[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93ng%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đồng sinh":42},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":40,"vietnamLatest":41},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"10501460-044a-48f5-87c0-3a32b1f5f0dc","Ảnh hưởng của Wolbachia lên biểu hiện gene của vật chủ trong mối quan hệ cộng sinh bắt buộc","Influence of Wolbachiaon host gene expression in an obligatory symbiosis",[13,14,15],"Natacha Kremer","Delphine Charif","Hélène Henri",7,"BMC Microbiology",false,"2012-01-18",2012,null,"https:\u002F\u002Fbmcmicrobiol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1471-2180-12-S1-S7","10.1186\u002F1471-2180-12-S1-S7","\u003Cp>Khảo sát di truyền tiến hóa phân tích biến đổi biểu hiện gen vật chủ trong mối quan hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">đồng sinh\u003C\u002Fb> bắt buộc giữa vi khuẩn nội bào \u003Ci>Wolbachia\u003C\u002Fi> và ong ký sinh. Sự thích ứng chung lâu dài dẫn đến \u003Cb>sự tái lập trình các chu trình sinh lý miễn dịch và điều hòa sinh sản\u003C\u002Fb> của côn trùng chủ để duy trì vi khuẩn. Công trình cung cấp minh chứng phân tử về tiến hóa đồng sinh sinh học, song tác động của các yếu tố sinh thái nhiệt độ bên ngoài chưa xét đến.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":34,"vietnamJournal":18,"publishDate":35,"publishYear":36,"totalCitation":21,"url":37,"doi":38,"summary":39},"004a9deb-c4e7-4885-a4a6-6e80eb539e55","Ảnh hưởng có thể có của Rhizobium lên hoạt tính chuyển hóa của nấm rễ VA trong cộng sinh kép ở cây cỏ linh lăng (Medicago sativa L.) trồng trong thí nghiệm chậu","Possible influence of Rhizobium on VA mycorrhiza metabolic activity in double symbiosis of alfalfa plants (Medicago sativa L.) grown in a pot experiment",[30,31,32],"D. Piccini","J. A. Ocampo","E. J. Bedmar",3,"Biology and Fertility of Soils","1988-03-01",1988,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00257923","10.1007\u002FBF00257923","\u003Cp>Thực nghiệm sinh học đất theo dõi tương tác chuyển hóa trong hệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">đồng sinh\u003C\u002Fb> kép giữa vi khuẩn \u003Ci>Rhizobium\u003C\u002Fi> và nấm rễ trên cây linh lăng. Sự hiện diện đồng thời của hai vi sinh vật giúp \u003Cb>gia tăng rõ rệt hoạt tính phosphatase và nâng cao hiệu suất cố định đạm sinh học\u003C\u002Fb> cho rễ cây trồng. Dữ liệu cho thấy lợi ích cộng hưởng của chế phẩm vi sinh phân bón, dù mức độ cạnh tranh dinh dưỡng phụ thuộc vào hàm lượng mùn giá thể.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":43,"meta":21},{"id":44,"title":45,"description":46,"content":47,"term":44,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":48,"publishUser":52,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":74,"contentErrorMessage":21,"viewCount":75,"relateTopics":76},"đồng sinh","Đồng sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng sinh là mối quan hệ lâu dài giữa hai hoặc nhiều loài khác nhau, trong đó ít nhất một bên hưởng lợi từ quá trình trao đổi chất và tín hiệu sinh học. Khái niệm đồng sinh bao gồm các dạng cộng sinh, hội sinh và ký sinh, thường được vận dụng trong sinh thái học, tiến hóa và ứng dụng nông nghiệp, y sinh. ","\u003Ch2>Tóm tắt nội dung bài báo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bài báo này đi sâu phân tích khái niệm “đồng sinh” (symbiosis) từ góc độ sinh thái học và tiến hóa, trình bày rõ định nghĩa, phân loại, cơ chế tương tác giữa các loài, cùng với các ví dụ điển hình trong tự nhiên. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng thể, chính xác và khoa học để làm nền tảng cho các nghiên cứu ứng dụng trong nông nghiệp, y sinh và công nghệ sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nội dung được chia thành bốn phần đầu tiên: (1) Định nghĩa cơ bản về đồng sinh và phạm vi áp dụng; (2) Phân loại quan hệ đồng sinh thành cộng sinh, hội sinh và ký sinh; (3) Cơ chế trao đổi và tín hiệu hóa học điều phối mối quan hệ; (4) Ví dụ minh họa các dạng đồng sinh tiêu biểu trong tự nhiên. Phần hai sẽ tiếp tục với vai trò sinh thái–tiến hóa, ứng dụng nông nghiệp, ảnh hưởng đến sức khỏe con người, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} và xu hướng tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa Đồng sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đồng sinh (symbiosis) được hiểu là mối quan hệ lâu dài giữa hai hoặc nhiều loài khác nhau, trong đó ít nhất một bên thu được lợi ích từ mối quan hệ này. Từ gốc Hy Lạp “syn” (cùng) và “bios” (sống), khái niệm này bao quát mọi hình thức tương tác sinh vật – sinh vật, từ cộng sinh đôi bên cùng có lợi đến ký sinh một chiều.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Heinrich Anton de Bary lần đầu tiên định nghĩa đồng sinh năm 1879, nhấn mạnh tính lâu dài và tương tác trực tiếp giữa các cá thể. Các nghiên cứu hiện đại mở rộng khái niệm này bao gồm cả tương tác giữa vi sinh vật và đa bào chủ, như mối quan hệ giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}} và cơ thể người, hay nấm cộng sinh trong rễ cây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phạm vi áp dụng của khái niệm đồng sinh không chỉ dừng lại ở sinh thái học mà còn liên quan mật thiết đến công nghệ sinh học, y học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}. Việc hiểu rõ định nghĩa sẽ giúp xác định đúng phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu trong các thí nghiệm đa loài.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại Đồng sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quan hệ đồng sinh được chia thành ba dạng chính dựa trên lợi ích và tác động lên các bên tham gia:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng sinh (Mutualism):\u003C\u002Fstrong> Cả hai loài đều hưởng lợi. Ví dụ, nấm mycorrhizae và rễ cây trao đổi carbon và khoáng chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hội sinh (Commensalism):\u003C\u002Fstrong> Một loài hưởng lợi, loài kia không bị ảnh hưởng. Ví dụ, cá remora bám vào cá mập để di chuyển và tìm thức ăn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ký sinh (Parasitism):\u003C\u002Fstrong> Một loài hưởng lợi, loài chủ bị thiệt hại. Ví dụ, ký sinh trùng Plasmodium gây bệnh sốt rét ở người.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự phân loại này giúp phân tích chính xác cơ chế sinh học và va chạm tiến hóa trong hệ sinh thái. Mỗi dạng có cơ chế tương tác khác nhau, yêu cầu phương pháp nghiên cứu và đo lường riêng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại quan hệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài hưởng lợi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Cộng sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cả hai\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mycorrhizae – Cây\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hội sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉ loài phụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Remora – Cá mập\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ký sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loài ký sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loài chủ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Plasmodium – Người\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Bảng trên tóm tắt khái quát sự khác biệt cơ bản giữa ba dạng đồng sinh và thể hiện ví dụ minh họa rõ ràng, hỗ trợ người đọc nhanh chóng hình dung cơ chế tương tác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế Tương tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cơ chế chính của đồng sinh thường dựa trên trao đổi chất dinh dưỡng và tín hiệu hóa học giữa các loài. Ví dụ, nấm mycorrhizae tiết enzyme phân giải khoáng chất, giúp cây hấp thu phosphat, trong khi ngược lại cây cung cấp carbon dưới dạng đường để nuôi nấm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tín hiệu hóa học đóng vai trò then chốt: hợp chất flavonoid do rễ cây họ đậu tiết ra thu hút vi khuẩn Rhizobium, khởi đầu quá trình hình thành nốt sần cố định đạm. Đồng thời, strigolactone từ cây điều hòa mức độ phát triển của nấm cộng sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Trao đổi chất: thực phẩm, vitamin, khoáng chất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tín hiệu phân tử: flavonoid, strigolactone, hormone thực vật.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Điều hòa gene: tương tác gen chủ – gen cộng sinh để duy trì cân bằng ổn định.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số nghiên cứu chỉ ra vai trò của pH và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}: thay đổi độ pH trong đất có thể làm mất cân bằng mối quan hệ cộng sinh, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây trồng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ví dụ Điển hình trong Tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự cộng sinh giữa rễ cây họ Đậu và vi khuẩn Rhizobium là điển hình cho mối quan hệ cộng sinh đôi bên cùng có lợi. Vi khuẩn Rhizobium xâm nhập vào tế bào rễ, hình thành nốt sần và cố định đạm từ không khí, cung cấp nguồn đạm cho cây trồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đổi lại, cây họ Đậu cung cấp đường và môi trường sống ổn định cho vi khuẩn Rhizobium. Quá trình này làm tăng độ phì nhiêu của đất, giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học trong canh tác nông nghiệp :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mối quan hệ giữa san hô và tảo cộng sinh Zooxanthellae cũng biểu thị cộng sinh biển: tảo thực hiện quang hợp, sản sinh đường nuôi san hô, trong khi san hô cung cấp nơi trú ẩn và các chất dinh dưỡng thiết yếu :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò Sinh thái và Tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đồng sinh là nhân tố chính thúc đẩy đa dạng sinh học và cấu trúc quần xã trong hệ sinh thái. Các mối quan hệ cộng sinh hình thành chuỗi thức ăn, ổn định mạng lưới dinh dưỡng và giúp loài thích nghi với điều kiện môi trường khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về mặt tiến hóa, nội cộng sinh (endosymbiosis) của vi khuẩn tạo ra ty thể và lạp thể trong tế bào nhân chuẩn, mở ra kỷ nguyên mới cho sự phức tạp của sinh vật :contentReference[oaicite:2]{index=2}. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt khi các tế bào đơn bào hợp nhất để tạo ra sinh vật đa bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình tiến hóa cộng sinh còn cho thấy áp lực chọn lọc chung giữa chủ và cộng sinh, làm phát sinh sự phụ thuộc di truyền và đồng thích nghi qua hàng triệu năm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong Nông nghiệp và Công nghệ Sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc ứng dụng các mối quan hệ đồng sinh trong nông nghiệp hướng đến tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}} và bảo vệ môi trường. Sử dụng vi khuẩn Rhizobium và nấm mycorrhizae làm biofertilizer giúp cải thiện hấp thu đạm và khoáng chất, giảm liều lượng phân bón hóa học :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ lên men dựa trên đồng sinh giữa vi khuẩn và nấm men (ví dụ Lactobacillus – Saccharomyces) tạo ra sản phẩm thực phẩm lên men có giá trị dinh dưỡng cao như sữa chua, kefir.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cộng sinh ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rhizobium – Cây họ Đậu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cố định đạm, cải thiện đất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Công nghệ thực phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lactobacillus – Saccharomyces\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạo men lên men, tăng giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Quản lý môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vi sinh vật giáng hóa chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phục hồi đất và nước ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Biofertilizer và biopesticide phát triển từ các chủng vi sinh vật cộng sinh cũng giúp kiểm soát sâu bệnh và tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20ch%E1%BB%8Bu%22%7D}} của cây trồng mà không làm ô nhiễm môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng đến Sức khỏe Con người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hệ vi sinh vật đường ruột là một hệ thống đồng sinh phức tạp, tham gia tiêu hóa, tổng hợp vitamin và điều hòa miễn dịch. Sự mất cân bằng hệ vi sinh (dysbiosis) có thể liên quan đến các bệnh mãn tính như tiểu đường, béo phì và rối loạn tiêu hóa :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Probiotic và prebiotic được sử dụng để khôi phục cân bằng cộng sinh trong đường ruột, hỗ trợ điều trị viêm đại tràng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ru%E1%BB%99t%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} và cải thiện sức khỏe tâm thần thông qua trục ruột – não.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồng sinh trên da người (skin microbiome) cũng đóng vai trò bảo vệ chống lại vi khuẩn gây bệnh, điều tiết pH và duy trì lớp hàng rào bảo vệ, mở ra tiềm năng ứng dụng trong mỹ phẩm và liệu pháp da liễu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp Nghiên cứu Đồng sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các kỹ thuật chính bao gồm metagenomics, phân tích transcriptome, metabolomics và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Metagenomics cho phép xác định thành phần vi sinh vật mà không cần nuôi cấy, tiết kiệm thời gian và chi phí :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Microfluidics và lab-on-a-chip mô phỏng môi trường cộng sinh cỡ vi lít, hỗ trợ quan sát tương tác động học giữa các loài trong thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Metagenomics: Giải trình tự DNA trực tiếp từ mẫu môi trường.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Metabolomics: Phân tích sản phẩm trao đổi chất để hiểu cơ chế tương tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>CRISPR\u002FCas9: Đánh giá chức năng gene trong mối quan hệ chủ – cộng sinh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xu hướng Nghiên cứu và Thách thức Tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mô hình hóa đa quy mô (multi-scale modeling) kết hợp dữ liệu “omics” và điều kiện môi trường thực tế sẽ giúp dự đoán kết quả cộng sinh dưới biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} khổng lồ, tìm kiếm “dark matter” vi sinh chưa thuần hóa và thiết lập mô hình tương tác chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thách thức chính nằm ở việc tái tạo chính xác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} ex vivo, giải thích các mối quan hệ “hộp đen” và cân bằng quyền truy cập dữ liệu đa dạng, đảm bảo tiêu chuẩn đạo đức trong nghiên cứu cộng sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu Tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Bary, Heinrich de. “Symbiosis.” Britannica. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fsymbiosis\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fsymbiosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Geographic. “Symbiosis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u002Fencyclopedia\u002Fsymbiosis\">https:\u002F\u002Fwww.nationalgeographic.org\u002Fencyclopedia\u002Fsymbiosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Microbiology Society. “Symbiosis resources.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmicrobiologysociety.org\u002Feducation-outreach\u002Fresources\u002Fsymbiosis.html\">https:\u002F\u002Fmicrobiologysociety.org\u002Feducation-outreach\u002Fresources\u002Fsymbiosis.html\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NCBI. “Role of gut microbiota in health.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5632513\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5632513\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Britannica. “Endosymbiosis.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fendosymbiosis\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fendosymbiosis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":49,"researcherId":21,"name":50,"imageUrl":51},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":21,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"phương pháp nghiên cứu","vi khuẩn đường ruột","nông nghiệp bền vững","điều kiện môi trường","năng suất cây trồng","khả năng chống chịu","hội chứng ruột kích thích","kính hiển vi điện tử","phân tích dữ liệu sinh học","môi trường tự nhiên",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.069+00:00","2026-09-07T04:06:55.007+00:00","2025-06-17T03:58:56.026+00:00","2026-09-07T04:06:54.589+00:00","2026-09-06T13:15:24.880+00:00",367,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp luận","Phương pháp luận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"năng lực nghiên cứu khoa học","Năng lực nghiên cứu khoa học là gì? Các bài báo phân tích",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng","Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng là gì? Các nghiên cứu ",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp"]