[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93ng%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đồng hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":42,"relateTopics":43},"đồng hóa","Đồng hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng hóa là quá trình trao đổi chất sử dụng năng lượng để tổng hợp các phân tử phức tạp như protein, lipid và glycogen từ các đơn vị đơn giản. Đây là cơ chế thiết yếu giúp cơ thể tăng trưởng, phục hồi mô và duy trì cấu trúc sinh học thông qua hoạt động của enzyme và hormone đồng hóa. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng hóa (anabolism) là một trong hai nhánh chính của quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}}, đóng vai trò tổng hợp các phân tử phức tạp từ các đơn vị đơn giản. Đây là quá trình sinh học sử dụng năng lượng để xây dựng và duy trì các cấu trúc cơ thể như tế bào, mô, cơ quan và enzyme. Đồng hóa là cơ chế trung tâm cho sự tăng trưởng, phát triển và phục hồi tổ chức sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrái ngược với dị hóa – nơi các chất phức tạp bị phân giải để giải phóng năng lượng – đồng hóa đòi hỏi sự tiêu hao ATP hoặc NADPH để tổng hợp protein, lipid, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glycogen%22%7D}} và axit nucleic. Quá trình này xuất hiện mạnh mẽ trong các giai đoạn tăng trưởng, phục hồi sau tổn thương hoặc dưới tác động của hormone đồng hóa như insulin và testosterone.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ về quá trình đồng hóa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổng hợp protein từ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22amino%20acid%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp glycogen từ glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20b%C3%A9o%22%7D}} từ acetyl-CoA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp DNA\u002FRNA từ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nucleotide%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phản ứng đồng hóa được xúc tác bởi hệ thống enzyme chuyên biệt, được điều khiển bởi tín hiệu nội tiết và các chất điều biến phân tử. Quá trình này sử dụng năng lượng chủ yếu từ ATP để kích hoạt các liên kết hóa học cần thiết cho tổng hợp phân tử mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ cụ thể trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} protein:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nAmino\\ acids + ATP \\xrightarrow{ribosomes} Proteins + ADP + P_i\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tế bào, các đường truyền tín hiệu như PI3K-AKT-mTOR đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa đồng hóa, đặc biệt ở cơ vân. Khi được kích hoạt bởi insulin hoặc IGF-1, mTOR thúc đẩy hoạt động dịch mã tại ribosome, làm tăng tổng hợp protein và phát triển cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác quá trình đồng hóa thường xảy ra tại:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tế bào gan (tổng hợp glycogen và lipid)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ vân (tổng hợp protein cơ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô mỡ (tổng hợp triglyceride)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tủy xương (tổng hợp DNA trong sinh trưởng tế bào máu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng hóa có thể được phân chia thành ba nhóm chính, tùy thuộc vào loại hợp chất sinh học được tổng hợp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng hóa protein:\u003C\u002Fstrong> Đây là quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide từ các amino acid thông qua hoạt động của ribosome. Quá trình này đặc biệt mạnh ở cơ xương, tuyến nội tiết và các mô đang phát triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22carbohydrate%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm tổng hợp glycogen tại gan và cơ xương. Glucose được liên kết để dự trữ năng lượng, sẵn sàng sử dụng khi cần thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng hóa lipid:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra chủ yếu ở gan và mô mỡ. Acetyl-CoA được dùng để tổng hợp acid béo, sau đó kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glycerol%22%7D}} để tạo triglyceride, dự trữ trong các tế bào mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMỗi loại đồng hóa sử dụng enzyme và hệ thống điều hòa riêng, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của nội tiết tố và tình trạng dinh dưỡng hiện tại của cơ thể. Khi các hormone đồng hóa tăng cao, ví dụ như trong giai đoạn dậy thì hoặc sau tập luyện, tốc độ tổng hợp sinh học được đẩy mạnh rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đồng hóa trong sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng hóa là nền tảng cho sự phát triển và duy trì cấu trúc sinh học. Ở trẻ em và thanh thiếu niên, hoạt động đồng hóa mạnh mẽ giúp tăng chiều cao, khối lượng cơ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}. Ở người trưởng thành, quá trình này giúp phục hồi tổn thương mô, duy trì chức năng miễn dịch, tái tạo enzyme và đảm bảo hoạt động nội tiết bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chức năng chính của đồng hóa trong cơ thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng sinh tế bào và mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái tạo protein cấu trúc và chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi mô sau phẫu thuật hoặc chấn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổng hợp enzyme, hormone và chất dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nQuá trình đồng hóa đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời kỳ tăng trưởng (trẻ em, tuổi dậy thì)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi sau bệnh, phẫu thuật hoặc gãy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vận động viên thể hình hoặc tập luyện kháng lực chuyên sâu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhi quá trình đồng hóa bị rối loạn hoặc suy yếu, cơ thể sẽ xuất hiện các dấu hiệu như sụt cân, teo cơ, chậm lành vết thương, giảm khả năng hồi phục và tăng nguy cơ bệnh lý mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của hormone lên quá trình đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động đồng hóa trong cơ thể được điều chỉnh mạnh mẽ bởi hệ thống nội tiết. Các hormone có tác động đồng hóa thúc đẩy tổng hợp phân tử sinh học, tăng phân chia tế bào và phát triển mô. Các hormone quan trọng nhất bao gồm insulin, hormone tăng trưởng (GH), yếu tố tăng trưởng giống insulin IGF-1, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22testosterone%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nInsulin là hormone đồng hóa mạnh nhất trong chuyển hóa carbohydrate và lipid. Nó thúc đẩy hấp thu glucose vào tế bào, đồng thời kích thích tổng hợp glycogen và axit béo. Ngoài ra, insulin ức chế dị hóa protein, từ đó gián tiếp hỗ trợ bảo tồn khối cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGH và IGF-1 tham gia vào các giai đoạn khác nhau của quá trình tăng trưởng. GH kích thích gan tiết IGF-1, chất này hoạt động trực tiếp trên mô cơ và xương để tăng tổng hợp protein và kích thích phân chia tế bào. IGF-1 cũng làm tăng hoạt động của enzyme mTOR – yếu tố trung tâm trong điều hòa đồng hóa nội bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTestosterone là hormone steroid đóng vai trò then chốt trong phát triển khối cơ, mật độ xương và tổng hợp protein. Nó gắn lên thụ thể nhân tế bào, điều hòa biểu hiện gen và kích hoạt quá trình phiên mã các protein cấu trúc. Cơ chế này giải thích lý do tại sao mất testosterone ở nam giới trung niên thường dẫn đến giảm khối cơ và tăng mỡ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hormone đồng hóa tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Insulin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp glycogen, lipid, protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan, cơ, mô mỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>GH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thích IGF-1, phân chia tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IGF-1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng tổng hợp protein, phát triển mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ, xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Testosterone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng khối cơ, mật độ xương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ vân, xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đồng hóa và tập luyện thể chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHoạt động thể chất, đặc biệt là luyện tập kháng lực như nâng tạ hoặc tập sức mạnh, kích thích đáng kể quá trình đồng hóa. Các vi tổn thương cơ do tập luyện tạo ra tín hiệu kích hoạt tế bào vệ tinh (satellite cells), từ đó thúc đẩy tổng hợp protein và làm tăng kích thước sợi cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau buổi tập, cơ thể bước vào “cửa sổ đồng hóa” – thời gian nhạy cảm với insulin và acid amin kéo dài khoảng 24–48 giờ. Trong giai đoạn này, nếu được cung cấp đủ năng lượng và protein, quá trình hồi phục sẽ diễn ra nhanh chóng và tạo điều kiện lý tưởng cho phát triển cơ bắp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTập luyện còn làm tăng tiết GH và testosterone nội sinh – hai hormone góp phần quan trọng trong đồng hóa. Kết hợp giữa tập luyện đúng phương pháp và dinh dưỡng hợp lý là nền tảng để tối ưu hóa khối cơ, hiệu suất thể thao và phục hồi chức năng sau bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của dinh dưỡng đến đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDinh dưỡng là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến khả năng đồng hóa. Việc cung cấp đầy đủ protein, carbohydrate và vi chất là điều kiện tiên quyết để tổng hợp các hợp chất sinh học và duy trì khối lượng cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nProtein là nguyên liệu chính để tổng hợp enzyme, hormone và mô cơ. Trong đó, các amino acid thiết yếu – đặc biệt là leucine – có vai trò kích hoạt trực tiếp enzyme mTOR, mở đường cho hoạt động đồng hóa protein. Bên cạnh đó, carbohydrate giúp tái tổng hợp glycogen và kích thích tiết insulin – hormone đồng hóa chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố dinh dưỡng hỗ trợ đồng hóa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Amino acid thiết yếu (EAA), đặc biệt là leucine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein hoàn chỉnh: whey, casein, trứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Carbohydrate phức: yến mạch, khoai lang, gạo lứt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi chất: kẽm, magie, vitamin B6 – cần thiết cho enzyme đồng hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa đồng hóa và dị hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng hóa và dị hóa là hai quá trình đối lập tạo nên sự cân bằng trao đổi chất trong cơ thể. Đồng hóa xây dựng cấu trúc sinh học mới và tiêu tốn năng lượng; trong khi dị hóa phá vỡ cấu trúc cũ để giải phóng năng lượng sử dụng cho hoạt động sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đồng hóa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dị hóa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp phân tử lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân giải phân tử lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêu tốn ATP\u002FNADPH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải phóng năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp protein, lipid, glycogen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân giải glucose, acid béo, protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vai trò\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng trưởng, phục hồi mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Duy trì năng lượng, cân bằng nội môi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Rối loạn liên quan đến quá trình đồng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi quá trình đồng hóa bị suy giảm hoặc mất cân bằng, cơ thể có thể gặp các tình trạng bệnh lý như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chậm tăng trưởng ở trẻ (thiếu GH, thiếu dinh dưỡng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tuyến sinh dục (giảm testosterone): giảm cơ, loãng xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy dinh dưỡng năng lượng-protein: teo cơ, giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lạm dụng corticosteroid: tăng dị hóa, ức chế tổng hợp protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc can thiệp điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân: có thể bao gồm liệu pháp hormone thay thế, điều chỉnh dinh dưỡng, phục hồi sau bệnh hoặc phục hồi chức năng vận động. Theo dõi khối cơ bằng chỉ số như DEXA, bioimpedance hoặc siêu âm mô mềm có thể giúp đánh giá hiệu quả can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK563205\u002F\">NCBI – Anabolism Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F12088515\u002F\">PubMed – Role of anabolic hormones\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538297\u002F\">NCBI – Growth Hormone Physiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7352100\u002F\">PMC – Muscle protein synthesis and exercise\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjcem\u002Farticle\u002F100\u002F4\u002F1410\u002F2836013\">Journal of Clinical Endocrinology – Metabolic signaling\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"trao đổi chất","glycogen","amino acid","axit béo","nucleotide","sinh tổng hợp","carbohydrate","glycerol","mật độ xương","testosterone",10,true,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.219+00:00","2025-09-19T02:06:59.406+00:00","2025-09-19T02:06:08.159+00:00",281,[44,47,50,53,56,59,62,65,68,71],{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen"]