[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91%E1%BB%93ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91%E1%BB%93ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"đồ đồng","Đồ đồng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đồ đồng là các hiện vật và sản phẩm được chế tạo từ hợp kim đồng, chủ yếu là đồng–thiếc, nhằm cải thiện độ cứng, độ bền và khả năng đúc so với đồng nguyên chất. Về khoa học vật liệu và khảo cổ, đồ đồng phản ánh trình độ luyện kim, công nghệ chế tác và là dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển văn minh nhân loại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa đồ đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồ đồng là thuật ngữ dùng để chỉ các hiện vật, công cụ, vũ khí hoặc tác phẩm nghệ thuật được chế tạo chủ yếu từ hợp kim đồng, trong đó thành phần chính là đồng (Cu) kết hợp với một hoặc nhiều nguyên tố khác, phổ biến nhất là thiếc (Sn). Về mặt khoa học vật liệu, đồ đồng không phải là kim loại nguyên chất mà là một hệ hợp kim được thiết kế nhằm cải thiện các tính chất cơ học và công nghệ so với đồng tinh khiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khảo cổ học và lịch sử kỹ thuật, khái niệm đồ đồng còn được dùng để phân biệt một giai đoạn phát triển công nghệ cụ thể của nhân loại, khi con người đã làm chủ kỹ thuật luyện kim đồng và hợp kim đồng ở quy mô tương đối lớn. Đồ đồng được xem là bước trung gian quan trọng giữa thời kỳ đồ đá và thời kỳ đồ sắt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc nhìn hiện đại, đồ đồng không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn là một nhóm vật liệu kỹ thuật có ứng dụng lâu dài trong cơ khí, mỹ thuật và xây dựng. Các tổ chức nghiên cứu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\" target=\"_blank\">British Museum\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metmuseum.org\" target=\"_blank\">The Metropolitan Museum of Art\u003C\u002Fa> sử dụng thuật ngữ “bronze objects” để chỉ toàn bộ phổ hiện vật làm từ hợp kim đồng trong bộ sưu tập khảo cổ và nghệ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phải kim loại nguyên chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủ yếu là hợp kim đồng – thiếc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có giá trị vật liệu, lịch sử và văn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và thời đại đồ đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thời đại đồ đồng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại, khi con người lần đầu tiên kiểm soát được quá trình luyện kim và đúc kim loại ở quy mô rộng. Các bằng chứng khảo cổ cho thấy đồ đồng xuất hiện sớm nhất tại khu vực Lưỡng Hà và Anatolia vào khoảng thiên niên kỷ IV trước Công nguyên, sau đó lan rộng sang Ai Cập, châu Âu, Nam Á và Đông Á.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự ra đời của đồ đồng đã tạo điều kiện cho việc chế tạo công cụ và vũ khí có độ bền và hiệu quả vượt trội so với đá hoặc đồng nguyên chất. Điều này dẫn đến những thay đổi sâu sắc trong nông nghiệp, chiến tranh, thương mại và tổ chức xã hội, đặt nền móng cho sự hình thành các nhà nước cổ đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu tổng hợp từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\u002Fcollection\u002Fgalleries\u002Fbronze-age\" target=\"_blank\">British Museum – Bronze Age\u003C\u002Fa> cho thấy Thời đại đồ đồng không diễn ra đồng thời trên toàn thế giới mà phụ thuộc vào điều kiện tài nguyên, địa lý và tri thức kỹ thuật của từng khu vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời điểm xuất hiện đồ đồng (ước tính)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lưỡng Hà\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~3300 TCN\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ai Cập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~3000 TCN\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đông Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2000 TCN\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và cấu trúc hợp kim đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần hóa học cơ bản của đồ đồng là đồng (Cu) và thiếc (Sn), trong đó hàm lượng thiếc thường dao động từ 5% đến 15% khối lượng. Việc bổ sung thiếc làm tăng đáng kể độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn của vật liệu so với đồng nguyên chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài thiếc, nhiều hiện vật đồ đồng cổ và hiện đại còn chứa các nguyên tố khác như chì (Pb), kẽm (Zn), asen (As) hoặc niken (Ni). Các nguyên tố này có thể được thêm vào có chủ ý để cải thiện tính đúc, hoặc xuất hiện tự nhiên do đặc điểm quặng và công nghệ luyện kim thời kỳ đó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Bronze} \\approx \\text{Cu} + (5\\text{–}15\\%)\\,\\text{Sn}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Về cấu trúc vi mô, hợp kim đồng thường bao gồm các pha rắn dung dịch và pha liên kim, phân bố phụ thuộc vào tỷ lệ hợp kim và tốc độ nguội khi đúc. Các nghiên cứu luyện kim hiện đại cho thấy cấu trúc này quyết định trực tiếp đến tính chất cơ học và độ bền lâu của đồ đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cu: thành phần nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sn: tăng độ cứng và bền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pb, Zn: cải thiện tính công nghệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và cơ học của đồ đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồ đồng có độ cứng và độ bền cao hơn đáng kể so với đồng nguyên chất, đồng thời vẫn giữ được khả năng đúc và gia công tương đối tốt. Đây là lý do khiến đồ đồng được ưu tiên sử dụng trong chế tạo công cụ, vũ khí và các chi tiết chịu tải trong lịch sử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về tính chất vật lý, đồ đồng có màu sắc đặc trưng từ vàng nâu đến nâu sẫm, khối lượng riêng lớn và khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt thấp hơn đồng tinh khiết. Khi tiếp xúc lâu dài với môi trường, bề mặt đồ đồng có thể hình thành lớp patina – một lớp oxit và muối đồng ổn định giúp bảo vệ vật liệu bên trong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So với sắt và thép, đồ đồng có khả năng chống ăn mòn tự nhiên tốt hơn trong nhiều môi trường khí quyển và nước, điều này lý giải vì sao nhiều hiện vật đồ đồng cổ vẫn được bảo tồn tốt sau hàng nghìn năm, như được ghi nhận trong các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.si.edu\" target=\"_blank\">Smithsonian Institution\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ cứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn đồng nguyên chất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng đúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt, phù hợp chế tác phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt trong môi trường tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Kỹ thuật chế tác và công nghệ đúc đồ đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật chế tác đồ đồng phát triển song hành với trình độ luyện kim của từng giai đoạn lịch sử. Về nguyên tắc, quy trình sản xuất đồ đồng bao gồm các bước chính: tuyển chọn và luyện quặng đồng, pha hợp kim với các nguyên tố bổ sung, nấu chảy và rót kim loại lỏng vào khuôn đúc, sau cùng là gia công hoàn thiện bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những kỹ thuật cổ điển và phổ biến nhất là đúc khuôn đất và khuôn đá, được sử dụng rộng rãi trong Thời đại đồ đồng sớm. Các kỹ thuật này cho phép tạo ra công cụ và vũ khí có hình dạng tương đối đơn giản nhưng độ bền cao. Về sau, kỹ thuật đúc khuôn sáp mất (lost-wax casting) ra đời, cho phép chế tác các hiện vật có hình dáng phức tạp và độ tinh xảo cao, đặc biệt trong đồ nghi lễ và tượng nghệ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.metmuseum.org\u002Ftoah\u002Fhd\u002Fmetl\u002Fhd_metl.htm\" target=\"_blank\">The Metropolitan Museum of Art\u003C\u002Fa> cho thấy nhiều kỹ thuật đúc cổ đại đạt trình độ rất cao, tương đương về nguyên lý với các phương pháp đúc chính xác hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đúc khuôn đất và khuôn đá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đúc khuôn sáp mất (lost-wax casting)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia công nguội sau đúc (mài, khắc, đánh bóng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khuôn đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ chế tạo, phù hợp sản xuất quy mô nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khuôn sáp mất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ chính xác và tính thẩm mỹ cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của đồ đồng trong lịch sử và hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lịch sử, đồ đồng được sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ nông nghiệp, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt và các vật phẩm nghi lễ. So với đá và đồng nguyên chất, đồ đồng cho phép sản xuất các công cụ sắc bén, bền và dễ tái tạo hình dạng hơn, góp phần nâng cao năng suất lao động và sức mạnh quân sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nghệ thuật, đồ đồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng nhờ khả năng tạo hình linh hoạt và độ bền lâu dài. Các tượng, chuông, trống và đồ trang trí bằng đồng không chỉ có giá trị sử dụng mà còn mang ý nghĩa biểu tượng, tôn giáo và quyền lực trong nhiều nền văn minh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, hợp kim đồng vẫn được ứng dụng trong cơ khí, hàng hải, nhạc cụ, điêu khắc và kiến trúc. Nhiều tài liệu kỹ thuật của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\" target=\"_blank\">British Museum\u003C\u002Fa> và các viện nghiên cứu vật liệu cho thấy đồ đồng hiện đại được tối ưu hóa thành phần để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vũ khí và công cụ cổ đại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhạc cụ và đồ nghi lễ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tượng, phù điêu và kiến trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị văn hóa, nghệ thuật và khảo cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồ đồng là nguồn tư liệu quan trọng trong khảo cổ học, phản ánh trình độ kỹ thuật, tổ chức xã hội và tư duy thẩm mỹ của các nền văn minh cổ. Thông qua hình dáng, hoa văn và kỹ thuật chế tác, các nhà nghiên cứu có thể xác định niên đại, nguồn gốc và mối quan hệ giao lưu văn hóa giữa các khu vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều hiện vật đồ đồng mang giá trị nghệ thuật cao, thể hiện trình độ tạo hình tinh xảo và tư duy biểu tượng sâu sắc. Các bảo tàng lớn trên thế giới, trong đó có \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.si.edu\" target=\"_blank\">Smithsonian Institution\u003C\u002Fa>, coi đồ đồng là nhóm hiện vật cốt lõi trong nghiên cứu và trưng bày lịch sử nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giá trị của đồ đồng không chỉ nằm ở vật chất mà còn ở ý nghĩa tinh thần, tín ngưỡng và quyền lực chính trị mà chúng đại diện trong bối cảnh lịch sử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn, xuống cấp và ăn mòn đồ đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồ đồng có khả năng chống ăn mòn tự nhiên tốt, tuy nhiên vẫn chịu tác động của môi trường theo thời gian. Hiện tượng patina – lớp oxit và muối đồng hình thành trên bề mặt – thường được xem là lớp bảo vệ ổn định, đồng thời tạo giá trị thẩm mỹ đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một dạng xuống cấp nguy hiểm là “bệnh đồng” (bronze disease), xảy ra khi ion chloride phản ứng với đồng trong điều kiện ẩm, gây ăn mòn lan rộng và phá hủy cấu trúc vật liệu. Việc bảo tồn đồ đồng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ độ ẩm, nhiệt độ và thành phần hóa học môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hướng dẫn bảo tồn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.getty.edu\u002Fconservation\u002F\" target=\"_blank\">Getty Conservation Institute\u003C\u002Fa> nhấn mạnh việc kết hợp phân tích khoa học với phương pháp can thiệp tối thiểu để duy trì tính toàn vẹn của hiện vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Patina ổn định và bảo vệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh đồng do chloride\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát môi trường bảo quản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn, phân loại và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hiện đại, đồ đồng được phân loại dựa trên thành phần hợp kim, kỹ thuật chế tác và chức năng sử dụng. Các phương pháp phân tích không phá hủy như huỳnh quang tia X (XRF) và chụp ảnh vi cấu trúc cho phép xác định thành phần và nguồn gốc mà không làm hỏng hiện vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn và hướng dẫn nghiên cứu được xây dựng bởi các tổ chức khoa học và bảo tàng lớn, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong phân tích và bảo tồn đồ đồng. Sự kết hợp giữa khoa học vật liệu, khảo cổ học và công nghệ số đang mở ra nhiều hướng tiếp cận mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đồ đồng là một nhóm vật liệu hợp kim có vai trò đặc biệt trong lịch sử phát triển kỹ thuật và văn hóa của nhân loại. Từ công cụ lao động đến tác phẩm nghệ thuật, đồ đồng phản ánh trình độ công nghệ và tư duy xã hội của từng thời kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, nghiên cứu đồ đồng tập trung vào phân tích nguồn gốc nguyên liệu, tối ưu hóa bảo tồn và ứng dụng các công nghệ phân tích tiên tiến nhằm hiểu sâu hơn về quá khứ và kéo dài tuổi thọ của các hiện vật quý giá.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>British Museum. Bronze Age Collections and Research. https:\u002F\u002Fwww.britishmuseum.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>The Metropolitan Museum of Art. Heilbrunn Timeline of Art History – Metallurgy. https:\u002F\u002Fwww.metmuseum.org\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smithsonian Institution. History and Conservation of Bronze Objects. https:\u002F\u002Fwww.si.edu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Getty Conservation Institute. Conservation of Copper and Bronze. https:\u002F\u002Fwww.getty.edu\u002Fconservation\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scott, D.A. \u003Cem>Copper and Bronze in Art: Corrosion, Colorants, Conservation\u003C\u002Fem>. Getty Publications.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tylecote, R.F. \u003Cem>A History of Metallurgy\u003C\u002Fem>. Institute of Materials.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-19T03:28:16.248+00:00","2025-12-19T03:28:16.246+00:00",68,[33,43,53,63,68,74,80,90,95,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghệ thuật trang trí","Nghệ thuật trang trí là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Decorative arts","Nghệ thuật trang trí là ngành nghệ thuật thị giác ứng dụng chuyên thiết kế, tạo tác và tô điểm nhằm gia tăng giá trị thẩm mỹ cho các không gian kiến trúc, đồ nội thất và các vật dụng phục vụ đời sống con người.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"kê đơn hiệu quả","Kê đơn hiệu quả (effective prescribing) là gì?","effective prescribing","Kê đơn hiệu quả là quá trình chỉ định thuốc dựa trên bằng chứng khoa học nhằm tối đa hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"nhiễu xạ","Nhiễu xạ (diffraction) là gì?","diffraction","Nhiễu xạ là hiện tượng các mặt sóng bị bẻ cong, lan tỏa và phân tán khi gặp phải vật cản hoặc khe hẹp làm giới hạn mặt sóng truyền, thể hiện rõ nét nhất khi kích thước vật cản tương đương bước sóng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể."]