[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%E1%BA%A5n%20h%E1%BB%8Dc%20kh%E1%BA%A3o%20c%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%E1%BA%A5n%20h%E1%BB%8Dc%20kh%E1%BA%A3o%20c%E1%BB%95":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":56,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"địa chấn học khảo cổ","Địa chấn học khảo cổ (archaeoseismology) là gì?","Địa chấn học khảo cổ là chuyên ngành khoa học liên ngành nghiên cứu các trận động đất cổ đại qua dấu tích vật chất tại các di chỉ và tầng văn hóa khảo cổ.","\u003Cp>Địa chấn học khảo cổ là chuyên ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về các trận động đất trong quá khứ thông qua việc phân tích những bằng chứng và dấu tích vật chất lưu lại tại các di chỉ, công trình và địa tầng văn hóa khảo cổ học. Lĩnh vực này kết hợp các nguyên lý của khảo cổ học, địa chấn học và địa chất kiến tạo nhằm khôi phục lại lịch sử các biến cố địa chấn thời kỳ tiền thiết bị đo đạc. Bài viết này trình bày bản chất học thuật, hệ thống phân loại hiệu ứng chấn động, phương pháp luận chẩn đoán cũng như những thách thức trong thực hành nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và vị trí của địa chấn học khảo cổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học Trái Đất, việc ghi nhận động đất bằng các trạm quan trắc địa chấn hiện đại chỉ mới bắt đầu phát triển trong hơn một thế kỷ qua. Khoảng thời gian đo đạc bằng thiết bị này quá ngắn ngủi so với chu kỳ lặp lại của những trận động đất lớn trên các hệ thống đứt gãy kiến tạo, vốn có thể kéo dài hàng trăm đến hàng nghìn năm. Địa chấn học khảo cổ (tiếng Anh: archaeoseismology) ra đời như một cầu nối quan trọng giữa khoa học xã hội nhân văn và khoa học tự nhiên, hỗ trợ giải mã những bí ẩn về sự suy tàn của các nền văn minh cổ đại dưới góc nhìn địa chất học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lĩnh vực này liên hệ chặt chẽ nhưng có ranh giới rõ ràng với hai chuyên ngành lân cận:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chấn học cổ (paleoseismology):\u003C\u002Fstrong> Tập trung chủ yếu vào các biến dạng địa chất tự nhiên trong trầm tích, vách đào đứt gãy hoặc hồ sơ địa mạo mà không nhất thiết liên quan đến hoạt động của con người.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chấn học lịch sử (historical seismology):\u003C\u002Fstrong> Dựa vào các văn bản, thư tịch cổ, biên niên sử hoặc tài liệu ghi chép bằng chữ viết để phục dựng vị trí và cường độ của động đất.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Địa chấn học khảo cổ:\u003C\u002Fstrong> Đi sâu vào mối quan hệ tương hỗ giữa rung chấn kiến tạo và các di tích văn hóa nhân tạo, phân tích tầng văn hóa bị phá hủy và sự thích ứng của con người cổ đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ thống phân loại hiệu ứng động đất trong khảo cổ học (EAE)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để lượng hóa và chuẩn hóa việc nhận diện dấu vết chấn động, năm 2011, Rodríguez-Pascua và các cộng sự đã thiết lập bảng phân loại toàn diện về các hiệu ứng động đất trong khảo cổ học (Earthquake Archaeological Effects, viết tắt là EAE). Hệ thống phân loại này chia các tổn hại khảo cổ thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n    \u003Cthead>\n        \u003Ctr>\n            \u003Cth>Nhóm hiệu ứng\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Bản chất tác động\u003C\u002Fth>\n            \u003Cth>Dấu hiệu nhận diện thực tế\u003C\u002Fth>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Fthead>\n    \u003Ctbody>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hiệu ứng địa chất nguyên sinh\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Biến dạng bề mặt phát sinh do đứt gãy địa chất cắt trực tiếp qua khu vực di chỉ\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Vết trượt đứt gãy cắt ngang tường thành, sàn nhà cổ bị xê dịch phương ngang hoặc phương đứng\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hiệu ứng địa chất thứ sinh\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hiện tượng phát sinh gián tiếp từ quá trình rung chấn nền đất\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Hóa lỏng đất, cát phun tạo phễu trong tầng khảo cổ, sụt trượt sườn dốc chôn vùi công trình\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n        \u003Ctr>\n            \u003Ctd>Hư hại cấu trúc công trình\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Tổn thất trực tiếp trên các cấu kiện xây dựng do lực quán tính của sóng địa chấn\u003C\u002Ftd>\n            \u003Ctd>Cột đá bị đổ rạp theo hướng ưu tiên, khối đá bị xoắn vặn, nứt cắt liên hợp, đá đỉnh vòm bị tụt rơi\u003C\u002Ftd>\n        \u003C\u002Ftr>\n    \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cơ học kết cấu cổ và phản ứng chấn động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự tương tác giữa sóng địa chấn và kiến trúc cổ mang những nét đặc thù rất khác biệt so với các kết cấu bê tông cốt thép hiện đại. Các công trình cổ đại chủ yếu được xây dựng bằng vật liệu đá khối, gạch nung kết dính bằng vữa vôi hoặc xếp khan không dùng vữa. Phản ứng cơ học của các cấu trúc này phụ thuộc mật thiết vào hình học cấu kiện và phổ tần số dao động của nền đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế động học tiêu biểu được các chuyên gia ghi nhận bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế lắc lư và trượt của cột đá nhiều đốt:\u003C\u002Fstrong> Cột đá Hy Lạp và La Mã cổ đại thường được tạo thành từ nhiều đoạn đá hình trụ xếp chồng lên nhau. Khi chịu lực rung chấn ngang, các đoạn cột có xu hướng lắc lư quanh các mép tiếp xúc hoặc trượt tương đối giữa các bề mặt tiếp giáp. Cơ chế phân tán năng lượng ma sát này giúp cột đá có khả năng chống chịu đáng kinh ngạc trước các dao động nhỏ, nhưng khi vượt qua biên độ giới hạn, toàn bộ hàng cột sẽ đổ sụp rạp theo một phương xác định.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến dạng xoắn vặn và lệch trục:\u003C\u002Fstrong> Do sóng địa chấn mặt có sự kết hợp phức tạp giữa dao động ngang và chuyển động quay, các khối đá tường thành hoặc các trụ gạch có thể bị xoay lệch góc quanh trục thẳng đứng mà không bị vỡ vụn, để lại bằng chứng rõ rệt về chấn động địa chấn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sự cố vòm cuốn và đá đỉnh vòm:\u003C\u002Fstrong> Các kết cấu vòm đá phụ thuộc hoàn toàn vào lực nén tiếp tuyến để duy trì trạng thái cân bằng. Rung chấn ngang làm dịch chuyển khoảng cách giữa hai mố vòm, dẫn đến hiện tượng đá đỉnh vòm tụt xuống hoặc toàn bộ cung vòm bị sụp đổ hướng tâm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp luận chẩn đoán và tiêu chí nhận diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chuyên gia là xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của một công trình. Năm 2006, Galadini, Hinzen và Stiros đã phân tích các vấn đề phương pháp luận và nhấn mạnh rằng không thể quy kết mọi sự hư hại trong quá khứ cho chấn động địa chất nếu thiếu sự kiểm chứng đa ngành nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình thẩm định khoa học đòi hỏi phải thỏa mãn các tiêu chí cơ bản sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tính đồng thời của hư hại:\u003C\u002Fstrong> Dấu vết sụp đổ phải diễn ra đồng thời trên nhiều công trình kiến trúc độc lập trong cùng một phạm vi không gian di chỉ, được xác nhận qua địa tầng học và phân tích niên đại cổ vật.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dạng biến dạng mang tính cơ học địa chấn:\u003C\u002Fstrong> Năm 2011, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng những hư hại mang tính đặc trưng cao như các cột đá đổ song song theo một phương định hướng, vết nứt tường hình chữ X do ứng suất cắt hay sự xoay chuyển của các khối đá xếp khan phản ánh tác động cơ học rõ rệt của sóng địa chấn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mối liên hệ kiến tạo khu vực:\u003C\u002Fstrong> Di chỉ khảo cổ phải nằm trong khu vực có các cấu trúc đứt gãy hoạt động đã được các nhà địa chất học xác định và mô hình hóa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu vết ứng phó của con người:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của các lớp gia cố chống đỡ vội vã, việc sửa chữa biến đổi công năng công trình sau thảm họa hoặc lớp trầm tích bị san phẳng trước khi xây dựng giai đoạn mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa thực tiễn và ứng dụng trong đánh giá hiểm họa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 2011, Sintubin đã khẳng định vai trò then chốt của địa chấn học khảo cổ trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm cho các mô hình đánh giá hiểm họa động đất hiện đại. Các ứng dụng cốt lõi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu chỉnh chu kỳ lặp lại của động đất:\u003C\u002Fstrong> Bằng cách kéo dài chuỗi thời gian ghi nhận ngược về thời kỳ cổ đại, các nhà khoa học có thể tính toán chính xác hơn khoảng cách thời gian giữa các biến cố động đất quy mô lớn, từ đó hoàn thiện bản đồ phân vùng nguy cơ địa chấn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo tồn di sản văn hóa:\u003C\u002Fstrong> Hiểu rõ cơ chế phản ứng động học của các vật liệu và cấu trúc cổ kính như gạch nung, đá khối, vữa vôi giúp đề xuất các giải pháp trùng tu, gia cố phù hợp mà không phá vỡ tính nguyên vẹn của di sản kiến trúc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giải mã bối cảnh lịch sử và khảo cổ:\u003C\u002Fstrong> Cung cấp lời giải khách quan cho các sự kiện rời bỏ đô thị đột ngột hoặc tái định cư hàng loạt, tách biệt nguyên nhân tự nhiên với tác động của các cuộc xung đột chiến tranh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ quy hoạch an toàn hạ tầng hiện đại:\u003C\u002Fstrong> Dữ liệu về các trận động đất cổ tại các thung lũng sông và vùng duyên hải là cơ sở khoa học thiết yếu để thẩm tra độ ổn định của các công trình đập thủy điện, cầu vượt và hồ chứa nước nằm gần các đới đứt gãy kiến tạo cổ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những hạn chế và thách thức trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều đóng góp khoa học to lớn, địa chấn học khảo cổ vẫn đối mặt với những giới hạn nội tại đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nguy cơ nhầm lẫn nguyên nhân hư hại:\u003C\u002Fstrong> Tình trạng sụp đổ của công trình cổ có thể bắt nguồn từ nền móng yếu, sự xói mòn vật liệu theo thời gian, hỏa hoạn ngẫu nhiên hoặc các hoạt động phá hủy có chủ đích của con người trong chiến tranh. Việc diễn giải vội vã dấu vết đổ nát thành động đất từng bị chỉ trích trong giai đoạn đầu hình thành ngành.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải của thang niên đại:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp định tuổi bằng đồng vị carbon hoặc định tuổi nhiệt huỳnh quang thường có khoảng sai số nhất định, đôi khi gây khó khăn trong việc liên kết một sự kiện địa chấn cụ thể với một văn bản ghi chép lịch sử chính xác đến từng ngày tháng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khác biệt về đặc tính cơ học công trình:\u003C\u002Fstrong> Mỗi nền văn minh cổ đại có kỹ thuật xây dựng và vật liệu rất khác nhau, từ kết cấu gạch bùn ở vùng Lưỡng Hà đến đá khối chốt mộng ở Hy Lạp cổ đại, đòi hỏi việc mô phỏng động lực học phải được tùy chỉnh riêng cho từng dạng kiến trúc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","archaeoseismology",[19],"khảo cổ học địa chấn","Địa chấn học khảo cổ là chuyên ngành khoa học liên ngành nghiên cứu về các trận động đất trong quá khứ thông qua việc phân tích những bằng chứng và dấu tích vật chất lưu lại tại các di chỉ, công trình và địa tầng văn hóa khảo cổ học.","INTERDISCIPLINARY",[23,31,37],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Sintubin, M. (2011). Archaeoseismology: Past, present and future. Quaternary International, 242(1), 4–10.","Archaeoseismology: Past, present and future","Manuel Sintubin","Quaternary International",2011,"10.1016\u002Fj.quaint.2011.03.056","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.quaint.2011.03.056",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":27,"year":28,"doi":35,"url":36},"Rodríguez-Pascua, M. A., Pérez-López, R., Giner-Robles, J. L., Silva, P. G., Garduño-Monroy, V. H., & Reicherter, K. (2011). A comprehensive classification of Earthquake Archaeological Effects (EAE) in archaeoseismology: Application to ancient remains of Roman and Mesoamerican cultures. Quaternary International, 242(1), 20–30.","A comprehensive classification of Earthquake Archaeological Effects (EAE) in archaeoseismology: Application to ancient remains of Roman and Mesoamerican cultures","M.A. Rodríguez-Pascua, R. Pérez-López, J.L. Giner-Robles, P.G. Silva, V.H. Garduño-Monroy, K. Reicherter","10.1016\u002Fj.quaint.2011.04.044","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.quaint.2011.04.044",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Galadini, F., Hinzen, K.-G., & Stiros, S. (2006). Archaeoseismology: Methodological issues and procedure. Journal of Seismology, 10(4), 395–414.","Archaeoseismology: Methodological issues and procedure","F. Galadini, K.-G. Hinzen, S. Stiros","Journal of Seismology",2006,"10.1007\u002Fs10950-006-9027-x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs10950-006-9027-x",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Địa chấn học khảo cổ khác gì so với địa chấn học cổ?","Địa chấn học cổ (paleoseismology) tập trung nghiên cứu biến dạng địa chất tự nhiên trong các rãnh đứt gãy hoặc trầm tích, trong khi địa chấn học khảo cổ tập trung vào các tổn thất và dấu tích chấn động ghi nhận trên công trình xây dựng và tầng văn hóa nhân tạo.",{"question":50,"answer":51},"Bảng phân loại EAE gồm những nhóm nào?","Bảng phân loại hiệu ứng động đất trong khảo cổ học (EAE) do Rodríguez-Pascua và cộng sự đề xuất năm 2011 gồm ba nhóm chính: hiệu ứng địa chất nguyên sinh (đứt gãy cắt qua di chỉ), hiệu ứng địa chất thứ sinh (hóa lỏng đất, trượt lở) và hư hại cấu trúc công trình (đổ cột, nứt tường, xoay đá).",{"question":53,"answer":54},"Làm thế nào để phân biệt hư hại do động đất với tác động của chiến tranh?","Các nhà khoa học dựa vào tính đồng thời của các tổn hại trên nhiều công trình độc lập, sự tương thích cơ học với sóng địa chấn (như cột đổ có hướng ưu tiên, nứt cắt tường) và sự đối chiếu với các đứt gãy hoạt động trong khu vực thay vì chỉ dựa vào hiện tượng cháy hoặc sụp đổ cục bộ.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:11.650+00:00","2026-10-22T11:27:38.713+00:00","2026-10-22T11:27:38.675+00:00",0,[68,77,82,87,92,97,102,108,113,118],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"sai số đo lường","Sai số đo lường là gì? Nghiên cứu về Sai số đo lường","measurement error","Sai số đo lường là độ chênh lệch giữa giá trị đo được của một đại lượng vật lý hoặc biến số nghiên cứu so với giá trị thực của đại lượng đó.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nghiên cứu sơ bộ","Nghiên cứu sơ bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","preliminary study","Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study \u002F Preliminary Study) là nghiên cứu quy mô nhỏ được tiến hành trước nghiên cứu chính thức nhằm kiểm tra tính khả thi, hoàn thiện quy trình phương pháp, ước tính cỡ mẫu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trong thiết kế nghiên cứu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"khả năng chống chịu","Khả năng chống chịu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khả năng chống chịu","resilience","Khả năng chống chịu là năng lực của một hệ sinh thái, tổ chức kinh tế - xã hội hoặc cá nhân trong việc hấp thụ các cú sốc, tự thích ứng với biến cố và duy trì các chức năng cốt lõi.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"sự khác biệt giới tính","Sự khác biệt giới tính là gì? Cơ sở sinh học, tâm lý và xã hội","Sự khác biệt giới tính","sex differences","Sự khác biệt giới tính (sex differences, hay dị biệt giới tính) là tập hợp các điểm khác biệt mang tính sinh học, di truyền học, giải phẫu sinh lý học, nhận thức tâm lý và hành vi xã hội giữa cá thể mang giới tính nam và giới tính nữ trong cùng một loài sinh vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"phân tích đa tiêu chí","Phân tích đa tiêu chí là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","multi-criteria decision analysis","Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Decision Analysis - MCDA \u002F MCDM) là một phân ngành của vận trù học và khoa học quản lý cung cấp các khung phương pháp toán học và công cụ hỗ trợ người ra quyết định đánh giá, so sánh, xếp hạng và lựa chọn phương án tối ưu trong các bài toán phức tạp có nhiều tiêu chí mâu thuẫn lẫn nhau.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"nghiên cứu thực địa","Nghiên cứu thực địa là gì? Phương pháp và ứng dụng","field research","Nghiên cứu thực địa (field research) là phương pháp thu thập dữ liệu bằng quan sát, phỏng vấn hoặc đo đạc trực tiếp tại nơi hiện tượng nghiên cứu diễn ra, thay vì trong phòng thí nghiệm hay qua khảo sát từ xa. Phương pháp này ghi nhận hành vi và điều kiện thực tế trong bối cảnh tự nhiên, nguyên vẹn của đối tượng nghiên cứu.",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":100,"definition":122,"discipline":21,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"khả năng phục hồi","Khả năng phục hồi là gì? Lý thuyết sinh thái, tâm lý và hệ thống","Khả năng phục hồi","Khả năng phục hồi là năng lực của một cá nhân, cộng đồng hoặc hệ thống trong việc hấp thụ xáo trộn, phục hồi chức năng và thích ứng linh hoạt trước những biến cố hoặc nghịch cảnh kéo dài."]