[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%91i%20l%C6%B0u%20h%E1%BB%97n%20h%E1%BB%A3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đối lưu hỗn hợp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"đối lưu hỗn hợp","Đối lưu hỗn hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đối lưu hỗn hợp là hiện tượng truyền nhiệt xảy ra khi cả đối lưu tự nhiên và cưỡng bức cùng tác động lên dòng chất lỏng hoặc khí trong hệ thống. Nó phản ánh sự kết hợp giữa lực nổi do chênh lệch nhiệt độ và lực cưỡng bức từ nguồn ngoài, tạo nên mô hình dòng chảy phức tạp và đa hướng.\n","\u003Ch2>Định nghĩa và cơ chế vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đối lưu hỗn hợp (mixed convection) là quá trình truyền nhiệt xảy ra khi cả hai cơ chế đối lưu tự nhiên và đối lưu cưỡng bức cùng tồn tại và ảnh hưởng đến sự chuyển động của dòng chất lỏng hoặc khí. Trong đối lưu tự nhiên, dòng chảy hình thành do sự chênh lệch mật độ gây ra bởi sự chênh lệch nhiệt độ, thường do lực nổi; trong khi đó, đối lưu cưỡng bức được tạo ra bởi các yếu tố ngoài như bơm, quạt hoặc chuyển động cưỡng bức của bề mặt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi cả hai cơ chế cùng tồn tại với mức độ ảnh hưởng tương đương, hệ thống truyền nhiệt sẽ bị chi phối bởi sự tương tác giữa lực nổi và lực cưỡng bức. Điều này làm cho mô hình dòng chảy trở nên phức tạp hơn so với khi chỉ có một cơ chế riêng lẻ chiếm ưu thế. Các đặc tính dòng chảy có thể thay đổi theo vị trí, thời gian và điều kiện biên xung quanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối lưu hỗn hợp thường gặp trong nhiều hệ thống kỹ thuật như thiết bị điện tử, nhà máy năng lượng, và hệ thống HVAC, nơi chênh lệch nhiệt độ đồng thời tồn tại với dòng khí cưỡng bức do quạt hoặc ống dẫn. Mô hình hóa và kiểm soát hiệu quả đối lưu hỗn hợp là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt và tiêu thụ năng lượng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại dòng chảy đối lưu hỗn hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dòng chảy đối lưu hỗn hợp được phân loại dựa trên sự tương tác giữa hướng của lực nổi và dòng chảy cưỡng bức. Có ba cấu hình chính thường gặp trong thực tiễn: dòng chảy hỗ trợ, dòng chảy đối kháng, và dòng chảy ba chiều. Mỗi cấu hình này mang lại ảnh hưởng khác nhau đến hiệu suất truyền nhiệt và tính ổn định của hệ thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong dòng chảy hỗ trợ (aiding flow), hướng của đối lưu tự nhiên cùng chiều với dòng cưỡng bức, làm tăng vận tốc dòng và thường làm mỏng lớp biên nhiệt, giúp tăng cường quá trình truyền nhiệt. Ngược lại, ở dòng chảy đối kháng (opposing flow), hai hướng này ngược nhau, dẫn đến khả năng hình thành dòng xoáy, giảm hiệu quả truyền nhiệt và có thể gây bất ổn động lực học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng phân loại dòng chảy hỗn hợp:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại dòng chảy\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hướng dòng tự nhiên\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hướng dòng cưỡng bức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hỗ trợ (Aiding)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↑\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↑\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng cường truyền nhiệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đối kháng (Opposing)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↓\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↑\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm hiệu suất, dễ bất ổn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vuông góc (Transverse)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>→\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>↑\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dòng xoáy phức tạp, 3D\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fmixed-convection\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc trưng bằng các số vô hướng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đối lưu hỗn hợp được mô tả bằng các số vô hướng đặc trưng giúp định lượng tương quan giữa các lực ảnh hưởng đến dòng chảy. Ba số quan trọng gồm số Reynolds (Re), số Grashof (Gr), và số Richardson (Ri). Mối quan hệ giữa các số này quyết định mức độ ảnh hưởng tương đối giữa hai cơ chế đối lưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Số Reynolds biểu thị tỷ lệ giữa lực quán tính và lực nhớt, là đặc trưng cho dòng chảy cưỡng bức. Số Grashof biểu thị tỷ lệ giữa lực nổi do nhiệt và lực nhớt, là đặc trưng cho đối lưu tự nhiên. Từ đó, số Richardson được định nghĩa như sau:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Ri} = \\frac{\\mathrm{Gr}}{\\mathrm{Re}^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\\( \\mathrm{Ri} \\ll 1 \\): đối lưu cưỡng bức chiếm ưu thế\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\mathrm{Ri} \\gg 1 \\): đối lưu tự nhiên chiếm ưu thế\u003C\u002Fli>\u003Cli>\\( \\mathrm{Ri} \\approx 1 \\): đối lưu hỗn hợp rõ rệt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc xác định chính xác các thông số này giúp thiết lập mô hình truyền nhiệt phù hợp và đưa ra phương án thiết kế tối ưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng đến lớp biên nhiệt và động lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong đối lưu hỗn hợp, lớp biên nhiệt và lớp biên động lượng không còn tuân theo cấu trúc đơn giản như trong đối lưu tự nhiên hoặc cưỡng bức đơn thuần. Thay vào đó, chúng bị chi phối bởi cả lực nổi và lực cưỡng bức, dẫn đến sự thay đổi không gian và phi tuyến trong phân bố nhiệt độ và vận tốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ dày lớp biên nhiệt có thể giảm đáng kể khi hai cơ chế cùng hỗ trợ nhau, hoặc dày lên khi chúng đối kháng. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến gradient nhiệt và do đó đến hệ số truyền nhiệt. Lớp biên động lượng có thể bị biến dạng bởi các hiện tượng rối hoặc hình thành vùng tách lớp trong trường hợp đối kháng mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hiện tượng thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chuyển tiếp từ dòng tầng sang dòng rối\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hình thành dòng xoáy cục bộ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thay đổi vị trí tách dòng trong ống dẫn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm\u002F tăng hệ số truyền nhiệt cục bộ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fconvective-heat-and-mass-transfer\u002Fmixed-convection\u002F3E2BD40408E21788A8C365EABCFAF39C\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đối lưu hỗn hợp đóng vai trò then chốt trong nhiều hệ thống kỹ thuật, nơi mà quá trình truyền nhiệt diễn ra đồng thời với sự tác động cưỡng bức của dòng khí hoặc chất lỏng. Trong lĩnh vực điện tử, các thiết bị tản nhiệt kết hợp quạt (forced-air heatsinks) tạo ra môi trường có cả chênh lệch nhiệt độ và luồng gió cưỡng bức, hình thành điều kiện đối lưu hỗn hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành năng lượng và cơ khí, các bộ trao đổi nhiệt dạng ống (shell-and-tube heat exchangers) thường hoạt động trong chế độ hỗn hợp khi chất lưu nóng nhẹ hơn di chuyển lên phía trên trong khi dòng làm mát được bơm cưỡng bức. Trong hệ thống điều hòa không khí (HVAC), các luồng gió từ quạt va chạm với gradient nhiệt độ từ mặt sàn và tường tạo ra mô hình đối lưu hỗn hợp ba chiều trong không gian sống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ứng dụng kỹ thuật tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết bị điện tử: heatsink quạt, bo mạch chủ, nguồn máy tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trao đổi nhiệt công nghiệp: condensers, evaporators\u003C\u002Fli>\u003Cli>Công trình dân dụng: hệ thống sưởi, làm mát sàn, mái thông gió\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị năng lượng mặt trời: solar air heater, solar chimney\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fchemical-engineering\u002Fmixed-convection\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình toán học và mô phỏng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để mô tả chính xác đối lưu hỗn hợp, các phương trình Navier–Stokes được giải kết hợp với phương trình năng lượng và điều kiện biên cụ thể. Tùy thuộc vào cấu trúc hình học và chế độ dòng chảy, có thể sử dụng mô hình hai chiều hoặc ba chiều, dòng tầng hoặc rối. Các mô hình số như RANS (Reynolds-Averaged Navier-Stokes), LES (Large Eddy Simulation), hoặc DNS (Direct Numerical Simulation) được áp dụng tùy theo mức độ chính xác yêu cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và thể tích hữu hạn (FVM) là phổ biến nhất trong mô phỏng nhiệt động lực học đối lưu hỗn hợp. Các phần mềm như ANSYS Fluent, COMSOL Multiphysics và OpenFOAM đều hỗ trợ đầy đủ việc xử lý các bài toán có yếu tố đối lưu tự nhiên và cưỡng bức cùng lúc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tóm tắt kỹ thuật mô phỏng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng phù hợp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>FEM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lưới không đều, xử lý tốt hình học phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống dẫn cong, bề mặt tự do\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>FVM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo toàn đại lượng vật lý rõ ràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ống trao đổi nhiệt, luồng khí kênh hẹp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>LES\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự đoán xoáy rối cỡ trung bình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dòng chảy không ổn định trong phòng kín\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fconvective-heat-and-mass-transfer\u002Fmixed-convection\u002F3E2BD40408E21788A8C365EABCFAF39C\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thí nghiệm và đo lường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm về đối lưu hỗn hợp thường sử dụng các mô hình vật lý thu nhỏ trong ống, buồng nhiệt hoặc kênh dẫn nhiệt để đánh giá trường vận tốc, trường nhiệt độ và độ ổn định của dòng chảy. Nhiệt độ thường được đo bằng cảm biến cặp nhiệt điện (thermocouple) gắn tại các vị trí cố định trên bề mặt hoặc trong dòng chất lưu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để đo vận tốc và cấu trúc dòng chảy, kỹ thuật hình ảnh hóa PIV (Particle Image Velocimetry) được sử dụng. PIV giúp ghi lại toàn bộ trường vận tốc hai hoặc ba chiều bằng cách chiếu laser vào các hạt vi mô được thêm vào chất lưu, sau đó phân tích ảnh qua các camera tốc độ cao. Ngoài ra, người ta cũng sử dụng khói hoặc thuốc nhuộm huỳnh quang để quan sát trực quan đường dòng và xoáy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công cụ đo điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cặp nhiệt điện loại K – đo nhiệt độ tiếp xúc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sensor hồng ngoại – đo phân bố nhiệt bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>PIV 2D hoặc Stereo PIV – đo vận tốc không tiếp xúc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống DAQ (Data Acquisition) – ghi nhận và xử lý tín hiệu thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fconvective-heat-and-mass-transfer\u002Fmixed-convection\u002F3E2BD40408E21788A8C365EABCFAF39C\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số thách thức chính của nghiên cứu đối lưu hỗn hợp hiện nay bao gồm việc mô hình hóa chính xác quá trình chuyển tiếp dòng chảy từ tầng sang rối khi có tác động kép, mô phỏng các hiện tượng ba chiều không ổn định, và xử lý hình học phức tạp trong không gian thực. Ngoài ra, ảnh hưởng của dao động nhiệt độ, thay đổi thời gian thực hoặc điều kiện biên động lực cũng là các yếu tố cần nghiên cứu sâu hơn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc tích hợp đối lưu hỗn hợp với các công nghệ mới như vật liệu có tính chất biến đổi (phase change materials – PCM), thiết bị nhiệt học vi mô (micro heat sinks), hệ thống thông minh có điều khiển chủ động (active thermal control). Đồng thời, sự phát triển của AI, học máy và thuật toán giảm chiều cũng đang được tích hợp vào mô hình hóa đối lưu để tăng tốc mô phỏng và dự đoán.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đề xuất hướng phát triển:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tự động hóa điều khiển dòng chảy bằng cảm biến thông minh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hợp nhất dữ liệu từ thí nghiệm và mô phỏng bằng mô hình hybrid\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng mạng nơ-ron để dự đoán hệ số truyền nhiệt tức thời\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nghiên cứu đối lưu hỗn hợp trong môi trường phi trọng lực (microgravity)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cambridge.org\u002Fcore\u002Fbooks\u002Fconvective-heat-and-mass-transfer\u002Fmixed-convection\u002F3E2BD40408E21788A8C365EABCFAF39C\">Cambridge University Press\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tổng kết\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đối lưu hỗn hợp là một hiện tượng truyền nhiệt phức tạp, trong đó lực nổi và dòng cưỡng bức cùng tác động lên cấu trúc dòng chảy, làm thay đổi cả lớp biên nhiệt lẫn động lượng. Hiện tượng này xuất hiện phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp, kỹ thuật dân dụng, năng lượng và công nghệ cao, đòi hỏi mô hình hóa và kiểm soát chính xác để đảm bảo hiệu suất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với tiến bộ về mô phỏng số, đo lường thực nghiệm và tích hợp công nghệ mới, nghiên cứu đối lưu hỗn hợp không chỉ giúp cải thiện hiệu quả năng lượng mà còn mở ra các ứng dụng tiên tiến trong điều khiển nhiệt động lực học, vật liệu chức năng và thiết kế thông minh trong môi trường khắt khe.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-26T09:58:29.471+00:00","2025-09-23T07:20:58.224+00:00","2025-05-26T10:10:19.362+00:00",233,[30,41,51,56,61,71,77,83,89,95],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chuyển khối","Chuyển khối là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Chuyển khối","Mass transfer","Chuyển khối (truyền khối) là hiện tượng vận chuyển tịnh của vật chất từ vị trí này sang vị trí khác dưới tác dụng của gradient thế hóa (thường biểu diễn qua chênh lệch nồng độ), là nền tảng cốt lõi của các quá trình phân tách và phản ứng trong kỹ thuật hóa học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]