[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20lu%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%A3o%20to%C3%A0n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_định luật bảo toàn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"định luật bảo toàn","Định luật bảo toàn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Định luật bảo toàn mô tả các đại lượng vật lý giữ nguyên trong hệ kín bất kể tương tác nội tại và là nền tảng cho việc giải thích các hiện tượng nhiên. Khái niệm này khẳng định sự ổn định của các hệ vật lý thông qua các đại lượng bất biến giúp định hình mô hình toán học và dự đoán hành vi hệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm định luật bảo toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định luật bảo toàn là những quy luật nền tảng mô tả các đại lượng vật lý không thay đổi trong suốt quá trình diễn ra hiện tượng trong một hệ kín. Các đại lượng này vẫn giữ nguyên giá trị bất chấp những biến đổi nội tại, miễn là không có tương tác từ môi trường bên ngoài. Vai trò của định luật bảo toàn mang tính trung tâm vì chúng là cơ sở để xây dựng phương trình động lực học, lý thuyết trường và nhiều mô hình dự đoán sự vận động của vật chất và năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật bảo toàn thường xuất hiện dưới dạng các cấu trúc toán học đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu xa về sự ổn định của tự nhiên. Các hệ vật lý từ vi mô đến vũ trụ đều tuân theo các định luật này, tạo ra sự nhất quán trong các mô tả khoa học. Mỗi định luật bảo toàn cung cấp một ràng buộc giúp thu hẹp không gian nghiệm của các bài toán vật lý, làm cho việc mô phỏng và dự đoán chính xác hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm định luật bảo toàn phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo toàn năng lượng và khối lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo toàn động lượng và mômen động lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo toàn điện tích và các đại lượng lượng tử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nền tảng toán học và vai trò đối xứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở lý thuyết cho các định luật bảo toàn gắn chặt với khái niệm đối xứng trong tự nhiên. Đối xứng là thuộc tính mà một hệ vật lý vẫn giữ nguyên dưới các phép biến đổi nhất định. Khi phương trình mô tả hệ vật lý không thay đổi theo thời gian, không gian hoặc các phép quay, hệ đó mang đối xứng tương ứng. Mỗi đối xứng liên tục này gắn liền với một đại lượng bảo toàn theo định lý Noether.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành vật lý, các định luật bảo toàn được mô tả bằng phương trình vi phân hoặc các biểu thức tích phân. Một dạng tổng quát có thể viết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{dQ}{dt} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là đại lượng bất biến theo thời gian. Đây là dạng khái quát của các định luật bảo toàn trong hệ kín, cho phép rút gọn nhiều bài toán phức tạp về mặt động lực học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng liên hệ đối xứng và đại lượng bảo toàn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đối xứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đại lượng bảo toàn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối xứng theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối xứng theo không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Động lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối xứng quay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mômen động lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định luật bảo toàn khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định luật bảo toàn khối lượng phát biểu rằng tổng khối lượng của một hệ kín không thay đổi qua thời gian. Trong hóa học cổ điển, định luật này được ứng dụng để cân bằng phương trình phản ứng, bởi khối lượng chất phản ứng luôn bằng khối lượng sản phẩm. Trong cơ học chất lưu, bảo toàn khối lượng được mô tả qua phương trình liên tục, đảm bảo dòng vật chất không tự sinh ra hoặc mất đi bên trong hệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong vật lý hiện đại, khối lượng và năng lượng có thể chuyển hóa lẫn nhau theo phương trình nổi tiếng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = mc^2\u003C\u002Fscript>, nhưng tổng khối lượng–năng lượng vẫn bảo toàn trong hệ kín. Điều này tạo ra sự thống nhất giữa các hiện tượng vi mô trong vật lý hạt và hiện tượng vĩ mô trong thiên văn học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thực tiễn của bảo toàn khối lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình hóa phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế hệ thống xử lý khí và nước thải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dòng chảy trong kỹ thuật chất lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định luật bảo toàn năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo toàn năng lượng là nguyên lý trọng yếu trong mọi lĩnh vực vật lý. Nguyên lý này khẳng định năng lượng không tự sinh ra hoặc mất đi, chỉ có thể chuyển hóa giữa các dạng khác nhau như động năng, thế năng, nhiệt năng, năng lượng điện, bức xạ hoặc năng lượng trường. Trong hệ kín, tổng năng lượng luôn không đổi. Đây là cơ sở để phân tích các hệ dao động, thiết kế máy móc, đánh giá quá trình nhiệt động và mô hình hóa các phản ứng hạt nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dạng cơ bản trong cơ học cổ điển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_{\\text{total}} = E_{\\text{kin}} + E_{\\text{pot}} = \\text{hằng số}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năng lượng cũng là khái niệm cốt lõi trong vật lý lượng tử và tương đối. Trong cơ học lượng tử, năng lượng được lượng tử hóa, còn trong thuyết tương đối rộng, năng lượng góp phần làm cong không thời gian. Các hệ thống công nghệ như động cơ, pin, lò phản ứng hạt nhân đều được thiết kế dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bảo toàn động lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo toàn động lượng là một trong những định luật cốt lõi của cơ học, mô tả rằng tổng động lượng của một hệ kín không đổi theo thời gian khi không có lực ngoài tác dụng. Động lượng được định nghĩa là tích của khối lượng và vận tốc, là đại lượng vectơ mang thông tin về chuyển động của vật. Ngay cả khi các vật trong hệ tương tác mạnh với nhau, tổng động lượng vẫn giữ nguyên, phản ánh sự ổn định của các tương tác cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật này đóng vai trò trung tâm trong phân tích va chạm. Trong va chạm đàn hồi, động lượng và năng lượng đều được bảo toàn. Trong va chạm không đàn hồi, động lượng vẫn bảo toàn nhưng một phần năng lượng chuyển thành nhiệt hoặc biến dạng bên trong vật thể. Do đó, bảo toàn động lượng là công cụ quan trọng để xác định hậu quả của các tương tác cơ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô phỏng va chạm trong ô tô và kỹ thuật an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán quỹ đạo vật thể trong thiên văn học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tương tác trong vật lý hạt cơ bản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo toàn điện tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo toàn điện tích phát biểu rằng tổng điện tích trong một hệ kín luôn không đổi theo thời gian. Không có quá trình tự nhiên nào làm mất hoặc tạo điện tích mới mà chỉ có sự di chuyển hoặc phân bố lại điện tích giữa các phần của hệ. Nguyên lý này là nền tảng của lý thuyết điện từ và được thể hiện trực tiếp trong phương trình Maxwell, đặc biệt là phương trình liên tục:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial \\rho}{\\partial t} + \\nabla \\cdot \\mathbf{J} = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\rho\u003C\u002Fscript> là mật độ điện tích và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{J}\u003C\u002Fscript> là mật độ dòng điện. Phương trình này đảm bảo rằng bất kỳ sự thay đổi điện tích trong không gian đều phải tương ứng với dòng điện di chuyển. Tính chất này là tiêu chuẩn để kiểm tra độ chính xác của các mô hình điện từ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng thực tiễn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế mạch điện và cảm biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý tĩnh điện trong công nghiệp vi mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích quá trình ion hóa trong vật lý plasma.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảo toàn mômen động lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mômen động lượng là đại lượng mô tả sự quay của vật thể và có dạng vectơ. Định luật bảo toàn mômen động lượng khẳng định rằng nếu hệ không chịu mômen lực ngoài, tổng mômen động lượng của hệ vẫn giữ nguyên. Đây là nguyên lý giải thích nhiều hiện tượng phổ biến, từ chuyển động quay của hành tinh đến động tác xoay người của vận động viên trượt băng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mômen động lượng được xác định bằng tích của động lượng và khoảng cách vuông góc đến trục quay. Khi phân bố khối lượng thay đổi, vận tốc quay cũng thay đổi để tổng mômen động lượng vẫn không đổi. Đây là lý do vận động viên thu tay lại để quay nhanh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ứng dụng mômen động lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiên văn học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả quỹ đạo và tốc độ quay của hành tinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật cơ khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết kế bánh đà và con quay hồi chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý hạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bảo toàn spin và phân rã hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mối liên hệ với định lý Noether\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định lý Noether cho thấy rằng các định luật bảo toàn không phải là các quy luật độc lập mà là hệ quả tất yếu của những đối xứng trong tự nhiên. Đối xứng theo thời gian dẫn đến bảo toàn năng lượng. Đối xứng theo dịch chuyển không gian dẫn đến bảo toàn động lượng. Đối xứng quay dẫn đến bảo toàn mômen động lượng. Các định luật này phản ánh cấu trúc sâu hơn của các phương trình vật lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận của Noether giúp thống nhất nhiều hiện tượng vật lý tưởng như không liên quan. Nhờ đó, vật lý hiện đại có một framework chặt chẽ để giải thích sự ổn định của các hệ lượng tử, hệ thiên văn và hệ cơ học cổ điển. Trong lĩnh vực trường lượng tử, định lý này còn mở rộng sang các đối xứng gauge, dẫn đến bảo toàn điện tích và các số lượng tử khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đối xứng quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đối xứng thời gian: bảo toàn năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối xứng tịnh tiến: bảo toàn động lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối xứng quay: bảo toàn mômen động lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đối xứng gauge: bảo toàn điện tích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng đa ngành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các định luật bảo toàn là nền tảng cho nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật đến khoa học tính toán. Trong mô phỏng số, bảo toàn khối lượng và năng lượng là yêu cầu tối thiểu để mô hình hoạt động ổn định. Các phương trình Navier–Stokes dựa trên bảo toàn động lượng và khối lượng, góp phần mô phỏng dòng khí, dòng nước và quá trình trao đổi nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp năng lượng, bảo toàn năng lượng giúp thiết kế hệ thống điện, nhà máy nhiệt điện và thiết bị lưu trữ năng lượng. Trong hóa học, bảo toàn khối lượng là nền tảng để phân tích phản ứng và thiết kế quy trình tổng hợp. Trong kỹ thuật hàng không vũ trụ, bảo toàn động lượng và mômen động lượng là cơ sở để điều khiển quỹ đạo và ổn định thái độ của tàu vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ngành sử dụng định luật bảo toàn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kỹ thuật cơ khí và tự động hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý hạt và công nghệ laser.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học môi trường và mô hình khí quyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật năng lượng và mô phỏng nhiệt động lực học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare. “Conservation Laws and Symmetry”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\">https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Physics LibreTexts. “Conservation Principles”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fphys.libretexts.org\">https:\u002F\u002Fphys.libretexts.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stanford Linear Accelerator Center. “Fundamentals of Conservation Laws in Particle Physics”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.slac.stanford.edu\">https:\u002F\u002Fwww.slac.stanford.edu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). “Physical Constants and Scientific Principles”. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-05T16:20:51.980+00:00","2025-12-05T16:20:51.977+00:00",102,[33,42,52,56,59,64,74,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"sinh lý bệnh","Sinh lý bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh lý bệnh","pathophysiology","Sinh lý bệnh (pathophysiology) là môn khoa học y sinh nghiên cứu về các quy luật thay đổi chức năng sinh lý và chuyển hóa của cơ thể, cơ quan, tế bào trong trạng thái bệnh lý và quá trình phát triển của bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":53,"definition":55,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"voltammetry","Voltammetry là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Voltammetry là nhóm kỹ thuật phân tích điện hóa đo lường cường độ dòng điện sinh ra tại điện cực làm việc như một hàm của thế điện cực biến thiên, dùng để xác định thành phần và nồng độ chất phân tích.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng hạt nhân","Phản ứng hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"thủy động lực học","Thủy động lực học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","hydrodynamics","Thủy động lực học (hydrodynamics \u002F fluid dynamics) là phân ngành của cơ học chất lưu chuyên nghiên cứu các quy luật chuyển động của chất lưu (chất lỏng và chất khí) cũng như các lực và mô men tương tác giữa dòng chất lưu với các bề mặt vật thể rắn bao quanh.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tối ưu hóa quy trình","Tối ưu hóa quy trình là gì? Các phương pháp và ứng dụng","process optimization","Tối ưu hóa quy trình là tập hợp các phương pháp toán học, kỹ thuật và quản lý nhằm điều chỉnh các thông số vận hành của một quy trình để đạt hiệu suất cao nhất theo các mục tiêu xác định dưới những ràng buộc kỹ thuật và kinh tế.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"primary education","Primary education là gì? Các công bố khoa học về Primary education","Primary education (giáo dục tiểu học) là giai đoạn đầu tiên của giáo dục cơ sở bắt buộc, thường dành cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi, nhằm trang bị các kỹ năng nền tảng về đọc viết, tính toán và hình thành phẩm chất nhân cách ban đầu.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"giải trình tự sanger","Giải trình tự sanger là gì? Các công bố khoa học về Giải trình tự sanger","Sanger sequencing","Giải trình tự Sanger (Sanger sequencing) là phương pháp giải trình tự DNA kinh điển do Frederick Sanger phát minh năm 1977, dựa trên nguyên lý kết thúc chuỗi chọn lọc bằng nucleotide dideoxy (ddNTP) trong phản ứng tổng hợp DNA in vitro.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"điều kiện biên","Điều kiện biên là gì? Các nghiên cứu về Điều kiện biên","boundary condition","Điều kiện biên là tập hợp các ràng buộc toán học xác định giá trị của hàm nghiệm hoặc đạo hàm của nghiệm tại biên không gian của miền xác định trong bài toán phương trình vi phân.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"rạn san hô","Rạn san hô là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rạn san hô","coral reef","Rạn san hô (coral reef) là hệ sinh thái biển nhiệt đới ngầm dưới nước hình thành từ sự tích tụ khung xương canxi cacbonat (CaCO3) của các loài san hô sinh sống cộng sinh với vi tảo zooxanthellae."]