[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%91i%20t%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%A0m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%91i%20t%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%A0m":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":35,"createUser":45,"publishUser":49,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"đối tượng hàm","Đối tượng hàm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đối tượng hàm là thực thể có thể gọi như một hàm nhưng mang cấu trúc của đối tượng, cho phép lưu trạng thái và định nghĩa hành vi riêng biệt. Trong toán học và lập trình, chúng đại diện cho ánh xạ từ hàm đến hàm, đóng vai trò cốt lõi trong lập trình hàm và thiết kế phần mềm linh hoạt. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Đối tượng hàm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Function object \u002F Functor\u003C\u002Fem>) là khái niệm trong khoa học máy tính chỉ một thực thể đối tượng có thể được gọi giống như một hàm thông thường nhờ việc nạp chồng toán tử gọi hàm, cho phép kết hợp tính bao đóng trạng thái của đối tượng với cú pháp thực thi hàm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa đối tượng hàm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối tượng hàm (function object, đôi khi được gọi là callable object hoặc functor) là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20th%E1%BB%83%22%7D}} trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20tr%C3%ACnh%22%7D}} có thể được gọi như một hàm nhờ việc định nghĩa một phương thức gọi (ví dụ như `operator()` trong C++ hoặc `__call__` trong Python). Mặc dù có vẻ giống hàm thông thường, đối tượng hàm còn có thể chứa trạng thái nội tại (thành viên dữ liệu) và các phương thức bổ trợ, cho phép nó “nhớ” hoặc “{{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20h%C3%ACnh%22%7D}}” hành vi của mình qua nhiều lần gọi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20l%E1%BA%ADp%20tr%C3%ACnh%22%7D}} hiện đại, đối tượng hàm được xem là một dạng tổng quát hóa của hàm — nó kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20linh%20ho%E1%BA%A1t%22%7D}} của hàm (được truyền như tham số, lưu trữ trong biến, trả về từ hàm khác) với khả năng đóng gói dữ liệu nội tại. Điều này cho phép viết các hàm có “cấu hình gọn nhẹ” mà không cần dùng biến toàn cục hay tạo môi trường phụ bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng hàm trong toán học và lý thuyết hàm cao cấp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong toán học, đặc biệt trong lý thuyết hàm cao cấp (higher-order functions) và lý thuyết phạm trù, một đối tượng hàm có thể được hiểu là một ánh xạ từ các hàm đến các hàm khác. Nói cách khác, hàm có thể nhận hàm làm đối số hoặc trả về một hàm khác. Ví dụ, hàm biến đổi  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nT: (X \\rightarrow Y) \\rightarrow (X \\rightarrow Z)\n\u003C\u002Fscript>  \nlà một đối tượng hàm dạng cao (higher-order).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm này rất quan trọng trong lý thuyết lambda (lambda calculus), nơi hàm là công dân hạng nhất (first-class), có thể được áp dụng, kết hợp hoặc trừu tượng hóa. Các phép ký hợp (composition), curry và partial application là những ví dụ điển hình sử dụng đối tượng hàm toán học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng hàm trong lập trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lập trình, đặc biệt ở các ngôn ngữ như C++, Python, JavaScript, Ruby, đối tượng hàm là cách thức để mở rộng khả năng của hàm thông thường bằng cách gắn thêm trạng thái hoặc cấu hình cho mỗi “hàm” đó. Ví dụ trong C++ còn có chuẩn thư viện `std::function`, có thể lưu trữ bất kỳ đối tượng callable nào có chữ ký tương ứng — từ hàm thuần đến lambda hay functor. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình trong Python là lớp có định nghĩa `__call__`: khi một thể hiện của lớp này được “gọi” như hàm, phương thức `__call__` được thực thi. Nhờ vậy, đối tượng hàm có thể giữ trạng thái, như đếm số lần đã được gọi hay lưu biến cấu hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối tượng hàm được sử dụng phổ biến trong các mô hình callback, hàm kích hoạt (event handlers), lớp Strategy, hoặc trong các API yêu cầu tham số là hàm. Khi cần truyền thêm thông tin cấu hình cùng hàm, dùng đối tượng hàm sẽ sạch hơn so với đóng gói nhiều tham số trong hàm thuần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt hàm thuần và đối tượng hàm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHàm thuần (pure function) là khối mã không có trạng thái bên ngoài, không phụ thuộc vào biến toàn cục và luôn trả về cùng một kết quả khi đầu vào giống nhau. Nó không có hiệu ứng phụ (side effects) như thay đổi biến bên ngoài, đọc\u002Fghi I\u002FO hoặc truy cập trạng thái toàn cục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, đối tượng hàm có thể chứa trạng thái nội tại (các thuộc tính của đối tượng) và thay đổi nó sau mỗi lần gọi. Nhờ chức năng này, nó có thể thực hiện các hành động như ghi nhớ lịch sử (memoization), đếm số lần gọi hoặc điều chỉnh hành vi dựa trên môi trường mặc định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau đây minh họa sự khác biệt giữa hàm thuần và đối tượng hàm:\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm thuần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng hàm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trạng thái nội tại\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể có\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20s%E1%BB%AD%20d%E1%BB%A5ng%22%7D}} trong nhiều ngữ cảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có, nếu không trạng thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có, với cấu hình linh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phương thức gọi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>gọi trực tiếp (function(...))\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>thông qua callable interface (`operator()`, `__call__`)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hàm thuần đôi khi có thể được biểu diễn dưới dạng đối tượng hàm không trạng thái — nghĩa là đối tượng hàm mà trạng thái nội tại không được sử dụng — để tận dụng cấu trúc gói (encapsulation). Trong trường hợp này, đối tượng hàm gần như tương đương với hàm thuần nhưng linh hoạt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đối tượng hàm trong functional programming\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lập trình hàm (functional programming), đối tượng hàm được khai thác như một thành phần cơ bản vì hàm là công dân hạng nhất (first-class citizens). Nghĩa là, hàm có thể được:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gán vào biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền làm tham số cho hàm khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trả về từ một hàm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nĐây là cơ sở để xây dựng các hàm bậc cao (higher-order functions), trong đó hàm thao tác với các hàm khác như dữ liệu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là trong ngôn ngữ Haskell:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nmap :: (a \\rightarrow b) \\rightarrow [a] \\rightarrow [b]\n\u003C\u002Fscript>\nỞ đây, `map` là một đối tượng hàm nhận một hàm `(a → b)` và một danh sách `[a]`, trả về danh sách `[b]`. Chính khả năng truyền hàm như một đối tượng dữ liệu giúp lập trình hàm trở nên mô-đun, dễ kiểm thử và giàu tính biểu đạt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Functor và ứng dụng trong lý thuyết phạm trù\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong toán học, đặc biệt là lý thuyết phạm trù (category theory), “functor” là một ánh xạ từ một phạm trù này sang phạm trù khác, bảo toàn cấu trúc: nó ánh xạ các đối tượng và các morphism tương ứng sao cho phép hợp và đồng nhất được bảo toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKý hiệu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF: \\mathcal{C} \\rightarrow \\mathcal{D}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mathcal{C}, \\mathcal{D} \u003C\u002Fscript> là các phạm trù. Functor ánh xạ mỗi đối tượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> A \\in \\mathcal{C} \u003C\u002Fscript> thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F(A) \\in \\mathcal{D} \u003C\u002Fscript> và mỗi morphism \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> f: A \\rightarrow B \u003C\u002Fscript> thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F(f): F(A) \\rightarrow F(B) \u003C\u002Fscript>, sao cho:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nF(id_A) = id_{F(A)}, \\quad F(g \\circ f) = F(g) \\circ F(f)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lập trình, functor thường được hiện thực như các đối tượng có phương thức `map` hoặc `fmap`, được áp dụng lên các cấu trúc dữ liệu như danh sách, cây, tập hợp, v.v. Đây là ý tưởng nền tảng cho các abstract data types trong Haskell, Scala, Rust và các thư viện như Boost (C++).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Closure như một trường hợp đặc biệt của đối tượng hàm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nClosure là một dạng đặc biệt của đối tượng hàm, trong đó một hàm được “đóng gói” với môi trường ngữ cảnh nơi nó được định nghĩa. Closure có thể ghi nhớ giá trị của biến trong phạm vi lexical, ngay cả khi phạm vi đó đã kết thúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ trong JavaScript:\n\u003C\u002Fp>\u003Cpre>\u003Ccode>function makeAdder(x) {\n  return function(y) {\n    return x + y;\n  };\n}\nconst add5 = makeAdder(5);\nadd5(3); \u002F\u002F 8\n\u003C\u002Fcode>\u003C\u002Fpre>\nỞ đây, `add5` là một đối tượng hàm lưu giữ giá trị `x = 5`, điều này biến nó thành closure. Closure là cách phổ biến để triển khai đối tượng hàm với cấu hình nội tại trong nhiều ngôn ngữ cấp cao như JavaScript, Python, Lua, v.v.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nClosure giúp tạo ra các hàm có thể cá thể hóa (specialized), tránh việc sử dụng biến toàn cục hoặc truyền tham số phức tạp, đồng thời duy trì tính trừu tượng và đóng gói.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh object function với lambda function\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLambda function là một biểu thức hàm ngắn gọn, thường không tên, dùng để tạo các hàm inline. Trong khi đó, đối tượng hàm có thể là một lớp hoàn chỉnh với trạng thái, hành vi và nhiều phương thức bổ sung. Việc lựa chọn giữa lambda và đối tượng hàm phụ thuộc vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%E1%BB%A9c%20t%E1%BA%A1p%22%7D}} và yêu cầu linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lambda function\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng hàm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tên định danh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường không tên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể đặt tên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giữ trạng thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó, tùy ngôn ngữ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ trực tiếp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mức độ trừu tượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng mở rộng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Linh hoạt, kế thừa được\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, lambda được dùng cho các thao tác đơn giản (lọc, sắp xếp, ánh xạ), còn đối tượng hàm được áp dụng cho các tác vụ phức tạp hơn như phân loại đa điều kiện, triển khai chiến lược (Strategy Pattern), hoặc cấu hình hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thiết kế phần mềm và kỹ thuật lập trình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối tượng hàm là thành phần then chốt trong nhiều mẫu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20ph%E1%BA%A7n%20m%E1%BB%81m%22%7D}} (design pattern), như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Strategy pattern:\u003C\u002Fb> đóng gói thuật toán vào đối tượng callable.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Command pattern:\u003C\u002Fb> biểu diễn hành động như một đối tượng có thể lưu trữ, truyền đi hoặc thực thi sau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Visitor pattern:\u003C\u002Fb> dùng đối tượng hàm để xử lý từng kiểu dữ liệu khác nhau trong một cấu trúc phân cấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ khả năng đóng gói hành vi, giữ trạng thái và truyền được như hàm, đối tượng hàm trở thành công cụ lập trình mạnh mẽ trong các hệ thống cần cấu hình động, xử lý sự kiện, hoặc xây dựng hệ thống plugin, callback, delegate, v.v.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối tượng hàm còn giúp dễ viết unit test hơn nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} hành vi bên trong qua các cấu hình khởi tạo hoặc injection phụ thuộc (dependency injection).\n\u003C\u002Fp>","Function object \u002F Functor","khái niệm trong khoa học máy tính chỉ một thực thể đối tượng có thể được gọi giống như một hàm thông thường nhờ việc nạp chồng toán tử gọi hàm, cho phép kết hợp tính bao đóng trạng thái của đối tượng với cú pháp thực thi hàm.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Mansor, Sathasivam (2016). Performance analysis of activation function in higher order logic programming. AIP Conference Proceedings.","Performance analysis of activation function in higher order logic programming","Mansor, Sathasivam","AIP Conference Proceedings",2016,"10.1063\u002F1.4954543",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Kasihmuddin, Sathasivam (2016). Accelerating activation function in higher order logic programming. AIP Conference Proceedings.","Accelerating activation function in higher order logic programming","Kasihmuddin, Sathasivam","10.1063\u002F1.4954544",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":34,"url":10},"10.1063\u002F1.4954542",[36,39,42],{"question":37,"answer":38},"Lợi thế kỹ thuật của đối tượng hàm (functor) so với con trỏ hàm (function pointer) trong C++ là gì?","Đối tượng hàm có thể lưu trữ trạng thái nội tại (member variables) giữa các lần gọi, có khả năng được trình biên dịch nội tuyến hóa (inline expansion) tối ưu hóa tốc độ thực thi, và dễ dàng tham gia vào các thuật toán khuôn mẫu tổng quát của thư viện STL.",{"question":40,"answer":41},"Mối quan hệ giữa biểu thức Lambda (Lambda expression) và đối tượng hàm trong ngôn ngữ hiện đại?","Biểu thức Lambda thực chất là cú pháp rút gọn giúp tạo ra các đối tượng hàm nặc danh (anonymous functor); trình biên dịch sẽ tự động sinh ra một lớp bao đóng (closure class) với toán tử operator() được nạp chồng tương ứng.",{"question":43,"answer":44},"Khái niệm Functor trong lập trình hàm (Functional Programming) khác biệt gì so với functor trong OOP?","Trong lý thuyết phạm trù và lập trình hàm (như Haskell), Functor là một kiểu cấu trúc dữ liệu có thể ánh xạ (mappable) thỏa mãn hàm fmap, cho phép áp dụng một hàm thông thường lên giá trị nằm bên trong một bối cảnh đóng gói (như List, Maybe) mà không làm thay đổi cấu trúc của bối cảnh đó.",{"id":46,"researcherId":10,"name":47,"imageUrl":48},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"thực thể","lập trình","cấu hình","ngôn ngữ lập trình","tính linh hoạt","tái sử dụng","cấu trúc dữ liệu","độ phức tạp","thiết kế phần mềm","khả năng kiểm soát",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.693+00:00","2026-09-14T09:10:13.484+00:00","2025-09-29T09:59:00.139+00:00","2026-09-14T09:10:13.061+00:00",194,[73,76,79,89,92,95,98,101,104,107],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học"]