[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20th%E1%BB%8B%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"định hướng thị trường","Định hướng thị trường là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Định hướng thị trường là triết lý kinh doanh tập trung vào việc hiểu và thỏa mãn nhu cầu khách hàng hiệu quả hơn đối thủ để tạo ra giá trị bền vững. Khái niệm này bao gồm thu thập, chia sẻ và phản hồi thông tin thị trường nhằm giúp tổ chức linh hoạt thích ứng và duy trì năng lực cạnh tranh lâu dài. ","\u003Ch2>Định nghĩa định hướng thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh hướng thị trường (Market Orientation) là triết lý kinh doanh trong đó toàn bộ hoạt động của tổ chức được thiết kế xoay quanh việc hiểu, dự đoán và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả hơn đối thủ cạnh tranh. Nói cách khác, tổ chức không chỉ sản xuất và tiếp thị sản phẩm theo giả định nội bộ mà chủ động tìm hiểu nhu cầu thực tế, phản hồi linh hoạt với biến động thị trường và tập trung tạo ra giá trị lâu dài cho khách hàng. Khái niệm này được coi là nền tảng cho chiến lược hướng đến khách hàng và khả năng cạnh tranh bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu học thuật, định hướng thị trường được hiểu là “việc tạo ra, lan truyền và đáp ứng thông tin thị trường trong toàn bộ tổ chức”.  Khía cạnh này nhấn mạnh rằng việc chỉ thu thập thông tin còn chưa đủ, mà tổ chức phải phối hợp liên chức năng để chia sẻ thông tin và hành động theo nó. Vì vậy, định hướng thị trường không chỉ là một bộ công cụ tiếp thị mà là một trạng thái văn hóa tổ chức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ thực tiễn, doanh nghiệp có định hướng thị trường cao sẽ liên tục thực hiện các hoạt động như khảo sát khách hàng, phân tích đối thủ, thử nghiệm sản phẩm và điều chỉnh nhanh chóng. Mục tiêu không chỉ là bán được sản phẩm hôm nay mà là giữ chân khách hàng, tạo sự trung thành và phát triển từ phản hồi thực sự của thị trường. Việc này giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thích ứng trong môi trường thay đổi nhanh và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt định hướng thị trường và định hướng sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh hướng sản phẩm (Product Orientation) tập trung vào năng lực công nghệ, chất lượng sản phẩm và cải tiến kỹ thuật; trong khi định hướng thị trường lấy khách hàng làm trung tâm và ưu tiên việc đáp ứng nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm của khách hàng hơn là chỉ sản xuất theo khả năng công ty. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong cách tổ chức hình thành chiến lược: một bên là “bán cái mình làm ra”, một bên là “làm cái khách hàng cần”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây mô tả so sánh giữa hai tư duy chiến lược này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định hướng thị trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Định hướng sản phẩm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trọng tâm chiến lược\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhu cầu và mong muốn khách hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đối tượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khách hàng và giá trị khách hàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sản phẩm và công nghệ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách tiếp cận hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thu thập thông tin, đáp ứng linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung sản xuất, quảng bá sản phẩm tốt nhất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Rủi ro chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bỏ lỡ đổi mới nội bộ nếu quá tập trung khách hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản phẩm tốt nhưng không phù hợp thị trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrên thực tế, nhiều tổ chức thành công kết hợp cả hai tư duy, nhưng sự ưu tiên của định hướng thị trường giúp tránh việc phát triển sản phẩm “chạy theo công nghệ” nhưng mất câu chuyện với khách hàng. Ví dụ, tổ chức hiểu rằng công nghệ tốt nếu không phù hợp nhu cầu khách hàng thì sẽ khó thành công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của định hướng thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo nghiên cứu của Kohli &amp; Jaworski (1990), định hướng thị trường bao gồm ba thành phần cốt lõi: thu thập thông tin thị trường, phân phối thông tin trong tổ chức, và phản hồi phối hợp dựa trên thông tin đó.  Từ đó phát sinh nhiều mô hình đo lường như MARKOR cho đánh giá mức độ định hướng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHoạt động thu thập thông tin thị trường đòi hỏi doanh nghiệp thực hiện khảo sát người tiêu dùng, nghiên cứu cạnh tranh và phân tích dữ liệu hành vi tiêu dùng thường xuyên. Hoạt động phân phối thông tin yêu cầu phòng ban marketing, R&amp;D, sản xuất, bán hàng phối hợp chia sẻ dữ liệu liên tục. Cuối cùng, phản hồi phối hợp là giai đoạn thực thi – điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình dựa trên thông tin thị trường và phản ứng của khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là danh sách hoạt động biểu diễn từng thành phần:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát khách hàng và phân khúc thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích đối thủ và xu hướng ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chia sẻ kết quả khảo sát trong toàn tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ra quyết định điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá kết quả phản hồi và lặp lại vòng phản hồi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nKhuyến nghị trong nghiên cứu cho rằng mức độ thành công về kinh doanh của doanh nghiệp có mối tương quan tích cực với mức độ thực thi các hoạt động định hướng thị trường. \n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lợi ích kinh tế và chiến lược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh hướng thị trường có liên hệ mật thiết đến hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp. Theo nhiều nghiên cứu học thuật và phân tích thực tiễn, các tổ chức áp dụng triệt để định hướng thị trường thường đạt được:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng trưởng doanh thu và biên lợi nhuận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ giữ chân khách hàng cao hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện khả năng đổi mới dựa trên nhu cầu thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu của Narver và Slater (1990) trên 113 doanh nghiệp cho thấy mức độ định hướng thị trường có tương quan tích cực với lợi nhuận và khả năng đổi mới sản phẩm. Ngoài ra, định hướng này còn giúp cải thiện tinh thần nhân viên, giảm thiểu xung đột nội bộ nhờ mục tiêu chung là phục vụ khách hàng tốt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDoanh nghiệp cũng có khả năng duy trì khách hàng trung thành và lan truyền thương hiệu hiệu quả hơn, nhờ mô hình định hướng thị trường tạo điều kiện cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Sự linh hoạt trong cung ứng giá trị làm tăng khả năng cạnh tranh trong bối cảnh kinh tế biến động nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của dữ liệu và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu là cốt lõi trong việc thực thi định hướng thị trường hiện đại. Các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng (customer analytics), nền tảng dữ liệu khách hàng (CDP), trí tuệ nhân tạo (AI) và mô hình học máy (machine learning) giúp doanh nghiệp theo dõi hành vi, dự đoán xu hướng và phản ứng kịp thời với tín hiệu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi dữ liệu được xử lý đúng cách, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định nhanh chóng, tạo ra giá trị vượt mong đợi và cải thiện trải nghiệm cá nhân hóa. Ví dụ, sử dụng phân tích hành vi mua hàng, doanh nghiệp có thể thiết kế chương trình khuyến mãi riêng cho từng nhóm khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Market Responsiveness} = f(\\text{Data Insights}, \\text{Customer Centricity}, \\text{Operational Agility})\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo từ McKinsey &amp; Company, các tổ chức sử dụng AI trong phân tích dữ liệu thị trường có thể tăng hiệu quả tiếp thị lên 10–20% và giảm chi phí vận hành tới 30%. Công nghệ đóng vai trò như chất xúc tác cho tốc độ và độ chính xác của phản hồi thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức khi triển khai định hướng thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù mang lại nhiều lợi ích, triển khai định hướng thị trường cũng đối mặt với không ít thách thức. Thứ nhất là rào cản văn hóa trong tổ chức, khi các bộ phận hoạt động biệt lập và thiếu tinh thần phối hợp vì mục tiêu khách hàng chung. Thứ hai là việc thu thập và phân tích dữ liệu thị trường chưa hiệu quả do thiếu công cụ hoặc năng lực kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề thường gặp gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu cam kết từ lãnh đạo cấp cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc tổ chức cứng nhắc, phân mảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu khách hàng bị phân tán, không đồng bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có quy trình phản hồi nhanh với thay đổi thị trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDoanh nghiệp cũng có thể mắc sai lầm khi đánh đồng định hướng thị trường với việc “làm theo mọi điều khách hàng muốn”, thay vì phân tích sâu sắc động cơ tiêu dùng và dẫn dắt thị trường một cách có chiến lược. Định hướng thị trường là sự kết hợp giữa lắng nghe khách hàng và định hình nhu cầu tiềm ẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của định hướng thị trường trong đổi mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐổi mới lấy khách hàng làm trung tâm là xu hướng phát triển phổ biến hiện nay, và định hướng thị trường là nền tảng cho hoạt động này. Thay vì đổi mới công nghệ thuần túy, doanh nghiệp tìm cách giải quyết những vấn đề thực tiễn của khách hàng thông qua nghiên cứu sâu sắc hành vi và phản hồi từ thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình “market-driven innovation” mô tả quy trình đổi mới bắt đầu từ việc xác định nhu cầu chưa được đáp ứng, sau đó phát triển giải pháp dựa trên dữ liệu thị trường, kiểm nghiệm sớm và cải tiến liên tục theo phản hồi khách hàng. Cách tiếp cận này giúp giảm rủi ro thất bại sản phẩm mới và rút ngắn thời gian ra thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công ty như P&amp;G, Adobe, Salesforce đã tích hợp các công cụ đo lường phản ứng thị trường theo thời gian thực để tối ưu hóa chu kỳ đổi mới sản phẩm. Kết quả là họ có thể phát triển những giải pháp phù hợp hơn, kịp thời hơn và mang lại giá trị lớn hơn cho người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong doanh nghiệp hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDoanh nghiệp điển hình áp dụng thành công định hướng thị trường gồm Amazon, Netflix, Unilever và HubSpot. Các tổ chức này không chỉ phản ứng theo nhu cầu thị trường mà còn tiên phong tạo ra xu hướng tiêu dùng mới dựa trên dữ liệu lớn và phân tích dự đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, Netflix sử dụng AI để đề xuất nội dung cá nhân hóa dựa trên hành vi xem trước đó, trong khi Amazon tối ưu trải nghiệm mua sắm bằng cách tự động hóa đề xuất sản phẩm và thông báo trạng thái đơn hàng theo thời gian thực. Các chiến lược này đều bắt nguồn từ tư duy “khách hàng là trung tâm”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững công ty này duy trì mức độ định hướng thị trường cao nhờ các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đầu tư mạnh vào hệ thống dữ liệu khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa tổ chức linh hoạt và hướng đến phản hồi nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp liên chức năng hiệu quả giữa marketing, R&amp;D và dịch vụ khách hàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đo lường hiệu quả định hướng thị trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá hiệu quả triển khai định hướng thị trường, các doanh nghiệp thường sử dụng các chỉ số định lượng và định tính như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CSAT (Customer Satisfaction Score) – Chỉ số hài lòng khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NPS (Net Promoter Score) – Mức độ khách hàng sẵn sàng giới thiệu thương hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Retention Rate – Tỷ lệ giữ chân khách hàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Time to Market – Thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm thực tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các mô hình học thuật như MARKOR hoặc MKTOR được sử dụng để đo lường mức độ định hướng thị trường thông qua khảo sát nội bộ. Những mô hình này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và các điểm nghẽn cần cải thiện trong tổ chức.\n\u003C\u002Fp>","Market orientation","Định hướng thị trường là triết lý và văn hóa tổ chức tập trung vào việc liên tục thu thập, chia sẻ thông tin về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh để triển khai các hành động phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,33],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Narver, J. C., & Slater, S. F. (1990). The Effect of a Market Orientation on Business Profitability. Journal of Marketing, 54(4), 20-35.","The Effect of a Market Orientation on Business Profitability","Narver JC, Slater SF","Journal of Marketing",1990,"10.1177\u002F002224299005400403",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":26,"doi":32,"url":10},"Kohli, A. K., & Jaworski, B. J. (1990). Market Orientation: The Construct, Research Propositions, and Managerial Implications. Journal of Marketing, 54(2), 1-18.","Market Orientation: The Construct, Research Propositions, and Managerial Implications","Kohli AK, Jaworski BJ","10.1177\u002F002224299005400201",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":25,"year":37,"doi":38,"url":10},"Day, G. S. (1994). The Capabilities of Market-Driven Organizations. Journal of Marketing, 58(4), 37-52.","The Capabilities of Market-Driven Organizations","Day GS",1994,"10.1177\u002F002224299405800404",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Sự khác biệt giữa mô hình định hướng thị trường MKTOR và MARKOR là gì?","MKTOR (Narver & Slater 1990) tiếp cận dưới góc độ văn hóa tổ chức với 3 trụ cột (định hướng khách hàng, định hướng đối thủ, phối hợp liên chức năng); trong khi MARKOR (Kohli & Jaworski 1990) tiếp cận dưới góc độ hành vi quy trình gồm thu thập thông tin thị trường, lan truyền thông tin và phản hồi phối hợp.",{"question":44,"answer":45},"Doanh nghiệp định hướng thị trường khác với doanh nghiệp định hướng sản phẩm ở những điểm then chốt nào?","Doanh nghiệp định hướng sản phẩm tập trung cải tiến kỹ thuật dựa trên năng lực nội bộ ('bán cái mình làm ra'); ngược lại, doanh nghiệp định hướng thị trường xuất phát từ nghiên cứu nhu cầu và trải nghiệm khách hàng để thiết kế sản phẩm phù hợp ('làm cái thị trường cần').",{"question":47,"answer":48},"Rủi ro tiềm ẩn khi một doanh nghiệp phụ thuộc quá mức vào phản hồi khách hàng là gì?","Nếu chỉ lắng nghe khách hàng hiện tại để thực hiện các cải tiến nhỏ giọt (định hướng thị trường thụ động), doanh nghiệp dễ rơi vào 'bẫy của nhà đổi mới' (innovator's dilemma) và bỏ lỡ các công nghệ đột phá định hình lại cấu trúc ngành trong tương lai.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.139+00:00","2026-09-18T03:20:35.741+00:00","2025-10-22T17:58:22.679+00:00",178,[65,74,85,90,96,100,105,110,114,119],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"vật liệu catốt","Vật liệu catốt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Vật liệu catốt","Cathode materials","các hợp chất điện cực dương trong pin sạc (đặc biệt là pin ion liti), nơi diễn ra phản ứng khử và xen cài thuận nghịch ion kim loại kiềm trong quá trình xả điện, quyết định điện áp và mật độ năng lượng của pin.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":97,"definition":99,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":111,"definition":113,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên."]