[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%B0":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"định cư","Định cư là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Định cư là quá trình cá nhân hoặc cộng đồng thiết lập nơi sinh sống ổn định, lâu dài tại một địa điểm nhất định, nhấn mạnh trạng thái cư trú bền vững sau khi di chuyển. Khái niệm này được dùng rộng rãi trong khoa học xã hội và chính sách công để mô tả sự ổn định dân cư, không giới hạn ở di chuyển quốc tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm định cư và phạm vi sử dụng thuật ngữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh cư là quá trình trong đó một cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng thiết lập nơi sinh sống ổn định tại một địa điểm xác định trong một khoảng thời gian dài. Khái niệm này nhấn mạnh trạng thái ổn định sau di chuyển, bao gồm việc hình thành nơi ở, sinh kế và các mối quan hệ xã hội tại điểm đến. Trong khoa học xã hội, định cư không chỉ được hiểu như hành động “ở lại”, mà còn bao hàm sự thích nghi và gắn kết với môi trường mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuật ngữ “định cư” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực học thuật và chính sách khác nhau. Trong địa lý dân cư, nó gắn với phân bố dân số và sử dụng không gian. Trong xã hội học, định cư liên quan đến quá trình hòa nhập xã hội và tái cấu trúc cộng đồng. Trong luật và quản lý nhà nước, định cư được dùng để mô tả tình trạng cư trú hợp pháp và lâu dài của cá nhân hoặc nhóm dân cư tại một địa bàn cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm quan trọng là định cư không mặc nhiên đồng nghĩa với di chuyển xuyên biên giới. Một người chuyển từ nông thôn lên thành phố và sinh sống lâu dài tại đó cũng được coi là định cư. Vì vậy, phạm vi của khái niệm này rộng hơn so với cách hiểu thông thường chỉ gắn với nhập cư quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhấn mạnh tính ổn định và lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho cả di chuyển nội địa và quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng trong khoa học, pháp luật và chính sách công.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt định cư với các khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu dân cư, định cư thường bị nhầm lẫn với di cư. Di cư là khái niệm rộng, chỉ toàn bộ quá trình di chuyển từ nơi ở này sang nơi ở khác, bất kể thời gian dài hay ngắn. Định cư chỉ là một giai đoạn hoặc kết quả của di cư, khi người di chuyển đã thiết lập cuộc sống ổn định tại nơi mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhập cư là một khái niệm hẹp hơn di cư, dùng trong bối cảnh quốc tế để chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm người vào sinh sống tại một quốc gia khác. Tuy nhiên, nhập cư không tự động đồng nghĩa với định cư, vì nhiều trường hợp nhập cư chỉ mang tính tạm thời, ví dụ như du học hoặc lao động có thời hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTái định cư là một thuật ngữ mang tính chính sách rõ rệt, thường dùng để chỉ các chương trình di chuyển và sắp xếp chỗ ở mới có sự tổ chức của nhà nước hoặc tổ chức quốc tế. Thuật ngữ này phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến người tị nạn, di dời do dự án phát triển hoặc thiên tai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Di cư: quá trình di chuyển nói chung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhập cư: di cư qua biên giới quốc gia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định cư: trạng thái ổn định sau di chuyển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái định cư: định cư có tổ chức và can thiệp chính sách.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trọng tâm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành động di chuyển\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Định cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hẹp hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sự ổn định lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tái định cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chính sách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắp xếp nơi ở mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định cư trong bối cảnh lịch sử và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ góc nhìn lịch sử, định cư là một yếu tố cốt lõi trong sự phát triển của xã hội loài người. Việc con người chuyển từ lối sống du mục sang định cư nông nghiệp đã tạo tiền đề cho sự hình thành làng mạc, đô thị và nhà nước. Những mô hình định cư ban đầu này quyết định cách tổ chức không gian, kinh tế và quyền lực trong xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các giai đoạn lịch sử sau đó, chiến tranh, mở rộng lãnh thổ và thương mại đã tạo ra các làn sóng định cư mới. Các cộng đồng người di cư thiết lập khu định cư tại vùng đất mới, mang theo ngôn ngữ, văn hóa và thể chế xã hội, từ đó góp phần định hình bản đồ dân cư và văn hóa của nhiều khu vực trên thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xã hội hiện đại, định cư gắn liền với các quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Việc dân cư tập trung tại các đô thị lớn để tìm kiếm việc làm và dịch vụ đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, đồng thời đặt ra các vấn đề mới về nhà ở, hạ tầng và quản lý dân số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định cư nông nghiệp và sự hình thành xã hội cổ đại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định cư gắn với chiến tranh và mở rộng lãnh thổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định cư đô thị trong xã hội công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại định cư theo không gian và tính chất pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại phổ biến là dựa trên phạm vi không gian của quá trình định cư. Định cư nội địa diễn ra trong phạm vi một quốc gia, thường chịu sự điều chỉnh của các quy định hành chính và quản lý dân cư trong nước. Ngược lại, định cư quốc tế liên quan đến việc vượt qua biên giới quốc gia và chịu sự chi phối của luật di trú, thị thực và các điều ước quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh yếu tố không gian, tính chất pháp lý cũng là tiêu chí quan trọng. Định cư hợp pháp xảy ra khi cá nhân hoặc nhóm người tuân thủ đầy đủ các quy định về đăng ký cư trú, giấy phép cư trú hoặc quốc tịch. Định cư không hợp pháp, dù vẫn tồn tại trên thực tế, thường đi kèm với nhiều rủi ro về quyền lợi và tiếp cận dịch vụ xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại theo hai tiêu chí này giúp các nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách đánh giá chính xác hơn tác động của định cư đối với phát triển kinh tế – xã hội và an ninh con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả ngắn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nội địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không vượt biên giới quốc gia\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Di chuyển sang quốc gia khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ quy định cư trú\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không hợp pháp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu hoặc vi phạm giấy tờ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Định cư tự nguyện và định cư bắt buộc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh cư tự nguyện là hình thức trong đó cá nhân hoặc nhóm người chủ động lựa chọn nơi ở mới dựa trên các cân nhắc về kinh tế, xã hội hoặc cá nhân. Các động lực phổ biến bao gồm cơ hội việc làm, điều kiện sống tốt hơn, tiếp cận giáo dục và dịch vụ y tế, hoặc mong muốn đoàn tụ gia đình. Trong trường hợp này, người định cư thường có thời gian chuẩn bị và khả năng lựa chọn điểm đến phù hợp với nhu cầu của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thức định cư này thường gắn với các quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế. Dòng người từ nông thôn chuyển đến thành thị để tìm kiếm sinh kế lâu dài là một ví dụ điển hình. Mặc dù mang tính tự nguyện, định cư kiểu này vẫn có thể tạo áp lực lớn lên hạ tầng đô thị, thị trường nhà ở và dịch vụ công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, định cư bắt buộc xảy ra khi con người không còn khả năng tiếp tục sinh sống tại nơi ở cũ. Nguyên nhân có thể đến từ xung đột vũ trang, đàn áp chính trị, thiên tai, biến đổi khí hậu hoặc các dự án phát triển quy mô lớn như xây dựng đập thủy điện. Trong những trường hợp này, việc di chuyển và định cư thường diễn ra trong điều kiện khẩn cấp và thiếu nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định cư tự nguyện: dựa trên lựa chọn cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định cư bắt buộc: do hoàn cảnh cưỡng ép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ ổn định và hòa nhập thường khác nhau giữa hai hình thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khía cạnh pháp lý và chính sách của định cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh cư, đặc biệt là định cư quốc tế, chịu sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật phức tạp bao gồm luật quốc gia và các điều ước quốc tế. Các quy định này xác định ai có quyền cư trú lâu dài, điều kiện gia hạn cư trú, quyền lao động, tiếp cận an sinh xã hội và khả năng xin nhập quốc tịch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh định cư bắt buộc và tị nạn, các chuẩn mực pháp lý quốc tế đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Công ước năm 1951 về Quy chế Người tị nạn và các văn kiện liên quan đặt ra nghĩa vụ bảo vệ tối thiểu đối với những người buộc phải rời bỏ nơi ở vì lo sợ bị bức hại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổ chức quốc tế tham gia hỗ trợ các quốc gia trong quản lý và xây dựng chính sách định cư, tiêu biểu như :contentReference[oaicite:0]{index=0} với vai trò tư vấn và điều phối di cư, và :contentReference[oaicite:1]{index=1} trong bảo vệ người tị nạn và người phải di dời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nội dung pháp lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quyền cư trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ sở để sinh sống lâu dài hợp pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quyền lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng tham gia thị trường việc làm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếp cận dịch vụ công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giáo dục, y tế, an sinh xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động kinh tế, xã hội và văn hóa của định cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh cư có thể tạo ra những tác động kinh tế tích cực đối với khu vực tiếp nhận, chẳng hạn như bổ sung lực lượng lao động, đa dạng hóa kỹ năng và thúc đẩy đổi mới. Nhiều nghiên cứu của các tổ chức quốc tế cho thấy người định cư lâu dài có thể đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế nếu được tạo điều kiện hòa nhập hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, định cư cũng đặt ra các thách thức không nhỏ. Sự gia tăng nhanh chóng dân số tại một địa bàn có thể gây quá tải hạ tầng, thiếu nhà ở và cạnh tranh việc làm. Nếu thiếu các chính sách hỗ trợ phù hợp, những vấn đề này có thể làm gia tăng bất bình đẳng và căng thẳng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt văn hóa, định cư góp phần hình thành các xã hội đa dạng và đa văn hóa. Quá trình giao thoa này có thể làm phong phú đời sống tinh thần, nhưng cũng đòi hỏi nỗ lực từ cả cộng đồng định cư và cộng đồng sở tại để tránh xung đột và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tác động kinh tế: lao động, tăng trưởng, đổi mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động xã hội: hạ tầng, dịch vụ, hòa nhập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động văn hóa: đa dạng và bản sắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định cư trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nToàn cầu hóa làm gia tăng mức độ kết nối giữa các quốc gia, qua đó thúc đẩy các dòng định cư quốc tế. Mạng lưới thông tin, giao thông và kinh tế toàn cầu giúp việc di chuyển và thiết lập cuộc sống ở nước ngoài trở nên khả thi hơn so với trước đây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSong song với đó, biến đổi khí hậu đang nổi lên như một động lực mới của định cư. Nước biển dâng, sa mạc hóa và thiên tai cực đoan khiến nhiều khu vực trở nên khó sinh sống, buộc người dân phải tìm nơi ở mới. Hiện tượng này đặt ra thách thức lớn cho các khung pháp lý hiện hành vốn chưa được thiết kế để xử lý đầy đủ vấn đề “người di dời vì khí hậu”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác báo cáo của Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng định cư liên quan đến khí hậu sẽ ngày càng gia tăng, đòi hỏi các chính sách dài hạn và phối hợp quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và hướng tiếp cận chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, định cư là chủ đề liên ngành, kết nối địa lý, xã hội học, kinh tế học và luật học. Các mô hình định lượng được sử dụng để dự báo dòng định cư, trong khi các nghiên cứu định tính tập trung vào trải nghiệm và quá trình hòa nhập của người định cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt chính sách, nhiều quốc gia chuyển từ cách tiếp cận kiểm soát thuần túy sang quản lý định cư dựa trên phát triển bền vững và quyền con người. Điều này bao gồm đầu tư vào hòa nhập xã hội, giáo dục và tạo điều kiện tham gia kinh tế cho người định cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững hướng tiếp cận này cho thấy định cư không chỉ là vấn đề di chuyển dân cư, mà là một yếu tố cấu thành lâu dài của phát triển xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    International Organization for Migration, \u003Cem>World Migration Report\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fworldmigrationreport.iom.int\u002F\">https:\u002F\u002Fworldmigrationreport.iom.int\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    UNHCR, \u003Cem>Global Trends: Forced Displacement\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unhcr.org\u002Fglobal-trends\">https:\u002F\u002Fwww.unhcr.org\u002Fglobal-trends\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    United Nations, Department of Economic and Social Affairs, Population Division,\n    \u003Cem>International Migration\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002Fcontent\u002Finternational-migration\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fpd\u002Fcontent\u002Finternational-migration\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD, \u003Cem>International Migration Outlook\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fmigration\u002Finternational-migration-outlook\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fmigration\u002Finternational-migration-outlook\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Bank, \u003Cem>Groundswell: Preparing for Internal Climate Migration\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fclimatechange\u002Fpublication\u002Fgroundswell-preparing-for-internal-climate-migration\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fclimatechange\u002Fpublication\u002Fgroundswell-preparing-for-internal-climate-migration\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:08.978+00:00","2025-12-23T13:52:02.355+00:00","2025-12-23T13:52:02.348+00:00",67,[33,43,54,64,69,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mật độ dân số","Mật độ dân số là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Population density","Mật độ dân số là chỉ số định lượng nhân khẩu học phản ánh số lượng cá thể hoặc dân cư sinh sống trung bình trên một đơn vị diện tích đất đai (người\u002Fkm²), biểu thị sự tập trung không gian của con người.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ngưu hà lương","Ngưu Hà Lương (Niuheliang) là gì? Di chỉ văn hóa Hồng Sơn","Ngưu Hà Lương","Niuheliang","Ngưu Hà Lương là quần thể trung tâm nghi lễ, tôn giáo và lăng mộ đá thuộc giai đoạn muộn của văn hóa Hồng Sơn (khoảng 3500–3000 TCN) tại tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Di chỉ nổi tiếng với Đền Nữ Thần, hệ thống đàn tế trời đất và các ngôi mộ tích thạch lưu giữ ngọc khí tinh xảo.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"quang phổ mặt trời","Quang phổ mặt trời (solar spectrum) là gì?","solar spectrum","Quang phổ mặt trời là sự phân bố cường độ bức xạ điện từ phát ra từ Mặt Trời theo các bước sóng hoặc tần số khác nhau từ miền tử ngoại qua ánh sáng nhìn thấy đến hồng ngoại.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhân đạo","Nhân đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Humanitarianism","Nhân đạo là giá trị đạo đức, nguyên tắc pháp lý và hệ thống hành động hướng tới việc tôn trọng phẩm giá con người, bảo vệ quyền sống và cứu trợ, giảm thiểu đau khổ cho các nạn nhân của xung đột vũ trang, thiên tai và các tình huống khủng hoảng nhân đạo.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nuôi cấy phôi","Nuôi cấy phôi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Embryo culture","Nuôi cấy phôi là kỹ thuật sinh học duy trì và nuôi dưỡng phôi bên ngoài cơ thể mẹ trong môi trường nhân tạo được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm hoặc nghiên cứu y sinh học.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thời gian nằm viện","Thời gian nằm viện là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Length of stay","Thời gian nằm viện là khoảng thời gian tính từ lúc người bệnh chính thức nhập viện đến khi xuất viện khỏi cơ sở y tế, phản ánh mức độ nặng của bệnh, hiệu quả của phác đồ điều trị và chất lượng quản trị nguồn lực bệnh viện.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao khô","Cao khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dry extract","Cao khô là chế phẩm thể rắn thu được bằng cách cô đặc và làm khô dịch chiết từ dược liệu thực vật hoặc động vật đến độ ẩm tồn dư rất thấp, giúp bảo toàn hoạt tính sinh học, nâng cao tính ổn định và thuận tiện trong sản xuất các dạng thuốc hiện đại.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"an ninh","An ninh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Security","An ninh là trạng thái an toàn hoặc năng lực kiểm soát, phòng ngừa và triệt tiêu các mối đe dọa nhằm bảo vệ các giá trị cốt lõi, bảo đảm sự tồn tại, ổn định và phát triển bền vững của cá nhân, cộng đồng và quốc gia.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tử vong tế bào","Tử vong tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cell death","Tử vong tế bào là sự kết thúc vĩnh viễn các chức năng sống cơ bản và mất toàn vẹn cấu trúc của tế bào sinh vật, diễn ra qua các cơ chế ngẫu nhiên do tổn thương vật lý hoặc các con đường phân tử có điều hòa nhằm duy trì cân bằng nội môi mô học.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"ánh xạ","Ánh xạ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mapping","Ánh xạ là một quy tắc toán học tương ứng đặt mỗi phần tử thuộc một tập hợp nguồn với duy nhất một phần tử xác định thuộc một tập hợp đích, đóng vai trò nền tảng để định nghĩa hàm số, các phép biến đổi không gian và cấu trúc đại số trừu tượng."]