[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93ng%20c%E1%BA%A3m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đồng cảm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"đồng cảm","Đồng cảm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồng cảm là khả năng nhận thức, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người khác, kết hợp yếu tố nhận thức và cảm xúc trong phản ứng xã hội. Khái niệm này gồm đồng cảm nhận thức, cảm xúc và từ bi, giúp con người gắn kết, hợp tác và xây dựng mối quan hệ tích cực. ","\u003Cp>\u003Cstrong>đồng cảm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Empathy\u003C\u002Fem>) là là năng lực nhận thức và thấu hiểu trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác, đóng vai trò nền tảng trong hành vi xã hội tích cực và tương tác giữa các cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm đồng cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng cảm (Empathy) là khả năng nhận biết, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của người khác, từ đó hình thành phản ứng cảm xúc hoặc hành vi phù hợp. Đây là một quá trình tâm lý – xã hội phức hợp, kết hợp giữa nhận thức và cảm xúc, cho phép con người đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và phản hồi theo cách tôn trọng và hỗ trợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Femotion\u002Fempathy\" target=\"_blank\">American Psychological Association\u003C\u002Fa>, đồng cảm là một yếu tố cốt lõi của trí tuệ cảm xúc, đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, thúc đẩy hợp tác và hạn chế xung đột. Khác với sự thương hại (pity), đồng cảm không đặt người khác vào vị trí yếu thế mà nhấn mạnh vào sự kết nối bình đẳng và thấu hiểu sâu sắc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng đồng cảm tồn tại ở nhiều mức độ, từ phản ứng cảm xúc tức thì khi chứng kiến cảm xúc của người khác, đến phân tích lý trí sâu sắc nhằm hiểu nguyên nhân dẫn đến trạng thái cảm xúc đó. Chính sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo nên sức mạnh đặc biệt của đồng cảm trong đời sống cá nhân và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đồng cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nhà tâm lý học thường chia đồng cảm thành ba loại chính, mỗi loại phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình cảm nhận và phản hồi cảm xúc của người khác. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn cách đồng cảm hoạt động và cách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} này trong các bối cảnh khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng cảm nhận thức (Cognitive empathy):\u003C\u002Fstrong> Khả năng hiểu quan điểm, góc nhìn và cách suy nghĩ của người khác. Nó giúp dự đoán phản ứng và hành vi của đối phương trong nhiều tình huống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng cảm cảm xúc (Affective empathy):\u003C\u002Fstrong> Khả năng trực tiếp cảm nhận và đồng điệu với cảm xúc của người khác, như vui khi họ vui, buồn khi họ buồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng cảm từ bi (Compassionate empathy):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp giữa hiểu biết và cảm xúc, thôi thúc hành động hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt đặc điểm của từng loại đồng cảm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại đồng cảm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu suy nghĩ và quan điểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhà đàm phán dự đoán phản ứng của đối tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chia sẻ cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Người bạn khóc khi thấy bạn mình đau khổ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Từ bi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu và hành động giúp đỡ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bác sĩ an ủi và chăm sóc bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở thần kinh của đồng cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng cảm là kết quả của sự phối hợp hoạt động phức tạp trong não bộ, liên quan đến nhiều vùng chức năng khác nhau. Các nghiên cứu thần kinh học chỉ ra rằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BB%8F%20n%C3%A3o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%20tr%C3%A1n%22%7D}} (prefrontal cortex) đóng vai trò trong xử lý thông tin xã hội và điều chỉnh hành vi dựa trên nhận thức về người khác. Hạch hạnh nhân (amygdala) liên quan đến nhận diện và phản ứng cảm xúc, đặc biệt là các cảm xúc mạnh như sợ hãi và tức giận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống neuron gương (mirror neuron system) là một cơ chế then chốt, kích hoạt khi một người quan sát hành động hoặc biểu cảm của người khác, cho phép mô phỏng lại trải nghiệm đó trong não mình. Cơ chế này giúp con người hiểu cảm xúc của người khác một cách tự nhiên, ngay cả khi không có lời giải thích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình thần kinh của đồng cảm có thể được khái quát hóa như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = f(P_c, P_a, C)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_c\u003C\u002Fscript>: quá trình nhận thức – phân tích và lý giải cảm xúc của người khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_a\u003C\u002Fscript>: quá trình cảm xúc – phản ứng đồng điệu với cảm xúc đó.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript>: bối cảnh và trải nghiệm cá nhân – ảnh hưởng đến cách hiểu và phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đồng cảm trong đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồng cảm là yếu tố nền tảng giúp con người gắn kết, hợp tác và xây dựng xã hội hòa hợp. Trong các mối quan hệ cá nhân, đồng cảm giúp duy trì sự tin tưởng, giảm mâu thuẫn và tăng khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20l%C3%A0m%20vi%E1%BB%87c%22%7D}}, nó góp phần xây dựng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%C3%B3a%20doanh%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} tích cực, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với những ngành nghề yêu cầu tương tác con người cao như y tế, giáo dục, tâm lý trị liệu, đồng cảm là kỹ năng không thể thiếu. Bác sĩ đồng cảm với bệnh nhân có thể giao tiếp tốt hơn, hiểu nhu cầu của họ và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Giáo viên có đồng cảm sẽ hiểu được khó khăn của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồng cảm cũng đóng vai trò trong việc giải quyết xung đột xã hội, thúc đẩy hòa giải và đoàn kết cộng đồng. Các phong trào nhân đạo, hoạt động thiện nguyện thường bắt nguồn từ sự đồng cảm sâu sắc với những người đang chịu đau khổ hoặc bất hạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đồng cảm trong tâm lý học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học trị liệu, đồng cảm được coi là nền tảng để thiết lập mối quan hệ trị liệu hiệu quả giữa nhà trị liệu và thân chủ. Carl Rogers – cha đẻ của liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm – nhấn mạnh rằng sự đồng cảm chân thành giúp thân chủ cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận vô điều kiện, từ đó thúc đẩy quá trình thay đổi tích cực. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, đồng cảm đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp bác sĩ – bệnh nhân. Nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6107086\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng bác sĩ thể hiện đồng cảm sẽ giúp bệnh nhân tin tưởng hơn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} tốt hơn và cải thiện kết quả sức khỏe tổng thể. Đồng cảm cũng giúp giảm căng thẳng cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế, đồng thời giảm nguy cơ xung đột trong quá trình điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, đồng cảm trong môi trường y tế cần cân bằng để tránh “kiệt sức do đồng cảm” (compassion fatigue) – hiện tượng xảy ra khi người hành nghề chăm sóc sức khỏe tiếp xúc quá nhiều với đau khổ của bệnh nhân mà không có cơ chế hồi phục cảm xúc phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đồng cảm trong giáo dục và phát triển xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục, đồng cảm giúp giáo viên hiểu và hỗ trợ học sinh không chỉ ở khía cạnh học thuật mà còn ở khía cạnh cảm xúc – xã hội. Các chương trình giáo dục cảm xúc – xã hội (SEL – Social and Emotional Learning) đã chứng minh rằng việc nuôi dưỡng kỹ năng đồng cảm ở học sinh làm giảm hành vi bắt nạt, cải thiện tinh thần hợp tác và tăng khả năng giải quyết xung đột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ cộng đồng và xã hội, đồng cảm là nền tảng cho sự khoan dung, tôn trọng sự đa dạng và thúc đẩy công bằng xã hội. Các phong trào nhân quyền, bảo vệ môi trường và thiện nguyện thường bắt đầu từ sự đồng cảm sâu sắc với những nhóm yếu thế hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} đang bị đe dọa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột xã hội có mức độ đồng cảm cao thường có hệ thống phúc lợi tốt hơn, mức độ bạo lực thấp hơn và tinh thần đoàn kết cộng đồng mạnh mẽ hơn. Ngược lại, thiếu đồng cảm có thể dẫn đến phân hóa xã hội, gia tăng xung đột và giảm gắn kết cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng đồng cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng đồng cảm của mỗi người không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kinh nghiệm sống, môi trường xã hội và giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển đồng cảm. Người lớn lên trong môi trường giàu tình thương và giao tiếp cởi mở thường có khả năng đồng cảm cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVăn hóa cũng ảnh hưởng đến cách thể hiện đồng cảm. Một số nền văn hóa đề cao sự kiềm chế cảm xúc có thể thể hiện đồng cảm thông qua hành động hơn là lời nói, trong khi các nền văn hóa khác lại khuyến khích biểu lộ cảm xúc trực tiếp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20nh%C3%A2n%20c%C3%A1ch%22%7D}} như tính hướng ngoại, sự nhạy cảm cảm xúc và mức độ cởi mở với trải nghiệm mới cũng tác động đến khả năng đồng cảm. Tình trạng sức khỏe thần kinh và nhận thức, như tự kỷ hoặc tổn thương não, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường và nghiên cứu đồng cảm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể nghiên cứu đồng cảm, các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Thang đo Đồng cảm Toronto (Toronto Empathy Questionnaire – TEQ) và Chỉ số Đồng cảm (Interpersonal Reactivity Index – IRI) là các công cụ đánh giá dựa trên bảng hỏi phổ biến, đo lường các khía cạnh nhận thức và cảm xúc của đồng cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài bảng hỏi, các phương pháp dựa trên hành vi như “trò chơi quan điểm” (perspective-taking tasks) hoặc đo phản ứng sinh lý (nhịp tim, độ dẫn điện da) khi quan sát người khác trải nghiệm cảm xúc được dùng để đánh giá phản ứng đồng cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ hình ảnh não bộ như fMRI và EEG cũng được sử dụng để xác định các vùng não hoạt động khi con người trải nghiệm đồng cảm, giúp giải mã cơ chế thần kinh nền tảng và sự khác biệt cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột thách thức lớn trong nghiên cứu đồng cảm là đo lường một cách khách quan và phân biệt đồng cảm thật sự với các hình thức ứng xử xã hội mang tính chiến lược (ví dụ: giả vờ đồng cảm để đạt lợi ích cá nhân). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} và trí tuệ nhân tạo để hiểu rõ hơn về cách đồng cảm hoạt động và cách tăng cường nó trong xã hội hiện đại. Ví dụ, nghiên cứu AI có thể giúp nhận diện cảm xúc từ nét mặt hoặc giọng nói và phản hồi một cách “đồng cảm” trong các ứng dụng chăm sóc sức khỏe tâm lý trực tuyến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, tác động của mạng xã hội và môi trường kỹ thuật số đối với khả năng đồng cảm đang là mối quan tâm lớn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng tương tác qua màn hình có thể làm giảm khả năng đọc hiểu cảm xúc so với giao tiếp trực tiếp, trong khi các môi trường hỗ trợ chia sẻ cảm xúc trực tuyến có thể tăng cường đồng cảm cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>","Empathy","Đồng cảm là năng lực nhận thức và thấu hiểu trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc trải nghiệm của người khác, đóng vai trò nền tảng trong hành vi xã hội tích cực và tương tác giữa các cá nhân.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Zahavi (2014). Empathy and Social Cognition. Self and Other. doi:10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780199590681.003.0011","Empathy and Social Cognition","Zahavi","Self and Other",2014,"10.1093\u002Facprof:oso\u002F9780199590681.003.0011",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Stueber (2012). Social Cognition and the Allure of the Second-Person Perspective: In Defense of Empathy and Simulation. Joint Attention. doi:10.7551\u002Fmitpress\u002F8841.003.0014","Social Cognition and the Allure of the Second-Person Perspective: In Defense of Empathy and Simulation","Stueber","Joint Attention",2012,"10.7551\u002Fmitpress\u002F8841.003.0014",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Sassenrath, Diefenbacher, Pfattheicher, Keller (2021). The potential and limitations of empathy in changing health-relevant affect, cognition and behaviour. European Review of Social Psychology. doi:10.1080\u002F10463283.2021.1963590","The potential and limitations of empathy in changing health-relevant affect, cognition and behaviour","Sassenrath, Diefenbacher, Pfattheicher, Keller","European Review of Social Psychology",2021,"10.1080\u002F10463283.2021.1963590",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt căn bản giữa đồng cảm nhận thức (cognitive empathy) và đồng cảm cảm xúc (emotional empathy) là gì?","Đồng cảm nhận thức là khả năng thấu hiểu quan điểm và trạng thái tinh thần của người khác bằng lý trí, trong khi đồng cảm cảm xúc là sự cộng hưởng trực tiếp và cảm nhận cùng cung bậc cảm xúc với đối tượng.",{"question":47,"answer":48},"Hệ thống tế bào thần kinh gương (mirror neurons) có vai trò gì trong cơ chế sinh học của sự đồng cảm?","Tế bào thần kinh gương kích hoạt khi cá nhân quan sát hành động hoặc biểu cảm của người khác tương tự như khi tự mình thực hiện, tạo cơ sở thần kinh cho việc mô phỏng và cảm nhận trực tiếp trạng thái cảm xúc của đồng loại.",{"question":50,"answer":51},"Đồng cảm có thể rèn luyện và phát triển qua quá trình giáo dục hay không?","Các nghiên cứu tâm lý học xác nhận đồng cảm là một kỹ năng tâm lý - xã hội có tính dẻo, có thể tăng cường thông qua thực hành lắng nghe tích cực, tiếp xúc đa văn hóa và các chương trình trị liệu nhận thức hành vi.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"mối quan hệ xã hội","phát triển kỹ năng","vỏ não trước trán","môi trường làm việc","văn hóa doanh nghiệp","tuân thủ điều trị","môi trường tự nhiên","đặc điểm nhân cách","khoa học thần kinh","tâm lý học xã hội",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T03:04:07.310+00:00","2026-09-08T09:13:28.322+00:00","2025-07-31T17:08:51.651+00:00","2026-09-08T09:13:27.905+00:00",355,[80,89,92,95,98,101,104,107,110,113],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":19,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ẩn dụ ý niệm","Ẩn dụ ý niệm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhận thức xã hội","Nhận thức xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhận thức xã hội",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]