[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%93ng%20ngh%C4%A9a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":63,"createUser":76,"publishUser":80,"keywords":81,"keywordCount":92,"enrichTopicLink":93,"status":94,"createTime":95,"updateTime":96,"publishTime":97,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":99,"wikidataId":10,"relateTopics":100},"đồng nghĩa","Đồng nghĩa (synonymy) là gì?","Tìm hiểu về hiện tượng đồng nghĩa (synonymy) trong ngôn ngữ học: định nghĩa, cấu trúc nghĩa, phân loại đồng nghĩa trong tiếng Việt và ứng dụng trong NLP.","\u003Cp>Đồng nghĩa (synonymy) là quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ hoặc đơn vị từ vựng có ý nghĩa giống nhau hoặc tương đồng nhau trong cùng một hệ thống ngôn ngữ, cho phép chúng thay thế cho nhau trong những ngữ cảnh phát ngôn nhất định mà không làm biến đổi căn bản nội dung mệnh đề. Trong ngữ nghĩa học và từ vựng học, hiện tượng đồng nghĩa phản ánh tính phong phú của kho từ vựng và khả năng biểu đạt tinh tế của tư duy con người trước các khía cạnh khác nhau của thực tại khách quan. Bài viết này trình bày cơ sở lý thuyết về quan hệ đồng nghĩa, các tiêu chí xác định từ đồng nghĩa, phân loại đồng nghĩa trong tiếng Việt và ngôn ngữ học đại cương, ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, cùng các ranh giới phân biệt với các hiện tượng từ vựng liên quan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất ngôn ngữ học của quan hệ đồng nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong ngôn ngữ học cấu trúc, từ vựng không tồn tại như một danh sách rời rạc các đơn vị gọi tên mà được tổ chức thành một mạng lưới các mối quan hệ ngữ nghĩa đa chiều. Quan hệ đồng nghĩa cùng với quan hệ trái nghĩa, quan hệ hạ vị và quan hệ đồng âm tạo thành các trục liên tưởng cơ bản trong cấu trúc hệ thống từ vựng. Về mặt bản chất, quan hệ đồng nghĩa được xác định dựa trên sự tương đồng hoặc trùng khít về các nét nghĩa thành phần giữa các đơn vị từ vựng độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một câu hỏi trung tâm của ngữ nghĩa học từ vựng là liệu có tồn tại hiện tượng đồng nghĩa tuyệt đối trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} hay không. Năm 2003, nghiên cứu của Murphy khẳng định hiện tượng đồng nghĩa tuyệt đối rất hiếm hoặc hầu như không tồn tại trong ngôn ngữ tự nhiên do tính kinh tế của hệ thống từ vựng. Ngôn ngữ có xu hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A0i%20to%C3%A1n%20t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%22%2C%22text%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%22%7D}} nguồn lực biểu đạt; do đó, khi hai từ có nghĩa và phạm vi sử dụng hoàn toàn trùng lặp, cộng đồng bản ngữ thường có xu hướng phân hóa chức năng của chúng, biến một từ thành thuật ngữ chuyên biệt, đẩy một từ sang phong cách cổ xưa, hoặc loại bỏ hoàn toàn một trong hai đơn vị khỏi giao tiếp thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1995, Lyons phân tích các điều kiện khắt khe của đồng nghĩa tuyệt đối gồm sự đồng nhất về mọi chiều kích nghĩa và khả năng thay thế trong mọi ngữ cảnh. Theo quan điểm này, để đạt tới mức độ đồng nghĩa tuyệt đối, hai biểu thức ngôn ngữ phải thỏa mãn ba tiêu chí đồng thời: mọi thành phần nghĩa nhận thức và biểu cảm hoàn toàn đồng nhất, có khả năng thay thế cho nhau trong mọi phân bố ngữ cảnh mà không gây ra sự khập khiễng phong cách, và tương đương trọn vẹn trên mọi bình diện ý nghĩa. Vì những yêu cầu quá nghiêm ngặt này, đại đa số các trường hợp đồng nghĩa quan sát được trong ngôn ngữ thực tế đều là hiện tượng đồng nghĩa bộ phận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 2002, Edmonds và Hirst chỉ ra rằng các từ gần đồng nghĩa chia sẻ cùng một lõi nghĩa biểu vật nhưng khác biệt tinh tế về sắc thái biểu cảm, phong cách hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20k%E1%BA%BFt%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} ngữ cảnh. Sự khác biệt này không làm mất đi quan hệ đồng nghĩa mà ngược lại, tạo nên giá trị tu từ và tính linh hoạt cho người sử dụng ngôn ngữ khi lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất với ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc ngữ nghĩa của từ đồng nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để hiểu rõ cơ chế đồng nghĩa, cần xem xét cấu trúc nghĩa nhiều tầng bậc của đơn vị từ vựng trong hệ thống ngôn ngữ học. Nghĩa của từ ngữ trong nhóm đồng nghĩa thường được bóc tách thành các bình diện chức năng khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghĩa biểu vật:\u003C\u002Fstrong> Mối liên hệ quy chiếu trực tiếp giữa vỏ ngữ âm của từ và thực thể, hành động hoặc thuộc tính trong thế giới khách quan. Các từ đồng nghĩa trước hết phải có cùng phạm vi biểu vật, nghĩa là cùng biểu thị một đối tượng nhận thức chung trong đời sống.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghĩa biểu niệm:\u003C\u002Fstrong> Nội dung khái niệm trừu tượng được kết tinh trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, bao gồm cấu trúc các nét nghĩa khu biệt. Hai từ có thể cùng quy chiếu một đối tượng nhưng làm nổi bật các góc nhìn nhận thức khác nhau về đối tượng đó.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nghĩa ngữ dụng và ngữ thái biểu cảm:\u003C\u002Fstrong> Sắc thái tình cảm, thái độ tôn kính, thân mật, trang trọng hay suồng sã mà từ ngữ gợi ra. Đây là bình diện tạo nên sự phân hóa phong phú nhất giữa các đơn vị gần đồng nghĩa trong giao tiếp thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại từ đồng nghĩa trong tiếng Việt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên mức độ trùng khít về các thành phần nghĩa và khả năng thay thế lẫn nhau trong văn cảnh, các nhà từ vựng học đã đề xuất các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} cụ thể. Năm 2008, Nguyễn Thiện Giáp phân chia các từ đồng nghĩa trong tiếng Việt thành 2 nhóm chính gồm đồng nghĩa hoàn toàn và đồng nghĩa không hoàn toàn mang sắc thái ý nghĩa hoặc biểu cảm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đồng nghĩa hoàn toàn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đồng nghĩa hoàn toàn, còn gọi là đồng nghĩa tuyệt đối, là trường hợp các từ có ý nghĩa hoàn toàn trùng khít nhau ở mọi thành phần nghĩa, có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh thông thường mà không làm thay đổi nội dung mệnh đề hay sắc thái phát ngôn. Trong tiếng Việt, nhóm này chủ yếu xuất hiện ở các cặp từ có nguồn gốc phương ngữ địa phương hoặc từ mượn gốc Hán song hành với từ thuần Việt chỉ cùng một khái niệm vật chất đơn thuần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ tiêu biểu cho nhóm này là các cặp từ chỉ nông sản và đồ vật quen thuộc giữa các vùng miền như bắp và ngô, đậu phộng và lạc, mè và vừng, muỗng và thìa, hoặc các cặp từ thuật ngữ mang tính quy ước chặt chẽ. Tuy nhiên, ngay cả trong nhóm này, phạm vi phân bố địa lý hoặc mức độ trang trọng trong văn bản pháp quy cũng có thể tạo ra ranh giới ngầm giữa các từ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Đồng nghĩa không hoàn toàn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đồng nghĩa không hoàn toàn, hay còn gọi là đồng nghĩa sắc thái hoặc gần đồng nghĩa, chiếm đa số tuyệt đối trong vốn từ vựng tiếng Việt. Các từ trong nhóm này tương đồng về nghĩa biểu vật cốt lõi nhưng phân hóa rõ rệt ở các khía cạnh khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về sắc thái biểu cảm và thái độ:\u003C\u002Fstrong> Các từ gợi lên thái độ tôn kính, trung tính hoặc chê bai, phê phán của người nói đối với đối tượng được đề cập. Ví dụ như chuỗi từ chỉ sự kết thúc sự sống bao gồm chết, từ trần, hy sinh, quy tiên, thiệt mạng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về mức độ và cường độ:\u003C\u002Fstrong> Các từ cùng biểu thị một trạng thái tâm lý hoặc tính chất nhưng với mức độ mạnh nhẹ khác nhau, như nhớ, da diết, cồn cào, hoặc lo lắng, hoảng sợ, kinh hãi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về phạm vi sử dụng và phong cách chức năng:\u003C\u002Fstrong> Các từ thuộc phong cách khẩu ngữ sinh hoạt đối lập với phong cách văn bản khoa học, chính luận hoặc nghi lễ trang trọng, chẳng hạn như mẹ đối lập với thân mẫu, cha đối lập với thân phụ, xe lửa đối lập với tàu hỏa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về khả năng kết hợp cú pháp:\u003C\u002Fstrong> Mặc dù có nghĩa tương tự, các từ đồng nghĩa có thể đòi hỏi các kết hợp từ vựng chuyên biệt do thói quen ngôn ngữ quy định, không thể hoán đổi tùy tiện trong mọi ngữ đoạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng đối chiếu các nhóm quan hệ đồng nghĩa tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các đặc trưng phân biệt cơ bản giữa các dạng đồng nghĩa phổ biến trong hệ thống từ vựng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Dạng quan hệ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ tương đồng nghĩa\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Khả năng thay thế ngữ cảnh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm phân hóa chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đồng nghĩa tuyệt đối\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trùng khít toàn bộ các nét nghĩa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thay thế tự do trong mọi ngữ cảnh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chủ yếu phân biệt theo phương ngữ hoặc nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>ngô và bắp, lạc và đậu phộng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đồng nghĩa phong cách\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trùng nghĩa biểu vật và biểu niệm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giới hạn theo phong cách chức năng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phong cách khẩu ngữ so với phong cách trang trọng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>bố mẹ so với phụ huynh, nhà thơ so với thi sĩ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đồng nghĩa biểu cảm\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trùng nghĩa biểu vật cốt lõi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phụ thuộc vào thái độ của người nói\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sắc thái tôn trọng, trung hòa, hoặc tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>hy sinh so với từ trần so với chết\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đồng nghĩa cường độ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trùng phạm trù thuộc tính chung\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không thể thay thế khi cần định lượng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mức độ biểu hiện nông sâu, mạnh yếu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>vui mừng so với hân hoan so với phấn khởi\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí xác định và phương pháp nhận diện từ đồng nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để xác lập chính xác mối quan hệ đồng nghĩa giữa hai hoặc nhiều từ ngữ, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học áp dụng phối hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích ngữ nghĩa khoa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp phân tích thành tố nghĩa:\u003C\u002Fstrong> Chia nhỏ ý nghĩa của các từ thành các nét nghĩa tối thiểu để so sánh. Hai từ được coi là đồng nghĩa khi chúng chia sẻ các nét nghĩa chung then chốt và chỉ khác biệt ở các nét nghĩa bổ sung về ngữ thái hoặc phạm vi kết hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp thử nghiệm thay thế trong ngữ cảnh:\u003C\u002Fstrong> Đặt các từ nghi vấn vào cùng một khung ngữ cảnh chuẩn để kiểm tra tính hợp lệ về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nếu việc thay thế bảo toàn giá trị chân ngụy của câu phát ngôn thì hai từ có quan hệ đồng nghĩa ở mức độ nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp phân tích trường phân bố kết hợp:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát tập hợp tất cả các từ ngữ có thể kết hợp với từng từ trong kho ngữ liệu lớn. Hai từ càng có nhiều vị trí phân bố chung thì mức độ đồng nghĩa giữa chúng càng cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phân biệt đồng nghĩa với các hiện tượng ngôn ngữ học lân cận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tiễn nghiên cứu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%22%7D}} học, hiện tượng đồng nghĩa thường bị nhầm lẫn với các hiện tượng ngữ nghĩa học khác. Việc vạch rõ ranh giới lý thuyết là điều cần thiết để xây dựng các hệ thống từ điển chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng nghĩa và Đồng âm:\u003C\u002Fstrong> Từ đồng nghĩa là các từ có hình thức ngữ âm khác nhau nhưng mang ý nghĩa tương tự hoặc trùng lặp. Ngược lại, từ đồng âm là các từ có hình thức ngữ âm hoàn toàn giống nhau nhưng mang các ý nghĩa hoàn toàn độc lập, không có mối liên hệ ngữ nghĩa nào về mặt nguồn gốc hay nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng nghĩa và Đa nghĩa:\u003C\u002Fstrong> Quan hệ đồng nghĩa diễn ra giữa các từ khác nhau trong từ vựng. Trong khi đó, hiện tượng đa nghĩa là hiện tượng một từ duy nhất sở hữu nhiều nghĩa phái sinh liên kết với nhau xung quanh một nghĩa gốc ban đầu. Tuy nhiên, một nghĩa cụ thể của từ đa nghĩa có thể tham gia vào một nhóm đồng nghĩa với một từ khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đồng nghĩa và Quan hệ hạ vị:\u003C\u002Fstrong> Quan hệ hạ vị biểu thị quan hệ bao hàm giữa từ chỉ loài và từ chỉ giống, trong đó từ bậc dưới mang toàn bộ nét nghĩa của từ bậc trên cộng thêm các nét nghĩa đặc thù. Từ đồng nghĩa không có quan hệ bao hàm cấp bậc mà bình đẳng trên cùng một bình diện phản ánh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của quan hệ đồng nghĩa trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thời đại tính toán ngôn ngữ hiện đại, quan hệ đồng nghĩa đóng vai trò nền tảng cho nhiều tác vụ trí tuệ nhân tạo và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Năm 1995, Miller giới thiệu cơ sở dữ liệu WordNet tổ chức từ vựng tiếng Anh thành các tập hợp đồng nghĩa được gọi là synset, trong đó mỗi synset đại diện cho một khái niệm cụ thể. Cấu trúc mạng ngữ nghĩa của WordNet đã trở thành tài nguyên quy chuẩn được sử dụng rộng rãi cho các bài toán mở rộng truy vấn tìm kiếm, hệ thống hỏi đáp tự động, và suy luận tri thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các mô hình học máy hiện đại và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}}, biểu diễn vector ngữ nghĩa ánh xạ các từ vào không gian nhiều chiều dựa trên giả thuyết phân bố. Các từ đồng nghĩa và gần đồng nghĩa thường có khoảng cách biểu diễn gần nhau trong không gian vector do chúng xuất hiện trong những ngữ cảnh tương đồng. Việc hiểu đúng bản chất của các từ gần đồng nghĩa giúp cải thiện khả năng sinh văn bản tự nhiên, tránh lỗi lặp từ cơ học và đảm bảo tính chính xác về phong cách học thuật trong các ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%B3m%20t%E1%BA%AFt%20v%C4%83n%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} tự động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và những vấn đề học thuật còn mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù quan hệ đồng nghĩa đã được nghiên cứu sâu rộng, lý thuyết về hiện tượng này vẫn còn những thách thức học thuật chưa được giải quyết triệt để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính chủ quan trong đánh giá sắc thái biểu cảm:\u003C\u002Fstrong> Việc phân định ranh giới ngữ cảm giữa các từ gần đồng nghĩa phụ thuộc nhiều vào cảm thụ ngôn ngữ cá nhân, bối cảnh văn hóa vùng miền và thế hệ người sử dụng, gây khó khăn cho việc lượng hóa chính xác trong các công cụ từ điển học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi ngữ nghĩa theo lịch sử:\u003C\u002Fstrong> Ý nghĩa và sắc thái của từ vựng luôn biến động theo thời gian. Một từ trước đây đồng nghĩa trung tính có thể dần mang sắc thái tiêu cực hoặc trở thành từ cổ, làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} của các nhóm đồng nghĩa đã được thiết lập trước đó.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thách thức trong chuyển dịch đa ngôn ngữ:\u003C\u002Fstrong> Quan hệ đồng nghĩa giữa hai từ trong một ngôn ngữ hiếm khi có sự tương ứng một đối một hoàn hảo sang ngôn ngữ khác, đòi hỏi người dịch thuật và các hệ thống dịch máy phải xử lý tinh tế các bất đối xứng ngữ nghĩa giữa các nền văn hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Đồng nghĩa","synonymy",[20,21,22],"từ đồng nghĩa","hiện tượng đồng nghĩa","quan hệ đồng nghĩa","Đồng nghĩa là quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ hoặc đơn vị từ vựng có ý nghĩa tương đồng nhau trong một ngôn ngữ, có thể thay thế cho nhau trong các ngữ cảnh nhất định mà không làm thay đổi nội dung biểu đạt căn bản.","HUMANITIES",[26,34,42,50,56],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Murphy, M. L. (2003). Semantic Relations and the Lexicon: Antonymy, Synonymy and Other Paradigms. Cambridge University Press.","Semantic Relations and the Lexicon","Murphy","Cambridge University Press",2003,"10.1017\u002Fcbo9780511486494","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002Fcbo9780511486494",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Edmonds, P., & Hirst, G. (2002). Near-Synonymy and Lexical Choice. Computational Linguistics, 28(2), 105-144.","Near-Synonymy and Lexical Choice","Edmonds, Hirst","Computational Linguistics",2002,"10.1162\u002F089120102760173625","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1162\u002F089120102760173625",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":49},"Miller, G. A. (1995). WordNet: A Lexical Database for English. Communications of the ACM, 38(11), 39-41.","WordNet","Miller","Communications of the ACM",1995,"10.1145\u002F219717.219748","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1145\u002F219717.219748",{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":30,"year":47,"doi":54,"url":55},"Lyons, J. (1995). Linguistic Semantics: An Introduction. Cambridge University Press.","Linguistic Semantics","Lyons","10.1017\u002Fcbo9780511810213","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002Fcbo9780511810213",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":10,"url":62},"Nguyễn Thiện Giáp. (2008). Từ vựng học tiếng Việt. NXB Giáo dục Việt Nam.","Từ vựng học tiếng Việt","Nguyễn Thiện Giáp","NXB Giáo dục Việt Nam",2008,"https:\u002F\u002Fnxbgd.vn",[64,67,70,73],{"question":65,"answer":66},"Thế nào là hiện tượng đồng nghĩa tuyệt đối?","Đồng nghĩa tuyệt đối là hiện tượng các từ có ý nghĩa hoàn toàn trùng khít nhau ở mọi thành phần nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh phát ngôn mà không làm thay đổi nội dung hay sắc thái biểu cảm. Tuy nhiên, dạng đồng nghĩa này rất hiếm gặp trong các ngôn ngữ tự nhiên do nguyên lý tiết kiệm ngôn ngữ.",{"question":68,"answer":69},"Từ đồng nghĩa khác từ đồng âm như thế nào?","Từ đồng nghĩa là các từ có âm đọc và chữ viết khác nhau nhưng có ý nghĩa tương đồng hoặc giống nhau. Ngược lại, từ đồng âm là các từ có âm đọc hoặc chữ viết hoàn toàn giống nhau nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau và không có liên hệ ngữ nghĩa nào với nhau.",{"question":71,"answer":72},"Tại sao lại có hiện tượng đồng nghĩa không hoàn toàn trong tiếng Việt?","Hiện tượng đồng nghĩa không hoàn toàn chiếm đa số vì ngôn ngữ phát triển để phản ánh sự phong phú của tư duy và thái độ xã hội. Các từ cùng chỉ một sự vật, hành động nhưng được phân hóa để thể hiện các mức độ biểu cảm khác nhau, các sắc thái trang trọng hoặc thân mật, và các phong cách giao tiếp chuyên biệt.",{"question":74,"answer":75},"WordNet ứng dụng quan hệ đồng nghĩa như thế nào?","WordNet là cơ sở dữ liệu từ vựng máy tính tổ chức các từ có quan hệ đồng nghĩa thành các tập hợp gọi là synset. Mỗi synset đại diện cho một khái niệm ngữ nghĩa duy nhất và được liên kết với các synset khác thông qua các quan hệ ngữ nghĩa như hạ vị, tổng thể - bộ phận, phục vụ cho các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên.",{"id":77,"researcherId":10,"name":78,"imageUrl":79},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":77,"researcherId":10,"name":78,"imageUrl":79},[82,83,84,85,86,87,88,89,90,91],"ngôn ngữ tự nhiên","bài toán tối ưu","khả năng kết hợp","nhận thức xã hội","hệ thống phân loại","giảng dạy ngôn ngữ","xử lý ngôn ngữ tự nhiên","mô hình ngôn ngữ lớn","tóm tắt văn bản","thay đổi cấu trúc",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:48.271+00:00","2026-09-17T12:09:27.100+00:00","2026-09-17T11:14:11.794+00:00","2026-09-17T12:09:26.552+00:00",0,[101,104,107,110,119,122,125,128,131,134],{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vị từ","Vị từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vị từ",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":114,"disciplineCode":115,"disciplineLabel":116,"disciplineColor":117,"disciplineIcon":118},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngôn ngữ kí hiệu","Ngôn ngữ kí hiệu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu lịch sử","Nghiên cứu lịch sử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngôn ngữ báo chí","Ngôn ngữ báo chí là gì? Các công bố khoa học về Ngôn ngữ báo chí",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"optimization","Optimization là gì? Các nghiên cứu khoa học về Optimization"]