[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Ba%20v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_địa vật lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"địa vật lý","Địa vật lý là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Địa vật lý là ngành khoa học nghiên cứu các đặc tính vật lý của Trái Đất và các hành tinh, nhằm mô tả cấu trúc, thành phần và các quá trình tự nhiên. Ngành này kết hợp vật lý, toán học và kỹ thuật để phân tích, dự báo hiện tượng thiên nhiên và ứng dụng trong khai thác tài nguyên, quản lý môi trường và giảm thiểu rủi ro thiên tai. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phạm vi của địa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý (geophysics) là một ngành khoa học nghiên cứu các đặc tính vật lý của Trái Đất và các hành tinh khác nhằm hiểu rõ cấu trúc, thành phần và các quá trình vật lý bên trong cũng như trên bề mặt. Ngành này kết hợp kiến thức vật lý, toán học và kỹ thuật để quan sát, phân tích và dự báo các hiện tượng tự nhiên như động đất, núi lửa, từ trường, trọng trường và sóng địa chấn. Địa vật lý không chỉ phục vụ nghiên cứu học thuật mà còn ứng dụng trong khai thác tài nguyên thiên nhiên, quản lý môi trường và giảm thiểu rủi ro thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của địa vật lý rộng lớn, bao gồm các nghiên cứu về địa tầng, mảng kiến tạo, động lực núi lửa, quá trình kiến tạo đáy biển và các hiện tượng liên quan đến từ trường, trọng trường và sóng điện từ của Trái Đất. Các tổ chức uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.agu.org\" target=\"_blank\">American Geophysical Union (AGU)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eage.org\" target=\"_blank\">European Association of Geoscientists and Engineers (EAGE)\u003C\u002Fa> cung cấp các tiêu chuẩn, ấn phẩm và dữ liệu nghiên cứu nhằm thúc đẩy sự phát triển khoa học và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả phạm vi nghiên cứu địa vật lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công cụ và phương pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Địa tầng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định cấu trúc và thành phần các lớp đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Địa chấn, điện trở suất, radar xuyên đất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động đất và núi lửa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự báo, đánh giá rủi ro thiên tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm biến địa chấn, đo dòng nhiệt, phân tích sóng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trọng trường và từ trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cấu trúc nội địa, khoáng sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gravimeter, magnetometer\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện từ và viễn thám\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khảo sát mạch nước ngầm, ô nhiễm, bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Radar, cảm biến điện từ, vệ tinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển của địa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý xuất phát từ các quan sát đơn giản về Trái Đất và thí nghiệm vật lý ban đầu, như đo trọng lực, từ trường và sóng địa chấn. Những nhà khoa học tiên phong như Isaac Newton, Henry Cavendish và Carl Friedrich Gauss đã thiết lập các phương pháp đo lường trọng trường và từ trường, đặt nền tảng cho địa vật lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 20, sự xuất hiện của các công nghệ địa chấn học, điện từ học, địa từ học, viễn thám và cảm biến hiện đại đã mở rộng khả năng quan sát và phân tích Trái Đất. Công nghệ máy tính và xử lý dữ liệu số cũng giúp tái tạo cấu trúc 3D của địa tầng, mô hình hóa quá trình động lực học và dự báo các hiện tượng thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của địa vật lý dẫn đến các ứng dụng đa dạng, từ nghiên cứu cơ bản đến khai thác dầu khí, khoáng sản, đánh giá rủi ro thiên tai và quản lý môi trường. Việc liên kết địa vật lý với các ngành khoa học khác như địa chất học, thủy văn và sinh thái học giúp tạo ra các mô hình toàn diện và chính xác hơn về Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực chính của địa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý có nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau dựa trên hiện tượng vật lý quan sát được và công nghệ đo lường. Các lĩnh vực này bao gồm địa chấn học, địa từ học, địa trọng học, điện từ học, viễn thám và địa vật lý hàng không.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Địa chấn học nghiên cứu sóng địa chấn do động đất hoặc nguồn nhân tạo tạo ra, giúp xác định cấu trúc địa tầng và dự báo động đất. Địa từ học đo lường từ trường Trái Đất, phục vụ phân tích khoáng sản và các quá trình kiến tạo. Địa trọng học khảo sát biến thiên trọng trường để nghiên cứu khối lượng đá và cấu trúc bên trong. Điện từ học đo điện trở suất và dẫn điện của các lớp đất đá, hỗ trợ đánh giá mạch nước ngầm và ô nhiễm. Viễn thám và địa vật lý hàng không sử dụng dữ liệu từ vệ tinh hoặc cảm biến bay để khảo sát bề mặt và cấu trúc bên trong Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Địa chấn học: khảo sát cấu trúc, dự báo động đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa từ học: đo từ trường, tìm khoáng sản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa trọng học: phân tích khối lượng và cấu trúc địa tầng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện từ học: đánh giá mạch nước ngầm, ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viễn thám &amp; hàng không: khảo sát bề mặt, lập bản đồ 3D.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản và phương pháp nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của địa vật lý dựa trên việc đo lường và giải thích hiện tượng vật lý của Trái Đất. Ví dụ, nguyên lý sóng địa chấn dựa trên truyền sóng cơ học qua các môi trường khác nhau; nguyên lý trọng lực dựa trên định luật Newton; nguyên lý địa từ dựa trên tương tác điện từ trong đất đá và vật liệu khoáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp nghiên cứu gồm đo lường tại mặt đất (ground-based survey), đo từ xa bằng viễn thám (remote sensing), và đo dưới nước hoặc lòng đất bằng cảm biến chuyên dụng. Phân tích dữ liệu địa vật lý sử dụng toán học, mô hình hóa 3D, và các công cụ xử lý tín hiệu số nhằm tái tạo cấu trúc và mô phỏng các quá trình bên trong Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về công thức trọng lực cơ bản: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g = G \\frac{M}{r^2}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">g\u003C\u002Fscript> là gia tốc trọng trường, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> hằng số hấp dẫn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là khối lượng Trái Đất, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là khoảng cách từ tâm Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong khai thác tài nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý đóng vai trò then chốt trong việc khảo sát và khai thác tài nguyên thiên nhiên, bao gồm dầu khí, khoáng sản và nước ngầm. Các kỹ thuật địa chấn, điện từ, địa từ và địa trọng giúp xác định cấu trúc địa tầng, vị trí khoáng sản và trữ lượng tài nguyên một cách chính xác, giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Ví dụ, công ty dầu khí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.shell.com\" target=\"_blank\">Shell\u003C\u002Fa> sử dụng các khảo sát địa vật lý hiện đại để xác định bể trầm tích và lập bản đồ đáy biển, từ đó tối ưu hóa các giếng khoan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kết hợp dữ liệu từ nhiều phương pháp cho phép đánh giá tính khả thi và rủi ro trong khai thác tài nguyên. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn (big data) giúp mô hình hóa 3D, cải thiện độ chính xác trong dự đoán trữ lượng và giảm rủi ro sai sót. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án khai thác quy mô lớn, nơi chi phí sai lầm rất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát địa chấn 2D\u002F3D: xác định cấu trúc đá và trầm tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa từ học: phát hiện khoáng sản kim loại và khoáng vật từ tính cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện từ học: đánh giá mạch nước ngầm và dầu khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa trọng học: xác định mật độ đá, khoáng sản nặng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá rủi ro thiên tai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý cung cấp các công cụ dự báo và đánh giá thiên tai như động đất, sóng thần và núi lửa phun trào. Mạng lưới cảm biến địa chấn giúp phát hiện sớm các chuyển động kiến tạo và rung chấn, từ đó cảnh báo kịp thời. Việc kết hợp dữ liệu địa vật lý với mô hình số học và viễn thám hỗ trợ dự báo tác động của thiên tai và lập kế hoạch ứng phó hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\" target=\"_blank\">U.S. Geological Survey (USGS)\u003C\u002Fa> quản lý mạng lưới cảm biến địa chấn và cung cấp dữ liệu công khai, phục vụ cả nghiên cứu khoa học và quản lý thiên tai. Hệ thống này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản thông qua cảnh báo sớm và mô phỏng kịch bản thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật điện từ, radar xuyên đất (GPR) và địa chấn học được sử dụng để giám sát tầng đất, mạch nước ngầm, và xác định các vùng ô nhiễm hoặc suy thoái đất. Thông tin này giúp quản lý bền vững tài nguyên, kiểm soát ô nhiễm và đánh giá tác động của các hoạt động con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tích hợp dữ liệu địa vật lý với GIS (hệ thống thông tin địa lý) cho phép tạo ra bản đồ 3D và mô hình môi trường chi tiết, phục vụ quy hoạch đô thị, nông nghiệp, và các dự án bảo tồn thiên nhiên. Các kỹ thuật này hỗ trợ phân tích rủi ro, đánh giá tác động lâu dài và đưa ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ và thiết bị hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị địa vật lý hiện đại bao gồm máy đo địa chấn, máy đo trọng trường, máy đo từ trường, cảm biến điện trở suất, radar xuyên đất và vệ tinh viễn thám. Các thiết bị này cho phép thu thập dữ liệu với độ chính xác cao, phục vụ cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ mới như xử lý dữ liệu lớn, mô hình hóa 3D và trí tuệ nhân tạo giúp phân tích dữ liệu nhanh chóng, tái tạo cấu trúc địa tầng và dự báo các quá trình địa chất. Việc áp dụng các mô hình này trong dự báo thiên tai, khai thác tài nguyên và quản lý môi trường đã mở ra nhiều cơ hội phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay trong địa vật lý tập trung vào tích hợp dữ liệu đa phương pháp, sử dụng trí tuệ nhân tạo và mô hình hóa 3D để hiểu sâu hơn về cấu trúc Trái Đất. Nghiên cứu liên ngành kết hợp địa vật lý với địa chất, sinh thái học, thủy văn và kỹ thuật môi trường đang phát triển mạnh mẽ, mở ra cơ hội ứng dụng cho dự báo thiên tai, khai thác bền vững tài nguyên và quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ cảm biến mới, hệ thống đo từ xa và thiết bị đo đa tham số đang được triển khai, cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Kết hợp với các nền tảng tính toán mạnh mẽ, các nhà nghiên cứu có thể mô hình hóa và dự báo các quá trình phức tạp, từ kiến tạo núi lửa đến biến động mạch nước ngầm, phục vụ cả nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa vật lý là ngành khoa học quan trọng, cung cấp kiến thức và công cụ để nghiên cứu, mô tả và dự báo các hiện tượng tự nhiên của Trái Đất. Ngành này vừa phục vụ nghiên cứu học thuật, vừa ứng dụng rộng rãi trong khai thác tài nguyên, quản lý thiên tai và bảo vệ môi trường, đóng vai trò then chốt trong khoa học và kỹ thuật hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.agu.org\" target=\"_blank\">American Geophysical Union (AGU)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eage.org\" target=\"_blank\">European Association of Geoscientists and Engineers (EAGE)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\" target=\"_blank\">U.S. Geological Survey (USGS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kearey, P., Brooks, M., &amp; Hill, I. (2002). \u003Ci>An Introduction to Geophysical Exploration\u003C\u002Fi>. Wiley-Blackwell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Telford, W. M., Geldart, L. P., &amp; Sheriff, R. E. (1990). \u003Ci>Applied Geophysics\u003C\u002Fi>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-05T17:08:18.262+00:00","2025-12-05T17:06:47.828+00:00",95,[33,43,48,54,60,65,70,76,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngưng tụ bose einstein","Ngưng tụ bose einstein là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Bose-Einstein condensation","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trường từ","Trường từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường từ","magnetic field","Trường từ (từ trường, Magnetic Field) là một trường vật lý bao quanh các điện tích chuyển động (dòng điện) hoặc các vật liệu từ tính, tác dụng lực từ lên các điện tích chuyển động hoặc lưỡng cực từ khác đặt trong nó và được đặc trưng bởi véc-tơ cảm ứng từ B.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"sóng địa chấn","Sóng địa chấn: Phân loại, phương trình và ứng dụng","Sóng địa chấn","seismic wave","Sóng địa chấn (seismic wave) là các dao động cơ học và sóng đàn hồi lan truyền qua các tầng vật chất trong lòng Trái Đất hoặc dọc theo ranh giới bề mặt của hành tinh, xuất phát từ sự giải phóng đột ngột của năng lượng biến dạng tích lũy dọc theo các đứt gãy địa chất kiến tạo, các vụ phun nổ núi lửa hoặc các nguồn nổ nhân tạo.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nước biển dâng","Nước biển dâng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nước biển dâng","Sea level rise \u002F SLR","Nước biển dâng là hiện tượng mực nước đại dương toàn cầu gia tăng liên tục do tác động của biến đổi khí hậu và hiện tượng nóng lên toàn cầu, chủ yếu do hai cơ chế vật lý: sự giãn nở nhiệt của khối nước biển khi ấm lên và sự tan chảy của các dải băng, sông băng trên lục địa.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ảnh điện 2d","Ảnh điện 2d là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","2D electrical resistivity tomography (2D ERT)","phương pháp thăm dò địa vật lý điện trở biểu kiến đa cực đa kênh, cho phép khảo sát và tái tạo mặt cắt không gian hai chiều về sự phân bố điện trở suất thực của môi trường địa chất dưới lòng đất.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điểm nóng","Điểm nóng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Hotspot \u002F Biodiversity hotspot \u002F Geothermal hotspot","Điểm nóng là vùng không gian có mức độ tập trung đặc biệt cao của một hiện tượng tự nhiên hoặc sinh thái, phổ biến nhất là điểm nóng đa dạng sinh học trong sinh thái học và điểm nóng magma trong địa chất học.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấu trúc nhiệt","Cấu trúc nhiệt là gì? Phân bố nhiệt địa chất và đại dương","Cấu trúc nhiệt","thermal structure","Cấu trúc nhiệt là sự phân bố và biến thiên của trường nhiệt độ theo không gian và thời gian bên trong một hệ thống vật lý như khí quyển thiên thể, thạch quyển lòng đất hoặc đại dương.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"dung dịch khoan","Dung dịch khoan là gì? Chức năng kỹ thuật và lưu biến","drilling fluid","Dung dịch khoan (drilling fluid hoặc drilling mud) là chất lưu tuần hoàn chuyên dụng được luân chuyển qua thân giếng khoan (theo phương thức tuần hoàn thuận hoặc tuần hoàn ngược) trong quá trình thi công giếng khoan dầu khí, địa kỹ thuật và địa nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cấu trúc mật độ","Cấu trúc mật độ là gì? Mô hình địa vật lý thạch quyển","density structure","Cấu trúc mật độ là sự phân bố không gian ba chiều của khối lượng riêng vật chất bên trong các tầng cấu trúc của Trái Đất hoặc thiên thể, phản ánh thành phần khoáng vật, trạng thái nhiệt động và tiến hóa địa động lực học.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]