[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ bền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"độ bền","Độ bền là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độ bền","Độ bền là khả năng của vật liệu, hệ thống hoặc cơ thể duy trì chức năng ban đầu khi chịu tác động cơ học, môi trường hoặc thời gian sử dụng dài hạn. Khá...","\u003Cp>\u003Cstrong>độ bền\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Durability \u002F Strength\u003C\u002Fem>) là khả năng của vật liệu, chi tiết cơ khí hoặc kết cấu chống lại sự phá hủy, biến dạng dẻo hoặc suy giảm chức năng dưới tác dụng của tải trọng cơ học và các yếu tố môi trường trong suốt thời gian làm việc quy định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa độ bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ bền là khả năng của vật liệu, kết cấu hoặc hệ thống duy trì chức năng ban đầu khi chịu tác động từ môi trường, tải trọng hoặc quá trình sử dụng trong thời gian dài. Tùy theo lĩnh vực ứng dụng, độ bền có thể mang hàm ý vật lý, cơ học, hóa học, sinh học hoặc thậm chí tâm lý học. Trong kỹ thuật vật liệu và cơ học ứng dụng, độ bền thường gắn liền với khả năng chịu lực, chống phá hủy và biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo tài liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fsystem\u002Ffiles\u002Fdocuments\u002Fel\u002Fmaterials-and-structural-systems\u002FMaterialsProperties.pdf\" target=\"_blank\">NIST (National Institute of Standards and Technology)\u003C\u002Fa>, độ bền là một trong những tính chất cơ bản nhất của vật liệu kỹ thuật, quyết định khả năng làm việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20v%C3%A0%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} trong các điều kiện sử dụng thực tế. Các đặc tính như độ bền kéo, độ bền nén, độ bền uốn… đều là những dạng biểu hiện cụ thể của khái niệm tổng quát này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ bền không chỉ là yếu tố kỹ thuật mà còn là chỉ số kinh tế quan trọng. Vật liệu hoặc sản phẩm có độ bền cao thường kéo dài tuổi thọ sử dụng, giảm chi phí bảo trì và thay thế, từ đó nâng cao hiệu suất đầu tư. Điều này đặc biệt đúng trong ngành xây dựng, hàng không, giao thông và thiết bị công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại độ bền trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ bền được phân loại theo loại tác động cơ học mà vật liệu phải chịu. Mỗi loại lực tác động yêu cầu một thông số đo khác nhau và có ứng dụng thực tế riêng biệt trong thiết kế và thử nghiệm. Dưới đây là các phân loại chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền kéo (Tensile Strength):\u003C\u002Fstrong> Khả năng chống đứt khi bị kéo giãn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền nén (Compressive Strength):\u003C\u002Fstrong> Khả năng chống phá vỡ khi bị ép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền uốn (Flexural Strength):\u003C\u002Fstrong> Khả năng chịu cong trước khi gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền xoắn (Torsional Strength):\u003C\u002Fstrong> Khả năng chống vặn xoắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ bền mỏi (Fatigue Strength):\u003C\u002Fstrong> Khả năng chịu tải trọng thay đổi lặp lại nhiều lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi loại độ bền này có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} riêng theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} như ASTM, ISO hoặc EN. Các thử nghiệm này thường được tiến hành trong phòng thí nghiệm cơ lý vật liệu với thiết bị chuyên dụng như máy kéo nén vạn năng, máy uốn ba điểm, hoặc thiết bị mô phỏng tải trọng chu kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây thể hiện mối tương quan giữa loại độ bền và ứng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại độ bền\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kéo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng lực khi kéo dãn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dây cáp, giàn treo, cần trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nén\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng lực khi chịu ép\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bê tông, móng trụ, cột nhà\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Uốn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng lực khi bị cong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dầm, cầu, khung ghế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xoắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kháng lực khi vặn xoắn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trục truyền động, bulông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng chịu tải chu kỳ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cánh máy bay, nhíp ô tô\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ bền của một vật liệu hoặc kết cấu không phải là một giá trị cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Những yếu tố này có thể đến từ bản chất vật liệu, quá trình sản xuất hoặc điều kiện sử dụng ngoài thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thành phần hóa học:\u003C\u002Fstrong> Tỷ lệ nguyên tố trong hợp kim, sự có mặt của tạp chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc vi mô:\u003C\u002Fstrong> Tinh thể, pha, hạt vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình xử lý:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt luyện, gia công nguội, cán nóng, ép đùn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện môi trường:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ, độ ẩm, ăn mòn hóa học, tia UV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình dạng và kích thước mẫu:\u003C\u002Fstrong> Các điểm tập trung ứng suất, lỗ khoan, mối hàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, cùng một loại thép carbon, nếu được tôi luyện đúng cách có thể tăng độ bền kéo lên đến 50–70% so với dạng cán nguội thông thường. Trong vật liệu composite, hướng phân bố sợi sẽ ảnh hưởng đến độ bền theo các trục khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức cơ bản mô tả ảnh hưởng của ứng suất:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma = \\frac{F}{A}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript> là ứng suất tác động (MPa), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript> là lực tác dụng (N), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> là diện tích mặt cắt ngang (mm²). Giá trị ứng suất lớn hơn giới hạn độ bền sẽ dẫn đến phá hủy vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo và thử nghiệm độ bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ bền được đo lường thông qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa nhằm tái hiện điều kiện làm việc của vật liệu trong thực tế. Các thử nghiệm này có tính định lượng cao và được chuẩn hóa để so sánh giữa các loại vật liệu hoặc quy trình sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử kéo (Tensile Test):\u003C\u002Fstrong> Xác định độ bền kéo giới hạn và độ giãn dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nén (Compression Test):\u003C\u002Fstrong> Đo khả năng chịu lực ép trước khi nứt vỡ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử uốn (Flexural Test):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá ứng suất tại điểm gãy khi chịu tải uốn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử mỏi (Fatigue Test):\u003C\u002Fstrong> Xác định số chu kỳ tối đa vật liệu chịu được trước khi gãy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử va đập (Impact Test):\u003C\u002Fstrong> Đo khả năng hấp thụ năng lượng khi bị va chạm đột ngột.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp này được thực hiện với thiết bị như máy kéo nén vạn năng, máy Charpy, máy đo mỏi trục quay hoặc khung mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} khắc nghiệt. Kết quả thu được là cơ sở cho việc lựa chọn vật liệu, thiết kế kết cấu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Độ bền trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực sinh học và y học, \"độ bền\" mang ý nghĩa khả năng của cơ thể hoặc hệ thống sinh học duy trì chức năng và khả năng phản ứng hiệu quả trong điều kiện áp lực kéo dài. Nó không còn giới hạn ở tính chất cơ học của vật liệu, mà mở rộng sang khía cạnh sinh lý học và thích nghi. Độ bền thể lực (physical endurance) thường được đo qua khả năng duy trì hoạt động trong thời gian dài mà không bị suy giảm hiệu suất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong đánh giá sức khỏe tim mạch, chỉ số VO₂ max (thể tích oxy tối đa cơ thể tiêu thụ khi gắng sức) là một chỉ số quan trọng phản ánh độ bền tim phổi. Công thức tính VO₂ max trong các nghiên cứu sinh lý học thể thao là:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">VO_{2max} = \\frac{Q \\times (CaO_2 - CvO_2)}{W}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Q \u003C\u002Fscript> là cung lượng tim, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CaO_2 \u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> CvO_2 \u003C\u002Fscript> là nồng độ oxy động mạch và tĩnh mạch, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> W \u003C\u002Fscript> là khối lượng cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài thể chất, độ bền còn xuất hiện trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} qua khái niệm \"resilience\" – khả năng con người vượt qua nghịch cảnh, căng thẳng kéo dài hoặc sang chấn tâm lý. Đây là một yếu tố dự báo sức khỏe tâm thần dài hạn và thường được đánh giá qua bộ công cụ như CD-RISC (Connor-Davidson Resilience Scale).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ bền của vật liệu xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong ngành xây dựng, độ bền là yếu tố quyết định chất lượng và tuổi thọ của công trình. Vật liệu xây dựng phải chịu được tải trọng tĩnh, tải trọng động, ăn mòn môi trường, và biến động nhiệt độ trong thời gian dài. Các vật liệu phổ biến như bê tông, thép cốt bê tông, vật liệu composite, gạch block và vật liệu polymer gia cố đều có thông số độ bền riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBê tông là vật liệu có độ bền nén cao nhưng độ bền kéo thấp, vì vậy thường phải kết hợp với thép để tạo thành bê tông cốt thép. Theo tiêu chuẩn \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.concrete.org\u002F\" target=\"_blank\">ACI\u003C\u002Fa> (American Concrete Institute), độ bền nén tiêu chuẩn của bê tông thường đạt 20–40 MPa, và với các công trình đặc biệt có thể lên đến 80–100 MPa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu xây dựng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ nước\u002Fxi măng trong bê tông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng cốt liệu và phụ gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quá trình đầm nén và bảo dưỡng sau khi đổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động từ nước biển, muối de-icing, sulfate hoặc axit\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ bền trong công nghệ và thiết kế sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế công nghiệp, độ bền là tiêu chí hàng đầu quyết định chất lượng sản phẩm. Sản phẩm được xem là \"bền\" khi có khả năng duy trì chức năng qua thời gian dài, chịu được điều kiện sử dụng khắc nghiệt và ít hỏng hóc. Các bài thử nghiệm độ bền trong ngành sản xuất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Drop test: kiểm tra khả năng chống vỡ khi rơi từ độ cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Life cycle test: kiểm tra độ bền cơ học qua hàng ngàn chu kỳ sử dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Environmental test: thử nghiệm nhiệt độ cao, thấp, độ ẩm và bụi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ingress Protection (IP): kiểm tra khả năng chống bụi và nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chuẩn IP do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iec.ch\u002Fip-ratings\" target=\"_blank\">IEC\u003C\u002Fa> ban hành xác định độ bền của thiết bị điện tử trước điều kiện môi trường. Ví dụ, thiết bị đạt chuẩn IP68 có thể hoạt động liên tục dưới nước và chống bụi tuyệt đối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ bền sản phẩm gắn liền với danh tiếng thương hiệu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20h%C3%A0i%20l%C3%B2ng%20c%E1%BB%A7a%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%C3%B9ng%22%7D}}, do đó là yếu tố cốt lõi trong chu trình thiết kế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của độ bền trong các lĩnh vực công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐộ bền không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là nền tảng để đảm bảo an toàn, hiệu quả và bền vững trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngành công nghiệp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Yêu cầu độ bền\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàng không – vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền mỏi, nhiệt, trọng lượng nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp kim titan trong cánh máy bay\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ô tô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền va đập, mỏi, ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thép cường độ cao trong khung gầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị y tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền sinh học, cơ học, vô trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Stent mạch máu bằng hợp kim Nitinol\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ bền nhiệt, ăn mòn, mỏi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cánh tuabin gió, pin mặt trời\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ bền và tính bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm độ bền ngày càng được liên kết chặt chẽ với tính bền vững (sustainability) trong bối cảnh phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn. Một sản phẩm hoặc vật liệu có độ bền cao không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn giảm tần suất thay thế, tiết kiệm tài nguyên và giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20kh%C3%AD%20nh%C3%A0%20k%C3%ADnh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment – LCA) thường sử dụng thông số độ bền để mô hình hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} trong toàn bộ chu trình từ sản xuất, sử dụng đến tái chế. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F37456.html\" target=\"_blank\">ISO 14040\u003C\u002Fa>, độ bền là một trong các chỉ số thiết yếu trong đánh giá LCA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTăng cường độ bền cũng giúp nâng cao khả năng tái sử dụng và tái chế sản phẩm, góp phần vào chiến lược kinh tế tuần hoàn và mục tiêu giảm thiểu chất thải công nghiệp toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>","Durability \u002F Strength","Độ bền là khả năng của vật liệu, chi tiết cơ khí hoặc kết cấu chống lại sự phá hủy, biến dạng dẻo hoặc suy giảm chức năng dưới tác dụng của tải trọng cơ học và các yếu tố môi trường trong suốt thời gian làm việc quy định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Suchý, Knabner, Hasse (2022). Fretting fatigue of multiaxially loaded shrink-fit connections – the effect of material sensitivity on fatigue strength. Procedia Structural Integrity. doi:10.1016\u002Fj.prostr.2022.12.144","Fretting fatigue of multiaxially loaded shrink-fit connections – the effect of material sensitivity on fatigue strength","Suchý, Knabner, Hasse","Procedia Structural Integrity",2022,"10.1016\u002Fj.prostr.2022.12.144",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Heim (2020). Influencing Factors for Fatigue Strength. Structural Integrity Structural Durability: Methods and Concepts. doi:10.1007\u002F978-3-030-48173-5_3","Influencing Factors for Fatigue Strength","Heim","Structural Integrity Structural Durability: Methods and Concepts",2020,"10.1007\u002F978-3-030-48173-5_3",{"citationText":36,"title":37,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":38,"url":10},"Heim (2020). Fatigue Strength Under Spectrum Loading. Structural Integrity Structural Durability: Methods and Concepts. doi:10.1007\u002F978-3-030-48173-5_4","Fatigue Strength Under Spectrum Loading","10.1007\u002F978-3-030-48173-5_4",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Sự khác biệt căn bản giữa giới hạn chảy (yield strength) và giới hạn bền kéo (ultimate tensile strength) là gì?","Giới hạn chảy là mức ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu bị biến dạng dẻo vĩnh viễn không thể hồi phục; trong khi giới hạn bền kéo là ứng suất tối đa vật liệu có thể chịu đựng trước khi đứt gãy hoàn toàn.",{"question":44,"answer":45},"Hiện tượng mỏi của vật liệu (material fatigue) xảy ra dưới điều kiện tải trọng nào?","Mỏi xảy ra khi chi tiết chịu tải trọng biến thiên theo chu kỳ lặp đi lặp lại nhiều lần, dẫn đến sự hình thành và phát triển của các vết nứt vi mô gây gãy đột ngột ở mức ứng suất thấp hơn nhiều so với giới hạn bền tĩnh.",{"question":47,"answer":48},"Độ bền dai phá hủy (Fracture toughness K1c) đo lường đặc tính cơ học nào của vật liệu?","K1c đo lường khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền mất ổn định của một vết nứt có sẵn dưới tác dụng của ứng suất kéo mở miệng nứt.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"an toàn và hiệu quả","phương pháp thử nghiệm","tiêu chuẩn quốc tế","điều kiện môi trường","kiểm định chất lượng","tâm lý học lâm sàng","sự hài lòng của người dùng","phát triển công nghiệp","phát thải khí nhà kính","tác động môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-04-17T03:15:42.938+00:00","2026-09-06T07:08:17.395+00:00","2025-09-09T17:15:38.643+00:00","2026-09-06T07:08:16.967+00:00",258,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,111],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":106,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bê tông tái chế","Bê tông tái chế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bê tông tái chế"]