[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20n%C3%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20n%C3%A9n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"độ bền nén","Độ bền nén là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Độ bền nén là khả năng của vật liệu chống lại lực ép mà không bị phá hủy, được xác định bằng tỷ số giữa lực nén tối đa và diện tích chịu lực. Đây là thông số cơ học quan trọng dùng để đánh giá sức chịu nén của vật liệu trong xây dựng, cơ khí và thiết kế kết cấu kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa độ bền nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền nén là khả năng của một vật liệu chịu được tải trọng ép lên nó mà không bị phá hủy hoặc biến dạng vĩnh viễn. Đây là một trong những đặc trưng cơ học cơ bản để đánh giá tính chịu lực của vật liệu, đặc biệt là các vật liệu chịu tải trọng tĩnh như bê tông, đá, gạch hoặc kim loại. Độ bền nén thường được biểu diễn bằng áp suất, với đơn vị phổ biến là megapascal (MPa) hoặc pound trên inch vuông (psi).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này có thể được định lượng bằng công thức sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma_c = \\frac{P}{A} \u003C\u002Fscript> \ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma_c \u003C\u002Fscript> là ứng suất nén tối đa mà vật liệu chịu được (MPa), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> P \u003C\u002Fscript> là lực nén lớn nhất tác động lên mẫu vật (N), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript> là diện tích mặt cắt ngang của mẫu thử (mm²). Kết quả thu được phản ánh khả năng kháng lại lực nén của vật liệu trước khi phá hủy xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế kỹ thuật, độ bền nén là một chỉ tiêu quyết định để lựa chọn vật liệu cho các cấu kiện như cột, móng, tường chịu lực hoặc các bộ phận máy móc có tiếp xúc lực nén liên tục. Vật liệu có độ bền nén cao thường có cấu trúc đặc, liên kết nội tại chặt chẽ, và có xu hướng giòn (như bê tông, sứ, đá tự nhiên), trong khi vật liệu dẻo như nhựa hoặc kim loại mềm có độ bền nén thấp hơn nhưng bù lại khả năng biến dạng tốt hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các loại độ bền khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền nén khác biệt rõ rệt với độ bền kéo và độ bền uốn về mặt ứng suất và cơ chế hư hỏng. Trong khi độ bền kéo thể hiện khả năng vật liệu chống lại lực kéo dãn làm tách rời cấu trúc, độ bền nén mô tả khả năng chịu ép mà không bị nứt vỡ hoặc sụp đổ. Độ bền uốn là khả năng chịu lực khi vật liệu bị uốn cong, thường là sự kết hợp giữa khả năng chịu kéo và chịu nén ở hai mặt đối diện của vật thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh một số điểm chính giữa các loại độ bền:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại độ bền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu tải trọng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vật liệu điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế hỏng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực kéo giãn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thép, sợi carbon, nylon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứt gãy do tách liên kết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền nén\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực ép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bê tông, đá, gạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nứt vỡ, sụp đổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền uốn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực cong\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gỗ, kim loại, vật liệu composite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nứt tại mặt chịu kéo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân biệt rõ các loại độ bền giúp kỹ sư lựa chọn đúng vật liệu cho từng mục đích thiết kế. Ví dụ, trong xây dựng cầu, phần dầm có thể cần vật liệu chịu uốn tốt, trong khi phần trụ và móng phải có độ bền nén cao để chịu toàn bộ tải trọng từ công trình phía trên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền nén không phải là một hằng số tuyệt đối mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu trúc và điều kiện môi trường. Với vật liệu nhân tạo như bê tông, các thông số như tỷ lệ nước\u002Fxi măng (w\u002Fc ratio), loại xi măng, kích thước và loại cốt liệu, mức độ đầm chặt và điều kiện dưỡng hộ đều ảnh hưởng mạnh đến giá trị độ bền nén. Tỷ lệ nước\u002Fxi măng thấp thường cho cường độ cao hơn nhưng có thể gây nứt nẻ nếu không được bảo dưỡng đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với vật liệu tự nhiên như đá hoặc gỗ, yếu tố ảnh hưởng chủ yếu nằm ở cấu trúc vi mô: hướng thớ, độ xốp, tạp chất và độ ẩm. Ngoài ra, nhiệt độ và tốc độ tải khi thử nghiệm cũng tác động đến kết quả đo. Vật liệu giòn như bê tông dễ vỡ hơn khi thử ở tốc độ tải cao, trong khi vật liệu dẻo như nhôm cho giá trị ổn định hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành phần hóa học và tỷ lệ phối trộn (đối với vật liệu tổng hợp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm, nhiệt độ môi trường, tốc độ tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích thước và hình dạng mẫu thử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian dưỡng hộ và độ tuổi mẫu (đặc biệt với bê tông)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0950061821001451\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Compressive strength in cementitious materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thử nghiệm độ bền nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp xác định độ bền nén chủ yếu là thông qua thử nghiệm cơ học bằng máy nén thủy lực. Mẫu thử thường có dạng hình lập phương, hình trụ hoặc lăng trụ, tùy theo tiêu chuẩn áp dụng. Mẫu được đặt giữa hai bản ép thép và chịu lực ép đều cho đến khi phá hủy hoàn toàn. Tải trọng cực đại tại thời điểm phá hủy sẽ được ghi lại và chia cho diện tích mặt cắt để tính ra độ bền nén.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ASTM C39 – Thử nén bê tông hình trụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TCVN 3118:1993 – Thử nén bê tông xi măng tại Việt Nam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 604 – Đo độ bền nén của vật liệu nhựa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để tăng độ chính xác, cần đảm bảo mẫu được chế tạo đúng quy trình, bề mặt tiếp xúc phẳng và tải được truyền đều. Ngoài ra, một số thiết bị hiện đại có thể ghi lại đồng thời biến dạng để xây dựng biểu đồ ứng suất – biến dạng, cung cấp thông tin bổ sung như mô đun đàn hồi hoặc giới hạn chảy nếu có.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của độ bền nén trong kỹ thuật và xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền nén là một trong những thông số cơ học được sử dụng nhiều nhất trong thiết kế kết cấu xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Trong các công trình chịu tải trọng nén như cột, tường, móng, trụ cầu, việc lựa chọn vật liệu phải dựa vào khả năng chịu nén tối thiểu để đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài. Bê tông là vật liệu được sử dụng phổ biến cho các kết cấu này vì có độ bền nén cao và khả năng thi công linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp cơ khí và sản xuất máy móc, độ bền nén là yếu tố cần thiết khi thiết kế các trục, gối đỡ, ổ lăn và các bộ phận phải truyền tải trọng nén qua tiếp xúc trực tiếp. Độ bền nén cao giúp đảm bảo các chi tiết không bị biến dạng vĩnh viễn hay hư hỏng sớm trong điều kiện tải trọng động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng phổ biến theo ngành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng dân dụng: nền móng, cột chịu lực, tường chắn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ tầng giao thông: trụ cầu, bản mặt cầu, tấm đan bê tông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ khí chế tạo: trục ép, đế máy, khuôn dập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu đồ ứng suất – biến dạng dưới tải nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu đồ ứng suất – biến dạng là công cụ trực quan giúp đánh giá không chỉ độ bền nén mà còn mô tả quá trình biến dạng của vật liệu trước và sau khi đạt tải trọng giới hạn. Đối với vật liệu giòn như bê tông hoặc gốm, biểu đồ thường có dạng đường cong phi tuyến, với đoạn đầu tuyến tính biểu thị mô đun đàn hồi và đoạn sau cho thấy sự suy giảm ứng suất nhanh chóng khi phá hủy bắt đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, vật liệu dẻo như đồng hoặc thép mềm có biểu đồ gồm ba giai đoạn: tuyến tính, chảy dẻo, và phá hủy. Trong vùng chảy dẻo, ứng suất gần như không đổi dù biến dạng tiếp tục tăng, cho thấy vật liệu có khả năng biến dạng dẻo đáng kể trước khi hỏng hoàn toàn. Đây là đặc tính quan trọng trong thiết kế các chi tiết yêu cầu hấp thụ năng lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức tính biến dạng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\varepsilon = \\frac{\\Delta L}{L_0} \u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\varepsilon \u003C\u002Fscript> là biến dạng tương đối, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta L \u003C\u002Fscript> là độ thay đổi chiều dài khi nén, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> L_0 \u003C\u002Fscript> là chiều dài ban đầu của mẫu thử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độ bền nén của một số vật liệu tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi loại vật liệu có độ bền nén khác nhau, phụ thuộc vào bản chất vật lý, cấu trúc vi mô và quá trình xử lý. Dưới đây là bảng tổng hợp một số vật liệu phổ biến và độ bền nén trung bình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ bền nén (MPa)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bê tông thường (M20)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–25\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến trong nhà dân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bê tông cường độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50–100+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng cho cầu, nhà cao tầng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đá granite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–250\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đá tự nhiên, chịu nén tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gạch đất sét nung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–30\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tùy theo quy trình sản xuất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gỗ lim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>35–60\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc thớ gỗ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>100–200\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tùy vào hợp kim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông số này là cơ sở để kiểm tra chất lượng vật liệu và đánh giá khả năng ứng dụng trong thực tế. Trong thiết kế kết cấu, giá trị độ bền nén đặc trưng thường thấp hơn giá trị thí nghiệm, do đã áp dụng hệ số an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với các tính chất cơ học khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền nén thường có mối tương quan với các tính chất khác như mô đun đàn hồi (E), độ dai va đập, và độ cứng. Với vật liệu giòn, mô đun E cao thường đi kèm với độ bền nén lớn nhưng độ dẻo kém, dẫn đến phá hủy đột ngột. Ngược lại, vật liệu có mô đun thấp thường hấp thụ tốt năng lượng biến dạng, thích hợp cho ứng dụng cần đàn hồi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bền nén cũng thường thấp hơn độ bền kéo đối với vật liệu dẻo như kim loại, nhưng lại cao hơn ở vật liệu giòn như gạch và bê tông. Mối liên hệ này được khai thác trong phân tích kết cấu, đặc biệt trong các tính toán ứng suất tổng hợp hoặc mô phỏng số bằng phương pháp phần tử hữu hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn thiết kế liên quan đến độ bền nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn thiết kế quốc tế và quốc gia đều coi độ bền nén là thông số cơ bản trong xác định kích thước, hình dạng và giới hạn sử dụng của vật liệu và cấu kiện. Trong tiêu chuẩn Eurocode 2 (EN 1992), độ bền nén đặc trưng của bê tông được sử dụng để tính toán khả năng chịu lực của cột, dầm, móng và sàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn ACI 318 của Hoa Kỳ yêu cầu đánh giá độ bền nén bê tông qua thử mẫu tại 28 ngày tuổi, coi đó là chỉ số chính để kiểm soát chất lượng vật liệu. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN 5574:2018 và TCVN 3118:1993 cũng quy định rõ các mức độ bền nén tối thiểu cho từng loại bê tông sử dụng trong các kết cấu khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Eurocode 2: Thiết kế bê tông cốt thép (EN 1992)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACI 318: Building Code Requirements for Structural Concrete\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>TCVN 5574:2018: Thiết kế kết cấu bê tông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và cải tiến vật liệu chịu nén\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với nhu cầu nâng cao hiệu suất và giảm khối lượng công trình, các vật liệu chịu nén mới đang được nghiên cứu mạnh mẽ. Bê tông siêu tính năng (Ultra-High Performance Concrete – UHPC) đạt độ bền nén vượt 150 MPa và có khả năng tự hàn gắn vết nứt. Gạch sinh học từ vi khuẩn và vật liệu composite có sợi nano cũng là hướng đi tiềm năng nhờ khả năng chịu lực tốt và thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng mô phỏng số (Finite Element Method – FEM) cho phép dự đoán ứng xử chịu nén của cấu kiện và vật liệu trong điều kiện tải trọng phức tạp, giúp giảm chi phí thử nghiệm thực tế. Nhiều nghiên cứu kết hợp AI và dữ liệu vật liệu lớn (materials informatics) để tối ưu hóa công thức và dự báo hiệu suất vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0263822320314305\" target=\"_blank\">ScienceDirect – FEM in compressive behavior prediction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.concrete.org\u002Fpublications\u002Finternationalconcreteabstractsportal.aspx?m=details&amp;ID=51728970\" target=\"_blank\">ACI – High Performance Concrete Properties\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002Fc0039_c0039m-21.html\" target=\"_blank\">ASTM C39\u002FC39M – Standard Test Method for Compressive Strength of Cylindrical Concrete Specimens\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0950061821001451\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Compressive strength in cementitious materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F51424.html\" target=\"_blank\">ISO 604:2002 – Plastics — Determination of compressive properties\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.concrete.org\u002Fpublications\u002Finternationalconcreteabstractsportal.aspx?m=details&amp;ID=51728970\" target=\"_blank\">ACI – High Performance Concrete Properties\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F325654365_Compressive_Strength_Testing_of_Materials\" target=\"_blank\">ResearchGate – Compressive Strength Testing of Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eurocodeapplied.com\u002F\" target=\"_blank\">Eurocode Applied – Eurocode 2 Concrete Design Guide\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:47.379+00:00","2025-10-25T15:38:34.553+00:00","2025-10-25T15:38:34.551+00:00",181,[33,36,46,56,67,72,83,88,98,103],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ bền cơ học","Độ bền cơ học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"đọc hiểu","Đọc hiểu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reading comprehension","Đọc hiểu (reading comprehension) là quá trình nhận thức phức tạp qua đó người đọc trích xuất, giải mã và kiến tạo ý nghĩa từ văn bản viết, thông qua sự tương tác giữa dữ liệu văn bản, năng lực ngôn ngữ và kiến thức nền của bản thân.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"carbon hữu cơ hòa tan","Carbon hữu cơ hòa tan (dissolved organic carbon) là gì?","dissolved organic carbon","Carbon hữu cơ hòa tan là nhóm các hợp chất hữu cơ hòa tan trong môi trường nước đi qua màng lọc quy ước từ 0,22 đến 0,45 micromet, đóng vai trò nền tảng trong chu trình sinh địa hóa và lưu trữ carbon toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sản xuất bacteriocin","Sản xuất bacteriocin (bacteriocin production) là gì?","bacteriocin production","Sản xuất bacteriocin là quá trình sinh tổng hợp các peptide hoặc protein kháng khuẩn có nguồn gốc ribosome thông qua nuôi cấy các chủng vi sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn lactic) và thu nhận chế phẩm tinh sạch.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thất nghiệp","Thất nghiệp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","unemployment","Thất nghiệp là tình trạng kinh tế - xã hội biểu thị những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng không có việc làm tại thời điểm khảo sát."]