[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93i%20n%C3%BAi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%93i%20n%C3%BAi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"đồi núi","Đồi núi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồi núi là dạng địa hình nhô cao so với mặt đất xung quanh, hình thành qua các quá trình kiến tạo, uốn nếp, đứt gãy và xói mòn kéo dài trong tự nhiên. Chúng có vai trò quan trọng trong địa lý, khí hậu, sinh thái và là nơi tập trung nhiều hệ sinh thái đặc thù cùng các nguồn tài nguyên quý giá. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đồi núi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồi núi là một dạng địa hình cao hơn mặt bằng xung quanh do các quá trình tự nhiên như kiến tạo mảng, vận động nâng, phong hóa và xói mòn diễn ra trong thời gian dài. Đây là dạng địa hình phổ biến trên Trái Đất, chiếm diện tích lớn và có ảnh hưởng mạnh đến khí hậu, hệ sinh thái và đời sống con người. Đồi thường có độ cao nhỏ hơn, sườn thoải hơn, trong khi núi có thể vươn cao hàng nghìn mét với sườn dốc và địa hình chia cắt mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo tiêu chí địa lý học, núi được xem là có độ cao tối thiểu khoảng 300m so với vùng xung quanh; tuy nhiên, tùy từng quốc gia và bối cảnh nghiên cứu, con số này có thể thay đổi. Đồi được xem là các địa hình chuyển tiếp với độ cao thấp hơn nhưng vẫn có sự nổi bật rõ rệt. Các khối đồi núi thường tập trung thành dãy, tạo ra các vùng cao nguyên hoặc sơn nguyên rộng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồi núi ảnh hưởng đáng kể đến các mạng lưới giao thông tự nhiên, định hướng dòng chảy của sông suối và tạo nên sự phân hóa không gian cư trú. Những rào cản địa hình này thúc đẩy hình thành các vùng văn hóa đặc thù, duy trì sự đa dạng về ngôn ngữ và phong tục tại những cộng đồng sống ở địa bàn biệt lập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đồi núi theo nguồn gốc hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc hình thành tạo nên sự đa dạng của địa hình đồi núi. Dựa trên quá trình địa chất chủ đạo, đồi núi được phân thành bốn loại chính, mỗi loại mang đặc trưng vật chất, cấu trúc và hình dạng khác nhau. Những khác biệt này quyết định tiềm năng phát triển tài nguyên và nguy cơ thiên tai của từng vùng núi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng đồi núi phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Núi kiến tạo:\u003C\u002Fstrong> do va chạm và nâng của các mảng lục địa, thường có độ cao rất lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Núi lửa:\u003C\u002Fstrong> hình thành từ vật chất magma phun trào và nguội đặc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Núi uốn nếp:\u003C\u002Fstrong> hình thành khi các lớp đá trầm tích bị ép và uốn cong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Núi khối tách:\u003C\u002Fstrong> tạo thành từ các khối đá bị đứt gãy và nâng lên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại núi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế hình thành\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Núi kiến tạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Va chạm mảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Himalaya\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Núi lửa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phun trào magma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Núi Phú Sĩ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Núi uốn nếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến dạng trầm tích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Anpơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Núi khối tách\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đứt gãy nâng khối đá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sierra Nevada\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về các loại núi có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Ffaqs\u002Fwhat-are-different-types-mountains\" target=\"_blank\">USGS – Types of Mountains\u003C\u002Fa>, cung cấp mô tả khoa học về hình thái và tiến hóa địa chất của từng loại đồi núi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc địa chất của đồi núi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồi núi thường có cấu trúc địa chất phức tạp do trải qua nhiều giai đoạn biến dạng và tái cấu trúc. Các lớp đá ban đầu có thể bị uốn cong thành nếp lồi, nếp lõm hoặc bị đứt gãy tạo thành các khối giao thoa chồng lên nhau. Đá magma và đá biến chất thường xuất lộ tại các khu vực núi cao do quá trình nâng kiến tạo và xói mòn lớp phủ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác khu vực có cấu trúc đá cứng vững thường ít bị bào mòn và tạo ra những đỉnh nhọn sắc, trong khi các lớp đá mềm dễ bị phong hóa hình thành địa hình tròn thấp hơn. Mức độ gãy nứt của đá ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của sườn dốc và nguy cơ tai biến như trượt đất, sụt lún.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích cấu trúc địa chất còn giúp xác định tiềm năng khoáng sản và điều kiện nền móng phục vụ xây dựng công trình. Các dự án khai khoáng hoặc giao thông đều cần khảo sát địa chất chi tiết để đảm bảo an toàn kỹ thuật và hạn chế tác động môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò khí hậu và thủy văn của đồi núi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồi núi tác động mạnh mẽ đến sự phân bố khí hậu do tạo nên hiệu ứng địa hình. Sườn đón gió thường có lượng mưa cao hơn vì không khí bị nâng lên và ngưng tụ, trong khi sườn khuất gió dễ xảy ra hiện tượng bóng mưa, khô hạn hơn đáng kể. Sự thay đổi nhiệt độ theo độ cao dẫn đến sự phân hóa đới khí hậu và thực vật rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồi núi cũng là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho con người. Các dòng sông lớn thường bắt nguồn từ vùng núi, nhờ tuyết tan hoặc lượng mưa phong phú ở khu vực đỉnh và sườn núi. Những hệ thống này đóng vai trò điều tiết dòng chảy, giảm nguy cơ lũ lụt và đảm bảo tài nguyên nước cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ vị trí cao và cấu trúc địa hình phức tạp, đồi núi góp phần duy trì vi khí hậu ổn định cho các khu vực lân cận, đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học thông qua việc cung cấp môi trường sống đa tầng độ cao cho nhiều loài đặc hữu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh thái và đa dạng sinh học vùng đồi núi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồi núi là nơi hội tụ của nhiều kiểu khí hậu và thổ nhưỡng, tạo điều kiện cho sự đa dạng sinh học cao. Theo độ cao, khí hậu thay đổi dần từ nhiệt đới ở chân núi đến ôn đới hoặc cận hàn đới ở vùng đỉnh, hình thành các đai sinh thái rõ rệt. Mỗi đai sinh thái tương ứng với một hệ thực vật và động vật đặc trưng, từ rừng thường xanh, rừng lá kim, thảo nguyên núi cao đến địa y và rêu đá trên đỉnh núi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều loài động, thực vật tại vùng núi là loài đặc hữu, chỉ tồn tại trong một khu vực địa lý hẹp do sự cô lập sinh thái. Ví dụ, gấu trúc lớn chỉ sống trong các khu rừng tre của dãy Tần Lĩnh (Trung Quốc), trong khi sơn dương và sao la là các loài quý hiếm của dãy Trường Sơn (Việt Nam - Lào). Vùng núi cũng là nơi cư trú của các loài cây dược liệu quý như nhân sâm, tam thất, linh chi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc bảo tồn các sinh cảnh đồi núi là ưu tiên hàng đầu trong các chương trình bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu. Các công ước quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\u002Fmountain\u002F\" target=\"_blank\">CBD – Convention on Biological Diversity\u003C\u002Fa> nhấn mạnh tầm quan trọng của vùng núi đối với sinh thái toàn cầu và kêu gọi xây dựng mạng lưới khu bảo tồn, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững gắn với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đồi núi và các tai biến địa chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo đặc điểm địa hình dốc, lớp đất yếu và cấu trúc đá gãy nứt, đồi núi là khu vực thường xuyên xảy ra các tai biến địa chất như sạt lở đất, trượt đất, lũ quét, lũ bùn đá và động đất. Những hiện tượng này có thể gây thiệt hại lớn về người và tài sản, đặc biệt tại các vùng dân cư ven chân núi hoặc dọc tuyến đường đèo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguyên nhân chính bao gồm mưa lớn, mất cân bằng thảm phủ thực vật, phá rừng, khai thác khoáng sản không kiểm soát, và hoạt động xây dựng làm thay đổi tải trọng sườn dốc. Mức độ nguy hiểm tăng lên ở các khu vực có nền đá phong hóa, đất kết tụ yếu hoặc bị cắt xẻ bởi đường giao thông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fnatural-hazards\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa>, hơn 80% các vụ sạt lở xảy ra tại vùng đồi núi hoặc vùng cao, gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm. Các giải pháp phòng tránh bao gồm: trồng rừng phủ xanh, ổn định mái dốc bằng kè chắn, xây dựng hệ thống thoát nước sườn, cảnh báo sớm bằng cảm biến trượt và radar xuyên đất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò kinh tế và khai thác tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVùng đồi núi chứa đựng tiềm năng kinh tế lớn nhờ sự phong phú về tài nguyên khoáng sản, tài nguyên sinh học và khả năng phát triển các loại hình nông - lâm nghiệp đặc thù. Khoáng sản như than, bauxite, đồng, sắt, vàng, thiếc, đá quý thường được tìm thấy tại các dãy núi hình thành do hoạt động kiến tạo mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề nông nghiệp, nhiều cây trồng chủ lực như chè, cà phê, quế, hồi, sâm ngọc linh... phát triển tốt tại các sườn núi cao có khí hậu mát mẻ. Lâm nghiệp cũng đóng vai trò lớn, cung cấp gỗ nguyên liệu, gỗ quý và lâm sản ngoài gỗ phục vụ ngành dược phẩm, thực phẩm chức năng và xuất khẩu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc khai thác tài nguyên không có kế hoạch tại vùng đồi núi có thể dẫn đến mất rừng, xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và suy thoái đa dạng sinh học. Do đó, các dự án khai khoáng và phát triển kinh tế cần có đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và cam kết thực hiện phục hồi sinh thái sau khai thác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò văn hóa và du lịch của đồi núi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐồi núi không chỉ là đơn vị địa hình mà còn mang giá trị văn hóa – xã hội sâu sắc. Nhiều dân tộc bản địa cư trú lâu đời tại vùng núi đã phát triển hệ sinh thái nông nghiệp đặc thù như nương rẫy, ruộng bậc thang và chăn thả du mục. Mỗi cộng đồng phát triển hệ thống tri thức địa phương về thổ nhưỡng, cây trồng, thời tiết... gắn liền với bản sắc văn hóa riêng biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều vùng đồi núi được coi là linh thiêng, là nơi tọa lạc của các di tích lịch sử, chùa chiền, đền miếu như núi Yên Tử, Fansipan, Tây Thiên... trở thành điểm hành hương, tâm linh lớn. Ngoài ra, vùng núi còn là điểm đến quan trọng trong ngành du lịch sinh thái và nghỉ dưỡng nhờ vào khí hậu mát mẻ, cảnh quan hùng vĩ và đa dạng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hoạt động du lịch phổ biến gồm: trekking, leo núi, du lịch cộng đồng, khám phá hang động và văn hóa dân tộc. Phát triển du lịch vùng núi đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn tài nguyên, nhằm tránh phá vỡ sinh cảnh tự nhiên và ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng bản địa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức bảo tồn đồi núi trong bối cảnh biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu đang tác động sâu sắc đến các hệ sinh thái đồi núi trên toàn cầu. Sự gia tăng nhiệt độ khiến ranh giới đai sinh thái dịch chuyển lên cao, đẩy các loài sinh vật vùng đỉnh núi vào nguy cơ tuyệt chủng do mất nơi cư trú. Hiện tượng băng tan, giảm lượng tuyết bao phủ gây mất ổn định nguồn nước cho các lưu vực hạ lưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt độ tăng cũng làm gia tăng sự xâm nhập của dịch bệnh, côn trùng gây hại và loài xâm lấn ở độ cao lớn. Ngoài ra, lượng mưa thay đổi bất thường dẫn đến nguy cơ lũ ống, sạt lở và lũ bùn đá gia tăng, gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng và đe dọa sinh kế của cộng đồng vùng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">IPCC\u003C\u002Fa>, các dãy núi cao như Himalaya, Andes, dãy Alps... đang nóng lên với tốc độ nhanh hơn trung bình toàn cầu. Giải pháp ứng phó gồm: tăng cường trồng rừng đầu nguồn, tái tạo rừng bản địa, phát triển nông nghiệp thích ứng khí hậu và xây dựng các mô hình quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Ffaqs\u002Fwhat-are-different-types-mountains\" target=\"_blank\">USGS – Types of Mountains\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cbd.int\u002Fmountain\u002F\" target=\"_blank\">Convention on Biological Diversity – Mountains and Biodiversity\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fnatural-hazards\" target=\"_blank\">USGS – Natural Hazards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\" target=\"_blank\">IPCC – Intergovernmental Panel on Climate Change\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Press, F., &amp; Siever, R. (2001). \u003Ci>Understanding Earth\u003C\u002Fi> (3rd ed.). W.H. Freeman and Company.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pidwirny, M. (2006). Fundamentals of Physical Geography (2nd ed.). University of British Columbia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huggett, R. (2007). \u003Ci>Fundamentals of Geomorphology\u003C\u002Fi>. Routledge.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.690+00:00","2025-10-31T08:57:35.612+00:00","2025-10-31T08:57:35.608+00:00",192,[33,43,54,59,69,79,89,94,99,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tỉnh ninh thuận","Tỉnh ninh thuận là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Ninh Thuan Province","Tỉnh Ninh Thuận là đơn vị hành chính cấp tỉnh thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam, nổi bật với khí hậu bán khô hạn đặc thù, tiềm năng năng lượng tái tạo hàng đầu và di sản văn hóa Chăm phong phú.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ngưu hà lương","Ngưu Hà Lương (Niuheliang) là gì? Di chỉ văn hóa Hồng Sơn","Ngưu Hà Lương","Niuheliang","Ngưu Hà Lương là quần thể trung tâm nghi lễ, tôn giáo và lăng mộ đá thuộc giai đoạn muộn của văn hóa Hồng Sơn (khoảng 3500–3000 TCN) tại tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Di chỉ nổi tiếng với Đền Nữ Thần, hệ thống đàn tế trời đất và các ngôi mộ tích thạch lưu giữ ngọc khí tinh xảo.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"kinh tế vùng","Kinh tế vùng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","regional economics","Kinh tế vùng là phân ngành của kinh tế học nghiên cứu chiều kích không gian của các quá trình sản xuất, thương mại, di chuyển lao động và vốn giữa các vùng lãnh thổ.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"táo bón chức năng","Táo bón chức năng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","functional constipation","Táo bón chức năng là tình trạng giảm tần suất đi tiêu, phân khô cứng hoặc khó tống xuất kéo dài mà không do tổn thương thực thể hay bất thường giải phẫu gây ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết hạt cà phê xanh","Cao chiết hạt cà phê xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học","green coffee bean extract","Cao chiết hạt cà phê xanh là chế phẩm sinh học thu được từ quá trình trích ly các hợp chất tự nhiên từ hạt của quả cà phê chưa qua công đoạn rang nhiệt, giàu các axit clorogenic có hoạt tính chống oxy hóa.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"phun sấy","Phun sấy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","spray drying","Phun sấy là quá trình công nghệ chuyển đổi liên tục nguyên liệu dạng lỏng thành dạng bột khô thông qua quá trình nguyên tử hóa dung dịch vào luồng khí sấy nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"y tế cơ sở","Y tế cơ sở là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","grassroots healthcare","Y tế cơ sở là mạng lưới y tế tuyến đầu gần dân nhất, trực tiếp cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng bệnh và khám chữa bệnh phổ thông cho người dân tại cộng đồng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thời hiệu","Thời hiệu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","statute of limitations","Thời hiệu là thời hạn do pháp luật quy định mà khi kết thúc thời hạn đó thì phát sinh hậu quả pháp lý đối với các chủ thể liên quan như làm phát sinh quyền sở hữu, miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chất lượng mối quan hệ","Chất lượng mối quan hệ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","relationship quality","Chất lượng mối quan hệ là khái niệm khoa học đa chiều phản ánh mức độ đáp ứng kỳ vọng, lòng tin cậy, sự gắn kết cam kết và mức độ hài lòng tương hỗ giữa các chủ thể trong tương tác xã hội hoặc kinh tế."]