.778+00:00","2026-09-14T02:10:31.611+00:00","2025-09-23T03:06:18.695+00:00","2026-09-14T02:10:31.264+00:00",337,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trắc nghiệm khách quan","Trắc nghiệm khách quan là gì? Các công bố khoa học về Trắc nghiệm khách quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS"]