[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20bao%20ph%E1%BB%A7{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ bao phủ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"độ bao phủ","Độ bao phủ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Độ bao phủ là chỉ số định lượng mô tả mức độ đầy đủ và mức độ đại diện của dữ liệu, đối tượng hoặc không gian được một hệ thống hay phương pháp ghi nhận. Khái niệm này phản ánh khả năng bao quát thông tin trong nhiều lĩnh vực như thống kê, dữ liệu, truyền thông, sinh học và kiểm thử phần mềm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm độ bao phủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bao phủ (coverage) là một chỉ số định lượng mô tả mức độ mà một hệ thống, phương pháp hoặc quy trình có thể ghi nhận, phản ánh hoặc tiếp cận trọn vẹn một tập dữ liệu, một quần thể, một vùng không gian hoặc một nhóm đối tượng cần khảo sát. Chỉ số này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học như thống kê, dữ liệu lớn, sinh học phân tử, truyền thông và kỹ thuật phần mềm. Độ bao phủ càng cao thì mức độ đầy đủ, tính đại diện và mức tin cậy của dữ liệu hoặc mô hình càng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này giúp mô tả chất lượng và giới hạn của quá trình đo lường hoặc thu thập thông tin. Trong một hệ thống bất kỳ, độ bao phủ phản ánh câu hỏi: “Hệ thống đã bao quát được bao nhiêu phần của đối tượng nghiên cứu?”. Sự khác biệt về cách định nghĩa xuất hiện tùy theo đặc trưng bộ dữ liệu, mục tiêu phân tích và bản chất của hệ thống ứng dụng. Mặc dù thay đổi theo ngữ cảnh, vai trò cốt lõi của độ bao phủ vẫn là đánh giá mức độ hoàn thiện và khả năng đại diện của thông tin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng khái quát các khía cạnh cơ bản của độ bao phủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phần dữ liệu hoặc đối tượng được ghi nhận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định lượng bằng tỷ lệ hoặc xác suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tính đầy đủ và đại diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Độ bao phủ trong thống kê và khảo sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thống kê, độ bao phủ phản ánh mức độ mà mẫu khảo sát đại diện cho toàn bộ quần thể. Nếu một bộ phận của quần thể không được tiếp cận trong quá trình thu thập dữ liệu, ta gặp hiện tượng thiếu bao phủ (undercoverage), dẫn đến sai lệch ước lượng và ảnh hưởng chất lượng suy luận thống kê. Độ bao phủ do đó là chỉ số then chốt trong thiết kế khảo sát và mô hình dự báo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ứng dụng quan trọng của độ bao phủ trong thống kê là đánh giá khoảng tin cậy. Độ bao phủ của khoảng tin cậy thể hiện xác suất mà khoảng ước lượng chứa giá trị thật của tham số quần thể. Trong mô hình lý thuyết, khoảng tin cậy mức 95 phần trăm có độ bao phủ kỳ vọng 0,95, biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(\\theta \\in CI) = 1 - \\alpha\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu khoảng tin cậy có độ bao phủ thực tế thấp hơn kỳ vọng, mô hình hoặc phương pháp ước lượng có thể không phù hợp. Việc đánh giá lại phân phối mẫu và phương pháp xây dựng khoảng tin cậy là cần thiết để cải thiện chất lượng mô hình suy luận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ bao phủ trong khoa học dữ liệu và cảm biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các hệ thống cảm biến hoặc mạng IoT, độ bao phủ mô tả mức độ mà các cảm biến có thể theo dõi trọn vẹn một vùng không gian hoặc một hiện tượng cần quan sát. Độ bao phủ thấp có thể gây mất dữ liệu, giảm độ chính xác của mô hình dự báo và làm tăng sai số trong phân tích. Các hệ thống giám sát môi trường, phân tích chuyển động và theo dõi an ninh đều yêu cầu độ bao phủ đủ lớn để đảm bảo hoạt động ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học dữ liệu, độ bao phủ phản ánh mức độ đầy đủ của dữ liệu trong bộ dữ liệu huấn luyện. Một mô hình học máy có dữ liệu bao phủ không đồng đều sẽ dễ gặp hiện tượng sai lệch, dẫn đến hiệu suất kém khi áp dụng thực tế. Mất cân bằng trong phân phối dữ liệu hoặc thiếu đại diện cho nhóm quan trọng có thể làm giảm khả năng tổng quát hóa của mô hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các loại độ bao phủ thường gặp trong phân tích dữ liệu và IoT:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bao phủ không gian:\u003C\u002Fstrong> mức độ phủ của cảm biến trên một vùng địa lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bao phủ dữ liệu:\u003C\u002Fstrong> mức độ đầy đủ của thuộc tính và mẫu dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bao phủ sự kiện:\u003C\u002Fstrong> khả năng ghi nhận đầy đủ các hành vi hoặc thay đổi trong hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độ bao phủ trong truyền thông và tiếp thị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong truyền thông đại chúng, độ bao phủ mô tả số lượng hoặc tỷ lệ người tiếp cận được thông điệp, chiến dịch quảng cáo hoặc chương trình phát sóng. Đây là chỉ số cốt lõi trong đánh giá hiệu quả truyền thông, giúp doanh nghiệp đo lường tác động của chiến dịch và tối ưu hóa ngân sách. Nhờ các hệ thống đo lường như của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\">Nielsen\u003C\u002Fa>, độ bao phủ có thể được tính toán đặc thù cho từng nền tảng như truyền hình, mạng xã hội hoặc quảng cáo trực tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bao phủ cao cho thấy thông điệp tiếp cận rộng rãi, nhưng không đảm bảo mức độ tương tác hoặc chuyển đổi. Ngược lại, độ bao phủ thấp có thể phản ánh chiến dịch được phân phối không hiệu quả hoặc không phù hợp với nhóm mục tiêu. Do đó, chỉ số này thường được kết hợp với các thước đo khác như tần suất tiếp cận, mức độ tương tác hoặc tỷ lệ chuyển đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng liên hệ giữa độ bao phủ và phạm vi truyền thông:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Reach\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng số người tiếp cận được nội dung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Coverage Rate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ phần trăm khán giả mục tiêu được tiếp cận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Frequency\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số lần mỗi người tiếp cận nội dung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Độ bao phủ không gian và địa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học không gian và địa lý, độ bao phủ mô tả mức độ mà dữ liệu hoặc mô hình bản đồ thể hiện được toàn bộ khu vực nghiên cứu. Khái niệm này đặc biệt quan trọng trong GIS (Geographic Information Systems), nơi dữ liệu không gian cần được thu thập liên tục và đồng đều để bảo đảm độ chính xác của các phân tích địa hình, dự báo khí hậu và quản lý tài nguyên. Một dữ liệu bản đồ có độ bao phủ không đầy đủ có thể tạo ra sai số lớn trong mô phỏng dòng chảy, phân bố dân số hoặc đánh giá rủi ro thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bao phủ trong viễn thám phản ánh số lượng và tần suất quan sát bề mặt Trái Đất thông qua vệ tinh. Các vệ tinh có thời gian lặp lại ngắn (repeat cycle) hoặc quỹ đạo quét rộng thường cung cấp độ bao phủ lớn hơn, giúp giảm hiện tượng mất dữ liệu do mây hoặc nhiễu tín hiệu. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthdata.nasa.gov\">NASA Earthdata\u003C\u002Fa> cung cấp hệ thống phân tích độ bao phủ của từng cảm biến, cho phép nhà nghiên cứu chọn nguồn dữ liệu phù hợp với mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng các dạng độ bao phủ trong địa lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng độ bao phủ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phần diện tích được dữ liệu bản đồ thể hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần suất dữ liệu được ghi nhận trong cùng khu vực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ phân giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ chi tiết của thông tin trên từng đơn vị diện tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Độ bao phủ trong sinh học và di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học phân tử, đặc biệt là giải trình tự DNA, độ bao phủ (sequencing coverage) mô tả số lần mỗi vị trí nucleotide trên bộ gen được đọc trong quá trình phân tích. Độ bao phủ càng cao thì xác suất phát hiện đúng biến dị di truyền càng lớn, nhờ khả năng giảm nhiễu tín hiệu và loại bỏ sai số ngẫu nhiên. Các kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới (NGS) yêu cầu mức bao phủ tối thiểu từ 20 đến 30 lần đối với các xét nghiệm lâm sàng cơ bản, và thậm chí &gt;100 lần trong phân tích biến dị hiếm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bao phủ không đồng đều có thể gây mất các biến dị quan trọng, đặc biệt ở các vùng giàu GC hoặc vùng lặp phức tạp. Do đó, các thuật toán căn chỉnh và làm mịn dữ liệu được sử dụng để cải thiện sự phân bố bao phủ trên toàn bộ gen. Các cơ quan nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\">NCBI\u003C\u002Fa> cung cấp hướng dẫn về yêu cầu bao phủ cho từng loại xét nghiệm, bao gồm exome sequencing và whole-genome sequencing.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các yếu tố ảnh hưởng đến độ bao phủ trong giải trình tự:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phương pháp tách DNA và chuẩn bị thư viện (library preparation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy và cấu hình của máy giải trình tự.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc tính hóa học của vùng gen (GC content).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuật toán căn chỉnh và xử lý dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Độ bao phủ trong kiểm thử phần mềm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật phần mềm, độ bao phủ kiểm thử (test coverage) là chỉ số đánh giá mức độ mà mã nguồn, chức năng hoặc luồng xử lý của một chương trình được kiểm tra. Độ bao phủ cao cho thấy nhiều đường đi trong chương trình đã được kiểm thử, từ đó giảm rủi ro phát sinh lỗi tiềm ẩn. Một số dạng độ bao phủ phổ biến gồm bao phủ câu lệnh (statement coverage), bao phủ nhánh (branch coverage), bao phủ điều kiện và bao phủ đường đi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ như JaCoCo, Istanbul hoặc LLVM Cov được dùng để đo độ bao phủ thực tế, giúp lập trình viên đánh giá chất lượng bộ kiểm thử. Tuy nhiên, độ bao phủ 100 phần trăm không đảm bảo phần mềm không còn lỗi, vì bao phủ chỉ phản ánh phạm vi kiểm thử, không đánh giá chất lượng từng ca kiểm thử. Do đó, độ bao phủ được xem là một chỉ số hỗ trợ, không phải mục tiêu duy nhất trong đánh giá chất lượng phần mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh các dạng bao phủ kiểm thử:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng bao phủ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Câu lệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Số lượng câu lệnh được thực thi ít nhất một lần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhánh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm tra tất cả ngã rẽ logic của chương trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo mỗi điều kiện trong biểu thức logic được kiểm tra đúng\u002Fsai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường đi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tất cả các luồng xử lý có thể có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của độ bao phủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bao phủ đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khi đánh giá chất lượng, độ tin cậy và khả năng đại diện của dữ liệu hoặc mô hình. Trong khảo sát xã hội, độ bao phủ giúp xác định mức độ mà mẫu thu thập phản ánh đúng quần thể mục tiêu. Trong phân tích dữ liệu, độ bao phủ được dùng để đánh giá sự đầy đủ của dữ liệu và tránh sai lệch do thiếu mẫu. Trong kỹ thuật, độ bao phủ đảm bảo các hệ thống cảm biến, mạng lưới giám sát hoặc mô phỏng được thiết kế đúng phạm vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông, độ bao phủ giúp đo lường phạm vi tiếp cận, từ đó tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo. Trong sinh học, độ bao phủ là tiêu chuẩn cốt lõi của các xét nghiệm giải trình tự, đảm bảo độ chính xác khi phát hiện biến dị. Đặc tính đa ngành của khái niệm này khiến độ bao phủ trở thành chỉ số quan trọng trong cả khoa học, kỹ thuật và quản trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá chất lượng dữ liệu và thiết kế khảo sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mô hình và huấn luyện thuật toán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo phạm vi giám sát trong hệ thống kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa chiến dịch truyền thông và quảng cáo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo độ tin cậy trong phân tích di truyền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và sai lệch của độ bao phủ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giới hạn lớn nhất của độ bao phủ là xu hướng tạo ra sai lệch nếu không được đảm bảo đầy đủ. Undercoverage dẫn đến thiếu dữ liệu ở các nhóm quan trọng, gây sai lệch nghiêm trọng trong thống kê và mô hình học máy. Ngược lại, overcoverage có thể làm tăng lượng dữ liệu không cần thiết, gây lãng phí nguồn lực và làm giảm hiệu suất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khảo sát xã hội, thiếu bao phủ có thể khiến một số nhóm dân cư không được đại diện đúng mức, dẫn đến kết luận sai lệch. Trong cảm biến IoT, khoảng trống bao phủ có thể tạo điều kiện cho sự cố an ninh hoặc mất dữ liệu quan trọng. Trong giải trình tự gen, vùng không được bao phủ đầy đủ có thể che giấu biến dị quan trọng, ảnh hưởng đến chẩn đoán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để giảm sai lệch, các hệ thống thường áp dụng các kỹ thuật tăng cường độ bao phủ như tái lấy mẫu, bổ sung dữ liệu, bố trí lại cảm biến hoặc thiết kế mô hình tối ưu. Hệ thống quản lý dữ liệu theo chuẩn \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\">ISO\u003C\u002Fa> cũng khuyến nghị các phương pháp đảm bảo độ bao phủ tối thiểu trong các mô hình phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>NIST – Statistical Methods: https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO Standards – Data Quality: https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nielsen – Media Measurement: https:\u002F\u002Fwww.nielsen.com\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI – Genomic Sequencing: https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE – Software Testing Standards: https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.706+00:00","2025-12-07T16:38:48.053+00:00","2025-12-07T16:38:48.046+00:00",118,[33,36,39,50,55,61,67,73,84,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kiến thức.","Kiến thức là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kiến thức",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phát hiện xâm nhập","Hệ thống phát hiện xâm nhập là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hóa trị bổ trợ","Hóa trị bổ trợ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hóa trị bổ trợ","Adjuvant chemotherapy","Hóa trị bổ trợ là phương pháp điều trị ung thư bằng các hóa chất gây độc tế bào được thực hiện sau phẫu thuật triệt căn hoặc sau xạ trị toàn bộ, nhằm mục đích tiêu diệt các tế bào ác tính vi di căn còn sót lại mà các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại không phát hiện được, giảm thiểu nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống còn không bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"haloperidol","Haloperidol là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Haloperidol","Haloperidol là thuốc chống loạn thần điển hình thuộc nhóm butyrophenone có hiệu lực cao, hoạt động chủ yếu bằng cách chẹn mạnh thụ thể dopamine D2 sau synap ở đường viền thể vân và mesolimbic của não bộ, được chỉ định trong điều trị tâm thần phân liệt mạn tính, cơn kích động cấp tính, sảng (delirium) và hội chứng Tourette.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hàm mặt","Hàm mặt là gì? Các công bố khoa học về Hàm mặt","Phẫu thuật hàm mặt","Maxillofacial surgery","Phẫu thuật hàm mặt là chuyên khoa ngoại khoa chuyên sâu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật các bệnh lý, chấn thương, dị tật bẩm sinh và khiếm khuyết mắc phải liên quan đến cấu trúc xương hàm, răng, khớp thái dương hàm và các mô mềm vùng mặt.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"tăng lipid máu","Tăng lipid máu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tăng lipid máu","Hyperlipidemia","Tăng lipid máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa lipid đặc trưng bởi sự gia tăng nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride hoặc lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C), hoặc giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) trong máu, là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây xơ vữa động mạch và biến cố tim mạch.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"thiếu vitamin d","Thiếu vitamin d là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Thiếu vitamin D","Vitamin D deficiency","Thiếu vitamin D là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nồng độ 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D] trong huyết thanh giảm xuống dưới mức tối ưu sinh lý (thường dưới 20 ng\u002FmL hoặc 50 nmol\u002FL), gây suy giảm hấp thu canxi và photphat, dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương, loãng xương ở người lớn.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phương pháp số","Phương pháp số là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phương pháp số","Numerical methods","Phương pháp số là tập hợp các thuật toán và kỹ thuật toán học xấp xỉ được thiết kế để tìm nghiệm số gần đúng cho các bài toán giải tích, phương trình vi phân và đại số phức tạp không thể giải chính xác bằng phương pháp giải tích thông thường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"ondansetron","Ondansetron là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Ondansetron","Ondansetron là thuốc chống nôn đối kháng chọn lọc thụ thể serotonin 5-HT3 thế hệ đầu tiên, được chỉ định chủ yếu để phòng ngừa và kiểm soát buồn nôn và nôn do hóa trị ung thư (CINV), xạ trị và nôn sau phẫu thuật (PONV).",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"độ mô học","Độ mô học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ mô học","Độ mô học","Histological grade","Độ mô học (độ biệt hóa mô học) là chỉ số giải phẫu bệnh đánh giá mức độ bất thường và độ sai lệch của tế bào và cấu trúc mô u ác tính so với mô lành nguyên thủy, phản ánh tốc độ phân chia tế bào và mức độ hung hãn sinh học của khối u."]