[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20danh%20n%E1%BA%A5m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20danh%20n%E1%BA%A5m":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":65,"createUser":78,"publishUser":82,"keywords":83,"keywordCount":79,"enrichTopicLink":84,"status":85,"createTime":86,"updateTime":87,"publishTime":88,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":89,"wikidataId":10,"relateTopics":90},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","Tổng quan về định danh nấm: các phương pháp hình thái học, khối phổ MALDI-TOF, mã vạch gen ITS và ứng dụng trong chẩn đoán vi sinh vật học y học.","\u003Cp>\u003Cstrong>Định danh nấm\u003C\u002Fstrong> là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen. Khác với phân loại học nấm (fungal taxonomy) tập trung vào việc mô tả loài mới và thiết lập sơ đồ cây phát sinh chủng loại tổng thể, định danh nấm hướng đến mục tiêu thực hành là gắn kết một chủng nấm chưa biết với một đơn vị phân loại đã được giới khoa học công nhận. Theo các nghiên cứu phân loại học kinh điển được dẫn chiếu bởi Schoch và cộng sự (2012), tổng số lượng loài nấm trên Trái Đất được ước tính dao động từ 1.5 triệu (theo Hawksworth, 2001) đến 5.1 triệu loài (theo Blackwell, 2011). Trong bối cảnh đa dạng sinh học rộng lớn đó, việc nhận diện chính xác các loài vi nấm có ý nghĩa sống còn đối với công tác chẩn đoán bệnh truyền nhiễm y khoa, kiểm soát dịch hại nông nghiệp, giám định an toàn thực phẩm cũng như tuyển chọn các chủng vi sinh vật phục vụ công nghiệp sinh học và sản xuất dược phẩm sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Lịch sử của các phương pháp định danh nấm phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc từ quan sát kinh điển sang công nghệ sinh học phân tử hiện đại. Năm 1999, Josep Guarro, Josepa Gené và Alberto M. Stchigel công bố công trình tổng quan toàn diện trên tạp chí \u003Cem>Clinical Microbiology Reviews\u003C\u002Fem> (tập 12, số 3, trang 454 đến 500), hệ thống hóa các phương pháp giám định nấm từ hình thái học truyền thống đến các kỹ thuật sinh hóa và sinh học phân tử sơ khai. Trong suốt nhiều thập kỷ, hình thái học đóng vai trò là nền tảng duy nhất, đòi hỏi kỹ thuật viên phải quan sát cấu trúc khuẩn lạc và bào tử dưới kính hiển vi. Đến đầu thế kỷ hai mươi mốt, sự xuất hiện của giải trình tự chuỗi DNA và kỹ thuật khối phổ đã giải quyết triệt để những ranh giới mơ hồ của các loài nấm khó phân biệt hình thái, đưa độ chính xác của công tác định danh lên tầm mức phân tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp hình thái học truyền thống và nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp hình thái học dựa trên việc khảo sát các đặc điểm đại thể của khuẩn lạc trên môi trường nuôi cấy nhân tạo kết hợp với việc kiểm tra cấu trúc vi thể của sợi nấm và cơ quan sinh sản vô tính hoặc hữu tính. Theo hướng dẫn chuẩn của Campbell và cộng sự (2013) trong chuyên khảo \u003Cem>Identification of Pathogenic Fungi\u003C\u002Fem> (tái bản lần thứ 2), xử lý mẫu bệnh phẩm trực tiếp bằng dung dịch kali hydroxyd (KOH) nồng độ 10% hoặc 20% giúp hòa tan nhanh keratin và mảnh vụn tế bào của mô chủ mà không làm tổn hại vách tế bào nấm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quan sát trực tiếp hình thái sợi nấm phân nhánh hoặc các tế bào men nảy chồi dưới kính hiển vi quang học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khi tiến hành nuôi cấy phân lập, kỹ thuật viên vi sinh sử dụng các môi trường dinh dưỡng tiêu chuẩn như thạch Sabouraud Dextrose (SDA), thạch khoai tây dextrose (PDA) hoặc thạch bột ngô. Các chỉ tiêu hình thái đại thể bao gồm tốc độ phát triển của khuẩn lạc, màu sắc bề mặt và mặt đáy, kết cấu bề mặt (dạng nhung, dạng hạt, dạng bột hoặc dạng bông) và sự tiết sắc tố hòa tan vào môi trường. Theo Campbell và cộng sự (2013), các mẫu nuôi cấy thường được phân bố song song ở hai ngưỡng nhiệt độ: 25 đến 30 độ C để thúc đẩy quá trình sinh sợi và tạo bào tử đặc trưng của nấm hoại sinh, và 37 độ C để quan sát hiện tượng chuyển dạng men ở các chủng nấm lưỡng hình gây bệnh. Kỹ thuật nuôi cấy slide mỏng (slide culture) là tiêu chuẩn vàng trong phân tích vi thể nấm sợi, cho phép bảo tồn nguyên vẹn mối liên kết không gian tự nhiên giữa cuống sinh bào tử (conidiophore) và bào tử đính (conidia).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp sinh hóa và thử nghiệm sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đối với nhóm nấm men đơn bào như các loài thuộc chi \u003Cem>Candida\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Cryptococcus\u003C\u002Fem> hay \u003Cem>Trichosporon\u003C\u002Fem>, đặc điểm hình thái khuẩn lạc thường đồng nhất và khó phân biệt bằng mắt thường, do đó các thử nghiệm sinh hóa giữ vai trò hỗ trợ rất quan trọng. Thử nghiệm sinh ống mầm (germ tube test) trong huyết thanh ở 37 độ C sau vài giờ ủ là phương pháp sàng lọc nhanh để phát hiện sơ bộ loài men gây bệnh phổ biến. Bên cạnh đó, các môi trường sinh màu chuyên biệt tích hợp các cơ chất sinh màu (chromogenic substrates) cho phép phân biệt các loài nấm men thường gặp dựa trên hoạt tính enzym nội tại tiết ra làm đổi màu khuẩn lạc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ thống đồng hóa carbohydrate và lên men đường thủ công hoặc tự động đánh giá khả năng sử dụng các nguồn carbon và nitơ khác nhau của chủng nấm thử nghiệm. Chẳng hạn, khả năng sinh enzym urease là dấu hiệu sinh lý quan trọng để phân biệt nấm men có nang với các nấm men thông thường. Ngoài ra, khả năng đồng hóa nitrat, tính mẫn cảm với cycloheximide và khả năng phát triển ở nhiệt độ cao cung cấp các thông số sinh lý bổ trợ cần thiết để thu hẹp phạm vi định danh ở cấp chi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định danh bằng khối phổ MALDI-TOF\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp khối phổ phóng điện ion hóa hỗ trợ bởi ma trận gắn với ống đo thời gian bay (MALDI-TOF MS) đã tạo ra một cuộc cách mạng vượt bậc trong vi sinh vật học lâm sàng trong giai đoạn phát triển gần đây. Theo tổng quan của Robin Patel công bố năm 2019 trên tạp chí \u003Cem>Journal of Fungi\u003C\u002Fem> (tập 5, số 1, bài 4), phương pháp khối phổ MALDI-TOF cung cấp khả năng nhận diện chính xác các loài vi nấm chỉ trong vòng vài phút sau khi có khuẩn lạc phân lập, vượt trội về mặt thời gian và chi phí vận hành so với các phương pháp sinh hóa truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Nguyên lý cốt lõi của MALDI-TOF MS dựa trên việc bắn chùm tia laser bước sóng ngắn vào hỗn hợp mẫu vi nấm đã được phủ một lớp chất nền (matrix) hữu cơ. Năng lượng laser làm ion hóa các protein nội bào mà không phá hủy cấu trúc chuỗi polypeptide của chúng. Theo Patel (2019), các ion protein được gia tốc qua điện trường chân không và bay về phía đầu dò; các ion có tỷ số khối lượng trên điện tích nhỏ hơn sẽ bay nhanh hơn. Tín hiệu phổ khối thu được phản ánh các protein phong phú nhất chủ yếu là protein ribosom, tạo thành một phổ dấu ấn đặc thù (spectral fingerprint) tương tự như dấu vân tay phân tử của từng taxon vi nấm. Phổ này sau đó được thuật toán so sánh với thư viện phổ chuẩn để đưa ra tên loài tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mặc dù đạt hiệu quả tuyệt đối với nấm men thông qua quy trình xử lý trực tiếp trên giếng kim loại với axit formic, việc áp dụng MALDI-TOF cho nấm sợi phức tạp hơn rất nhiều. Do nấm sợi sở hữu thành tế bào kitin, beta-glucan và melanin liên kết chéo rất vững chắc, mẫu nấm sợi bắt buộc phải trải qua các bước chiết xuất protein bằng cồn ethanol, axit formic đậm đặc và acetonitril ngoài ống nghiệm trước khi nạp vào máy. Hơn nữa, chất lượng định danh phụ thuộc chặt chẽ vào độ phong phú và tính cập nhật của cơ sở dữ liệu phổ chuẩn tham chiếu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp sinh học phân tử và mã vạch DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giải trình tự axit nucleic là tiêu chuẩn phân loại có giá trị pháp lý và tính ổn định tiến hóa cao nhất hiện nay. Năm 2012, Conrad L. Schoch cùng nhóm nghiên cứu quốc tế Fungal Barcoding Consortium đã công bố công trình bước ngoặt trên tạp chí \u003Cem>Proceedings of the National Academy of Sciences\u003C\u002Fem> (PNAS, tập 109, số 16, trang 6241 đến 6246). Sau khi đánh giá toàn diện 6 vùng gen ứng viên, nhóm tác giả đã chính thức xác lập vùng đệm phiên mã nội bộ (ITS) làm mã vạch DNA chuẩn phổ quát cho toàn bộ giới Nấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo Schoch và cộng sự (2012), các đoạn mã vạch DNA chuẩn có kích thước chuẩn hóa từ 500 đến 800 cặp base (bp), bao gồm hai đoạn phân kỳ ITS1 và ITS2 nằm kẹp giữa gen 5.8S rRNA được bảo tồn cao. Cụm gen ribosom này hiện diện dưới dạng hàng trăm bản sao liên tiếp lặp lại trong hệ gen nấm, cho phép phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại thành công ngay cả từ những lượng DNA khuôn cực nhỏ. Vùng ITS cung cấp khoảng cách phân tách mã vạch (barcode gap) rõ ràng giữa mức biến dị nội loài và mức biến dị liên loài đối với phần lớn các nhóm nấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Năm 2019, R. Henrik Nilsson và các cộng sự quốc tế đã công bố báo cáo cập nhật về cơ sở dữ liệu UNITE trên tạp chí \u003Cem>Nucleic Acids Research\u003C\u002Fem> (tập 47, số 1, trang 259 đến 264). Đến thời điểm công bố, UNITE quản lý khoảng 1000000 trình tự ITS công khai và phân cụm thành 458797 giả thuyết loài (Species Hypotheses - SH). Theo phân tích của Nilsson và cộng sự (2019), ngưỡng tương đồng trình tự nucleotide ít nhất 97% trên vùng ITS bảo đảm độ tin cậy vững chắc để định danh ở cấp họ và chi; trong khi đó đối với việc phân định mức loài (SH), hệ thống UNITE áp dụng các ngưỡng tương đồng linh hoạt từ 97% đến 100% (trong đó ngưỡng mặc định phổ biến là 98.5% hoặc 99.0%) nhằm phản ánh sát nhất ranh giới tiến hóa giữa các loài nấm. Đối với các phức hợp loài ẩn dòng (cryptic species complexes) trong các chi như \u003Cem>Aspergillus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Fusarium\u003C\u002Fem> hay \u003Cem>Penicillium\u003C\u002Fem>, vùng ITS có thể đồng nhất hoàn toàn giữa các loài chị em, đòi hỏi phải giải trình tự bổ trợ các gen mã hóa protein như yếu tố kéo dài dịch mã 1-alpha (TEF1-alpha) hoặc beta-tubulin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tổng hợp và so sánh các phương pháp định danh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi phương pháp định danh sở hữu những ưu điểm nổi trội và giới hạn kỹ thuật riêng biệt, đòi hỏi sự phối hợp linh hoạt tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và điều kiện trang thiết bị:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian thực hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Độ phân giải phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Soi tươi trực tiếp\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới một giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp nhóm hình thái hoặc chi sơ bộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí rất thấp, quan sát ngay hình thể nấm trong mô chủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ nhạy thấp, không phân định được đến loài cụ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Nuôi cấy hình thái\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vài ngày đến hai tuần\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp chi, một số loài phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu nhận chủng sống phục vụ thử nghiệm kháng nấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian kéo dài, phụ thuộc tay nghề chuyên gia vi nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Thử nghiệm sinh hóa\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vài giờ đến hai ngày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp loài (chủ yếu cho nấm men)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy trình chuẩn hóa, có thể thực hiện trên máy bán tự động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém hiệu quả với nấm sợi, biến dị sinh hóa nội loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Khối phổ MALDI-TOF\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng mười phút sau nuôi cấy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp loài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định danh siêu tốc, chi phí vật tư tiêu hao trên mỗi mẫu rất thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yêu cầu đầu tư thiết bị ban đầu lớn, cần quy trình ly giải nấm sợi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mã vạch phân tử ITS\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vài ngày làm việc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấp loài hoặc phức hợp loài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ tin cậy tối đa, giải quyết được các loài bất thường khó nuôi cấy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, vùng ITS không phân tách được mọi loài nấm sợi ẩn dòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học lâm sàng, Thomas R. Kozel và Brian Wickes đã công bố nghiên cứu tổng quan toàn diện vào năm 2014 trên tạp chí \u003Cem>Cold Spring Harbor Perspectives in Medicine\u003C\u002Fem> (tập 4, số 4, bài a019299), nhấn mạnh tính cấp thiết của công tác định danh nấm chuẩn xác trong bối cảnh các ca nhiễm nấm xâm lấn nguy kịch ngày càng gia tăng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Việc phân định chính xác căn nguyên nấm ở cấp độ loài quyết định sự thành bại của phác đồ điều trị, bởi nhiều loài nấm men mới nổi như \u003Cem>Candida auris\u003C\u002Fem> hoặc các chủng nấm sợi thuộc nhóm \u003Cem>Mucorales\u003C\u002Fem> mang đặc tính kháng tự nhiên với các thuốc kháng nấm thông thường như fluconazole hay voriconazole.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong nông nghiệp và kiểm dịch thực vật, định danh nấm hỗ trợ giám sát và phát hiện sớm các tác nhân gây bệnh gỉ sắt, đạo ôn, thán thư và nứt thân chảy nhựa trên cây trồng công nghiệp. Việc phát hiện kịp thời các chủng nấm sợi xâm lấn giúp ngăn chặn nguy cơ dịch hại bùng phát trên diện rộng, giảm thiểu tổn thất kinh tế và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Trong công nghiệp sinh học và chế biến thực phẩm, định danh đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các chủng nấm men phục vụ sản xuất bánh mì, bia rượu và các chế phẩm enzym sinh học, đồng thời loại trừ triệt để nguy cơ tạp nhiễm các chủng nấm sợi sinh độc tố nấm mốc (mycotoxin) nguy hiểm như aflatoxin hay ochratoxin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ranh giới chuyên môn và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thách thức lớn mang tính ranh giới trong phân loại học nấm hiện đại là hiện tượng đa hình thái (pleomorphism) và lịch sử danh pháp phân nhánh giữa giai đoạn hữu tính (teleomorph) và vô tính (anamorph). Mặc dù nguyên tắc phân loại \"một loài nấm, một tên gọi\" (One Fungus, One Name) đã được cộng đồng khoa học quốc tế thông qua, việc chuyển đổi và chuẩn hóa dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu quốc tế vẫn đối mặt với độ trễ nhất định. Bên cạnh đó, số lượng nấm chưa thể nuôi cấy (dark taxa) chiếm tỷ lệ áp đảo trong tự nhiên, đòi hỏi các công cụ sinh thái phân tử chuyên biệt như giải trình tự hệ gen môi trường (metabarcoding) thay cho các phương pháp phân lập thuần chủng truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đến năm 2019, cùng với sự trưởng thành của dữ liệu số hóa, các hệ thống thị giác máy tính và học sâu bắt đầu được tích hợp thử nghiệm vào kính hiển vi kỹ thuật số nhằm nhận diện sơ bộ hình thái bào tử nấm. Đồng thời, kỹ thuật giải trình tự toàn bộ hệ gen (WGS) và giải trình tự gen trực tiếp thế hệ mới (mNGS) đang dần chứng minh tiềm năng giải mã toàn bộ hệ vi nấm từ mẫu bệnh phẩm mà không cần qua khâu nuôi cấy nhân tạo, mở ra triển vọng chẩn đoán vi nấm học chính xác và toàn diện trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n","fungal identification",[19,20],"nhận diện vi nấm","giám định nấm","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,45,52,58],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Guarro, J., Gené, J., & Stchigel, A. M. (1999). Developments in Fungal Taxonomy. Clinical Microbiology Reviews, 12(3), 454–500.","Developments in Fungal Taxonomy","Guarro, Gené, Stchigel","Clinical Microbiology Reviews, 12(3), 454–500",1999,"10.1128\u002FCMR.12.3.454",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Campbell, C. K., Johnson, E. M., & Warnock, D. W. (2013). Identification of Pathogenic Fungi (2nd ed.). Wiley-Blackwell.","Identification of Pathogenic Fungi","Campbell, Johnson, Warnock","Wiley-Blackwell",2013,"10.1002\u002F9781118520055",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Schoch, C. L., Seifert, K. A., Huhndorf, S., Robert, V., Spouge, J. L., Levesque, C. A., Chen, W., & Fungal Barcoding Consortium. (2012). Nuclear ribosomal internal transcribed spacer (ITS) region as a universal DNA barcode marker for Fungi. Proceedings of the National Academy of Sciences, 109(16), 6241–6246.","Nuclear ribosomal internal transcribed spacer (ITS) region as a universal DNA barcode marker for Fungi","Schoch, Seifert, Huhndorf, Robert, Spouge, Levesque, Chen","Proceedings of the National Academy of Sciences, 109(16), 6241–6246",2012,"10.1073\u002Fpnas.1117018109",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Patel, R. (2019). A Moldy Application of MALDI: MALDI-ToF Mass Spectrometry for Fungal Identification. Journal of Fungi, 5(1), 4.","A Moldy Application of MALDI: MALDI-ToF Mass Spectrometry for Fungal Identification","Robin Patel","Journal of Fungi, 5(1), 4",2019,"10.3390\u002Fjof5010004",{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":50,"doi":57,"url":10},"Nilsson, R. H., Larsson, K. H., Taylor, A. F. S., Bengtsson-Palme, J., Jeppesen, T. S., Schigel, D., Kennedy, P., Picard, K., Glöckner, F. O., Tedersoo, L., Saar, I., Kõljalg, U., & Abarenkov, K. (2019). The UNITE database for molecular identification of fungi: handling dark taxa and parallel taxonomic classifications. Nucleic Acids Research, 47(D1), D259–D264.","The UNITE database for molecular identification of fungi: handling dark taxa and parallel taxonomic classifications","Nilsson, Larsson, Taylor, Bengtsson-Palme, Jeppesen, Schigel","Nucleic Acids Research, 47(D1), D259–D264","10.1093\u002Fnar\u002Fgky1022",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":10},"Kozel, T. R., & Wickes, B. (2014). Fungal diagnostics. Cold Spring Harbor Perspectives in Medicine, 4(4), a019299.","Fungal diagnostics","Thomas R. Kozel, Brian Wickes","Cold Spring Harbor Perspectives in Medicine, 4(4), a019299",2014,"10.1101\u002Fcshperspect.a019299",[66,69,72,75],{"question":67,"answer":68},"Điểm khác biệt cơ bản giữa định danh nấm men và định danh nấm sợi là gì?","Định danh nấm men chủ yếu dựa trên các thử nghiệm sinh hóa lên men và đồng hóa carbohydrate kết hợp phân tích khối phổ MALDI-TOF hoặc trình tự gen, do hình thái đơn bào của nấm men có độ biến thiên thấp. Ngược lại, định danh nấm sợi phụ thuộc chủ yếu vào cấu trúc vi thể của cơ quan sinh sản vô tính, kiểu tạo bào tử và cấu trúc sợi nấm kết hợp với giải trình tự vùng mã vạch ITS.",{"question":70,"answer":71},"Tại sao vùng ITS lại được chọn làm mã vạch DNA chuẩn phổ quát cho giới Nấm?","Vùng khoảng trống phiên mã nội tại rARN (ITS) được Fungal Barcoding Consortium và các hiệp hội quốc tế thống nhất chọn làm mã vạch DNA phổ quát vì vùng này có xác suất nhân bản PCR và giải trình tự thành công cao nhất trên đa dạng các ngành nấm. Ngoài ra, độ biến thiên trình tự nucleotide giữa các loài đủ lớn để phân định loài, trong khi độ biến thiên nội loài lại rất thấp.",{"question":73,"answer":74},"Khối phổ MALDI-TOF có những ưu điểm và hạn chế nào khi định danh vi nấm lâm sàng?","Khối phổ MALDI-TOF có ưu điểm vượt trội là thời gian định danh chỉ mất vài phút, chi phí hóa chất cho mỗi mẫu thấp và độ chính xác cao đối với các loài có trong thư viện phổ. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là nấm sợi đòi hỏi quy trình chiết xuất protein phức tạp để phá vỡ thành tế bào kitin, và độ chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào độ bao phủ của cơ sở dữ liệu phổ tham chiếu.",{"question":76,"answer":77},"Cơ sở dữ liệu UNITE đóng vai trò gì trong định danh nấm bằng sinh học phân tử?","Cơ sở dữ liệu UNITE là nền tảng quản lý dữ liệu tham chiếu chuyên sâu cho trình tự vùng ITS của giới Nấm. UNITE không chỉ lưu trữ các trình tự đã công bố mà còn chuẩn hóa và phân cụm dữ liệu thành các giả thuyết loài (Species Hypotheses - SH) kèm mã định danh DOI, giúp các nhà nghiên cứu định danh chính xác cả các chủng nấm chưa được nuôi cấy hoặc thuộc các dòng phát sinh bí ẩn.",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":79,"researcherId":10,"name":80,"imageUrl":81},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:20:52.564+00:00","2026-09-22T07:55:52.008+00:00","2026-09-22T07:55:51.979+00:00",0,[91,99,104,109,114,119,124,129,134,139],{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":92,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":140,"definition":142,"discipline":22,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]