[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Ba%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_địa nhiệt":38},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":36,"vietnamLatest":37},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"61e5a0e2-ddad-41d8-a892-e87601dd271c","Nghiên cứu mô phỏng reservoir địa nhiệt Cretaceous hạ cho lưu trữ năng lượng nhiệt dưới aquifer","Simulation study of the Lower Cretaceous geothermal reservoir for aquifer thermal energy storage",[13,14,15],"Elżbieta Hałaj","Leszek Pająk","Bartosz Papiernik",3,"Environmental Geochemistry and Health",false,"2021-10-28",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10653-021-01130-7","10.1007\u002Fs10653-021-01130-7","\u003Cp>Mô hình mô phỏng số nhiệt - thủy lực đánh giá khả năng tích trữ nhiệt tầng ngậm nước \u003Ci>ATES\u003C\u002Fi> trong tầng chứa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">năng lượng địa nhiệt\u003C\u002Fb> kỷ Phấn trắng hạ. Kết quả tính toán chỉ ra hiệu suất thu hồi nhiệt đạt mức khả thi cao khi kết hợp khai thác chu kỳ nhiệt thải công nghiệp vào hệ thống ngậm nước sâu. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật tiềm năng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên nhiệt tái tạo ngầm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":32,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":33,"doi":34,"summary":35},"44b21809-3184-4c12-a06c-6fa05cb271ab","Tác động môi trường và xã hội của việc tăng số lượng nhà máy điện địa nhiệt (Büyük Menderes Graben - Thổ Nhĩ Kỳ)","Environmental and social impacts of the increasing number of geothermal power plants (Büyük Menderes Graben—Turkey)",[30],"Mehmet Ozcelik",1,"2021-10-09","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11356-021-16941-5","10.1007\u002Fs11356-021-16941-5","\u003Cp>Khảo sát đánh giá tác động môi trường và xã hội tại 29 nhà máy khai thác \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">năng lượng địa nhiệt\u003C\u002Fb> thuộc vùng đứt gãy \u003Ci>Büyük Menderes Graben\u003C\u002Fi> ở Thổ Nhĩ Kỳ. Tác giả phân tích lượng phát thải khí không ngưng tụ và nguy cơ ô nhiễm nguồn nước ngầm phục vụ tưới tiêu nông nghiệp xung quanh khu vực vận hành. Nghiên cứu đề xuất khung quản lý môi trường đồng bộ nhằm phát triển bền vững nguồn nhiệt sạch.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":39,"meta":21},{"id":40,"title":41,"description":42,"content":43,"term":44,"englishTitle":45,"synonyms":21,"definition":46,"discipline":47,"references":48,"faqs":68,"createUser":78,"publishUser":21,"keywords":82,"keywordCount":93,"enrichTopicLink":94,"status":95,"createTime":96,"updateTime":97,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":98,"publicationScanTime":99,"contentErrorMessage":21,"viewCount":100,"relateTopics":101},"địa nhiệt","Năng lượng địa nhiệt là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Năng lượng địa nhiệt (Geothermal energy): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Năng lượng địa nhiệt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Geothermal energy\u003C\u002Fem>) là nguồn năng lượng nhiệt tái tạo được lưu trữ và sinh ra từ lòng Trái Đất (từ quá trình phân rã phóng xạ của khoáng chất và nhiệt nguyên thủy của hành tinh), được khai thác phục vụ phát điện hoặc sưởi ấm trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm địa nhiệt và nguồn gốc năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\n\n\u003Cp>Nhiệt độ trong lòng đất tăng dần theo độ sâu với tốc độ trung bình khoảng 25–30°C mỗi km. Tại những khu vực có dị thường địa nhiệt như đới hút chìm, rift hoặc điểm nóng, tốc độ tăng nhiệt độ có thể cao hơn nhiều lần, tạo điều kiện lý tưởng cho khai thác địa nhiệt. Khả năng tái tạo liên tục và mức độ ổn định của nguồn năng lượng này khiến địa nhiệt được xếp vào nhóm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} có hiệu suất cao và ít biến động theo thời tiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: U.S. Department of Energy - Geothermal Energy Explained\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các nguồn địa nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hệ thống địa nhiệt có thể được phân loại dựa trên nhiệt độ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} và cách thức khai thác. Về mặt nhiệt độ, nguồn địa nhiệt chia thành ba loại chính sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ cao (trên 150°C):\u003C\u002Fstrong> thường thấy tại các khu vực núi lửa hoạt động, thích hợp để phát điện công suất lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ trung bình (90–150°C):\u003C\u002Fstrong> phù hợp cho các nhà máy phát điện chu trình nhị phân và các ứng dụng nhiệt công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ thấp (dưới 90°C):\u003C\u002Fstrong> được sử dụng chủ yếu trong sưởi ấm không gian, bơm nhiệt và ứng dụng nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, theo cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ti%E1%BA%BFp%20c%E1%BA%ADn%22%7D}} nguồn nhiệt, địa nhiệt được chia thành ba hệ thống chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồ chứa địa nhiệt tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> có nước nóng hoặc hơi nước tồn tại sẵn trong các tầng đá thấm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống địa nhiệt tăng cường (EGS):\u003C\u002Fstrong> không có nước hoặc khe nứt tự nhiên, cần tạo hồ chứa nhân tạo qua nứt vỡ thủy lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm nhiệt địa nhiệt (GSHP):\u003C\u002Fstrong> sử dụng lớp đất nông và ổn định nhiệt độ để làm mát hoặc sưởi ấm công trình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phân loại giúp định hướng công nghệ phù hợp với điều kiện địa chất từng vùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn: National Renewable Energy Laboratory (NREL) - Geothermal Research\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và cơ chế truyền nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt từ lõi và lớp manti Trái Đất truyền qua lớp vỏ bằng hai cơ chế chính: dẫn nhiệt và đối lưu. Dẫn nhiệt chiếm ưu thế trong môi trường đá rắn, nơi không có chất lưu di chuyển, và được mô tả bởi định luật Fourier:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> q = -k \\nabla T \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> q \u003C\u002Fscript> là mật độ dòng nhiệt (W\u002Fm²), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k \u003C\u002Fscript> là hệ số dẫn nhiệt của vật chất (W\u002Fm·K), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\nabla T \u003C\u002Fscript> là gradient nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối lưu xảy ra khi có chất lưu (nước ngầm hoặc hơi nước) lưu thông trong các khe nứt hoặc tầng đá xốp. Khi nước ngầm nóng lên, nó di chuyển lên gần bề mặt tạo thành suối nước nóng, mạch phun nhiệt hoặc hồ địa nhiệt. Việc khoan giếng khai thác tại các điểm có dòng đối lưu mạnh cho phép thu được năng lượng hiệu quả mà không làm suy giảm nhanh nguồn nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa hai cơ chế truyền nhiệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Điều kiện điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đá rắn, không thấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp, ổn định\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lòng đất sâu, manti\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối lưu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đá nứt, tầng thấm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao, nhanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gần mạch nước ngầm, suối nóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chi tiết: ScienceDirect - Heat Transfer in Geothermal Systems\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ khai thác địa nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tùy vào đặc điểm của nguồn địa nhiệt, ba loại nhà máy phát điện chính được sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống hơi khô:\u003C\u002Fstrong> lấy hơi nước khô từ giếng để quay trực tiếp tua-bin, hiệu suất cao nhưng chỉ áp dụng cho mỏ địa nhiệt rất nóng và có hơi tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống flash:\u003C\u002Fstrong> khai thác nước nóng áp suất cao, khi giảm áp sẽ bốc hơi và dùng để chạy tua-bin, phần nước dư được bơm lại xuống lòng đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chu trình nhị phân (binary cycle):\u003C\u002Fstrong> sử dụng nước nóng để làm nóng một chất lỏng khác có điểm sôi thấp hơn (như isobutane), phù hợp cho nguồn nhiệt độ thấp hơn 150°C.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hệ thống nhị phân được ưa chuộng vì tính linh hoạt, an toàn và khả năng ứng dụng cho nhiều loại nguồn. Tất cả các hệ thống đều cần cơ sở khoan địa chất chính xác và hệ thống tái bơm nước để duy trì ổn định nhiệt lượng và tránh suy thoái tầng chứa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ công nghệ khai thác có thể được tham khảo tại: DOE - Geothermal Electricity Generation\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của năng lượng địa nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong cả phát điện và sử dụng nhiệt trực tiếp. Ở các khu vực có nguồn địa nhiệt nhiệt độ cao, năng lượng được khai thác để sản xuất điện thông qua các nhà máy tua-bin hơi. Trong khi đó, tại các vùng có nguồn nhiệt trung bình hoặc thấp, năng lượng được dùng trực tiếp cho sưởi ấm, nông nghiệp, và công nghiệp nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sưởi ấm khu dân cư và công trình công cộng (hệ thống district heating)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm nóng nước hồ bơi, khu nghỉ dưỡng, nhà kính trồng rau quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sấy nông sản, cá, muối hoặc gỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi trồng thủy sản ở nhiệt độ ổn định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, bơm nhiệt địa nhiệt (GSHP) là giải pháp ngày càng được sử dụng trong các tòa nhà dân dụng và thương mại để điều hòa nhiệt độ quanh năm, giúp tiết kiệm từ 30–60% chi phí năng lượng so với hệ thống thông thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết: International Energy Agency (IEA) - Geothermal\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng địa nhiệt toàn cầu và tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiềm năng địa nhiệt toàn cầu được đánh giá là rất lớn. Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (IRENA), tổng công suất lý thuyết có thể lên đến hàng chục terawatt điện (TW\u003Csub>e\u003C\u002Fsub>), với lượng nhiệt gần như vô tận từ lòng Trái Đất. Các quốc gia đã khai thác thành công và có công suất địa nhiệt lớn gồm Hoa Kỳ, Indonesia, Philippines, Iceland, New Zealand và Kenya.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở Việt Nam, địa nhiệt tồn tại chủ yếu dưới dạng nguồn nhiệt thấp đến trung bình, phân bố không đều theo địa hình kiến tạo. Các vùng có tiềm năng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tây Bắc (Sơn La, Điện Biên): có nhiều suối nước nóng, dị thường nhiệt địa chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miền Trung (Nghệ An, Quảng Bình, Khánh Hòa): gần đới đứt gãy sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tây Nguyên (Đắk Nông, Lâm Đồng): có đá bazan trẻ và hoạt động kiến tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dù tiềm năng lớn, việc khai thác tại Việt Nam còn hạn chế do thiếu khảo sát địa chất sâu, vốn đầu tư ban đầu cao, và thiếu cơ chế hỗ trợ từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Báo cáo: IRENA - Geothermal Power\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của năng lượng địa nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với các nguồn năng lượng tái tạo khác, địa nhiệt có nhiều lợi thế nổi bật nhờ khả năng hoạt động liên tục và ổn định, không phụ thuộc thời tiết hay chu kỳ ngày đêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận hành liên tục 24\u002F7, cung cấp nguồn điện nền ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát thải khí nhà kính thấp và gần như không tạo bụi mịn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất cao, chi phí vận hành thấp sau giai đoạn đầu tư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí đầu tư ban đầu lớn, đặc biệt là chi phí khoan và khảo sát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ khai thác được tại các khu vực có điều kiện địa chất phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ gây ra địa chấn kích thích, rò rỉ khí độc như H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S nếu không được kiểm soát đúng cách\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm: Nature Energy - Challenges in Geothermal Deployment\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và biện pháp kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù địa nhiệt là năng lượng sạch, các hoạt động khai thác không đúng kỹ thuật có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Một số tác động điển hình gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Động đất kích thích (induced seismicity) do nứt vỡ thủy lực trong EGS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoát khí độc (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>S, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>) từ lòng đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm nguồn nước ngầm do khoan sâu và rò rỉ dung dịch khoan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Để giảm thiểu rủi ro, các biện pháp kiểm soát cần thiết bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giám sát địa chấn bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91o%20l%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} nhạy cao trong thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế vòng tuần hoàn kín để thu hồi và tái bơm nước địa nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý khí và nước thải bằng hệ thống tách hóa học trước khi xả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các quốc gia có kinh nghiệm đã xây dựng tiêu chuẩn vận hành và đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} cụ thể cho các dự án địa nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu: Frontiers in Energy Research - Environmental Impacts of Geothermal Systems\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng phát triển và định hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Địa nhiệt đang được coi là một giải pháp chiến lược cho mục tiêu trung hòa carbon và đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20ninh%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} toàn cầu. Nhờ vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20b%E1%BB%99%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}}, các hệ thống địa nhiệt tăng cường (EGS) cho phép khai thác tại nhiều nơi không có hồ chứa tự nhiên, mở rộng phạm vi ứng dụng vượt khỏi các khu vực núi lửa truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng tương lai trong phát triển địa nhiệt gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ khoan siêu sâu (deep drilling) với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} mới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa địa cơ học và địa nhiệt bằng trí tuệ nhân tạo để dự báo hiệu suất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp địa nhiệt với pin nhiệt hoặc lưu trữ điện để tối ưu hóa lưới điện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các dự án tích hợp địa nhiệt trong đô thị thông minh, trung tâm dữ liệu, và công nghiệp chế biến có thể đóng vai trò then chốt trong chiến lược {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} quốc gia và toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem báo cáo: IEA - The Future of Geothermal Energy\u003C\u002Fp>","Năng lượng địa nhiệt","Geothermal energy","Năng lượng địa nhiệt là nguồn năng lượng nhiệt tái tạo được lưu trữ và sinh ra từ lòng Trái Đất (từ quá trình phân rã phóng xạ của khoáng chất và nhiệt nguyên thủy của hành tinh), được khai thác phục vụ phát điện hoặc sưởi ấm trực tiếp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[49,56,63],{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":21},"Mines (2016). Binary geothermal energy conversion systems. Geothermal Power Generation. doi:10.1016\u002Fb978-0-08-100337-4.00013-9","Binary geothermal energy conversion systems","Mines","Geothermal Power Generation",2016,"10.1016\u002Fb978-0-08-100337-4.00013-9",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":21},"Department of Energy, Washington, DC (USA) (1980). Environmental assessmental, geothermal energy, Heber geothermal binary-cycle demonstration project:  Imperial County, California. Office of Scientific and Technical Information (OSTI). doi:10.2172\u002F7088276","Environmental assessmental, geothermal energy, Heber geothermal binary-cycle demonstration project:  Imperial County, California","Department of Energy, Washington, DC (USA)","Office of Scientific and Technical Information (OSTI)",1980,"10.2172\u002F7088276",{"citationText":64,"title":65,"authors":52,"source":53,"year":66,"doi":67,"url":21},"Mines (2025). Binary Geothermal Energy Conversion Systems: Basic Rankine, Dual Boiling, Supercritical, and Mixed Working Fluid Power Cycles. Geothermal Power Generation. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-24750-7.00031-2","Binary Geothermal Energy Conversion Systems: Basic Rankine, Dual Boiling, Supercritical, and Mixed Working Fluid Power Cycles",2025,"10.1016\u002Fb978-0-443-24750-7.00031-2",[69,72,75],{"question":70,"answer":71},"Ba công nghệ nhà máy điện địa nhiệt chính hiện nay là gì?","Bao gồm Nhà máy điện hơi khô (Dry steam), Nhà máy điện hơi giãn áp (Flash steam) và Nhà máy điện chu trình nhị phân (Binary cycle, sử dụng chất lỏng công tác hữu cơ có điểm sôi thấp).",{"question":73,"answer":74},"Hệ thống địa nhiệt tăng cường (Enhanced Geothermal Systems - EGS) là gì?","EGS là công nghệ kích thích thủy lực để tạo ra các khe nứt nhân tạo trong các tầng đá khô sâu có nhiệt độ cao nhưng nghèo thấm, bơm tuần hoàn nước lạnh xuống để hấp thu nhiệt và thu hồi hơi nước phát điện.",{"question":76,"answer":77},"Ưu điểm vượt trội của năng lượng địa nhiệt so với điện gió và điện mặt trời là gì?","Điện địa nhiệt là nguồn năng lượng phụ tải nền (Baseload power) liên tục 24\u002F7, có hệ số công suất rất cao (thường trên 90%) và hoàn toàn không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết hay chu kỳ ngày đêm.",{"id":79,"researcherId":21,"name":80,"imageUrl":81},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[83,84,85,86,87,88,89,90,91,92],"năng lượng tái tạo","cấu trúc địa chất","khả năng tiếp cận","chính sách năng lượng","thiết bị đo lường","tác động môi trường","an ninh năng lượng","tiến bộ công nghệ","vật liệu chịu nhiệt","chuyển đổi năng lượng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-13T01:37:15.981+00:00","2026-09-05T07:21:38.271+00:00","2026-09-03T03:09:30.481+00:00","2026-09-05T07:21:38.268+00:00",403,[102,105,108,111,114,117,120,123,126,129],{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":134,"disciplineCode":135,"disciplineLabel":136,"disciplineColor":137,"disciplineIcon":138},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]