[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20k%C3%A9o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_độ bền kéo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"độ bền kéo","Độ bền kéo là gì? Khái niệm, đo lường và ứng dụng","Độ bền kéo là ứng suất kéo cực đại vật liệu chịu được trước khi đứt gãy. Tìm hiểu công thức tính, biểu đồ ứng suất - biến dạng và phương pháp thử nghiệm.","\u003Ch2>Định nghĩa độ bền kéo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ bền kéo (tensile strength) là đại lượng vật lý thể hiện khả năng của một vật liệu chịu được lực kéo dọc trục mà không bị phá hủy hoặc đứt gãy. Đây là thông số cơ học quan trọng nhất trong thiết kế và kiểm tra kỹ thuật, đặc biệt trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, hàng không, vật liệu học và sản xuất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ bền kéo thường được đo bằng cách áp dụng lực kéo tăng dần lên mẫu thử cho đến khi nó bị phá vỡ hoàn toàn. Giá trị độ bền kéo là ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trong quá trình thử nghiệm, ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript>, với công thức tính như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma = \\frac{F}{A}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript>: Lực kéo lớn nhất tác động lên mẫu (N)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \u003C\u002Fscript>: Diện tích mặt cắt ngang ban đầu của mẫu (mm²)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\sigma \u003C\u002Fscript>: Độ bền kéo (MPa hoặc psi)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông số này được sử dụng như một tiêu chuẩn để đánh giá và so sánh độ bền cơ học giữa các loại vật liệu khác nhau, từ kim loại, nhựa đến vật liệu tổng hợp và vật liệu nano.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại theo đặc tính cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ bền kéo của vật liệu không chỉ đơn thuần là giá trị duy nhất, mà bao gồm nhiều giới hạn khác nhau phản ánh từng giai đoạn trong quá trình chịu kéo. Các giới hạn chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn tỉ lệ (Proportional limit)\u003C\u002Fstrong>: là điểm mà tại đó lực và biến dạng không còn tỷ lệ tuyến tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn chảy (Yield strength)\u003C\u002Fstrong>: ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn bền kéo (Ultimate tensile strength - UTS)\u003C\u002Fstrong>: ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số vật liệu như thép hợp kim hoặc composite có khoảng giới hạn chảy rõ ràng, trong khi các vật liệu dòn như thủy tinh hoặc gốm chỉ có giới hạn bền kéo vì chúng đứt ngay sau giai đoạn đàn hồi mà không biến dạng dẻo rõ rệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng sau trình bày sự khác biệt giữa các giới hạn này theo biểu đồ ứng suất – biến dạng điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Giới hạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Giới hạn tỉ lệ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ứng suất tối đa trong vùng đàn hồi tuyến tính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giới hạn chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>YS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ứng suất khi vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Giới hạn bền kéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>UTS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ứng suất lớn nhất trước khi đứt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc phân loại chính xác các giới hạn trên có ý nghĩa lớn trong phân tích kỹ thuật, nhằm xác định điều kiện làm việc an toàn cho vật liệu trong ứng dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp thử nghiệm độ bền kéo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thử nghiệm độ bền kéo tiêu chuẩn được thực hiện bằng máy kéo nén vạn năng (Universal Testing Machine - UTM) theo các quy định nghiêm ngặt của tiêu chuẩn quốc tế như ASTM E8 (kim loại), ASTM D638 (nhựa), ISO 527 (polymer), và ISO 6892 (kim loại tấm).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mẫu thử được gia công theo hình dạng quy định, thường là dạng \"xương cá\" hoặc hình trụ, sau đó được kẹp chắc chắn giữa hai ngàm của máy. Máy tiến hành kéo mẫu với tốc độ không đổi cho đến khi mẫu đứt. Trong suốt quá trình, lực kéo và độ giãn dài của mẫu được ghi lại để tạo nên biểu đồ ứng suất – biến dạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thông số ghi nhận trong quá trình thử nghiệm bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lực kéo cực đại \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F_{max} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chiều dài ban đầu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> L_0 \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chiều dài tại đứt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> L_f \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đường kính hoặc tiết diện mặt cắt ngang \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A_0 \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Máy đo cũng có thể được tích hợp với cảm biến biến dạng (extensometer) để đo chính xác mức giãn dài tại từng thời điểm. Sau thử nghiệm, mẫu được quan sát thêm bằng kính hiển vi hoặc SEM để phân tích cơ chế đứt gãy.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biểu đồ ứng suất – biến dạng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ ứng suất – biến dạng (Stress–Strain Curve) là công cụ quan trọng để mô tả hành vi cơ học của vật liệu trong suốt quá trình chịu kéo. Trục tung biểu diễn ứng suất (MPa), trục hoành biểu diễn biến dạng tương đối (ε), thường không có đơn vị.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ có thể chia thành ba vùng chính:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Đàn hồi tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> ứng suất tỷ lệ với biến dạng, vật liệu trở về hình dạng ban đầu khi bỏ tải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Biến dạng dẻo:\u003C\u002Fstrong> vật liệu bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đứt gãy:\u003C\u002Fstrong> sau điểm UTS, vật liệu yếu dần và cuối cùng bị phá vỡ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Ví dụ về hình dạng đường cong điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thép carbon:\u003C\u002Fstrong> có vùng chảy rõ rệt, biến dạng lớn trước khi đứt\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhôm:\u003C\u002Fstrong> không có vùng chảy rõ, đứt tương đối sớm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Polymer:\u003C\u002Fstrong> biến dạng dẻo lớn, không có giới hạn bền kéo rõ ràng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông tin từ biểu đồ giúp xác định không chỉ độ bền kéo mà còn cả độ cứng (modulus of elasticity), độ dai (toughness) và khả năng kéo dài (ductility) của vật liệu, từ đó phục vụ các tính toán kỹ thuật quan trọng như thiết kế kết cấu hoặc dự báo độ bền lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền kéo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ bền kéo của vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại, từ thành phần nguyên tố, cấu trúc vi mô cho đến điều kiện thử nghiệm và môi trường sử dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát và cải thiện tính chất cơ học trong thiết kế và sản xuất vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những yếu tố nội tại bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thành phần hóa học:\u003C\u002Fstrong> Hàm lượng nguyên tố hợp kim ảnh hưởng lớn đến độ bền kéo, ví dụ, thêm carbon làm tăng độ bền của thép nhưng giảm độ dẻo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc tinh thể và kích thước hạt:\u003C\u002Fstrong> Hạt tinh thể nhỏ hơn giúp tăng giới hạn chảy nhờ cơ chế cản trở sự dịch chuyển lệch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Pha và khuyết tật:\u003C\u002Fstrong> Sự phân bố không đồng đều của pha, vết nứt, lỗ rỗng hoặc khuyết tật vi mô làm giảm khả năng chịu tải.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Yếu tố ngoại tại và quá trình gia công gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt luyện:\u003C\u002Fstrong> Tôi, ram hoặc ủ ảnh hưởng mạnh đến độ bền kéo thông qua biến đổi pha và cấu trúc vi mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gia công nguội:\u003C\u002Fstrong> Cán, kéo, ép nguội làm tăng mật độ lệch và tăng độ bền nhưng giảm độ dẻo.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện môi trường:\u003C\u002Fstrong> Ăn mòn, nhiệt độ cao hoặc thấp, và tác động mỏi có thể làm suy yếu vật liệu theo thời gian.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc điều chỉnh các yếu tố trên một cách có kiểm soát là cách tiếp cận phổ biến trong kỹ thuật vật liệu để thiết kế các hợp kim và vật liệu mới có độ bền kéo tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh độ bền kéo giữa các vật liệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ bền kéo rất khác nhau giữa các loại vật liệu. Thép hợp kim cao có thể đạt giá trị trên 1000 MPa, trong khi một số polymer thông thường chỉ chịu được vài chục MPa. Việc so sánh định lượng giúp lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là bảng so sánh độ bền kéo trung bình của một số vật liệu kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thép cacbon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SAE 1045\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>570–700\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6061-T6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>290–310\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhựa ABS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Injection molded\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–60\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kevlar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sợi tổng hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;3000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gốm alumina\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Al\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150–400 (giòn)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Composite CFRP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sợi carbon + nhựa epoxy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>600–1500\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Không chỉ giá trị độ bền kéo, tính chất như độ dẻo, độ dai và khối lượng riêng cũng cần được xem xét song song trong lựa chọn vật liệu cho kết cấu chịu tải.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong thiết kế và kiểm tra kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong kỹ thuật thực tiễn, độ bền kéo là thông số then chốt để đảm bảo an toàn và hiệu suất làm việc của chi tiết, kết cấu hoặc sản phẩm. Trong quá trình thiết kế, các kỹ sư sử dụng độ bền kéo kết hợp với hệ số an toàn để xác định ứng suất làm việc tối đa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu sử dụng dữ liệu độ bền kéo:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết kế trục, bulông, dầm, khung máy, vỏ động cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm tra vật liệu đầu vào trong sản xuất hàng loạt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá tuổi thọ chi tiết máy dưới tải kéo lâu dài hoặc tải trọng mỏi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chứng nhận vật liệu xây dựng, ống dẫn, cáp thép theo tiêu chuẩn ngành\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, khi thiết kế một cột thép trụ trong xây dựng, kỹ sư phải đảm bảo ứng suất do tải trọng không vượt quá 60–70% giới hạn bền kéo của loại thép sử dụng. Đây là cơ sở để tính toán kích thước và vật liệu phù hợp, từ đó đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giới hạn và sai số khi đo độ bền kéo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình đo độ bền kéo có thể bị ảnh hưởng bởi sai số thiết bị, sai lệch khi chuẩn bị mẫu hoặc điều kiện môi trường không đạt tiêu chuẩn. Nếu không kiểm soát tốt, kết quả đo sẽ thiếu chính xác, ảnh hưởng đến quyết định kỹ thuật sau này.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số nguồn sai số phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kẹp mẫu không đúng trục hoặc bị trượt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến dạng ban đầu của mẫu không đồng đều\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tốc độ kéo không phù hợp với tiêu chuẩn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Máy kéo chưa được hiệu chuẩn hoặc sai số đo lực lớn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để hạn chế các sai số này, các tiêu chuẩn quốc tế quy định nghiêm ngặt về hình dạng mẫu, tốc độ kéo, điều kiện môi trường và hiệu chuẩn thiết bị. Việc sử dụng cảm biến biến dạng có độ chính xác cao cũng giúp nâng cao độ tin cậy của phép thử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng phát triển và nghiên cứu độ bền kéo trong vật liệu mới\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu vật liệu hiện đại đang tập trung vào việc nâng cao độ bền kéo đồng thời duy trì độ nhẹ và độ bền mỏi tốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành như hàng không vũ trụ, ô tô điện, vật liệu sinh học và xây dựng xanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phát triển \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.compositesa.2020.106459\" target=\"_blank\">composite nền polymer gia cường sợi nano\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế vật liệu đa pha với cấu trúc gradient cơ học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng mô phỏng số và học máy để dự đoán độ bền kéo\u003C\u002Fli>\u003Cli>In 3D vật liệu kim loại và polymer có cấu trúc tối ưu hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các vật liệu mới như thép cường độ siêu cao (UHSS), hợp kim nhớ hình, gốm composite hoặc khung hữu cơ–kim loại (MOF) đang cho thấy tiềm năng lớn để thay thế vật liệu truyền thống, với khả năng kiểm soát cấu trúc vi mô nhằm tối ưu hóa độ bền kéo theo yêu cầu.\u003C\u002Fp>","Tensile strength",[19,20,21],"giới hạn bền kéo","ultimate tensile strength","UTS","Độ bền kéo là đại lượng cơ học thể hiện khả năng chịu ứng suất kéo dọc trục lớn nhất của vật liệu trước khi bị phá hủy hoặc đứt gãy hoàn toàn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,33,40],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Li, Z., Li, X., Li, C., Zhu, M., & Xia, T. (2018). Effect of yttrium addition on the microstructures and mechanical properties of hypereutectic Al-20Si alloy. Materials Science and Engineering: A, 724, 257-266. doi:10.1016\u002Fj.msea.2018.03.015","Effect of yttrium addition on the microstructures and mechanical properties of hypereutectic Al-20Si alloy","Li, Z., Li, X., Li, C., Zhu, M., Xia, T.","Materials Science and Engineering: A",2018,"10.1016\u002Fj.msea.2018.03.015","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.msea.2018.03.015",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":29,"year":37,"doi":38,"url":39},"Xiao, Y., Song, X., et al. (2020). Bonding and strengthening mechanism of ultrasonically soldered 7075 Al joint using Ni-foam\u002FSn composite solder foil. Materials Science and Engineering: A, 790, 139691. doi:10.1016\u002Fj.msea.2020.139691","Bonding and strengthening mechanism of ultrasonically soldered 7075 Al joint using Ni-foam\u002FSn composite solder foil","Xiao, Y., Song, X.",2020,"10.1016\u002Fj.msea.2020.139691","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.msea.2020.139691",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":30,"doi":10,"url":45},"Callister, W. D., & Rethwisch, D. G. (2018). Materials Science and Engineering: An Introduction (10th ed.). John Wiley & Sons.","Materials Science and Engineering: An Introduction","Callister, W. D., Rethwisch, D. G.","John Wiley & Sons","https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FMaterials+Science+and+Engineering%3A+An+Introduction%2C+10th+Edition-p-9781119405498",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Độ bền kéo khác gì so với giới hạn chảy của vật liệu?","Giới hạn chảy đánh dấu mức ứng suất bắt đầu gây biến dạng dẻo không thể phục hồi, trong khi độ bền kéo là ứng suất lớn nhất mà vật liệu chịu được trước khi xảy ra đứt gãy hoàn toàn.",{"question":51,"answer":52},"Đơn vị đo tiêu chuẩn của độ bền kéo là gì?","Độ bền kéo trong hệ thống đo lường quốc tế SI thường được biểu diễn bằng megapascal (MPa) hoặc newton trên milimét vuông (N\u002Fmm²), tương đương 1 MPa = 1 N\u002Fmm².",{"question":54,"answer":55},"Tại sao hình dạng mẫu thử kéo thường có dạng xương cá?","Mẫu thử dạng xương cá có phần thân giữa thu hẹp hơn hai đầu ngàm kẹp để tập trung ứng suất vào đoạn đo chuẩn, đảm bảo vết đứt gãy xảy ra tại vùng đo thay vì tại vị trí kẹp của máy.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:19:28.904+00:00","2026-09-02T02:06:37.505+00:00","2025-08-20T08:31:30.675+00:00",345,[72,75,85,90,95,105,110,115,120,125],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hợp kim siêu bền","Hợp kim siêu bền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"sức căng","Sức căng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức căng","Tension","Sức căng là trạng thái ứng suất kéo nội tại sinh ra trong một vật thể khi chịu tác dụng của hệ lực kéo hướng ra ngoài, hoặc lực liên kết bề mặt duy trì diện tích tiếp xúc tối thiểu của pha lỏng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bainite","Bainite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bainite","Bainite là một tổ chức tế vi hai pha đặc thù trong luyện kim thép và gang, hình thành do sự chuyển biến pha khuếch tán không hoàn toàn của pha austenit ở khoảng nhiệt độ trung gian nằm giữa chuyển biến peclit và mactensit.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"graphene oxit","Graphene oxit là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Graphene oxide \u002F GO","Graphene oxit là dẫn xuất oxy hóa dạng hai chiều của graphene chứa các nhóm chức oxy như epoxy, hydroxyl và carboxyl trên bề mặt mạng carbon phẳng, có khả năng phân tán tốt trong nước và hoạt tính hóa bề mặt phong phú.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thử nghiệm kéo","Thử nghiệm kéo là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thử nghiệm kéo","Tensile testing \u002F Tensile test","Thử nghiệm kéo là phương pháp thí nghiệm cơ học tiêu chuẩn nhằm xác định các đặc tính chịu tải trọng kéo tĩnh của vật liệu, bao gồm giới hạn đàn hồi, giới hạn bền kéo, độ giãn dài và mô đun đàn hồi Young.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"hợp kim titan","Hợp kim titan là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Titanium alloy","Hợp kim titan là hệ vật liệu kim loại cấu thành từ titan kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như nhôm, vanadi hoặc zirconi, sở hữu tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng kháng ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"độ dẻo dai","Độ dẻo dai là gì? Khái niệm, cơ chế làm dai và phương pháp thử nghiệm","toughness","Độ dẻo dai là khả năng của vật liệu hấp thụ cơ năng và biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy hoặc đứt gãy dưới tác dụng của tải trọng tĩnh hoặc va đập.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"độ cứng vi mô","Độ cứng vi mô là gì? Các nghiên cứu về Độ cứng vi mô","Microhardness","Độ cứng vi mô là chỉ số cơ học đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng dẻo cục bộ của vật liệu dưới tác dụng của mũi ấn kim cương hình học xác định (Vickers hoặc Knoop) ở dải tải trọng nhỏ dưới 1 kgf.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"hình thành pha","Hình thành pha là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phase formation","Hình thành pha là quá trình chuyển dịch trạng thái nhiệt động học mà qua đó một cấu trúc vật chất mới đồng nhất về hóa học và vật lý được tạo ra thông qua các hiện tượng mầm hóa, phát triển tinh thể hoặc phản ứng pha rắn.",{"id":126,"title":127,"term":128,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thuật toán heuristic","Thuật toán heuristic là gì? Phân loại, nguyên lý và ứng dụng","Thuật toán heuristic","heuristic algorithm","Thuật toán heuristic (heuristic algorithm, hay phương pháp phỏng đoán) là kỹ thuật giải quyết bài toán được thiết kế nhằm tìm kiếm lời giải đủ tốt và chấp nhận được trong khoảng thời gian tính toán thực tế cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp, đánh đổi tính tối ưu tuyệt đối để lấy tốc độ thực thi."]