[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Dc%20hi%E1%BB%83u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đọc hiểu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đọc hiểu","Đọc hiểu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đọc hiểu là quá trình nhận thức ngôn ngữ giúp người đọc trích xuất, diễn giải và xây dựng ý nghĩa từ văn bản dựa trên kiến thức nền và ngữ cảnh. Kỹ năng này đòi hỏi sự phối hợp giữa giải mã ngôn ngữ, suy luận logic và điều chỉnh nhận thức để hiểu sâu nội dung viết. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐọc hiểu là một quá trình nhận thức phức tạp, trong đó người đọc trích xuất, phân tích và xây dựng ý nghĩa từ văn bản viết. Khác với việc đơn thuần nhận diện từ ngữ, đọc hiểu bao gồm cả việc suy luận, liên kết kiến thức nền, đánh giá tính logic và đưa ra phản hồi. Đây là kỹ năng cốt lõi để tiếp thu tri thức trong mọi lĩnh vực học thuật cũng như đời sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng, đọc hiểu có thể được xem là sự tương tác giữa văn bản, người đọc và mục đích đọc. Người đọc không chỉ giải mã ký hiệu ngôn ngữ mà còn tích cực kiến tạo ý nghĩa dựa trên kiến thức sẵn có, ngữ cảnh và chiến lược đọc. Quá trình này được hỗ trợ bởi năng lực ngôn ngữ (như từ vựng, ngữ pháp), kỹ năng tư duy phản biện và điều hành (executive function).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thành phần quan trọng trong đọc hiểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhận diện từ (word recognition)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu nghĩa từ và cụm từ (lexical semantics)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu ngữ pháp và cấu trúc câu (syntactic parsing)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy luận thông tin không tường minh (inference making)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát quá trình hiểu (comprehension monitoring)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở nhận thức và ngôn ngữ của quá trình đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình đọc hiểu kích hoạt đồng thời nhiều vùng trong não bộ, bao gồm vùng thị giác (vùng chữ cái), vùng Broca (xử lý ngữ pháp, phát âm) và vùng Wernicke (xử lý ngữ nghĩa). Não bộ tiến hành giải mã hình ảnh từ ngữ thành tín hiệu ngữ âm và kết nối chúng với ý nghĩa đã lưu trữ trong trí nhớ dài hạn. Trí nhớ làm việc (working memory) đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì và tích hợp thông tin trong suốt quá trình đọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột mô hình thần kinh điển hình về đọc hiểu được thể hiện qua ba hệ thống chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống giải mã âm vị (phonological system)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống ngữ nghĩa (semantic system)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống điều hành (executive control system)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nMỗi hệ thống trên hoạt động song song và phối hợp chặt chẽ để người đọc có thể xử lý văn bản một cách hiệu quả. Các rối loạn như khó đọc (dyslexia) thường liên quan đến trục trặc trong hệ thống giải mã âm vị.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số năng lực ngôn ngữ cơ bản cần có để đọc hiểu tốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Vốn từ học thuật (academic vocabulary)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu cấu trúc câu phức (complex sentence parsing)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiến thức về thể loại văn bản (genre knowledge)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu ngữ cảnh và tình huống giao tiếp (pragmatic awareness)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCác nghiên cứu thần kinh học hiện đại cho thấy mối liên hệ mạnh giữa năng lực điều hành và khả năng đọc hiểu, đặc biệt ở trẻ em đang phát triển ngôn ngữ và người học ngoại ngữ.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình lý thuyết về đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều mô hình đã được phát triển để mô tả quá trình đọc hiểu từ góc nhìn nhận thức và tâm lý học. Trong đó, mô hình tương tác (interactive model) cho rằng việc hiểu văn bản xảy ra thông qua sự phối hợp giữa quá trình xử lý từ dưới lên (dựa vào văn bản) và từ trên xuống (dựa vào kiến thức nền của người đọc). Mô hình này phản ánh tính linh hoạt và thích ứng trong hành vi đọc thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình xây dựng – tích hợp (Construction-Integration Model) do Walter Kintsch đề xuất cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn: người đọc đầu tiên tạo ra mạng lưới ngữ nghĩa tạm thời từ thông tin trong văn bản (construction phase), sau đó tích hợp nó vào mô hình hiểu sâu sắc dựa trên kiến thức nền và mục tiêu đọc (integration phase). Mô hình này đặc biệt hiệu quả để giải thích các quá trình suy luận và làm rõ sự khác biệt giữa hiểu nông và hiểu sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh một số mô hình tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bottom-up\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa hoàn toàn vào dữ liệu văn bản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không tính đến kiến thức nền\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Top-down\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa vào kỳ vọng và kiến thức người đọc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể bỏ sót chi tiết văn bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Interactive\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết hợp bottom-up và top-down\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khó đo lường cụ thể từng thành phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Construction-Integration\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô hình ngữ nghĩa nội tại, giải thích suy luận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần dữ liệu lớn và phức tạp để kiểm nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ năng thành phần trong đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng đọc hiểu được cấu thành từ nhiều kỹ năng nhỏ, mỗi kỹ năng đóng một vai trò riêng biệt nhưng không thể tách rời. Giải mã từ ngữ là bước đầu tiên, liên quan đến việc nhận diện mặt chữ và phát âm đúng. Tiếp theo là hiểu nghĩa từ, bao gồm cả nghĩa đen, nghĩa bóng và khả năng phân biệt từ đồng nghĩa – trái nghĩa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSuy luận (inference making) là kỹ năng then chốt giúp lấp đầy những chỗ trống trong văn bản – nơi mà tác giả không nói ra trực tiếp. Kỹ năng giám sát hiểu biết (comprehension monitoring) cho phép người đọc tự kiểm tra mức độ hiểu của mình, nhận ra khi có sự hiểu sai hoặc khi thông tin mâu thuẫn cần được làm rõ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ năng thành phần chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nhận diện từ (automaticity in decoding)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu từ và cụm từ học thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiểu cấu trúc câu và mệnh đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy luận logic và ngữ cảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát và điều chỉnh quá trình hiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nMỗi kỹ năng trên có thể được đánh giá và rèn luyện độc lập, nhưng cần được tích hợp trong môi trường đọc thực tiễn để phát huy hiệu quả tối đa.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của ngôn ngữ và văn hóa đến đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐọc hiểu không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố văn hóa, bối cảnh xã hội và ngôn ngữ mẹ đẻ. Khi người đọc tiếp cận văn bản viết bằng ngôn ngữ thứ hai, các yếu tố như cấu trúc ngữ pháp, hệ thống từ vựng, đặc điểm ngữ dụng và mô hình tổ chức văn bản có thể tạo nên những rào cản đáng kể trong quá trình hiểu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt về văn hóa có thể thể hiện ở lối lập luận, cách trình bày ý tưởng, mức độ tường minh hay hàm ý của ngôn ngữ. Ví dụ, một bài luận học thuật bằng tiếng Anh có thể sử dụng mô hình diễn dịch (ý chính ở đầu đoạn), trong khi một văn bản tiếng Nhật có thể thiên về mô hình quy nạp (ý chính nằm cuối). Việc không quen với mô hình tổ chức này có thể khiến người đọc hiểu sai hoặc không nắm được trọng tâm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố văn hóa\u002Fngôn ngữ ảnh hưởng đến đọc hiểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành ngữ, ẩn dụ văn hóa (cultural metaphors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thứ tự cấu trúc câu (SVO vs SOV)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ tường minh vs hàm ẩn trong diễn đạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phong cách viết học thuật và mức độ trang trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đọc hiểu trong giáo dục học đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục phổ thông, đọc hiểu là một trong những năng lực cốt lõi được đánh giá xuyên suốt từ tiểu học đến trung học phổ thông. Đây là kỹ năng nền để học sinh có thể tiếp thu kiến thức từ các môn học khác như khoa học, lịch sử, toán học và kỹ thuật. Do đó, sự phát triển kỹ năng đọc hiểu có mối quan hệ trực tiếp với kết quả học tập tổng thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA (Programme for International Student Assessment) do OECD tổ chức định kỳ mỗi 3 năm đánh giá năng lực đọc hiểu của học sinh 15 tuổi trên toàn cầu. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fpisa\u002F\" target=\"_blank\">OECD - PISA\u003C\u002Fa>, năng lực đọc hiểu bao gồm khả năng truy xuất thông tin, hiểu nghĩa trực tiếp và suy luận ý nghĩa từ các văn bản đa dạng như miêu tả, biểu đồ, đa phương tiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí đánh giá đọc hiểu trong giáo dục học đường:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Năng lực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ câu hỏi\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Truy xuất thông tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định chi tiết được nêu rõ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“Tác giả nhắc đến sự kiện nào trong đoạn 2?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiểu nghĩa trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giải thích nội dung của một đoạn văn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“Câu thứ ba có nghĩa gì?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Suy luận và diễn giải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rút ra kết luận từ nội dung không trực tiếp nêu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>“Tại sao nhân vật lại hành động như vậy?”\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng đọc hiểu trong công nghệ và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng đọc hiểu không chỉ quyết định thành tích học tập mà còn ảnh hưởng đến năng lực làm việc và tương tác xã hội trong đời sống hiện đại. Người có khả năng đọc hiểu tốt có thể tiếp cận và xử lý thông tin nhanh chóng, hiểu rõ nội dung trong hợp đồng, hướng dẫn sử dụng, báo cáo kỹ thuật và tin tức thời sự.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP), đọc hiểu máy (machine reading comprehension) là một lĩnh vực nghiên cứu trọng yếu. Các mô hình AI hiện đại như BERT, RoBERTa hay T5 được huấn luyện để thực hiện nhiệm vụ đọc hiểu tự động trên quy mô lớn, như trả lời câu hỏi từ văn bản hoặc tóm tắt thông tin. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fai.googleblog.com\u002F2020\u002F10\u002Fexploring-language-understanding-at.html\" target=\"_blank\">Google AI - T5 Language Understanding\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng thực tế của đọc hiểu máy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trợ lý ảo (virtual assistants)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chatbot chăm sóc khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống hỏi đáp tự động (QA systems)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tìm kiếm ngữ nghĩa (semantic search)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá năng lực đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá đọc hiểu có thể được thực hiện qua nhiều hình thức định tính và định lượng. Một số dạng bài kiểm tra phổ biến bao gồm câu hỏi trắc nghiệm, bài tóm tắt, sơ đồ hóa thông tin, và bài viết phản hồi. Mỗi dạng đánh giá có mục tiêu đo lường kỹ năng khác nhau, từ hiểu nghĩa trực tiếp đến khả năng phản biện và diễn giải.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ đánh giá chuẩn hóa được sử dụng trong nghiên cứu và giáo dục:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Gray Oral Reading Test (GORT-5)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Woodcock-Johnson IV - Reading Comprehension\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Neale Analysis of Reading Ability\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nCác công cụ này được thiết kế để đánh giá tốc độ đọc, độ chính xác, khả năng hiểu, và năng lực suy luận theo tiêu chuẩn lứa tuổi.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược cải thiện đọc hiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phát triển kỹ năng đọc hiểu cần được thực hiện có chiến lược và theo từng giai đoạn. Người đọc nên bắt đầu từ việc xác định mục tiêu đọc, kích hoạt kiến thức nền liên quan, và sử dụng các chiến lược theo dõi tiến trình hiểu trong khi đọc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược hiệu quả đã được nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đọc có mục tiêu (Purposeful Reading)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tóm tắt và ghi chú (Summarizing &amp; Note-taking)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiển thị hóa thông tin (Mind Mapping)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặt câu hỏi và trả lời (Reciprocal Questioning)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán và kiểm tra lại (Predict &amp; Verify)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chương trình can thiệp như \u003Ci>Reciprocal Teaching\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Reading Apprenticeship\u003C\u002Fi> hoặc dạy học siêu nhận thức (Metacognitive Strategy Instruction) đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện đọc hiểu ở cả học sinh phổ thông và sinh viên đại học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Perfetti, C. A., &amp; Stafura, J. (2014). Word knowledge in a theory of reading comprehension. \u003Ci>Scientific Studies of Reading\u003C\u002Fi>, 18(1), 22–37.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kintsch, W. (1998). \u003Ci>Comprehension: A Paradigm for Cognition\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Snow, C. E. (2002). \u003Ci>Reading for Understanding: Toward an R&amp;D Program in Reading Comprehension\u003C\u002Fi>. RAND Corporation.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.sagepub.com\u002Fhome\u002Frer\" target=\"_blank\">Review of Educational Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4828450\u002F\" target=\"_blank\">National Library of Medicine – Cognitive Foundations of Reading\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fpisa\u002F\" target=\"_blank\">OECD – Programme for International Student Assessment (PISA)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fai.googleblog.com\u002F2020\u002F10\u002Fexploring-language-understanding-at.html\" target=\"_blank\">Google AI – Exploring Language Understanding with T5\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:18.519+00:00","2025-10-25T09:13:31.787+00:00","2025-10-25T09:13:31.785+00:00",254,[33,43,48,58,63,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"học tập trực tuyến","Học tập trực tuyến là gì? Các công bố khoa học về Học tập trực tuyến","Online learning","Học tập trực tuyến (Online learning \u002F E-learning) là hình thức tổ chức giáo dục dựa trên nền tảng công nghệ số và kết nối Internet, cho phép phân phối tri thức, tương tác sư phạm và quản lý học tập linh hoạt vượt qua rào cản về không gian và thời gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"biểu mô sắc tố võng mạc","Biểu mô sắc tố võng mạc là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biểu mô sắc tố võng mạc","retinal pigment epithelium","Biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) là lớp đơn tế bào biểu mô có sắc tố nằm giữa võng mạc cảm thụ thần kinh và màng mạch (choroid), đóng vai trò sống còn trong chu trình thị giác, thực bào các đĩa ngoài thụ cảm quang và duy trì hàng rào máu - võng mạc ngoài."]