[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20gi%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_định giá":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"định giá","Định giá là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Định giá là quá trình xác định giá trị kinh tế của tài sản, doanh nghiệp hoặc dự án bằng các mô hình phân tích và dữ liệu phản ánh khả năng tạo giá trị. Khái niệm này mô tả hoạt động ước lượng giá trị nội tại hoặc giá trị thị trường nhằm hỗ trợ đầu tư, quản trị tài chính và ra quyết định kinh tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm định giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá là quá trình xác định giá trị kinh tế của một tài sản, doanh nghiệp, dự án hoặc công cụ tài chính bằng cách sử dụng các mô hình phân tích và dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Giá trị được ước tính có thể là giá trị nội tại, giá trị thị trường hoặc giá trị hợp lý tùy theo mục tiêu sử dụng. Các tổ chức tài chính quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cfainstitute.org\" target=\"_blank\">CFA Institute\u003C\u002Fa> thiết lập khung lý thuyết chuẩn trong hoạt động định giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định giá đóng vai trò nền tảng trong các quyết định đầu tư, giao dịch mua bán doanh nghiệp, đánh giá hiệu quả kinh doanh và lập kế hoạch tài chính. Quá trình này không chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà còn bao gồm đánh giá rủi ro, dự báo tăng trưởng và phân tích xu hướng thị trường. Chính vì vậy, định giá yêu cầu tính hệ thống và mức độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả một số dạng giá trị cơ bản trong định giá:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng giá trị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị nội tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên dòng tiền và nền tảng hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh mức giá được xác lập bởi cung – cầu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giá trị hợp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp dụng trong chuẩn mực kế toán và báo cáo tài chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các mục tiêu và vai trò của định giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu chính của định giá là xác định mức giá hợp lý cho tài sản, giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu. Việc định giá cung cấp thông tin cần thiết để cân nhắc mua – bán, đánh giá hiệu suất hoặc xây dựng chiến lược dài hạn. Các tổ chức tài chính sử dụng thông tin định giá để kiểm soát rủi ro và duy trì tính minh bạch thị trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với doanh nghiệp, định giá hỗ trợ trong quyết định huy động vốn, cấu trúc lại tài sản hoặc đánh giá tác động của các chiến lược kinh doanh mới. Với nhà đầu tư, định giá giúp nhận diện cơ hội thị trường khi giá tài sản thực tế khác biệt với giá trị nội tại. Vai trò của định giá trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh thị trường biến động mạnh hoặc khi doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản vô hình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mục tiêu định giá thường bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá giá trị nội tại để hỗ trợ đầu tư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định giá trị doanh nghiệp trong M&amp;A\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bổ tài sản và quản trị danh mục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp định giá phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp định giá dựa trên dòng tiền chiết khấu (DCF) là một trong những mô hình khoa học nhất, sử dụng dòng tiền tương lai và tỷ lệ chiết khấu phản ánh rủi ro. Mô hình này được áp dụng rộng rãi trong định giá doanh nghiệp, dự án và các tài sản có dòng tiền dự đoán được. Công thức tổng quát của DCF được mô tả như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V = \\sum_{t=1}^{n} \\frac{CF_t}{(1+r)^t}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CF_t\u003C\u002Fscript> là dòng tiền kỳ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là tỷ lệ chiết khấu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là số kỳ dự báo. Định giá so sánh sử dụng dữ liệu thị trường và các hệ số như P\u002FE, EV\u002FEBITDA để so sánh với các doanh nghiệp tương đồng. Trong khi đó, phương pháp định giá theo tài sản thích hợp với các ngành thâm dụng tài sản hoặc có tài sản hữu hình lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại các nhóm phương pháp định giá:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên tắc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng tiền chiết khấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên giá trị hiện tại của dòng tiền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính xác, mô hình hóa chi tiết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>So sánh thị trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên dữ liệu của tài sản tương tự\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, phản ánh thực tế thị trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo tài sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên giá trị tài sản ròng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ áp dụng trong ngành thâm dụng tài sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định giá doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá doanh nghiệp là một phần quan trọng của phân tích tài chính, sử dụng dữ liệu tài chính và các giả định tăng trưởng để xác định giá trị hiện tại của doanh nghiệp. Các mô hình phổ biến gồm DCF, định giá theo EBITDA multiple và định giá theo tài sản ròng. Doanh nghiệp lớn thường được định giá bằng cách kết hợp nhiều mô hình nhằm tăng độ tin cậy của kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dữ liệu sử dụng trong định giá doanh nghiệp bao gồm doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền tự do, chi phí vốn và cấu trúc vốn. Các tổ chức kiểm toán quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pwc.com\" target=\"_blank\">PwC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ey.com\" target=\"_blank\">EY\u003C\u002Fa> thường xuyên công bố báo cáo xu hướng định giá theo ngành, giúp chuẩn hóa phương pháp tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ tăng trưởng doanh thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biên lợi nhuận và hiệu quả hoạt động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro thị trường và rủi ro ngành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấu trúc vốn và chi phí sử dụng vốn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Định giá tài sản tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá tài sản tài chính bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ phái sinh, mỗi nhóm tài sản đòi hỏi mô hình và dữ liệu đặc thù. Với cổ phiếu, nhà phân tích sử dụng các mô hình tăng trưởng cổ tức, mô hình chiết khấu dòng tiền tự do hoặc các hệ số định giá như P\u002FE, P\u002FB và EV\u002FEBITDA. Các phương pháp này phản ánh khả năng tạo lợi nhuận trong tương lai và mức độ rủi ro của doanh nghiệp phát hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với trái phiếu, giá trị được xác định bằng cách chiết khấu dòng tiền coupon và giá trị đáo hạn theo mức lãi suất thị trường tương ứng với rủi ro tín dụng. Giá trái phiếu biến động theo lãi suất, lợi suất kỳ hạn và xếp hạng tín nhiệm. Các tổ chức xếp hạng như S&amp;P, Moody’s và Fitch thường được sử dụng để đánh giá rủi ro tín dụng của trái phiếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ phái sinh như quyền chọn yêu cầu mô hình phức tạp hơn, tiêu biểu là mô hình Black–Scholes, mô hình nhị phân hoặc mô hình Monte Carlo. Những mô hình này dựa vào biến động giá cơ sở, lãi suất phi rủi ro và thời gian đáo hạn. Việc định giá tài sản tài chính đòi hỏi khả năng hiểu sâu tính toán và thị trường vốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt đặc điểm các nhóm tài sản tài chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tài sản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Yếu tố chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp định giá phổ biến\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cổ phiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng tiền, tăng trưởng, rủi ro doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DCF, hệ số P\u002FE, EV\u002FEBITDA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trái phiếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lãi suất, rủi ro tín dụng, kỳ hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiết khấu dòng coupon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phái sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến động giá, thời gian, lãi suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Black–Scholes, mô phỏng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định giá bất động sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá bất động sản được áp dụng cho các tài sản như nhà ở, đất đai, văn phòng, khu công nghiệp và dự án phát triển. Ba phương pháp phổ biến gồm phương pháp so sánh, phương pháp chi phí và phương pháp thu nhập. Phương pháp so sánh sử dụng dữ liệu giao dịch của các tài sản tương tự trong khu vực để ước tính giá trị tài sản cần định giá. Đây là phương pháp phù hợp với thị trường có tính minh bạch cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp chi phí dựa trên giả định rằng giá trị của tài sản bằng chi phí tái tạo hoặc thay thế trừ hao mòn tích lũy. Phương pháp này thường được sử dụng cho tài sản chuyên biệt hoặc có ít dữ liệu giao dịch. Phương pháp thu nhập được ứng dụng phổ biến trong bất động sản cho thuê, sử dụng tỷ lệ vốn hóa (cap rate) để chuyển đổi dòng thu nhập thành giá trị hiện tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rics.org\" target=\"_blank\">RICS\u003C\u002Fa> ban hành bộ tiêu chuẩn định giá quốc tế (IVS) nhằm chuẩn hóa quy trình định giá bất động sản, bảo đảm tính nhất quán và minh bạch trên thị trường toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định giá dự án và đầu tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá dự án được sử dụng trong xây dựng cơ bản, năng lượng, hạ tầng và công nghệ. Nhà phân tích sử dụng các dòng tiền dự kiến, chi phí đầu tư và rủi ro để tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) và thời gian hoàn vốn. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá tính khả thi của dự án từ cả góc độ tài chính và rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>NPV được tính bằng cách chiết khấu toàn bộ dòng tiền tương lai của dự án về hiện tại. IRR thể hiện mức sinh lời nội tại của dự án, được so sánh với chi phí vốn để quyết định có đầu tư hay không. Bên cạnh đó, phân tích độ nhạy và phân tích kịch bản giúp đánh giá mức độ rủi ro khi các biến số như chi phí, giá bán hoặc nhu cầu thị trường thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định giá dự án là công cụ cần thiết trong các ngành có vòng đời đầu tư dài và dòng tiền không chắc chắn, đặc biệt là trong hạ tầng và năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và hạn chế của định giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá phụ thuộc vào giả định và dữ liệu đầu vào, nên sai lệch có thể xảy ra nếu thông tin không đầy đủ hoặc mô hình không phù hợp. Rủi ro lớn nhất trong định giá là ước lượng sai dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu. Sai sót nhỏ trong hai yếu tố này có thể dẫn đến sai lệch đáng kể trong kết quả định giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thị trường biến động mạnh và sự bất ổn vĩ mô cũng làm giảm độ chính xác của định giá. Tài sản vô hình như thương hiệu, bằng sáng chế hoặc dữ liệu khách hàng khó định lượng và thường dẫn đến sự khác biệt lớn giữa các mô hình. Việc lạm dụng mô hình toán học mà thiếu hiểu biết về bối cảnh kinh doanh là một rủi ro đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hạn chế thường gặp trong định giá:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu dữ liệu thị trường minh bạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động kinh tế không lường trước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giả định tăng trưởng phi thực tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định giá tài sản vô hình khó chính xác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các xu hướng hiện đại trong định giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định giá hiện đại đang mở rộng sang các nhóm tài sản mới như tài sản số (crypto), nền tảng công nghệ, trí tuệ nhân tạo và các mô hình kinh tế chia sẻ. Những tài sản này có dòng tiền khó dự báo và giá trị phụ thuộc lớn vào quy mô mạng lưới, dữ liệu người dùng và tiềm năng tăng trưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và mô phỏng rủi ro đang được áp dụng để tăng độ chính xác trong dự báo dòng tiền và đánh giá rủi ro. OECD và các tổ chức quốc tế đang nghiên cứu tác động của đổi mới công nghệ lên định giá tài sản và thị trường tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng mới nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định giá dựa trên mô hình dữ liệu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI trong dự báo dòng tiền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình định giá tài sản số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mở rộng tiêu chuẩn quốc tế trong định giá\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CFA Institute. Valuation and Financial Analysis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cfainstitute.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cfainstitute.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PWC. Global Valuation Insights. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pwc.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.pwc.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RICS. International Valuation Standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rics.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.rics.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD. Asset Valuation and Economic Analysis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-23T17:20:24.644+00:00","2025-11-23T17:31:09.067+00:00","2025-11-23T17:31:09.064+00:00",131,[31,41,46,51,61,66,76,82,88,94],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"phân tích chi phí lợi ích","Phân tích chi phí lợi ích là gì? Nguyên lý và các chỉ số","cost-benefit analysis","Phân tích chi phí lợi ích (CBA) là một khung phương pháp luận kinh tế học lượng hóa và so sánh toàn bộ các chi phí và lợi ích của một dự án hoặc chính sách nhằm đánh giá tính hiệu quả xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chi phí sản xuất","Chi phí sản xuất là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Production cost \u002F Cost of production","Chi phí sản xuất là toàn bộ hao phí về tài nguyên vật chất, nhân công và chi phí chung biểu hiện bằng tiền mà doanh nghiệp đầu tư để chế tạo và hoàn thành một khối lượng sản phẩm, dịch vụ xác định.",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]